DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT

ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG TẠI VIỆT NAM

Cập nhật theo: Phụ lục I: DANH MỤC THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT  ĐƯỢC PHÉP SỬ DỤNG TẠI VIỆT NAM

 (Ban hành kèm theo Thông tư số 10/2020/TT-BNNPTNT ngày  09 tháng 9 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn).

Lưu ý:

  • Các thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất chlorpyrifos ethyl và fipronil không được sản xuất, nhập khẩu; chỉ được buôn bán, sử dụng đến ngày 12/2/2021.
  • Các thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất glyphosate không được sản xuất, nhập khẩu; chỉ được buôn bán, sử dụng đến ngày 30/6/2021.
Phân loạiHoạt chất/Thành phầnTên thương mạiĐối tượng phòng trừNhà sản xuất
Thuốc trừ sâuAbamectinAbabetter 5ECnhện đỏ/ quýt; sâu cuốn lá/lúa+D1884Công ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ sâuAbamectinAbacare 5EWNhện đỏ/ chè, camCông ty CP Ace Biochem Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinAbafax 1.8ECsâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; bọ cánh tơ/ chèCông ty TNHH SX - TM Tô Ba
Thuốc trừ sâuAbamectinAbagold 65ECNhện gié, sâu cuốn lá/lúa; nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/chèCông ty TNHH thuốc BVTV Mekong
Thuốc trừ sâuAbamectinAbagro 4.0ECsâu cuốn lá/lúa; nhện đỏ/cam; sâu xanh/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cà chua; bọ trĩ/ chè; sâu tơ/ cải bắpAsiagro Pacific Ltd
Thuốc trừ sâuAbamectinAbakill 3.6 EC, 10WP3.6EC: rầy nâu, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ/ xoài; sâu vẽ bùa/ cam. 10WP: sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa/ camCông ty TNHH TM DV Nông Hưng
Thuốc trừ sâuAbamectinAbamec-MQ 50ECSâu khoang/lạc, nhện đỏ/chèCông ty CP Sunseaco Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinAbamine 3.6EC, 5WG3.6EC: sâu tơ/ bắp cải, nhện đỏ/ cam, sâu xanh/ đậu tương, bọ trĩ/ dưa hấu, sâu đục ngọn/ điều; sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; bọ xít muỗi/điều. 5WG: sâu tơ/ bắp cải; nhện gié/ lúaCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuAbamectinAba-navi 4.0ECnhện gié/ lúaCông ty CP Khử trùng Nam Việt
Thuốc trừ sâuAbamectinAbapro 5.8ECrầy xanh/ chè, sâu cuốn lá/ lúa, nhện đỏ/ camSundat (S) Pte Ltd
Thuốc trừ sâuAbamectinAbasuper 1.8ECsâu đục thân, rầy nâu, bọ xít, bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; rệp muội/ đậu tương; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông, sâu ăn bông/ xoàiCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuAbamectinAba thai 5.4ECsâu vẽ bùa/ cam, nhện/ xoài; sâu cuốn lá, rầy nâu/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ sâuAbamectinAbatimec 3.6ECbọ trĩ/ dưa hấu; nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/camCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuAbamectinAbatin 5.4 ECsâu xanh da láng/ lạc; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh ăn lá/ dưa chuột; dòi đục lá/ cà chua; sâu tơ/ bắp cảiMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuAbamectinAbatox 3.6ECbọ xít, bọ trĩ, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; rệp muội/ đậu tương; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông, sâu ăn bông/ xoài; nhện đỏ, rầy xanh/ chèCông ty TNHH Hóa Nông Á Châu Hà Nội
Thuốc trừ sâuAbamectinAbavua 36ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinAbavec super 5.5ECrầy nâu, bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; rầy bông/ xoàiCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuAbamectinAbekal 3.6ECsâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
Thuốc trừ sâuAbamectinAbinsec 1.8ECSâu cuốn lá/ lúaShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuAbamectinAbvertin 3.6ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu khoang/ lạc; sâu vẽ bùa/ camCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAbamectinAceny 3.6ECsâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ camCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuAbamectinAcimetin 5EC, 100WG5EC: rầy nâu/ lúa, bọ xít muỗi/ chè. 100WG: nhện gié, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAbamectinAgbamex 5ECsâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, bọ trĩ/ lúaCông ty CP Global Farm
Thuốc trừ sâuAbamectinAgromectin 1.8 EC, 5.0WG1.8EC: nhện gié/ lúa, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải, sâu tơ/ súp lơ, bọ nhảy/ cải thảo, sâu xanh/ cải xanh, bọ trĩ/ nho, nhện đỏ/ cam, sâu xanh da láng/ hành. 5.0WG: sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuAbamectinAgrovertin 50ECSâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúa, sâu vẽ bùa/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/cà chuaCông ty TNHH Việt Hoá Nông
Thuốc trừ sâuAbamectinAkka 3.6EC, 22.2WP3.6EC: sâu xanh/ cà chua; nhện gié, sâu cuốn lá nhỏ/ lúa; sâu tơ/ cải bắp; bọ trĩ/ dưa hấu. 22.2WP: sâu tơ/ bắp cải; rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấuEastchem Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuAbamectinAlfatin 1.8 ECsâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuAbamectinAlibaba 6.0ECsâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu khoang/ lạcCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuAbamectinAmazin’s 3.6ECSâu tơ/bắp cải; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuAbamectinAmectinaic 36ECrầy nâu, nhện gié, bọ trĩ, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải, nhện lông nhung/nhãnCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuAbamectinAMETINannong 5.55EC, 10WPrầy nâu, bọ trĩ, sâu phao, sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua, đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAbamectinAnb40 Super 1.8EC, 22.2WP1.8EC: sâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu. 22.2WP: sâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao, sâu phao sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh, sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ/ chèCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ sâuAbamectinAndomec 5EC, 5WP5EC: sâu đục bẹ/ lúa, sâu tơ/ bắp cải, rầy bông/ xoài; nhện lông nhung/ nhãn. 5WP: sâu cuốn lá/ lúa, sâu xanh da láng/ rau cải, rệp sáp/cà phêCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuAbamectinAnkamec 3.6ECsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinAremec 45ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; sâu đục quả/ đậu đũa; sâu xanh, dòi đục lá/ cà chua; dòi đục lá/ đậu tương; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; sâu xanh da láng, sâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá/ đậu xanh; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; nhện đỏ, rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa/ cam; bọ xít, nhện đỏ, sâu đục cuống quả/ vải; rệp, sâu khoang/ thuốc lá; rầy bông, sâu ăn bông/ xoài; sâu xanh da láng, bọ trĩ/ nho; sâu róm/ thông; sâu xanh da láng, sâu hồng/ bông vải; bọ trĩ/ điềuCông ty CP QT Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectinAzimex 40ECsâu cuốn lá nhỏ, nhện gié, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ rau cải, bắp cải; ruồi/ lá cải bó xôi; sâu xanh da láng/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cam; nhện đỏ, bọ trĩ/ nho; nhện đỏ/ nhãn; bọ xít muỗi/ điều, chè; rệp sáp, nhện đỏ/ cà phê; sâu khoang, sâu xanh/ lạcAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuAbamectinB40 Super 3.6 ECsâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu phao/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; sâu xanh/ đậu xanh; nhện đỏ/ camCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuAbamectinBamectin 5.55EC, 22.2WGsâu tơ, sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy/ bắp cải; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu vẽ bùa/cam; sâu ăn lá/ chôm chôm, sầu riêngCông ty TNHH TM - SX Phước Hưng
Thuốc trừ sâuAbamectinBinhtox 3.8ECnhện đỏ/ cam; sâu đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; rầy/ bông xoài; sâu cuốn lá, nhện gié/ lúaBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuAbamectinBrightin 4.0ECsâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá, bọ trĩ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; sâu xanh da láng, sâu đục quả/ đậu tương; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/dưa hấuCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuAbamectinBm Abamatex 1.8ECsâu cuốn lá/ lúaBehn Meyer Agcare LLP
Thuốc trừ sâuAbamectinBN-Tegosuper 5SCTuyến trùng/ hồ tiêuCông ty CP Bảo Nông Việt
Thuốc trừ sâuAbamectinBnongduyen 4.0ECsâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP SAM
Thuốc trừ sâuAbamectinBoama 2.0ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúaCông ty TNHH MTV Trí Văn Nông
Thuốc trừ sâuAbamectinBP Dy Gan 5.4ECsâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu xanh/ lạc; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng, sâu khoang/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCôngty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ sâuAbamectinCarbamec 75EC, 100WPBọ trĩ, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuAbamectinCar pro 3.6ECSâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh/ cải xanh; dòi đuc lá/cà chuaCông ty CP Bốn Đúng
Thuốc trừ sâuAbamectinCatcher 2 ECnhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; dòi đục lá/ rau bó xôiSinon Corporation, Taiwan
Thuốc trừ sâuAbamectinCatex 3.6EC, 100WG3.6EC: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu xanh da láng/ hành; bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè; nhện lông nhung/ vải; sâu xanh/ đậu xanh; sâu cuốn lá nhỏ, nhện gié, sâu đục bẹ, bọ trĩ/ lúa; sâu vẽ bùa, bọ trĩ, nhện đỏ/ cam, quýt; bọ trĩ/ dưa chuột; sâu đục quả/ xoài. 100WG: sâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAbamectinChitin 3.6ECnhện đỏ/ chèCông ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
Thuốc trừ sâuAbamectinĐầu trâu Merci 1.8ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ sâuAbamectinDaphamec 5.0ECrầy bông/xoài; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
Thuốc trừ sâuAbamectinDibamec 3.6EC, 5WGsâu đục cành/ điều; rệp sáp/ cà phê; sâu khoang, sâu xanh/ thuốc lá; nhện đỏ, rấy xanh/ chè; rầy bông / xoài; sâu vẽ bùa, nhện đỏ, rầy chổng cánh/ cam; bọ xít/ vải, nhãn; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu tơ, sâu xanh, sâu xám/ bắp cải; sâu xanh, sâu xanh da láng/ cải xanh; dòi đục lá, sâu vẽ bùa/ cà chua; bọ xít, bọ trĩ, nhện gié, sâu keo, sâu cuốn lá/ lúa; rệp, rệp muội, sâu khoang/ đậu tươngCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuAbamectinDT Aba 60.5ECBọ trĩ/lúaCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ sâuAbamectinFanty 3.6 ECsâu cuốn lá, bọ trĩ, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAbamectinHaihamec 3.6 ECbọ trĩ, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu, điều; nhện đỏ/ cam; rệp sáp/ hồ tiêuCông ty TNHH SX TM Hải Hằng
Thuốc trừ sâuAbamectinHifi 3.6ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM ACP
Thuốc trừ sâuAbamectinHonest 54ECsâu khoang/lạc; rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ/bắp cải, bọ trĩ/dưa hấu; nhện lông nhung/nhãnCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuAbamectinInvert 1.8ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinJavitin 36EC, 100WP36EC: sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu đục bẹ/ lúa; nhện lông nhung/ vải; sâu đục quả/ xoài; bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè. 100WP: sâu xanh da láng/ đậu tương; sâu khoang/ lạc; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa; sâu đục quả/ vải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chèCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuAbamectinJianontin 3.6ECsâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ camCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuAbamectinLongphaba 3.6 EC, 88SC3.6EC: sâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa. 88SC: sâu cuốn lá, nhện gié/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuAbamectinLimectin 4.5ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM Thiên Nông
Thuốc trừ sâuAbamectinMahal 3.6ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM SX GNC
Thuốc trừ sâuAbamectinMegamectin 20EC, 126WG20EC: Sâu đục quả/ vải, tuyến trùng/ hồ tiêu. 126WG: Sâu đục thân/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectinMelia 3.6EC, 5WPsâu cuốn lá/ lúa; rầy xanh/ chè; sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cảiCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAbamectinMiktin 3.6 ECbọ xít muỗi, rầy xanh, bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; nhện gié, rầy nâu, sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ/ lúa; bọ xít, sâu đục quả/ vải; sâu xanh da láng/ đậu tương; sâu xanh/ cà chua; sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; sâu tơ, rệp, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rầy bông/ xoàiCông ty CP TM BVTV Minh Khai
Thuốc trừ sâuAbamectinNafat 3.6ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúa, nhện đỏ/ sắnCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinNas 60ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
Thuốc trừ sâuAbamectinNewsodant 5.5ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; nhện đỏ, bọ trĩ/ camCông ty TNHH TM SX Khánh Phong
Thuốc trừ sâuAbamectinNimbus 6.0ECbọ trĩ, sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ lạc; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; sâu đục quả/ vải; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH VT BVTV Phương Mai
Thuốc trừ sâuAbamectinNockout 1.8 ECsâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuAbamectinNovimec 3.6ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ camCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuAbamectinNouvo 3.6ECbọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè; sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; bọ xít muỗi/điều; nhện đỏ/ quýtCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuAbamectinNP Pheta 3.6ECsâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh/ lạc, thuốc lá; dòi đục lá/ cà chua; rầy bông/ xoài; nhện đỏ, vẽ bùa/ camCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuAbamectinObamausa 55ECnhện gié, sâu cuốn lá/lúaCông ty CP Vật tư Liên Việt
Thuốc trừ sâuAbamectinOxatin 6.5ECsâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ/ camCông ty TNHH Sơn Thành
Thuốc trừ sâuAbamectinParma 3.6ECsâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuAbamectinPhesoltin 5.5ECsâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ/lúa, nhện đỏ/cam, sâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuAbamectinPhi ưng 4.0 ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúaCông ty TNHH Nông nghiệp Xanh
Thuốc trừ sâuAbamectinPhumai 3.6ECsâu vẽ bùa/ cam; nhện đỏ/ chè; sâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá nhỏ, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ vảiCông ty CP ĐTKTNN và PTNT Trung ương
Thuốc trừ sâuAbamectinPlutel 5ECrầy xanh, nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; sâu tơ, sâu khoang, sâu xanh, rệp muội/ bắp cải; rệp sáp/ cà phê; sâu khoang/ lạc; bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục thân/ lúa; bọ xít muỗi/ điều; bọ xít/ vải thiều; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy/ xoài; rệp muội/ nhãn; bọ trĩ/ dưa hấu, dưa chuột, nho; sâu xanh/ cà chuaGuizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
Thuốc trừ sâuAbamectinQueson 5.0ECsâu tơ, sâu xanh/ cải xanh; rệp sáp/ cà phê; rệp sáp, rầy chổng cánh, nhện đỏ/ vải, nhãn, cam, xoài; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; bọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH TM & SX Gia Phúc
Thuốc trừ sâuAbamectinReasgant 3.6EC, 5WG3.6EC: sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; bọ xít, sâu đo, rệp muội/ vải, nhãn, na, hồng; rệp muội, nhện, sâu ăn lá/ điều; nhện đỏ, sâu xanh/ hoa hồng; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu, nho; rầy/ xoài; sâu khoang lạc; nhện đỏ/ sắn dây; sâu ăn lá, rầy, rệp muội/ hồ tiêu; sâu róm/ thông; sâu tơ/ súp lơ, nhện/ cà pháo; bọ nhảy/ cải thảo, rau cải; nhện/ cà tím; sâu khoang/ mồng tơi; sâu tơ/ su hào; sâu xanh da láng/ hành; bọ nhảy/su hào; sâu tơ/ cải thảo, rau cải. 5WG: sâu xanh, sâu khoang, sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ cam; bọ xít/ vải, nhãn; bọ cánh tơ/ chè; bọ xít muỗi/ điều; sâu đục thân, nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; sâu róm/thông; bọ trĩ/ dưa chuộtCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuAbamectinRedsuper 4.5ME, 20WG, 39EC4.5ME: Bọ trĩ/lúa. 20WG: Sâu cuốn lá/lúa. 39EC: Sâu đục bẹ/lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ sâuAbamectinSauaba 3.6ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; bọ nhảy/bắp cải, bọ xít muỗi/chè, sâu vẽ bùa / cam, nhện/ quýtCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuAbamectinSau tiu 3.6ECsâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ / lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/ bắp cải; dưa hấu/ bọ trĩCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuAbamectinShertin 5.0ECsâu cuốn lá, bọ trĩ, nhện gié, sâu phao đục bẹ, rầy nâu, rầy lưng trắng/ lúa; sâu tơ, sâu xanh, sâu xám bọ nhảy, sâu khoang / bắp cải; bọ trĩ/ nho, dưa hấu; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè; nhện đỏ, rệp muội/ cam, vải; nhện lông nhung/ vảiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectinSieusher 3.6 ECbọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ cam; sâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuAbamectinSilsau 6.5EC, 10WP6.5EC: Nhện gié, bọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/bắp cải; nhện đỏ/cam; sâu xanh da láng/lạc. 10WP: nhện đỏ, bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; sâu đục thân, sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/ bắp cải; sâu xanh da láng/ lạc,đậu tương, đậu xanh; bọ trĩ/ dưa hấu,dưa chuột; sâu vẽ bùa, nhện đỏ, bọ trĩ/ cà chua,ớt, camCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuAbamectinSittomectin 5.0ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; dòi đục lá/ cà chua; sâu xanh/ bắp cải; sâu tơ/ cải xanh; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty TNHH Sitto Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinTập Kỳ 1.8ECSâu tơ/ bắp cảiViện Di truyền Nông nghiệp
Thuốc trừ sâuAbamectinTigibamec 6.0ECsâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; sâu xanh da láng/lạcCông ty CP Lan Anh
Thuốc trừ sâuAbamectinTiger five 5ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH P-H
Thuốc trừ sâuAbamectinTikabamec 3.6ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng, rệp, bọ nhảy/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ, rầy chổng cánh/ cam; rầy bông/ xòaiCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuAbamectinTictak 50ECsâu xanh da láng/lạcCông ty TNHH Quốc tế Balakie
Thuốc trừ sâuAbamectinTineromec 3.6EC, 70WG3.6EC: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, rệp/ bắp cải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài; bọ trĩ/ điều. 70WG: Sâu tơ/bắp cảiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectinTungatin 3.6 ECsâu cuốn lá nhỏ, bọ xít hôi, bọ trĩ, nhện gié, sâu đục bẹ, sâu phao, sâu đục thân/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cải xanh; sâu xanh, dòi đục lá cà chua; nhện đỏ/ dưa chuột; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh da láng đậu xanh; sâu đục quả đậu tương; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông xoài; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; rệp sáp, mọt đục cành/ cà phê; rệp sáp/ hồ tiêu; bọ trĩ, sâu đục thân điềuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuAbamectinTervigo® 020SCtuyến trùng/khoai tây, hồ tiêu, thanh long, cà phê, cam; tuyến trùng rễ/ sầu riêngCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinVibamec 5.55ECbọ trĩ/ dưa hấu, nho; nhện đỏ, bọ trĩ, rầy xanh/ chè; sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, rầy nâu, nhện gié, sâu năn/ lúa; nhện đỏ/cam; sâu xanh/ cải xanhCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectinVoi thai 3.6EC, 25WP3.6EC: sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa. 25WP: sâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; sâu xanh/ lạc, thuốc lá; dòi đục lá/ cà chua; rầy bông/ xoài; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuAbamectinVoiduc 42ECnhện gié, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuAbamectinWaba 3.6EC, 18WP3.6EC: sâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu. 18WP: rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao, sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua, đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ sâuAbamectinYomikendo 20WG, 38EC, 5.5ME20WG, 5.5ME: Sâu cuốn lá/ lúa. 38EC: Sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuAbamectin 10g/l + Acetamiprid 30g/lAcelant 40ECrệp, bọ trĩ/ bông vải; rầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/lNewtoc 250ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Acetamiprid 230g/lSafari 250ECrầy nâu/lúaCông ty TNHH TM-SX GNC
Thuốc trừ sâuAbamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 54g/lShepatin 90ECsâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa, sâu xanh/ đậu xanhCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectin 18 g/l + Alpha-cypermethrin 32g/lSiutox 50ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuAbamectin 36g/l + Alpha-cypermethrin 100g/lB thai 136ECnhện gié, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá/ lúa; bọ hà/ khoai langCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuAbamectin 25g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 475g/lFultoc super 550ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ sâuAbamectin 25g/l + Alpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 475g/lSacophos 550ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3%Azaba 0.8ECsâu tơ/ bắp cải; sâu đục quả/ đậu trạch, vải; nhện đỏ, sâu ăn lá, sâu vẽ bùa/cam; sâu xanh/ thuốc lá; nhện đỏ, rầy xanh/ chè; sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ sâuAbamectin 54g/l + Azadirachtin 1g/lAgassi 55ECbọ trĩ, sâu đục bẹ/ lúa; rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; sâu xanh da láng/ lạc; sâu tơ/ bắp cải; nhện lông nhung, sâu đục gân lá/ vải; sâu đục quả/ xoài; bọ trĩ/ nho; nhện đỏ/ dưa hấuCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectin 10g/l + Azadirachtin 26g/lFimex 36ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/xoài; sâu khoang/ đậu tươngCông ty CP Công nghệ cao thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 35.8g/l (59.9g/l), (69g/kg) + Azadirachtin 0.2g/l (0.1g/l), (1g/kg)Goldmectin 36EC, 60SC, 70SG36EC: sâu cuốn lá, bọ trĩ, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ dưa hấu; dòi đục lá/ đậu tương; rệp/ ngô; sâu khoang/ thuốc lá; sâu vẽ bùa/ cam; bọ cánh tơ/ chè; bọ trĩ/ điều; rệp sáp/ hồ tiêu. 60SC, 70SG: sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectin 36g/l + Azadirachtin 1g/lMectinsuper 37ECsâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ bưởi; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuAbamectin 37 g/l + Azadirachtin 3 g/lVinup 40 ECsâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng /súp lơ; sâu xanh/cà chua; bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; rệp đào/ thuốc lá; nhện đỏ/ cam; sâu xanh da láng/ đậu tương; sâu đục cuống/ vải; bọ trĩ, rệp đào/ chanh dây; nhện đỏ, bọ xít muỗi/ chè; sâu khoang/ bắp cải; sâu đục quả/ cà phêCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ sâuAbamectin 6 g/l + Azadirachtin 1g/l + Emamectin benzoate 5g/lElincol 12MEsâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè; nhện đỏ/ cam; sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP ENASA Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.1% (3.5%) + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 1.9% (0.1%)Kuraba WP, 3.6ECWP: sâu tơ, sâu xanh, sâu đo, dòi đục lá/ bắp cải; sâu khoang, sâu xanh/ lạc; sâu đo, sâu đục quả/ đậu tương; sâu xanh, dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ/ dưa chuột; sâu đục thân/ ngô; sâu đục gân lá, sâu đục quả/ vải; nhện đỏ/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, sâu ăn lá/ cam; sâu xanh/ bông vải; sâu róm thông. 3.6EC: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; nhện lông nhung/ vải; bọ cánh tơ, nhện đỏ, rầy xanh/ chè; sâu khoang, sâu xanh, sâu đục quả/ đậu tương, lạc; nhện gié, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao
Thuốc trừ sâuAbamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kgABT 2 WPsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu đục cuống, sâu đục quả, sâu đục gân lá/ vải; nhện đỏ/ chè; bọ trĩ/ thuốc lá; sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ sâuAbamectin 1g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 19g/kgAkido 20WPsâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải, sâu vẽ bùa/ bưởi, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuAbamectin 2g/kg (53g/l) + Bacillus thuringiensis var. kurstaki 18 g/kg (1g/l)Atimecusa 20WP, 54ECsâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp/ ngô; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectin 1.8g/kg + Bacillus thuringiensis 20g/kg (1010bt/g)Tridan 21.8WPsâu vẽ bùa/ cam; bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; nhện lông nhung/ vải; sâu xanh da láng/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê; ruồi đục quả/ xoài; sâu tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, bọ xít/ lúaCông ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
Thuốc trừ sâuAbamectin 30g/l + Beta- cypermethrin 15g/lSmash 45ECsâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục thân/lúaCông ty TNHH VT BVTV Phương Mai
Thuốc trừ sâuAbamectin 17.5g/l + Chlorfluazuron 0.5g/lConfitin 18 ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; dòi đục lá/ đậu tương; sâu khoang, sâu xanh da láng/ lạc; sâu cuốn lá/ đậu xanh; sâu khoang, rệp/ thuốc lá; sâu róm/ thông; sâu xanh da láng, sâu hồng/ bông; bọ trĩ/ điềuCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ sâuAbamectin 18 g/l + Chlorantraniliprole 45g/lVoliam targo® 063SCsâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục thân/lúa, sâu keo mùa thu/ ngôCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 10g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/lGlan 130ECrầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAbamectin 1.5% + Chlorpyrifos Ethyl 48.5%Acek 50ECsâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuAbamectin 40 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 150g/lCây búa vàng 190ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAbamectin 9 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 241g/lMonifos 250ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 10 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 545g/lParagon 555ECsâu cuốn lá, sâu đục thân/lúaBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.9% + Chlorpyrifos Ethyl 24.1%Phesoltinfos 25ECsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuAbamectin 2g/l + Chlorpyrifos Ethyl 148g/lVibafos 15 ECsâu xanh da láng/ lạc, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 20 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 265g/l + Fenobucarb 265g/lFuracarb 550ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 18g/l + Chlorpyrifos ethyl 260.3g/l + Fipronil 37.5g/l + Lambda-cyhalothrin 17.5g/lDatoc 333.3ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectin 18g/l + Chlorpyrifos ethyl 277.5g/l + Fipronil 37.5g/lRoctac 333ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectin 25g/l + Chlorpyrifos Ethyl 505g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lCotoc 555ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectin 25g/l + Chlorpyrifos Ethyl 505g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lRotoc 555ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectin 25g/l + Chlorpyrifos Ethyl 610g/l + Lambda-cyhalothrin 65g/lSixtoc 700ECSâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuAbamectin 18 g/l + Cypermethrin 132 g/lNongtac 150ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuAbamectin 60g/l + (dầu khoáng và dầu hoa tiêu) 3g/lSong Mã 63ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
Thuốc trừ sâuAbamectin 15g/l (5g/l), (100g/kg) + Deltamethrin 15g/l (105g/l), (50g/kg) + Fipronil 45g/l (120g/l), (660g/kg)Thiocron 75EC, 230SC, 810WG75EC, 810WG: sâu cuốn lá/ lúa. 230SC: nhện gié, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectin 100g/kg + Dinotefuran 200g/kgDinosingold 300WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectin 22g/l + Dinotefuran 100g/l + Emamectin benzoate 55g/lDofamec 177ECSâu khoang/ lạcCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuAbamectin 8.45% + Emamectin benzoate 1.54%Abavec gold 9.99ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuAbamectin 64g/l (7.2%), (25g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l (4.0%), (50g/kg)Acprodi 65EC, 11.2WP; 75WG65EC: nhện đỏ/ vải. 11.2WP: rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa. 75WG: nhện gié, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAbamectin 36g/l (36g/kg), (18g/kg) + Emamectin benzoate 20g/l (20g/kg), (50g/kg)B52duc 56EC, 56SG, 68WG56EC: nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa. 56SG: Sâu cuốn lá, rây nâu/lúa. 68WG: Sâu cuốn lá/lúa; nhện gié/lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuAbamectin 18g/l (49g/kg), (1g/kg) + Emamectin benzoate 3g/l (1g/kg), (125g/kg)Divasusa 21EC, 50WP, 126WG21EC: bọ trĩ/ lúa. 21EC, 50WP: bọ nhảy, sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; sâu róm/ thông. 126WG: sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAbamectin 22g/l (50g/kg) + Emamectin benzoate 55g/l (100g/kg)Dofama 77EC, 150WG77EC: sâu cuốn lá/lúa. 150WG: Nhện đỏ/cam, nhện gié/lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuAbamectin 30 g/l (45g/kg), (38g/kg), (45g/kg) + Emamectin benzoate 25g/l (41g/kg), (70g/kg), (90g/kg)Footsure 55EC, 108WG55EC: Sâu khoang/lạc. 108WG: Sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Minh Thành
Thuốc trừ sâuAbamectin 35g/kg (35g/l) + Emamectin benzoate 35g/kg (40g/l)Emalusa 70SG, 75EC70SG: sâu tơ/ bắp cải. 75EC: bọ cánh tơ/chèCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectin 3% + Emamectin benzoate 2%Daiwantin 5ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty CP Futai
Thuốc trừ sâuAbamectin 3% + Emamectin benzoate 2%Jia-mixper 5ECsâu xanh da láng/ đậu tương, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuAbamectin 3% + Emamectin benzoate 2%Uni-dualpack 5ECSâu cuốn lá/lúa, sâu xanh da láng/đậu tươngCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuAbamectin 18g/l, (78g/kg) Emamectin benzoate 2g/l (38g/kg)Unimectin 20EC, 116WG20EC: bọ trĩ/ lúa, tuyến trùng/ hồ tiêu. 116WG: sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hóa chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectin 47g/l + Emamectin benzoate 20g/lVoi tuyệt vời 67ECRầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuAbamectin 35g/l + Emamectin benzoate 1g/lSieufatoc 36ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; rầy bông/ xoàiCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuAbamectin 42g/l + Emamectin benzoate 0.2g/lSitto Password 42.2ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh/ dưa hấu; rầy xanh/ chè; sâu khoang/ đậu tương; rầy bông/ xoàiCông ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
Thuốc trừ sâuAbamectin 55g/l, (1g/kg) + Emamectin benzoate 1g/l, (125g/kg)Newmexone 56EC, 126WG56EC: Sâu đục thân/ lúa. 126WG: Sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ sâuAbamectin 2% + Emamectin benzoate 1%Hải cẩu 3.0ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH Nông nghiệp Xanh
Thuốc trừ sâuAbamectin 43g/l + Emamectin benzoate 5g/lS-H Thôn Trang 4.8ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAbamectin 18g/l + Emamectin benzoate 2g/lTC-Năm Sao 20ECbọ cánh tơ/ chè, bọ trĩ/ dưa hấu, bọ xít/ vải, rệp muội/ nhãn, sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Emamectin benzoate 5g/l + Imidacloprid 120g/lVdcpenalduc 145ECrầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuAbamectin 30g/l + Etoxazole 120g/lΩ-Etosuper 150ECNhện đỏ/ chè, bắp cảiCông ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.1g/kg, (5g/l), (2g/kg) + Fipronil 2.9g/kg, (50g/l), (798g/kg)Michigane 3GR, 55SC, 800WG3GR, 800WG: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa. 55SC: sâu khoang/ lạcCông ty CP Khoa học CNC American
Thuốc trừ sâuAbamectin 35g/l + Fipronil 1g/lScorpion 36ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; dòi đục lá/ đậu tương; sâu khoang, sâu xanh da láng/ lạc; sâu cuốn lá/ đậu xanh; sâu khoang, rệp/ thuốc lá; sâu róm/ thông; sâu xanh da láng, sâu hồng/ bông; bọ trĩ/ điềuCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 28g/l + Fipronil 30g/lNanizza 58ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectin 15 g/l + Fipronil 45 g/l + Lambda- cyhalothrin 15g/lCalitoc 75ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Khoa học CNC American
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.5% + Fosthiazate 10%Abathi 10.5GRTuyến trùng/ cà phê, hồ tiêuBeijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.45% + Imidacloprid 1.0%Abamix 1.45WPBọ trĩ/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAbamectin 10g/l (1.8%) + Imidacloprid 98g/l (25%)Talor 10.8EC, 26.8WP10.8EC: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa. 26.8WP: rầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAbamectin 10g/l + Imidacloprid 90g/lAba-plus 100ECbọ trĩ, bọ xít hôi, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp muội/ đậu tươngCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuAbamectin 30g/l + Imidacloprid 90g/lNosauray 120ECsâu đục bẹ/ lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuAbamectin 15g/l + Imidacloprid 90g/lEmicide 105ECsâu đục bẹ, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuAbamectin 37g/l (108g/kg) + Imidacloprid 3g/l (27g/kg)Vetsemex 40EC, 135WG40EC: sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; dòi đục lá/ đậu tương; sâu khoang, sâu xanh da láng/ lạc; sâu cuốn lá/ đậu xanh; sâu khoang, rệp/ thuốc lá; sâu róm/ thông; sâu xanh da láng, sâu hồng/ bông vải; bọ trĩ/ điều. 135WG: Sâu khoang/lạcCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 35g/l + Imidacloprid 5g/l + Pyridaben 150g/lNospider 190ECnhện gié/ lúaCông ty TNHH Hóa chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectin 18.5g/l + Imidacloprid 3.5g/l + Pyridaben 5.5g/lDugamite 27.5ECsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuAbamectin 15g/l + Indoxacarb 50g/lSixsess 65ECSâu cuốn lá, sâu năn/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAbamectin 36g/l + Indoxacarb 14g/lAbacarb-HB 50ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectin 9 g/l (18g/kg) + Lambda-cyhalothrin 45 g/l (72g/kg)Karatimec 54EC, 90WG54EC: Sâu cuốn lá, sâu phao đục bẹ/ lúa. 90WG: Sâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ lạcCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 36g/l + Lambda-cyhalothrin 39g/lActamec 75ECSâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sâu xanh/ đậu xanhCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectin 30g/l + Lambda cyhalothrin 50g/l + Phoxim 19.9g/lBavella 99.9ECRầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAbamectin 30g/l (20g/l), (20g/kg), (10g/l), (1g/l) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/l), (1g/kg), (30g/l), (110g/l) + Thiamethoxam 5g/l (50g/l), (400g/kg), (1g/l), (155g/l)Kakasuper 85EC, 120EW, 421WP, 41ME, 266SC41ME, 85EC, 120EW: Sâu cuốn lá/lúa. 266SC, 421WP: rầy nâu/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAbamectin 1g/l + Matrine 5g/lAmetrintox 6ECsâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao, sâu phao đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua, lạc, đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu ăn hoa/ xoàiCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Matrine 5g/lAga 25ECsâu cuốn lá, bọ xít, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, rệp muội, bọ nhảy/ cải xanh, bắp cải; sâu cuốn lá, dòi đục lá/ đậu xanh, đậu tương; dòi đục lá, sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh, nhện đỏ/ cam; nhện đỏ, bọ xít muỗi, sâu đục quả/ vải, nhãn; rầy bông, sâu ăn bông/ xoài; rệp sáp, nhện đỏ, rầy xanh/ chè, cà phê; sâu khoang, rệp/ thuốc lá; nhện đỏ, sâu xanh/ bông vải; bọ trĩ/ điềuCông ty TNHH TM & SX Gia Phúc
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Matrine 5g/lLuckyler 25ECsâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; sâu đục quả/ đậu đũa; sâu xanh, dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; dòi đục lá/ đậu tương; sâu khoang, sâu xanh da láng/ lạc; sâu cuốn lá/ đậu xanh; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; nhện đỏ, rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa/ cam; bọ xít, nhện đỏ, sâu đục cuống quả/ vải; sâu khoang, rệp/ thuốc lá; rầy bông, sâu ăn bông/ xoài; sâu xanh da láng, bọ trĩ/ nho; sâu róm/ thông; sâu xanh da láng, sâu hồng/ bông vải; bọ trĩ/ điềuCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 1.8% + Matrine 0.2%Miktox 2.0 ECbọ xít, sâu đục quả/ vải; rầy bông/ xoài; rầy nâu, nhện gié, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá nhỏ/ lúa; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa/ cam; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ trĩ, rầy xanh, bọ xít muỗi, nhện đỏ/ chè; rệp, sâu xanh bướm trắng, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chuaCông ty CP TM BVTV Minh Khai
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Matrine 2g/lSudoku 22ECsâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ nho; rầy chổng cánh/ cam; bọ trĩ/ điều; sâu đục quả/ đậu đũa; sâu đục cuống quả, sâu đục gân lá/ vải, tuyến trùng/ hồ tiêuCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectin 2.0% + Matrine 0.2 %Tramictin 2.2ECsâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục bẹ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; nhện đỏ, rầy chổng cánh/ camCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAbamectin 35g/l + Matrine 1g/lNewlitoc 36ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; rầy bông/ xoàiCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuAbamectin 54g/l + Matrine 0.2g/lTinero 54.2ECsâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp/ ngô; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ đậu trạch; sâu khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectin 36 g/l + Matrine 1 g/lKendojapane 37ECSâu đục bẹ/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAbamectin 50 g/l + Matrine 5 g/lAmara 55 ECsâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục bẹ, sâu đục thân/ lúa; sâu tơ/ cải xanh; sâu xanh/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ xít muỗi, bọ trĩ, rệp/ chè; sâu xanh da láng/ đậu xanh; sâu đục quả/ đậu tương; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoài; mọt đục cành/ cà phê; rệp sáp/ hồ tiêu; bọ trĩ, sâu đục thân/ điềuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuAbamectin 50g/l + Matrine 25g/lAbecyny 75ECSâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuAbamectin 2% + Methoxyfenozide 8%Kentak 10SCSâu khoang/ đậu tươngCông ty TNHH Được Mùa
Thuốc trừ sâuAbamectin 4g/l (2g/kg) + Methylamine avermectin 35g/l (114g/kg)Pompom 3.9EC, 11.6WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
Thuốc trừ sâuAbamectin 35 g/l + Permethrin 100g/lFisau 135ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
Thuốc trừ sâuAbamectin 2% + Permethrin 7%Dotimec 9ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuAbamectin 40 g/l + Permethrin 150 g/lSBC-Thon Trang 190ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Petroleum oil 250g/lĐầu trâu Bihopper 270ECnhện đỏ/ chè, rệp sáp/cà phêCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%Koimire 24.5ECnhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; bọ cánh tơ, rầy xanh/ chè; sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ, rầy nâu/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ xoài; nhện lông nhung/ vải; sâu tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.2% + Petroleum oil 24.3%Petis 24.5 ECnhện đỏ/ camCông ty TNHH TM Tùng Dương
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.5% + Petroleum oil 24.5%Soka 25 ECnhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam, quýt; nhện lông nhung/ vải; nhện đỏ/ nhãn; sâu khoang/ lạc; sâu xanh da láng/ thuốc lá; dòi đục lá, sâu đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột, dưa hấu; sâu cuốn lá, bọ xít dài, nhện gié, sâu đục bẹ, sâu đục thân/ lúa; sâu xanh da láng/ bông vải; rầy chổng cánh, ruồi đục quả/ cam; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.2% + Petroleum oil 24.8%Feat 25ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa chuột, bí xanh, dưa hấu; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ lạc; nhện đỏ/ cam; nhện lông nhung, nhện đỏ/ nhãnCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuAbamectin 1% + Petroleum oil 24%Batas 25ECbọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng, sâu khoang/ lạc; sâu đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện lông nhung/ vải; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; rầy xanh, nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; rầy bông/ xoài; rệp sáp/ hồ tiêuCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ sâuAbamectin 5g/l + Petroleum oil 245g/lTikrice 25ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh, bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; bọ cánh tơ, rầy canh/ chèCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuAbamectin 0.3% + Petroleum oil 88%Visober 88.3ECNhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rệp sáp/ cà phê; nhện lông nhung/nhãnCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 55g/l + Petroleum oil 5g/lSword 60ECnhện đỏ/ vải, nhện lông nhung/nhãnCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAbamectin 5g/l + Petroleum oil 395g/lAramectin 400ECsâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp/ ngô; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ đậu trạch; sâu khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAbamectin 18g/l + Petroleum oil 342g/lBlutoc 360ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAbamectin 9g/l + Petroleum oil 241g/lSieulitoc 250ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 116g/kg + Pymetrozine 550g/kgAbachezt 666WGRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAbamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/lFidasuper 210ECnhện đỏ/đậu tương, nhện gié/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuAbamectin 10g/l + Profenofos 50g/l + Pyridaben 150g/lNewprojet 210ECnhện đỏ/đậu tươngCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAbamectin 18 g/l + Pyridaben 150 g/lAben 168ECnhện gié, rầy nâu/ lúa; rệp/ hồ tiêu; sâu hồng/ bông vải; rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điềuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Pyridaben 160g/lNomite-Sạch nhện 180ECNhện gié/ lúaCông ty TNHH Nông Nghiệp Xanh
Thuốc trừ sâuAbamectin 12g/l + Quinalphos 138g/lSieu fitoc 150ECsâu cuốn lá; nhện gié/lúaCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ sâuAbamectin 12 g/l + Quinalphos 238 g/lAcpratin 250ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Spinosad 25 g/lAterkil 45 SCsâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ hành; sâu khoang/ lạc; nhện đỏ /camCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAbamectin 22g/l + Spinosad 25g/lRice NP 47SCSâu đục quả/vảiCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuAbamectin 1% + Spirodiclofen 19%Nhện chúa 200SCNhện đỏ/hoa hồngCông ty CP Multiagro
Thuốc trừ sâuAbamectin 2% + Spirodiclofen 18%Ω-Spira 20SCNhện đỏ/ chèCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuAbamectin 20g/l + Spirotetramat 100g/lΩ-Aromat 120SCNhện đỏ/ chè, camCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuAbamectin 36g/l + Thiamethoxam 72g/lSolvigo® 108SCTuyến trùng/cà phê, hồ tiêu; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuAbamectin 10 g/kg + Thiosultap-sodium (Monosultap) 950g/kgAba-top 960WPsâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu, sâu đục thân, bọ xít hôi/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuAbamectin B2Tuyen trung B2 50ECtuyến trùng/ hồ tiêuCông ty CP NN HP
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Advice 3ECRệp sáp bột hồng/ sắn, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH XNK Quốc tế Sara
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Actatoc 200WP, 200EC200EC: rầy nâu/ lúa. 200WP: rầy nâu/ lúa; rệp bông xơ/ mía; rệp sáp/ cà phêCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Afeno 30WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Amender 200SPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Amsipilan 20SPSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Việt Hóa Nông
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Ascend 20 SPrệp sáp/ cà phê, rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ điềuCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Cayman 25WPrầy nâu/ lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Daiwance 200SPrầy nâu/ lúaCông ty CP Futai
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Domosphi 10SP, 20EC10SP: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; sâu xanh/ đậu tương; rầy xanh/bông vải. 20EC: rệp sáp/ cà phê, sâu cuốn lá/lúa, sâu xanh da láng/lạcCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Google 30WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX GNC
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Hotray 200SLrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Melycit 20SPrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ ca caoCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Mopride 20 WPsâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; bọ trĩ/ điều; rệp sáp/ cà phêCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Mosflannong 30EC, 200WP, 300SC, 600WG30EC, 300SC, 600WG: sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa. 200WP: bọ trĩ, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Mospilan 3EC, 20SP3EC: rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; rầy xanh/bông vải, rầy nâu, rầy lưng trắng, bọ xít/ lúa; bọ trĩ/ vừng. 20SP: Rầy nâu, rầy lưng trắng/ lúaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Motsuper 36WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Nired 3ECbọ trĩ, rầy nâu/lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Otoxes 200SPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Raysuper 30ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM DV Quỳnh Giao
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Sadamir 200WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Sếu đỏ 3ECrầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Tosi 30WGRầy nâu/lúaCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (min 97%)Uni-aceta 20SPRầy nâu/lúa, bọ trĩ/ điềuCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 30g/l + Alpha-cypermethrin 50g/lMospha 80 ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ đậu tươngCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (10%) 100g/kg + Buprofezin 15% (150g/kg)Sieuray 250WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Hoá nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ sâuAcetamiprid (10%) 100g/kg + Buprofezin 15% (150g/kg)Uni-acetafezin 25WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 170g/kg + Buprofezin 380g/kgAsimo super 550WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 150g/kg + Buprofezin 350g/kgBa Đăng 500WPrầy nâu, bọ trĩ/lúa; rệp sáp giả/cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 20% + Buprofezin 20%Penalty 40WPrầy nâu, rầy lưng trắng/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 24% + Buprofezin 30%Khongray 54WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 20% + Buprofezin 25%Binova 45WPRầy nâu/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kgAcetapro 500WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Kital
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 250 g/kg + Buprofezin 250g/kgEverest 500WPRầy nâu/ lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 400g/kg + Buprofezin 250g/kgAtylo 650WPRầy nâu, rầy lưng trắng/lúa; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 150 g/kg + Buprofezin 150 g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 450g/kgCLB-Thôn trang 750WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 200g/l + Buprofezin 150g/l + Chlorpyrifos ethyl 400g/lChlorusa 750ECRầy nâu/lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 10g/l (300g/kg) + Buprofezin 20g/l (200g/kg) + Fenobucarb 200g/l (100g/kg)Chavez 230EC, 600WPRầy nâu/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 100 g/kg + Buprofezin 300g/kg + Imidacloprid 100g/kgRakotajapane 500WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 150g/kg + Buprofezin 255g/kg + Imidacloprid 150g/kgCalira 555WPRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 100 g/kg (50g/l) + Buprofezin 150g/kg (20g/l) + Isoprocarb 50g/kg (300g/l)Chesone 300WP, 370EC300WP: rầy nâu/ lúa. 370EC: rầy nâu, rầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 450g/kg + Buprofezin 300g/kg + Thiamethoxam 50.8g/kgOsioi 800.8WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 3% + Cartap 92%Hugo 95SPsâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ lạc, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 240g/kg, (100g/kg) (100g/l) + Chlorpyrifos ethyl 10g/kg, (400g/kg), (550g/l)Checsusa 250WG, 500WP, 650EC250WG: Rệp bông xơ/ mía. 500WP: Sâu đục thân, rầy nâu/lúa. 650EC: Sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 2% + Chlorpyrifos Ethyl 18%Ecasi 20ECrệp sáp/ cà phê, rầy nâu/lúaCông ty CP Enasa Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 2% + Chlorpyrifos Ethyl 18%Nicopro 20ECSâu đục thân, rầy nâu/lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 30g/l+ Chlorpyrifos Ethyl 495g/lMegashield 525ECRầy nâu, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa; mọt đục cành, rệp sáp/ cà phê; sâu khoang/ lạcCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 200 g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 300g/kgMopride rubi 500WPRệp sáp/cà phê; sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 80g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/lClassico 480ECRầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty CP VTNN Việt Nông
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 200g/l + Chlorpyrifos ethyl 500g/lFivtoc super 700ECRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 260g/l + Fenobucarb 306g/lPolitoc 666ECRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 200g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 400g/kg + Imidacloprid 200g/kgXojapane 800WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 250g/kgAcnal 400WPRầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/cà phê; rệp muội/ bông vảiCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 150g/kg + Dinotefuran 150g/kgMitoc-HB 300WPRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 300g/kg + Emamectin benzoate 50g/kgJojotino 350WPBọ trĩ/lúaCông ty CP NN HP
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 50 g/l + Fenobucarb 350 g/lSupertac gold 400ECRầy nâu/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 5% + Fipronil 5%Supper Chipusa 10ECRầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 0.1g/kg, (0.2g/l), (20g/kg) + Fipronil 2.9 g/kg, (49.8g/l) (780g/kg)Dogent 3GR, 50SC, 800WG3GR: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu khoang/ lạc. 50SC: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; rệp sáp/ cà phê. 800WG: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 5g/l (280g/kg), (20g/kg) + Fipronil 10g/l (20g/kg), (800g/kg)Redpolo 15EC, 300WP, 820WG15EC, 820WG: sâu cuốn lá/ lúa. 300WP: rầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 50g/l + Fipronil 50g/lAmibest 100MERầy nâu, sâu đục thân/lúa, rệp sáp giả/cà phêCông ty TNHH Việt Hoá Nông
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 3% (30g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 2% (20g/l), (20g/kg), (20g/kg)Sutin 5EC, 50SC, 50WP, 50WG5EC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa. 50SC, 50WP, 50WG: Rầy nâu/lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 100 g/l + Imidacloprid 55 g/lNongiahy 155SLRệp sáp/ cà phê, rầy nâu, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH – TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 70g/kg + Imidacloprid 130g/kgSachray 200WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông dươc Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 125g/kg + Imidacloprid 125g/kgMã lục 250WPbọ trĩ, rầy nâu/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 100 g/kg + Imidacloprid 200g/kgVip super 300WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 25% + Imidacloprid 8%Caymangold 33WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 150 g/kg + Imidacloprid 200g/kgSetusa 350WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 200g/kg + Imidacloprid 200g/kgAzorin 400WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 77g/kg + Metolcarb (min 98%) 200g/kgDiệt rầy 277WPRầy nâu/LúaCông ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 80 g/l + Novaluron 100 g/lCormoran 180ECRệp sáp/cà phêCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 150g/kg + Pymetrozine 300g/kgApazin-HB 450WPRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 250g/kg (400g/kg) + Pymetrozine 250g/kg (300g/kg)Secso 500WP, 700WG500WP: Sâu khoang/ lạc, bọ xít muỗi/ điều, rầy nâu/ lúa. 700WG: rầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 25% + Pymetrozine 50%Centrum 75WGRầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 580g/kg + Pymetrozine 20g/kgPycasu 600WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 30g/l + Pyridaben 170g/lSedox 200ECnhện gié/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 10 g/kg + Thiamethoxam 240g/kgGoldra 250WGrầy nâu/ lúa, rệp bông xơ/ míaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 100 g/kg + Thiamethoxam 250g/kgB-41 350WGRầy nâu, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 50g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 550g/kgAlfatac 600WPsâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAcetamiprid 50 g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin)700g/kgGoldan 750WPSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Ace 5ECsâu phao/ lúaCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Alfacua 10ECsâu đục bẹ/ lúa, bọ xít muỗi/ điều, rệp sáp/ cà phê, sâu khoang/ lạcCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Alfathrin 5ECsâu cuốn lá nhỏ/ lúa, bọ xít muỗi/ điềuCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Alpha 10EC, 10SC10EC: sâu khoang/ lạc. 10SC: kiến/ cà phê, sâu khoang/ lạc, bọ trĩ/ lúa, bọ xít muỗi/ điềuMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Alphacide 100ECbọ xít/lúaCông ty TNHH TM Đức Nông
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Altach 5ECsâu cuốn lá/ lúa, bọ xít/ lạcCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Anphatox 5EC, 25EW, 100SC5EC: sâu khoang/ lạc, bọ xít/ lúa. 25EW: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; rệp muội/ đậu tương; sâu đục quả/ cà phê. 100SC: bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Antaphos 50ECsâu keo, sâu cuốn lá/ lúa; sâu đục quả/ đậu tươngCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Bestox®5ECsâu cuốn lá, bọ trĩ, bọ xít/ lúa; rệp/ đậu tươngCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Bpalatox 100ECsâu khoang/ lạcCông ty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Caterice 5ECbọ trĩ/lúaHextar Chemicals Sdn, Bhd
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Cyper-Alpha 5 ECsâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Dantox 5 ECbọ trĩ/ lúa, sâu xanh/ bông vải, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Fastac 5 ECbọ trĩ, bọ xít, rầy, sâu cuốn lá/ lúa; rệp/ cà phêBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Fascist 5ECsâu cuốn lá, bọ xít/lúa; bọ xít muỗi/ điềuCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Fastocid 5 ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu khoang/khoai lang; bọ xít muỗi/điềuCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Fastphos 50ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Fentac 2.0 ECsâu đục quả/ đậu tươngImaspro Resources Sdn Bhd
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)FM-Tox 25ECsâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu khoang/ lạc, rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi/ điềuCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Fortac 5 ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ lạcForward International Ltd
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Fortox 50 ECsâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH TM DV Ánh Dương
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Motox 5ECbọ xít muỗi/ điều; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; bọ xít, bọ trĩ, sâu keo lúa; sâu đục quả/ đậu xanhCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Pertox 5EC, 100EW, 250WP5EC: bọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa. 100EW, 250WP: Sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Pytax-s 5ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Sapen-Alpha 5 ECsâu hồng/ bông vải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, bọ xít/ lúa cạnCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Supertox 100ECsâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Khoa học CNC American
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Thanatox 5ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP ND Việt Nam
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Tiper-Alpha 5 ECbọ xít, sâu năn/ lúa, rệp muội/ hồ tiêuCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Unitox 5 ECbọ xít/ lúa, bọ xít muỗi/ điềuCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin (min 90%)Vifast 5EC, 10 SC5EC: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; bọ xít muỗi/điều. 10SC: bọ xít/ lúa; mối/ cao su, cà phêCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 30g/l (50g/kg) + Buprofezin 100g/l (200g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 300g/l (500g/kg)Soddy 430EC, 750WP430EC: rầy nâu/ lúa. 750WP: sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 100g/l (50g/kg) + Chlorfluazuron 10g/l (20g/kg) + Fipronil 50g/l (200g/kg)Kalou 160EW, 270WPSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 120g/l + Chlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 30g/lCupvang 250ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 100g/l + Chlorfenapyr 90g/l + Indoxacarb 110g/lExtrausa 300SESâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 2% + Chlorpyrifos Ethyl 38%Apphe 40ECsâu đục quả/ đậu tương, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điều, sâu khoang/ lạc, sâu cuốn lá/ lúa, mối/ cao suCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 2% + Chlorpyrifos Ethyl 38%Careman 40ECMọt đục cành/cà phêCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 40g/l + Chlorpyrifos Ethyl 460g/lSupertac 500ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 500g/lFitoc 550ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 520g/lMarvel 570ECRầy nâu/lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Thuốc BVTV Mekong
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/kg (50g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 500g/kg (700g/l)VK.sudan 550WP, 750EC550WP: Rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa; sâu xanh da láng/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê. 750EC: Rệp sáp/cà phê; sâu xanh da láng/đậu tương; sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 300g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/lLight 700ECSâu đục thân/lúaCông ty TNHH TM SX GNC
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 40g/l + Chlorpyrifos Ethyl 437g/l + Dimethoate 300g/lBowing 777ECsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 482g/l + Emamectin benzoate 18g/lAgritoc 550ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 482g/l + Emamectin benzoate 18g/lFilitox super 550ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 40g/l + Chlorpyrifos Ethyl 410g/l + Fenobucarb 250g/lRocketasia 700ECRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 55g/l + Chlorpyrifos ethyl 300g/l + Fenobucarb 311g/lPictoc 666ECSâu cuốn lá/LúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 25g/l, (60g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 565 g/l, (440g/kg) + Imidacloprid 5g/l, (100g/kg)Spaceloft 595EC, 600WP595EC: Sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; mọt đục cành/cà phê. 600WP: Rệp sáp, mọt đục cành/ cà phê; rầy nâu, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 545g/l + Indoxacarb 5g/lVitashield gold 600ECMọt đục cành, rệp sáp/cà phê; nhện gié, sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ phấn/lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos ethyl 520g/l + Indoxacarb 30g/lGroudo 600ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Đầu tư TM và PTNN ADI
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 66g/l + Chlorpyrifos ethyl 400g/l + Quinalphos 200g/lPicmec 666ECsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Chlorpyrifos Ethyl 550g/l + Thiamethoxam 30 g/lHiddink 630ECRầy nâu/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 25 g/l + Dimethoate 400 g/lAblane 425ECRệp sáp/ cà phê, sâu xanh da láng/đậu tươngCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 20g/l + Dimethoate 280g/lCyfitox 300ECrệp sáp/ cà phê; sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ/ lúa; rệp/ míaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 150g/kg + Dinotefuran 200g/kgDinosinjapane 350WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 36g/lEmarin 86ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 50g/lRedtoc 100ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 5g/kg (10g/kg), (30g/l), (60g/l) + Fenobucarb 50g/kg (10g/kg), (450g/l), (10g/l) + Isoprocarb 30g/kg, (350g/kg), (50g/l), (10g/l)Sieugon 85GR, 370WP, 530EC, 80EW85GR: rầy lưng trắng/lúa. 80EW, 370WP: rầy lưng trắng, sâu cuốn lá/lúa. 530EC: rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 100g/l (150g/kg) + Fipronil 100g/l (300g/kg) + Imidacloprid 150g/l (300g/kg)Sieublack 350SC, 750WP350SC: sâu đục bẹ, sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa; rệp sáp/cà phê. 750WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 1%, (75g/kg) + Fipronil 9% (150g/kg) + Indoxacarb 20% (75g/kg)Acmastersuper 30WP, 300SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 30g/l + Imidacloprid 20g/lAlphador 50ECbọ xít, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; bọ xít muỗi/điều; rệp vảy/ cà phê; sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ hồ tiêuCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l + Imidacloprid 100g/l + Thiamethoxam 200g/lZap 350SCrầy nâu/ lúaCông ty CP Tập đoàn Điện Bàn
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l (50g/l) + Permethrin 5g/l (50g/l) + Profenofos 30g/l (20g/l)Ktedo 85EC, 120EW85EC: bọ trĩ/ lúa. 120EW: Sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 50g/l (100 g/l) + Phoxim 45g/l (30 g/l)Kasakiusa 95EC, 130EW95EC: Bọ trĩ/lúa. 130EW: Sâu cuốn lá/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 10g/l + Profenofos 200g/lProfast 210ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa, sâu xanh/ đậu tương, rệp sáp, rệp vảy, sâu đục quả/ cà phêArysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 30g/l + Profenofos 270g/lActatac 300ECsâu đục thân/ lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 150g/kg + Pymetrozine 400g/kgPymestar 550WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa Chất và Thương Mại Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 30g/l + Quinalphos 270g/lMoclodan 300ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAlpha-cypermethrin 35g/l + Quinalphos 215g/lFocotoc 250ECsâu khoang/ lạcCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAmino acidAmino 15SLRầy nâu/ lúaCông ty CP Đông Nam Đức Thành
Thuốc trừ sâuAmitraz (min 97%)Binhtac 20ECNhện gié/ lúaBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuAmitraz (min 97%)Mitac 20 ECNhện gié/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuAmitraz 350g/kg + Hexythiazox 100g/kgMap nano 450WPnhện gié/lúaMap Pacific PTe Ltd
Thuốc trừ sâuAnnonin (min 95%)TT-Anonin 1ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu xanh/ cà chua, sâu tơ/ bắp cải; rầy bông/ xoài; sâu vẽ bùa/camCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuAzadirachtinAgiaza 4.5ECsâu xanh/ cải xanh; sâu đục quả, nhện đỏ/ ớt; sâu tơ/ bắp cải; rệp sáp/ thuốc lá; nhện đỏ/ hoa hồng; sâu xanh da láng/ đậu tương; rệp/ cà pháo; sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục thân/ lúa; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rệp sáp/ na; bọ cánh tơ, nhện đỏ, rầy xanh/ chèCông ty TNHH SX TM DV Thu Loan
Thuốc trừ sâuAzadirachtinAltivi 0.3ECsâu tơ, sâu xanh/ rau cải xanh; nhện đỏ, rầy xanh/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam, quýt; sâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuAzadirachtinAza 0.15 ECsâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Phan Lê
Thuốc trừ sâuAzadirachtinA-Z annong 0.15ECrầy nâu, cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ cải bông; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ/ cam; rệp muội/ thuốc lá; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAzadirachtinBio Azadi 0.3SLbọ trĩ/ nhoCông ty TNHH CNSH Điền Trang Xanh
Thuốc trừ sâuAzadirachtinBoaza 0.3ECSâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH Nông Duyên
Thuốc trừ sâuAzadirachtinCittioke 0.6ECrầy nâu, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chuaEastchem Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuAzadirachtinGoldgun 0.6ECsâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ súp lơ; sâu xanh/ cà chua, đậu tương; rệp đào/ thuốc lá; nhện đỏ/ cam; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ sâuAzadirachtinHoaneem 0.3ECsâu cuốn lá/lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ bưởiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAzadirachtinJasper 0.3 ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu tơ/ cải xanh, nhện đỏ/ cây có múi, rầy bông/ nho, rệp/ thuốc lá, rầy xanh/ chèCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuAzadirachtinKozomi 0.15ECbọ nhảy/ bắp cải; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; rầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuAzadirachtinMinup 0.3ECsâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh da láng/ súp lơ, đậu tương; rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; nhện đỏ/ cam; rệp đào/ thuốc lá; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh/ cà chua, sâu đục quả/ xoài; rệp đào/chanh dây; sâu vẽ bùa/cam; nhện đỏ/chè; bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ/ chanh dâyCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ sâuAzadirachtinMisec 1.0ECsâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu tơ, bọ nhảy, sâu xanh bướm trắng/ bắp cảiViện Khoa học vật liệu ứng dụng
Thuốc trừ sâuAzadirachtinMothian 0.35ECsâu tơ/ bắp cải, rau cải, súp lơ, su hào; sâu khoang/ rau dền, mồng tơi, rau muống; sâu đục quả/ cà tím, ớt, đậu côve; bọ nhảy/ cải thảo; nhện đỏ/ camCông ty CP Nông nghiệp Thiên An
Thuốc trừ sâuAzadirachtinNeem Nim Xoan Xanh green 0.3 ECruồi đục lá/ cải bó xôi, rệp sáp/ cà phê, bọ cánh tơ/ chè, sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ cải bông, tuyến trùng/cà phêCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ sâuAzadirachtinSarkozy 0.3ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; sâu tơ, sâu xanh, bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; rầy xanh, bọ xít muỗi/ chèCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuAzadirachtinSokotin 0.3ECsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh/ chèCông ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
Thuốc trừ sâuAzadirachtinSuper Fitoc 10ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAzadirachtinTrutat 0.32ECsâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc láCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuAzadirachtinVineem 1500ECrệp/ cải thảo; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa; bọ nhảy, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ trĩ, nhện đỏ, bọ xít muỗi, rầy xanh/ chèCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 1.5g/kg + Chlorfluazuron 200g/kg + Emamectin benzoate 5.5g/kgMig 18 207WGSâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 9g/l + Emamectin benzoate 9g/lRamec 18ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 0.2g/l, (0.1g/l), (0.1g/kg) + Emamectin benzoate 40g/l (74.9g/l), (102.9g/kg)Emacinmec 40.2EC, 75SC, 103SG40.2EC: sâu cuốn lá/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; sâu tơ/ bắp cải; rầy xanh/ chè; rệp bông/ xoài; nhện đỏ/ cam. 75SC: sâu tơ/bắp cải. 103SG: rầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 3 g/l (3g/kg) + Emamectin benzoate 22 g/l (52g/kg)Promathion 25EC, 55WG25EC: nhện đỏ/cam. 25EC, 55WG: sâu xanh/ đậu tương, sâu cuốn lá/ lúa, sâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 1 g/kg + Emamectin benzoate 115g/kgDragonfly 116WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 0.124% + Extract of Neem oil 66%Agrimorstop 66.124ECsâu khoang/ lạcKital Ltd.
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 3 g/l + Matrine 2 g/lLambada 5ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ hành; sâu khoang/ lạcCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 5g/l + Matrine 4g/lGolmec 9ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 0.6% + Matrine 0.4%Biomax 1 ECsâu xanh bướm trắng, rệp muội, sâu tơ/ bắp cải, cải xanh; sâu xanh da láng/ đậu tương, cà chua; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ, rệp muội/ chè; bọ nhảy/ cải làn; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, rệp muội/ cam; sâu vẽ bùa, rệp muội, nhện đỏ/ quýtCông ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
Thuốc trừ sâuAzadirachtin 3g/l + Spinosad 17g/lDompass 20SCSâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ sâuAzocyclotin (min 98%)Qualityjapane 300ECNhện gié/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuAzocyclotin 150g/l (450g/kg) + Buprofezin 60g/l (250g/kg) + Diflubenzuron 150g/l (50g/kg)Usagtox 360SC, 750WP360SC: Nhện gié/lúa. 750WP: Nhện đỏ/ cà phê; sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ phấn trắng, nhện gié/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAzocyclotin 400 g/kg + Cyflumetofen 300g/kgBung 700WPNhện gié/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAzocyclotin 100g/l (600g/kg) + Flonicamid 260g/l (100g/kg)Autopro 360SC, 700WP360SC: rệp sáp/cà phê, rầy nâu/lúa. 700WP: nhện gié, rầy nâu/ lúa; nhện đỏ, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuAzocyclotin 150g/l (300g/kg) + Spiromesifen (min 97%) (200g/l), 400g/kgTrextot 350SC, 700WP350SC: nhện gié/lúa. 700WP: nhện gié, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. aizawaiAizabin WPsâu tơ, sâu xanh, sâu đo/ bắp cải; sâu khoang, sâu cuốn lá/ lạc; sâu khoang, sâu đục quả/ đậu tương; sâu xanh, sâu khoang, sâu đo/ cà chua; sâu cuốn lá/ cam; sâu xanh, sâu khoang/ thuốc lá; sâu xanh, sâu đo/ bông vảiCông ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. aizawaiAztron WG 35000 DMB Usâu tơ/ cải bắp; sâu xanh da láng/ cà chua; sâu xanh da láng, sâu tơ, sâu khoang/ cải xanh; sâu vẽ bùa/ cây có múi; sâu đục quả/ hồng xiêm, xoàiCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. aizawaiEnasin 32WPSâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa, sâu tơ/bắp cải; sâu đục quả/ đậu đũa; sâu tơ/rau cải, cải thảo; sâu khoang/rau dền, mồng tơiCông ty CP ENASA Việt Nam
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. aizawaiMap-Biti WP 50000 IU/mgsâu xanh, sâu tơ/ bắp cải; sâu khoang/ rau cải, dưa hấu; sâu xanh/ cà chua, đậu tương, thuốc láMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. aizawaiXentari 35WGsâu tơ/ bắp cải, sâu khoang/ nhoCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiAn huy (8000 IU/mg) WPsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu khoang/ lạc, đậu cô ve; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiBiobit 32WPsâu xanh/ bắp cải, sâu xanh/ bông vảiForward International Ltd
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiBiocin 16WP, 8000SC16WP: sâu tơ/ rau cải, sâu xanh da láng/ lạc. 8000SC: sâu tơ rau cải, bắp cải; sâu xanh da láng/ đậuCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiBaolus 50000 IU/mg WPsâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiBicilus 18WPsâu khoang/ lạcCông ty TNHH King Elong
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiComazol (16000 IU/mg) WPsâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; rầy xanh, nhện đỏ/ chèCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiCrymax® 35 WPsâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Cali Agritech USA.
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiDelfin WG (32 BIU)sâu tơ/ rau cải; sâu đo/ đậu đũa; sâu xanh/ cà chua, hoa hồng, hành; sâu đục quả/ vải; sâu xanh da láng/ lạc; sâu khoang, sâu xanh/ bắp cải; sâu róm/ thôngCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiDipel 6.4WGsâu tơ/ bắp cải, bọ xít muỗi, sâu cuốn lá/ chèCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiForwabit 32WPsâu xanh/ bắp cải, sâu ăn lá/ bông vảiForward International Ltd
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiHalt 5% WP (32000 IU/mg)sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ lạcCông ty CP Công nghệ tiêu chuẩn sinh học Vĩnh Thịnh
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiJiabat 15WG, (50000 IU/mg) WP15WG: sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ cải bắp. (50000 IU/mg)WP: sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiKuang Hwa Bao WP 16000 IU/ mgsâu tơ, sâu bướm trắng/ bắp cảiBion Tech Inc.
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiMVP 10FSsâu tơ, sâu xanh/ bắp cảiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa Kỳ
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiNewdelpel (16000 IU/mg) WP, (64000 IU/mg) WGsâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá nhỏ/ lúa; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu xanh/ cà chuaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiShian 32 WP (3200 IU/mg)sâu tơ/ rau cảiCông ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiThuricide HP, OF 36 BIUHP: sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh/ hành, cà chua, hoa hồng; sâu đục quả/ vải, cà chua; sâu xanh da láng/ lạc; sâu róm/ thông. OF 36BIU: sâu xanh, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh/ hành, cà chua, hoa hồng; sâu đục quả/ vải; sâu xanh da láng/ lạc; sâu róm/ thôngCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiVbtusa (16000 IU/mg) WPsâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ cam; sâu róm/ thông; sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiVi - BT 32000WPsâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ lạcCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var.kurstakiV.K 16 WPsâu xanh/ bông vải, sâu tơ/bắp cải, sâu cuốn lá/ chèCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108 PIBBitadin WPsâu ăn lá, sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang/ rau; sâu xanh, sâu xanh da láng, sâu khoang, sâu đục thân, sâu đục quả/ bông vải, thuốc lá; sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu róm/ thông; rệp bông xơ/ mía; sâu keo mùa thu/ ngôCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. kurstaki 1.6% + Spinosad 0.4%Xi-men 2SCbọ phấn, dòi đục lá/ cà chua; sâu tơ, rệp muội, sâu xanh/ bắp cải; sâu khoang/ lạc, đậu tương; sâu xanh da láng/ hành; dòi đục lá, nhện đỏ/ dưa chuột; sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH MTV Lucly
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis. var. 7216Amatic (1010 bào tử/ml) SCsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu khoang/ lạc, đậu côve; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis. var. 7216Pethian (4000 IU) SCsâu tơ/ su hào; sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu khoang/ lạc, đậu cove; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nông nghiệp Thiên An
Thuốc trừ sâuBacillus thuringiensis var. T36TP-Thần tốc 16.000 IUsâu đục thân/ lúa; rầy xanh, bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu xanh/ cà chuaCông ty CP Genta Thụy Sĩ
Thuốc trừ sâuBeauveria bassiana VuillAce bee 210ODRầy xanh/ chèCông ty CP ACE Biochem Việt Nam
Thuốc trừ sâuBeauveria bassiana VuillBiovip 1.5 x 109 bào tử/grầy, bọ xít/ lúaViện Lúa đồng bằng sông Cửu Long
Thuốc trừ sâuBeauveria bassiana VuillMuskardin 10WPsâu đục thân/ lúa, ngô; sâu xanh da láng/ cà chua, rầy nâu/ lúaCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuBeauveria bassiana 1x109 bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 x 109 bào tử/gTrắng xanh WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Đông Nam Đức Thành
Thuốc trừ sâuBeauveria bassiana 1x109 bào tử/ g + Metarhizium anizopliae 0.5 x 109 bào tử/gTKS-Nakisi WPRệp sáp/hồ tiêuCông ty TNHH Thủy Kim Sinh
Thuốc trừ sâuBensultap (min 98%)Pretiny 99.9WPBọ trĩ/ điều; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ đậu tươngCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin (min 98%)Chix 2.5 ECsâu cuốn lá, bọ xít, bọ trĩ/ lúa; sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin (min 98%)Daphatox 35 ECsâu keo, sâu cuốn lá/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin (min 98%)Nicyper 4.5 ECsâu xanh/ đậu xanh, rệp vẩy/ cà phê, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin 50g/l, (60g/kg), (200g/l) + Buprofezin 50g/l, (60g/kg), (10g/l)Okamex 100EC, 120WP, 210SC100EC: sâu đục thân/ lúa. 120WP: sâu cuốn lá/ lúa. 210SC: rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin 70g/l + Chlorpyrifos ethyl 480g/lSuperfos 550ECRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin 36g/l + Chlorpyrifos ethyl 425g/l + Quinalphos 205g/lWofamec 666ECSâu đục thân/ lúaCông ty CP QT Hoà Bình
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/l + Lufenuron 60g/lCaranygold 120ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBeta-cypermethrin 10g/l, (15g/l), (20g/kg) (20g/l) + Profenofos 200 g/l (100g/l), (300g/kg) (500g/l) + Thiamethoxam 50 g/l (160g/l), (100g/kg) (50g/l)Akulagold 260EW, 275SC, 420WP, 570EC260EW, 420WP: rầy nâu, sâu đục thân/ lúa; rệp sáp/ cà phê. 275SC: rầy lưng trắng/lúa. 570EC: rầy nâu/ lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBenfuracarb (min 92%)Fucarb 20ECTuyến trùng/ cà phê, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuBenfuracarb (min 92%)Oncol 5GR, 20EC, 25WP5GR: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp sáp, tuyến trùng/ cà phê. 20EC: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp vảy, tuyến trùng/cà phê. 25WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp sáp, tuyến trùng, ấu trùng ve sầu/cà phêCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuBifenazate (min 95%)Ace bifez 43SCNhện đỏ/ camCông ty CP ACE Biochem Việt Nam
Thuốc trừ sâuBifenazate (min 95%)Banter 500WGNhện đỏ/camCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuBifenazate (min 95%)Bifemite 43SCNhện đỏ/ cam, rệp sáp bột hồng/ sắnCông ty TNHH Agrohao VN
Thuốc trừ sâuBifenazate (min 95%)Floramite 240SCNhện đỏ/ hoa hồngArysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ sâuBifenazate (min 95%)Lion Messifen 240SCNhện đỏ/ cam, hoa hồngCông ty CP Kỹ thuật Công nghệ Klever
Thuốc trừ sâuBifenazate (min 95%)Ω-Bifena 24SCNhện đỏ/chè, chanhCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuBifenazate 22.5% + Etoxazole 2.5%Enter 250SCNhện đỏ/ hoa hồngCông ty TNHH Fujimoto Nhật Bản
Thuốc trừ sâuBifenazate 200g/l + Etoxazole 100g/lRedmite 300SCnhện đỏ/ cam, chè, dưa hấuCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ sâuBifenazate 300g/l + Etoxazole 200g/lWillmer 500SCnhện đỏ/hoa hồngCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ sâuBifenazate 16% + Spirodiclofen 8% +Spider 240SCNhện đỏ/ hoa hồngCông ty TNHH Fujimoto Việt Nam
Thuốc trừ sâuBifenazate 300g/l + Spirodiclofen 150g/lRosser 450SCNhện đỏ/hoa hồngCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ sâuBifenthrin (min 97%)Talstar 25ECsâu xanh da láng/ đậu tương, bọ xít muỗi/ điềuCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuBifenthrin 3% + Chlorfenapyr 7%Omega-Secbi 10SCRệp sáp/ cà phê, nhện đỏ/hoa hồngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuBifenthrin 100 g/kg + Diflubenzuron 450 g/kgHotnhat 550WPSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBifenthrin 17.1% + Imidacloprid 17.1%Vote 34.2SCsâu đục thân/ngôCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuBifenthrin 50g/l + Imidacloprid 250g/lGalil 300SCnhện gié, bọ trĩ, rầy nâu/lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuBifenthrin 50g/l + Novaluron 50g/lRimon Fast 100SCsâu xanh da láng/ lạc, mọt đục cành/cà phê, sâu đục thân/míaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Annongaplau 100WP, 250SC, 400WGrầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Anproud 70WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Aperlaur 500EC, 100WP, 700WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Apolo 25WP, 25SC25SC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê. 25WP: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê, rầy/ xoàiCông ty TNHH – TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Applaud 25SC, 25WP25SC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cam. 25WP: rầy nâu/ lúaNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Asmai 100WP, 500WGrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Bolo 25SCrầy nâu/lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Bombi 300WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Bush 700WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Butal 25WPrầy chổng cánh/ cam; rầy nâu/ lúa; rầy xanh/ chè; rệp sáp/ xoài, cà phê; bọ xít muỗi/ điềuBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Butyl 10WP, 40WG, 400SC10WP: rầy nâu/ lúa, rầy xanh/ chè. 40WG: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài, rầy nâu nhỏ, rầy lưng trắng/lúa. 400SC: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoàiCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Difluent 25WPrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ naCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Encofezin 25WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Hello 250WP, 700WG250WP: rầy nâu/ lúa; rệp, rầy bông/ xoài; rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; rệp sáp/ cà phê; rầy chổng cánh/ cam. 700WG: Rầy nâu/lúa, rầy bông/xoài, rệp sáp/cà phê, rệp sáp/cam, rệp muội/dưa hấu, bọ xít muỗi/điều, rầy xanh/lạcCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Lobby 25WPrầy nâu, rầy lưng trắng/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Map-Judo 25 WPrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ camMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Oneplaw 10WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Pajero 30WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Partin 25WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Profezin 250WP, 400SC250WP: Rầy nâu/lúa. 400SC: Bọ xít muỗi/chè, rầy bông/xoài, rầy nâu/ lúaCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Ranadi 10 WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Sấm sét 25WP, 400SC25WP: rầy nâu/ lúa, rầy bông/ xoài. 400SC: rầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Shadevil 250WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV SNY
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Thần công 25WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Tiffy Super 500WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Tiksun 250WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH BVTV Hoàng Anh
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Uni-prozin 25WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuBuprofezin (min 98%)Viappla 25WPrầy nâu/ lúa, rầy xanh/ chèCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 500g/lNanofos 600ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Nam Nông Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin 10% + Chlorpyrifos Ethyl 40%Abm 50ECrầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/l (100g/kg) + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l (400g/kg)Penalty gold 50EC, 50WP50EC: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, rầy nâu, bọ trĩ, bọ xít, sâu đục thân, nhện gié, rầy phấn trắng/lúa; rệp sáp, mọt đục cành/ cà phê. 50WP: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 455g/lProact 555ECsâu đục bẹ, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; sâu đục quả, rệp muội/đậu tương; sâu đục quả, mọt đục cành/cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/lBonus-gold 500ECrầy nâu, sâu đục thân/lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/l + Chlorpyrifos ethyl 600g/lB52-Usa 750ECRệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Nông dược Đại Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 25% (150g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 5% (400g/l)U30-Thôn trang 30WP, 55ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuBuprofezin 250g/l + Chlorpyrifos ethyl 450g/lTowtoc 700ECrầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuBuprofezin 300g/kg (250g/l) + Chlorpyrifos ethyl 300g/kg (510g/l) + Dinotefuran 25g/kg (17g/l)Dragoncin 625WP, 777EC625WP: Rầy nâu/lúa. 777EC: rệp sáp/cà phê, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/l + Chlorpyrifos Ethyl 350g/l + Dinotefuran 200g/lNanosynusa 700ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l + Fenobucarb 200g/lNanora super 700ECrầy nâu, sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá/lúa; rệp sáp giả/cà phêCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/l + Fenobucarb 200g/lOshanpro 700ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 120g/l + Chlorpyrifos Ethyl 480g/l + Fipronil 35g/lSaguaro 635ECrầy nâu/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuBuprofezin 120g/l + Chlorpyrifos Ethyl 480g/l + Fipronil 35g/lWinter 635ECrầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy phấn trắng, nhện gié/lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg (90g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 50g/kg (400g/l) + Imidacloprid 200g/kg (10g/l)Bamper 450WP, 500EC450WP: Rầy nâu/lúa. 500EC: Sâu đục thân, rầy nâu/lúa; rệp sáp/cà phêCông ty CP Nông dược Việt Thành
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 450g/l + Imidacloprid 50g/lClacostusa 600ECRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 400g/kg + Imidacloprid 150g/kgHimlam 700WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuBuprofezin 400 g/kg + Chlorpyrifos Ethyl 300g/kg + Imidacloprid 40g/kgFedero 740WPRầy nâu/ lúaEastchem Co., Ltd
Thuốc trừ sâuBuprofezin 22% + Chlorpyrifos Ethyl 5% + Imidacloprid 3%Maraton 30ECRầy nâu/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuBuprofezin 120g/l (300g/kg) + Chlorpyrifos ethyl 460g/l (400g/kg) + Lambda- cyhalothrin 20g/l (50g/kg)Topple 600EC, 750WP600EC: Rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục thân/lúa. 750WP: Rầy nâu/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 160g/kg, (100g/kg) + Chlorpyrifos ethyl 206g/kg (200g/kg) + Pymetrozine 320g/kg (300g/kg)Tresbacmy 686WG, 600WPRầy nâu/lúaCông ty CP TM và Đầu tư Bắc Mỹ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/l + Chlorpyrifos ethyl 400g/l + Permethrin 100g/lSupergun 600ECRầy nâu/lúaCông ty CP ĐT TM và PTNN ADI
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Clothianidin 200g/kgNikita 400WPrầy nâu, bọ trĩ/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ sâuBuprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/lMastercide 45SCrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điềuSundat (S) Pte Ltd
Thuốc trừ sâuBuprofezin 400g/l + Deltamethrin 50g/lSeason 450SCsâu phao, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; rệp sáp, mọt đục cành/ cà phê, bọ xít muỗi/điều, sâu đục quả/cà phêCông ty TNHH TM DV XNK Đức Thành
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Dinotefuran 50g/kgSieubup 200WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH Nam Nông Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Dinotefuran 50g/kgOsinaic 250WPRầy nâu/lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Dinotefuran 150g/kgBupte-HB 300WPRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuBuprofezin 25% + Dinotefuran 5%Apta 300WPRầy nâu/ lúa, bọ cánh tơ/chè, bọ xít muỗi/ điềuCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuBuprofezin 180g/kg + Dinotefuran 120g/kgDino-top 300WPRầy nâu/lúaCông ty CP Khử trùng Nam Việt
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kgLotoshine 400WPRầy nâu/lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kgParty 400WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Dinotefuran 250g/kgRaynanusa 400WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100 g/l + Dinotefuran 150 g/l + Emamectin benzoate 35 g/lDorino 285ECRầy bông/xoàiCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin 155g/kg (180g/kg) + Dinotefuran 150g/kg (193g/kg) + Imidacloprid 145g/kg (195g/kg)Bluecat 450WP, 568WGRầy nâu/lúaCông ty CP TM Đầu tư Bắc Mỹ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 20g/l (54.5g/l), (90g/kg) + Dinotefuran 0.5g/l (0.5 g/l), (10g/kg) + Isoprocarb 60.5g/l (400g/l), (400g/kg)Sinevagold 81EW, 455EC, 500WP81EW: bọ trĩ/lúa. 455EC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phê. 500WP: rầy nâu/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBuprofezin 7% + Fenobucarb 20%Applaud-Bas 27 WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/l + Fenobucarb 500g/lHoptara2 600ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuBuprofezin 5g/kg, (100g/l), (300g/kg) + Fenobucarb 80g/kg, (500g/l), (350g/kg)Roverusa 85GR, 600EC, 650WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuBuprofezin 250g/l + Fenobucarb 425g/lGold-cow 675ECrầy nâu/lúa, bọ xít/hồ tiêu; rệp sáp/cà phê; rệp/đậu xanh; sâu xanh/lạcCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuBuprofezin 120g/kg, (10g/l), (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg (10g/l), (500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (350g/l), (1g/l), (30g/l)Helloone 140WP, 370SC, 550EC550EC: rầy lưng trắng/lúa. 140WP, 370SC: rầy nâu/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/kg (20g/l) + Fenobucarb 10g/kg ((500g/l) + Thiamethoxam 10g/kg (30g/l)Buccas 120WP, 550ECrầy lưng trắng/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuBuprofenzin 250g/kg + Fipronil 50g/kgLugens top 300WPrệp sáp/ cà phê; bọ xít, bọ trĩ, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 20g/l (20g/kg), (230g/kg) + Fipronil 20g/l, (100g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 5g/l (100g/kg), (500g/kg)Fidanone 45EW, 220WP, 760WG45EW, 220WP: Sâu cuốn lá/lúa. 760WG: Rầy nâu/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBuprofezin 250g/kg + Fipronil 50g/kg + Pymetrozine 150g/kgTVG100 450WGRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 6.7% + Imidacloprid 3.3%Imiprid 10WPRầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kgByeray 250WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kgCytoc 250WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Imidacloprid 100g/kgShepatoc 250WPRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Imidacloprid 50g/kgAnchies 250WPRầy nâu/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuBuprofezin 195 g/kg + Imidacloprid 25g/kgAscophy 220WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuBuprofezin 250 g/kg + Imidacloprid 25g/kgEfferayplus 275WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Nông nghiệp Xanh
Thuốc trừ sâuBuprofezin 10% + Imidacloprid 20%Daiphat 30WPrầy nâu, bọ trĩ/lúaCông ty CP Futai
Thuốc trừ sâuBuprofezin 10% + Imidacloprid 20%Uni-prozindor 30WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kgHasuper 300WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kgImburad 300WPRầy nâu/lúaCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Imidacloprid 100g/kgTvdan 300WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 250g/kg + Imidacloprid 50g/kgBabsax 300WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuBuprofezin 250g/kg + Imidacloprid 100g/kgMap spin 350WPrầy nâu/ lúaMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuBuprofezin 22% + Imidacloprid 17%Thần Công Gold 39WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuBuprofezin 25% + Imidacloprid 15%IMI.R4 40WPRầy nâu/ lúa; rệp sáp/cà phê; bọ xít muỗi, bọ trĩ/ điều; rầy xanh/ bông vảiCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuBuprofezin 300 g/kg + Imidacloprid 150g/kgWegajapane 450WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuBuprofezin 40% + Imidacloprid 10%Gold Tress 50WPrệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; rầy nâu/ lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuBuprofezin 450g/kg + Imidacloprid 150g/kgDiflower 600WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH CN KH Mùa màng Anh - Rê
Thuốc trừ sâuBuprofezin 22.5% (20g/kg), (50g/l), (200g/l), (250g/kg) + Imidacloprid 2.5% (100g/kg), (200g/l), (200g/l), (500g/kg)VK.Superlau 120WP, 250EC, 400SC, 750WG120WP: Rầy nâu/ lúa. 250EC, 400SC, 750WG: Bọ trĩ, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuBuprofezin 50g/l, (20g/kg) + Imidacloprid 50g/l, (20g/kg) + Isoprocarb 350g/l, (410g/kg)Topogold 450EC, 450WP450EC: rầy nâu/lúa. 450WP: rầy lưng trắng/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBuprofezin 300g/l (550g/kg) + Imidacloprid 30g/l (150g/kg) + Lambda-cyhalothrin 50g/l (50g/kg)Iltersuper 380SC, 750WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 190g/kg (150g/kg) + Imidacloprid 18g/kg, (150g/kg) + Thiosultap-sodium 38g/kg (50g/kg)Actaone 246WP, 350WG246WP: rầy nâu, bọ trĩ/lúa. 350WG: rầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBuprofezin 5% + Isoprocarb 20%Applaud-Mipc 25SPrầy/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 5% + Isoprocarb 20%Jabara 25WPrầy nâu/ lúaFarmHannong Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuBuprofezin 50g/kg + Isoprocarb 200g/kgApromip 25WPrầy nâu/ lúa, rầy xanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuBuprofezin 6% + Isoprocarb 19%Sanvant 25ECRầy nâu/lúaCông ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
Thuốc trừ sâuBuprofezin 6% + Isoprocarb 19%Superista 25ECrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kgGoldcheck 750WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg + Pymetrozine 300g/kgPytrozin 450WPRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 150 g/kg (500g/kg)Tvpymemos 300WP, 650WGRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hoá chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 150g/kg, (50g/kg) + Pymetrozine 20g/kg, (500g/kg)Chesgold 170WP, 550WGrầy nâu/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg (50g/kg) + Pymetrozine 200g/kg (500g/kg)Topchest 400WP, 550WG400WP: Rầy nâu/ lúa. 550WG: Rầy lưng trắng/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 200g/kg + Pymetrozine 500g/kgBiggun 700WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/kg + Pymetrozine 400g/kgAndoches-super 500WGrầy nâu/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuBuprofezin 330g/kg + Pymetrozine 170g/kgRocking 500WGRầy nâu/ lúaCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 255g/kg + Pymetrozine 300g/kgZheds® 555WGRầy nâu/ lúaCông ty CP Quốc tế APC Việt Nam
Thuốc trừ sâuBuprofezin 100g/kg + Pymetrozine 500g/kgChatot 600WGRầy nâu/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuBuprofezin 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgVintarai 600WGRầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuBuprofezin 450g/kg + Pymetrozine 200g/kgMazzin 650WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuBuprofezin 20g/kg + Pymetrozine 40g/kgAzatika 60WGrầy nâu/lúaCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuBuprofezin 10% + Tebufenozide 5%Jia-ray 15WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuBuprofezin 10% + Tebufenozide 5%Quada 15WPrầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuBuprofezin 450g/kg + Tebufenpyrad (min 98%) 250g/kgNewtime 700WPnhện gié, rầy nâu/ lúa, nhện đỏ/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuBuprofezin 250 g/kg + Thiamethoxam 50 g/kgAcme 300WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuBuprofezin 499g/l (50g/kg) + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 1g/l (450g/kg)Aplougent 450SC, 500WP450SC: rầy nâu/lúa. 500WP: sâu đục thân/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuCarbaryl (min 99%)Baryl annong 85WPsâu đục thân/ lúa; tuyến trùng/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuCarbaryl (min 99%)Carbavin 85WPrầy/ hoa hồngBion Tech Inc.
Thuốc trừ sâuCarbaryl (min 99%)Comet 85WPrầy nâu/ lúaAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuCarbaryl (min 99%)Forvin 85WPsâu đục thân/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ sâuCarbaryl (min 99%)Saivina 430SCrầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuCarbaryl (min 99%)Sebaryl 85SPrầy nâu/ lúa, sâu đục quả/đậu xanhCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Afudan 3GR, 20SC3GR: sâu đục thân/ ngô; tuyến trùng/ cà phê, mía; rầy nâu/ lúa. 20SC: sâu đục thân/ lúa, bọ trĩ/ bông vảiCông ty TNHH – TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Amitage 200ECrầy nâu/lúa, mọt đục cành, rệp sáp/ cà phê; tuyến trùng/ hồ tiêuCông ty TNHH Việt Hóa Nông
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Carbosan 25ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Coral 5GR, 200SC5GR: sâu đục thân/ lúa. 200SC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH - TM ACP
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Dibafon 5GR, 200SC5GR: tuyến trùng/ mía. 200SC: rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; rệp sáp bột hồng/ sắn; tuyến trùng/ hồ tiêuCông ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Dofacar 5GRTuyến trùng/ cà phêCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Marshal 5GR, 200SC5GR: sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; tuyến trùng/ cà phê. 200SC: sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; rệp sáp, ve sầu/ cà phêCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuCarbosulfan (min 93%)Vifu-super 5GRtuyến trùng/ hồ tiêu, cà phê; rệp sáp/ cà phê; sâu đục thân, sâu năn, rầy nâu, tuyến trùng/lúa; sâu đục thân/ ngô, mía; sùng đất/ míaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuCarbosulfan 200 g/l + Chlorfluazuron 50g/lSulfaron 250ECSâu đục thân, sâu đục bẹ, sâu keo, nhện gié, rầy nâu, sâu cuốn lá/lúa; rệp sáp, mọt đục cành /cà phê; sâu xanh láng/ lạc, rệp sáp bột hồng/sắnCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuCarbosulfan 200g/l + Chlorfluazuron 50g/l + Fipronil 50g/lSulfaron gold 300ECsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuCarbosulfan 200 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 400g/lBop 600ECmọt đục cành, rệp sáp/ cà phê; sâu đục thân/lúa; sâu đục cành, sâu đục thân/điềuCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuCarbosulfan 200 g/l + Chlorpyrifos Ethyl 300g/lSappro 500ECrệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Badannong 10GR, 95SP10GR: sâu đục thân/ lúa, mía. 95SP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu ăn lá/ lạcCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Bazan 5GRsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Caral 95 SPsâu đục thân/ lúaArysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Dantac 50GR, 500SPsâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Gà nòi 4GR, 95SP4GR: sâu đục thân/ lúa. 95SP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Jiatap 95SPsâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Ledan 4GR, 95SPsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH - TM Bình Phương
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Longkick 50SPsâu đục thân/ lúaFarmHannong Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Nicata 95 SPsâu đục thân/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Padan 4GR, 95SP4GR: sâu đục thân/ mía; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa. 95SP: sâu đục thân/ mía; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sâu khoang/ lạcCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Patox 4GR, 95SPsâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; sâu đục thân/ míaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Supertar 950 SPBọ xít/hồ tiêu; bọ xít muỗi/điều; rệp sáp/cà phê; sâu đục thân/ngô, mía; sâu khoang/lạc; sâu đục hoa/đậu xanh; sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa; rệp/thuốc lá; sâu xanh/đậu tươngCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Wofadan 4GR, 95SP4GR: sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa. 95SP: sâu đục thân/ lúa, ngôCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuCartap (min 97%)Vicarp 4GR, 95WP4GR: sâu đục thân/ lúa. 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuCartap hydrochloride 470g/kg + Imidacloprid 30g/kgAbagent 500WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ sâuCartap 75% + Imidacloprid 10%Nosau 85WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuCartap hydrochloride 475g/kg + Fipronil 25g/kgWofagent 500WPsâu đục thân/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuCelastrus angulatusAgilatus 1ECsâu cuốn lá nhỏ, sâu đục thân/ lúa; bọ trĩ/ chè; rệp sáp/ cam; sâu đục quả/ vải; sâu tơ/ bắp cải; bọ nhảy/ rau cải; nhện đỏ/ ớt; dòi đục lá/ đậu trạch; sâu khoang/ thuốc láCông ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
Thuốc trừ sâuCelastrus angulatusEmnus 1ECsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu khoang/ lạc; sâu xanh da láng/ thuốc lá; rầy xanh, bọ trĩ/ chè; dòi đục lá/ đậu tươngCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuChlorantraniliprole (min 93%)Prevathon® 0.4GR, 5SC, 35WG0.4GR: sâu đục bẹ, sâu cuốn lá,sâu đục thân/ lúa; sâu đục thân/ mía. 5SC: dòi đục lá/ cà chua, dưa hấu; sâu xanh sọc trắng/ dưa hấu, sâu xanh da láng, sâu đục quả/ đậu tương, hành; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/cà chua, bọ nhảy/rau cải thìa, sâu khoang/lạc, sâu đục thân mình hồng/ mía. 35WG: sâu tơ, bọ nhảy/ bắp cải; sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc; sâu xanh sọc trắng, dòi đục lá/ dưa hấuCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorantraniliprole 200g/kg, (100g/l) + Thiamethoxam 200g/kg, (200g/l)Virtako® 40WG, 300SC40WG: rầy lưng trắng, rệp/ngô, sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sâu đục thân/ngô. 300SC: sâu xám/ khoai tâyCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Alex 20SC, 50WG20SC: nhện gié/ lúa. 50WG: sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Chlorferan 240SCsâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu, sâu năn, sâu đục bẹ, bọ trĩ, sâu đục thân/lúa; bọ trĩ/hoa mai; sâu xanh/hoa hồng; dòi đục lá, sâu xanh da láng/đậu tương; nhện đỏ/ hoa hồng; mối/ cà phê; bọ trĩ/điềuCông ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Danthick 100ECsâu cuốn lá/lúa, sâu khoang/đậu tươngCông ty CP Đầu tư TM và PTNN ADI
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Fan-Extra 350SCbọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu cắn gié/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Fenrole 240SCSâu xanh da láng/ lạcShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Force excel 240SCNhện đỏ/ hoa hồng; sâu xanh/ đậu tương; sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Đầu tư và phát triển Ngọc Lâm
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Ohayo 100SCSâu xanh da láng/đậu xanhCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Secure 10EC, 10SC10EC: sâu xanh da láng/ đậu xanh, sâu cuốn lá/ lúa. 10SC: sâu xanh da láng/ lạcBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Sender 100ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Solo 350SCSâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc, đậu xanhCông ty TNHH King Elong
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Superjet 25EC, 110SC25EC: Rầy lưng trắng/ lúa. 110SC: Sâu cuốn lá, rầy lưng trắng/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr (min 94%)Yamato 25EC, 110SCrầy lưng trắng/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/lAnstingold 120SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Cypermethrin 20g/lBugatteegold 120SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 10g/l + Chlorfluazuron 100g/lBerry 110ECRầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Chlorfluazuron 150g/lTimdiet 250ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lBạch Hổ 150SCsâu xanh da láng/ lạc; nhện gié, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh/bông vải; bọ trĩ/điều; dòi đục lá/hoa cúcCông ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 150 g/l + Emamectin benzoate 20 g/lSuper Ken 170SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 25g/l + Fenpropathrin 110g/lIkander 135ECRầy lưng trắng/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Fipronil 100g/lForce 200SCsâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ hoa cúc, nhện đỏ/ hoa hồng, sâu xanh da láng/ lạcCông ty TNHH Đầu tư và phát triển Ngọc Lâm
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Fipronil 100g/lLumina 200SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Fipronil 50g/lKun super 150SCsâu cuốn lá, sâu đục thân/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 50g/l + Hexythiazox 50g/lSecsorun 100SCNhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/ hoa hồngCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 10g/l + Indoxacarb 160g/lPylagold 170SCRầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Indoxacarb 100g/lNew Fuze 200SCRệp sáp/ hồ tiêuCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 25g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/lToposa 55ECRầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 30g/l + Lambda cyhalothrin 20g/l + Profenofos 400g/lPicana 450ECRầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 25g/l + Lufenuron 25g/lDadygold 50ECRầy lưng trắng/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 200g/l + Lufenuron 50 g/lFan-Pro 250SCSâu cuốn lá/đậu tương; sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu năn/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100 g/l + Metaflumizone 200g/l +Vario 300SCNhện đỏ/đậu tương; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 100g/l + Phoxim 50g/lPylat 150ECSâu khoang/lạcCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 150g/l + Profenofos 50g/lPalcon 200ECSâu khoang/lạcCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 250 g/l + Spirodiclofen 100 g/lFanmax 350SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorfenapyr 11.5% + Spinosad 2.5%Ω-Pino 14SCSâu xanh da láng/ đậu tương, rệp muội/ lạcCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron (min 94%)Alulinette 50ECsâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron (min 94%)Atabron 5ECsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/đậu tương, hành, lạc; sâu khoang/ khoai langSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron (min 94%)Atannong 50EC, 50SC50EC: sâu phao/ lúa. 50SC: sâu khoang/ lạc, sâu xanh da láng/ đậu xanhCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron (min 94%)Cartaprone 5 ECsâu xanh/ lạcCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 10% + Chlorpyrifos Ethyl 16%Bn-samix 26ECsâu cuốn lá, nhện gié, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân/lúaCông ty CP Bảo Nông Việt
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 150g/kg (100g/l) + Chlorpyrifos Ethyl 200g/kg (460g/l) + Fipronil 250g/kg (40g/l)Kampon 600WP, 600EC600WP: sâu đục thân/lúa. 600EC: rầy nâu/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Chlorpyrifos Ethyl 200g/l + Fipronil 100g/lAkief 400ECSâu cuốn lá, bọ trĩ, sâu phao, sâu đục thân/lúa, rệp sáp/cà phê; sâu xanh/ lạcCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Clothianidin 170g/lTT Glim 270SCsâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 110g/l + Dinotefuran 160g/lTT Checker 270SCrầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng, sâu phao/lúa; bọ nhảy/bắp cải, bọ trĩ/chè, bọ phấn/cà chua, rầy/xoài; dòi đục lá/dưa hấuCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 55g/l + Emamectin benzoate 20g/lAK Dan 75ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 2g/l + Emamectin benzoate 40g/lFutoc 42ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 50g/l (100g/kg) + Emamectin benzoate 20g/l (40g/kg)Director 70EC, 140WP70EC: sâu tơ/ bắp cải, nhện đỏ/ ớt, sâu cuốn lá/ lúa, bọ trĩ/ hoa lay ơn. 140WP: sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Khánh Phong
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lAmmeri 150ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Nông nghiệp Xanh
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l (100g/kg), (100g/kg) + Emamectin benzoate 40g/l (40g/kg), (40g/kg)Alantic 140SC, 140WG, 140WP140WG: sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa. 140WP: nhện gié, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa. 140SC: sâu cuốn lá /lúaCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lCabala 150ECSâu cuốn lá, sâu đục thân/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 50g/lShipper 150ECSâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100 g/l + Lambda-cyhalothrin 50 g/lApigun 150SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 200g/l (175g/kg) + Emamectin benzoate 30g/l (40g/kg) + Fipronil 70g/l 300g/kg)VetuJapane 300SC, 515WP300SC: Sâu đục thân/lúa, sâu xanh/ đậu tương. 515WP: Sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Emamectin benzoate 40g/l + Fipronil 160g/lNofet 300ECsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 50g/l (100g/l) + Emamectin benzoate 50g/l (120g/l) + Indoxacarb 100g/l (80g/l)Thadant 200SC, 300EC200SC: Sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa. 300EC: Sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Fipronil 160g/lDofachip 260ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Fipronil 160g/lFiplua 260ECSâu cuốn lá/lúa, sâu đục quả/đậu tươngCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Fipronil 160g/lLuckystar 260ECSâu năn, nhện gié, sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ xít/lúa; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Fipronil 160g/lRequest 260ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Fipronil 160g/lZumon super 260ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100g/l + Fipronil 175g/lUsamec 275ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 150g/l + Fipronil 200g/lHero super 350ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 150g/l + Fipronil 250g/lTT Bux 400SCsâu cuốn lá/lúa; sâu đục thân/ngô, lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 150g/l + Fipronil 250g/lVk.Suking 400ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 200 g/kg + Fipronil 350g/kgAcheck 550WPSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 0.2g/kg (100g/l), (200g/kg)+ Fipronil 9.7g/kg (160g/l), (320g/kg)Chief 9.9GR, 260EC, 520WP9.9GR: rầy nâu, sâu năn, sâu đục thân/ lúa. 260EC, 520WP: rầy phấn trắng, sâu cuốn lá, sâu đục than, nhện gié/ lúa; sâu xanh/ lạcCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 110g/l (200g/l), (200g/kg) + Fipronil 175g/l (100 g/l), (325g/kg)Schiepusamy 285EC, 300SC, 525WP285EC, 300SC: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa. 525WP: Sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100 g/l (200g/kg) + Fipronil 100g/l (300g/kg) + Imidacloprid 100g/l (250g/kg)Goodtrix 300SC, 750WP300SC: Sâu cuốn lá/lúa. 750WP: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié, rầy nâu/lúa; sâu xanh da láng/đậu xanhCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 200g/kg + Fipronil 350 g/kg + Imidacloprid 100g/kgTT oxys 650WPRầy nâu, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 200g/kg + Fipronil 200g/kg + Thiamethoxam 350g/kgFipthoxam 750WGSâu phao đục bẹ/lúaCông ty CP KT Dohaledusa
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 70 g/l + Indoxacarb 150 g/lNPellaugold 220SCSâu cuốn lá/lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 100 g/l + Indoxacarb 150 g/lAmazon 250SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 15% + Indoxacarb 15%TT Bite 30SCsâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 49.9g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kgAniper 99.9WPSâu cuốn lá/lúaCông ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 200g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kgOnecheck 750WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 50g/l + Pemethrin 100g/l + Profenofos 300g/lMessigold 450ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorfluazuron 5g/l (10g/l), (220g/kg), (1g/l) + Profenofos 71g/l (1g/l), (10g/kg), (510g/l) + Thiamethoxam 10g/l (264g/l), (200g/kg), (1g/l)Bakari 86EW, 275SC, 430WP, 512EC86EW: bọ trĩ/lúa. 275SC: rầy nâu/lúa. 430WP: sâu cuốn lá/lúa. 512EC: sâu đục thân/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Acetox 40ECSâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa; sâu khoang/lạc; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Alocbale 40ECsâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Anboom 48ECMọt đục cành/cà phê, sâu đục ngọn/điều, sâu cuốn lá, bọ phấn trắng, sâu năn/lúa, rệp sáp/ca cao, hồ tiêu; sâu đục quả/ ca cao; rệp sáp/ cà phê, sắn; rệp bông xơ trắng/ míaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Arusa 480ECrệp sáp/ cà phêCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Bonus 40ECrệp sáp/cà phê, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Bullet 48ECsâu khoang/ lạc, rệp sáp/ cà phêImaspro Resources Sdn Bhd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Chlorban 48ECrệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; sâu xanh/ bông vải; sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Forfox 5GR, 650EC5GR: Sâu xám, sâu đục thân/ngô. 650EC: rệp sáp giả/ cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Genotox 55.5ECsâu đục bẹ, sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sâu xanh/ lạc, đậu tương; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH CN KH Mùa màng Anh - Rê
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Hoban 500ECbọ xít muỗi/điều, sâu xanh da láng/lạc, sâu đục thân/lúa, mọt đục cành/cà phêCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Lora 10GRSâu đục thân/lúaCông ty CP SX - TM – DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Lorsban 15GR, 40EC, 75WG15GR: sâu đục thân/ lúa; sâu đục thân, sâu đục bắp/ ngô. 40EC: mối/ cao su, hồ tiêu; rệp sáp/ cà phê. 75WG: sâu đục thân/ lúaDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Mapy 48ECrệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; sâu xanh/ đậu tương; sâu đục thân/ ngô, mọt đục cành/cà phê; sâu đục thân/lúa; mọt đục quả/cà phê; bọ hung, xén tóc/míaMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Maryfos 680ECRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Ô tô Việt Thắng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Maxfos 50ECrệp sáp/ cà phê, sâu khoang/ lạc, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Medomor 40ECSâu cuốn lá/ lúaAsiagro Pacific Ltd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Minifos 480ECrệp sáp/ cà phêCông ty TNHH MTV SNY
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Mondeo 60ECsâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH TM Anh Thơ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Noviphos 48ECrệp sáp/ cà phêCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Nycap 15GR, 48EC15GR: rệp sáp rễ/ cà phê. 48EC: sâu đục quả/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê; sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa; sâu đục bắp/ ngô; mối/ hồ tiêu; sâu đục dây/khoai langCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Pictac 800WGSâu đục thân/lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Pro-tin 480ECSâu đục thân/lúaCông ty TNHH P - H
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Pyrinex 480ECsâu xanh/đậu tương; sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; rệp sáp/cà phê; sâu khoang/lạcCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Pyritox 480ECrệp vảy/ cà phê, sâu phao đục bẹ/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Sambar 480ECrệp sáp/ cà phêCông ty CP SAM
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Sanpyriphos 48ECsâu khoang/ lạcForward International Ltd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Sargent 6GRsâu đục thân/ lúa, mía; rầy nâu/ lúa; mối, ve sầu/ cà phêCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Sieu Sao E 500WPsâu đục thân, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ đậu tươngCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Siriphos 48ECSâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phê, bọ xít muỗi/ điềuCông ty TNHH King Elong
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Termicide 40ECrệp sáp/ cà phê, sâu đục thân/lúaHextar Chemicals Sdn, Bhd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Tricel 48ECbọ trĩ, sâu cuốn lá/lúa; rệp sáp giả/cà phêExcel Crop Care Limited
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Tipho-sieu 15GR, 400EC15GR: Sâu đục thân/ lúa. 400EC: sâu cuốn lá/ đậu tương; rệp sáp, mọt đục cành / cà phê, sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH – TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Virofos 50ECSâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/ lúa; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi/điềuCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl (min 94%)Vitashield 40ECrệp sáp/ cà phêCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 350g/kg + Clothianidin 150g/kg + Thiamethoxam 100g/kgKillray TSC 600WPRầy nâu/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 250g/l, (450g/l), (550g/l) + Cypermethrin 25g/l, (50g/l), (200g/l)Stopinsect 750ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa, bọ hà/khoai langCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 250g/l + Cypermethrin 25g/lNurelle D 25/2.5 ECsâu đục thân, sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh/ bông vải; sâu khoang/lạc; rệp sáp/cà phêDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 510g/l+ Cypermethrin 250g/lTriceny 760ECSâu cuốn lá, sâu đục thân,sâu đục bẹ/lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 50% + Cypermethrin 10%Docytox 60ECsâu cuốn lá/ lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 580g/l + Cypermethrin 100g/lAseld 680ECrệp sáp/ cà phê, sâu xanh/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúaCông ty TNHH - TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 459g/l + Cypermethrin 45.9g/lSubside 505ECbọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp, mọt đục cành, sâu đục quả/ cà phêCông ty TNHH - TM ACP
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 507g/l + Cypermethrin 50g/lBintang 557ECSâu đục thân/ lúa, rệp sáp/cà phêHextar Chemicals Sdn. Bhd.
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 45g/l (400g/kg) + Cypermethrin 50g/l (50g/kg)Cadicone 95EC, 450WP95EC: Bọ trĩ/ lúa. 450WP: Sâu đục thân/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 450g/l + Cypermethrin 50g/lJubilant 500ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 50% + Cypermethrin 5%Clothion 55ECsâu đục quả/ đậu tương; sâu róm/ điều; rệp sáp, mọt đục cành/ cà phê; sâu xanh da láng/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; mối/ hồ tiềuCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 50% + Cypermethrin 5%Tungcydan 55ECsâu xanh da láng/ đậu xanh; bọ trĩ/ thuốc lá; sâu đục thân/ ngô; sâu róm, sâu đục thân/ điều; sâu đục thân, sâu cuốn lá, sâu phao, sâu đục bẹ, bọ trĩ, bọ xít, nhện gié, rầy nâu/ lúa; mọt đục cành, sâu đục thân, rệp sáp/ cà phêCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 50% + Cypermethrin 5%Uni-dowslin 55ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lBidiphote 550ECNhện gié/ lúaCông ty CP SAM
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lGod 550ECrầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu phao đục bẹ/ lúa; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ đậu tươngCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lCo-cyfos 550ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH Baconco
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lLion super 550ECSâu đục thân/ lúaCông ty TNHH P-H
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lSupraxong 550ECSâu đục thân/lúaCông ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lTrusul 550ECSâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục thân/lúa; sâu đục thân/ngôCông ty TNHH VT BVTV Phương Mai
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lVanguard 550ECSâu đục bẹ/lúa, rệp sáp/ hồ tiêuCông ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/lWusso 550ECRầy nâu/ lúa, rệp sáp/cà phêCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 60g/lRầyusa 560ECRệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 50 g/lOgau 580ECSâu đục thân/ lúa; rệp sáp/cà phê, điềuCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 277g/lSerpal super 777ECRầy nâu, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 560g/l + Cypermethrin 239g/lĐại Bàng Đỏ 799ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 650 g/l+ Cypermethrin 130g/lPertrang 780ECRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l (500g/kg) + Cypermethrin 200g/l (200g/kg)Tadagon 700EC, 700WP700EC: Rầy nâu, sâu keo, sâu phao, sâu keo, rầy lưng trắng/lúa; rệp sáp/cà phê; sâu đục ngọn/điều; sâu đục quả/đậu tương. 700WP: Sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l, (530g/kg) + Cypermethrin 55g/l, (55g/kg)Dragoannong 585EC, 585WP585EC: Bọ xít muỗi/ điều; rệp sáp/ cà phê; sâu đục thân, sâu cuốn lá, sâu phao đục bẹ, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; sâu khoang/ đậu xanh. 585WP: Bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 55 g/lCa-hero 585ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 55 g/lDragon 585 ECsâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa cạn; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ lạc; rầy nâu/ lúaImaspro Resources Sdn Bhd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 55 g/lSairifos 585ECRầy nâu nhỏ, rầy lưng trắng, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phê; sâu đục thân/ ngôCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 55 g/lTigishield 585ECRầy nâu/ lúa, rệp sáp/cà phêCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 55 g/lVictory 585ECRầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa; rệp sáp, mọt đục cành /cà phê; châu chấu tre lưng vàng/ ngô, treCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 55 g/lWavotox 585ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/lúa; sâu khoang/ lạc, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 55% + Cypermethrin 5%Daiethylfos 60ECsâu cuốn lá, sâu đục thân/lúaCông ty CP Futai
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 550g/l + Cypermethrin 50g/lF16 600ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu năn/lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 550g/l + Cypermethrin 50g/lJia-cyfos 600ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 100g/lFotoc 600ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 55% + Cypermethrin 15%Laxytox 70ECRầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 600g/l + Cypermethrin 50g/lInip 650ECBọ trĩ/lúa, rệp sáp/hồ tiêuCông ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 500g/kg + Cypermethrin 150g/kgT-P Boshi 650ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 550g/l + Cypermethrin 55g/lDomectin 605ECsâu cuốn lá/lúa; rệp sáp/hồ tiêu, cà phêPT. Sari Kresna Kimia
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 200g/lCáo sa mạc 700ECSâu đục bẹ/ lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Cánh Đồng Việt.VN
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 600g/l + Cypermethrin 100g/lPenny 700ECrầy nâu, sâu năn/lúa; rệp sáp/ hồ tiêu, bọ trĩ/ điều, sâu đục thân/ ngô, mọt đục cành/ cà phêCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 550g/l + Cypermethrin 150g/lEkar 700ECRầy nâu/lúaCông ty CP Delta Cropcare
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50g/l + Emamectin benzoate 10g/lAcgoldfly 560ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Cypermethrin 50 g/l + Fenpropathrin 100 g/lRago 650ECRầy nâu, nhện gié, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 575g/l + Cypermethrin 100g/l + Fipronil 20g/lOveragon 695ECRầy nâu/lúaCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 400g/l + Cypermethrin 155g/l+ Imidacloprid 50g/lSnatousamy 605ECRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 400g/l + Cypermethrin 150g/l + Imidacloprid 50g/lAndotox 600ECRầy nâu/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 550g/l + Cypermethrin 150g/l + Indoxacarb 60g/lPumgold 760ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 530g/l + Cypermethrin 120g/l + Lufenuron 50g/lVolz 700ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 30g/kg (100g/kg), (600g/l) + Cypermethrin 10g/kg (25g/kg), (40g/l) + Phoxim 20g/kg (100g/kg), (26g/l)Cygold 60GR, 225WP, 666EC60GR, 666EC: Sâu đục thân/ lúa. 225WP: Sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 370g/l + Cypermethrin 96g/l + Quinalphos 200g/lSanafos 666ECSâu đục thân/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 425g/l + Deltamethrin 36g/l + Quinalphos 205g/lDiophos 666ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 370g/l + Dimethoate 185g/lCatona 555ECRệp sáp/cà phêCông ty CP TM và Đầu tư Bắc Mỹ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 350 g/l + Dinotefuran 150 g/lDorifos 500ECRệp sáp/cà phêCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 400g/kg + Dinotefuran 150g/kgHbousa 550WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 550g/l + Emamectin benzoate 50g/lWince 600ECsâu đục thân/lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 300g/l + Emamectin benzoate 25g/l + Fenobucarb 341g/lJapenra 666ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 512g/l + Emamectin benzoate 18g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lFiphos 555ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 512g/l + Emamectin benzoate 18g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lGoldphos 555ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 512g/l + Emamectin benzoate 18g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lRockest 555ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 400g/l + Etofenprox 200g/lGodsuper 600ECRầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 3% + Fenobucarb 2%Visa 5GRsâu đục thân, rầy nâu, sâu đục bẹ/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 250g/l + Fenobucarb 300g/lRockfos 550ECRầy nâu/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 200g/l + Fenobucarb 400g/lBabsac 600ECSâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp muội/ cà phê; sâu róm/ điềuCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 350g/l + Fenobucarb 300g/lFenfos 650ECMọt đục cành/cà phê; bọ trĩ/thuốc lá; sâu róm/điều; sâu đục thân, sâu keo, bọ xít dài, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; rệp sáp/cà phê, sâu đục quả/đậu xanhCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 550g/l + Fenobucarb 100g/lRedphos 650ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 200g/l + Fenobucarb 350g/lSuper Kill Plus 550ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 300g/l + Fenobucarb 400 g/l + Fipronil 50g/lAnsaoser 750ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 280g/l + Fenobucarb 306g/l + Imidacloprid 80g/lSucotoc 666ECRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 300g/l + Fenobucarb 340g/l + 26g/l Lambda-cyhalothrinDratoc 666ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 10g/l + Fenobucarb 480g/l + Phenthoate 300g/lAnhosan 790ECSâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 28.5g/kg (300g/kg) + Fipronil 1.5g/kg (30g/kg)Wellof 3GR, 330EC3GR: Rầy nâu/lúa; rệp sáp rễ/ hồ tiêu, cà phê; bọ hà/ khoai lang; sâu đục thân/ ngô, mía. 330EC: Sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp, mọt đục quả, mọt đục cành/ cà phê; bọ xít muỗi/điều; mối/tiêu;sâu xám/ngôCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 545g/l + Fipronil 50g/lMegaphos 595ECSâu đục thân/ lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 556g/l + Fipronil 75g/l + Lambda- cyhalothrin 35g/lFivtoc 666ECSâu đục thân/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 200g/l + Imidacloprid 20g/lFidur 220ECRầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty CP Khử trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 4% (56%), (200g/l) + Imidacloprid 1% (10%), (50g/l)Losmine 5GR, 66WP, 250EC5GR: rệp sáp/ hồ tiêu, rầy nâu/lúa, sâu đục thân/lúa; ve sầu, mối/ cà phê. 66WP: sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục thân/lúa; rệp sáp/cà phê. 250EC: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phê; sâu đục thân/ ngô; sâu đục quả/ bông vảiCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 450g/l, (450g/kg) + Imidacloprid 150g/l, (150g/kg)Pro-per 600EC, 600WPrầy nâu/ lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 420g/kg (570g/l) + Imidacloprid 57.77g/kg (25g/l)Usagrago 477.77WP, 595EC477.77WP: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, sâu năn/ lúa. 595EC: Sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/đậu xanhCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 480g/l + Imidacloprid 70g/lDizorin super 55ECrầy nâu, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng/lúa; rệp sáp/hồ tiêu, cà phêCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 300g/l + Imidacloprid 50g/lImchlorad 350ECsâu cuốn lá/ lúa, rệp sáp/ hồ tiêuCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 480g/l + Imidacloprid 20g/lDuca 500ECRầy nâu/lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 5% (45%), (480g/l) + Imidacloprid 7% (20%), (120g/l)Repny 12GR, 65WP, 600EC12GR: sâu đục thân/ lúa. 65WP: rệp sáp/ cà phê; sâu đục bẹ, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa. 600EC: Sâu cuốn lá, rầy nâu/lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 490g/l + Imidacloprid 105g/lOsakajapane 595ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 400g/l + Imidaclorprid 50g/lTopol 450ECRệp sáp/cà phêCông ty TNHH hoá chất NN Quốc tế
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 500g/kg + Imidacloprid 150 g/kgRaymore 650WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 400g/kg + Imidacloprid 110g/kg + Lambda-cyhalothrin 45g/kgRagonmy 555WPRầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/cà phêCông ty CP Lan Anh
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/kg + Imidacloprid 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 30g/kgCaster 630WPRầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp, mọt đục cành/ cà phêCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/kg + Imidacloprid 100g/kg + Lambda-cyhalothrin 30g/kgForter 630WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Điền Thạnh
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 524g/l + Imidacloprid 40.5g/l + Lambda-cyhalothrin 30.5g/lSory 595ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos ethyl 675g/l + Indoxacarb 25g/lIndophos 700ECSâu đục thân/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 475g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lMonofos 500ECsâu đục thân, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ lạcCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 425g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lPros 450ECrầy nâu/lúaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 480g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/lPyrifdaaic 500ECSâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 450g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/lEndo-gold 500ECrầy nâu, sâu đục bẹ/lúa; sâu khoang/lạc, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 475g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lChlorphos 500ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 580g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/lCenterfly 600ECSâu đục bẹ/ lúaCông ty TNHH Agrohao VN
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Lambda-cyhalothrin 100g/lDisulfan 600ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 425g/l + Lambda-cyhalothrin 36g/l + Quinalphos 205g/lShepemec 666ECSâu đục thân/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Permethrin 85g/lDagronindia 585ECSâu đục bẹ/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Permethrin 85g/lNewmethrin 585ECrầy nâu/ lúaCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Permethrin 100g/lCabatox 600ECbọ trĩ, nhện gié/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 600g/l + Permethrin 50g/lNovas super 650ECsâu xanh da láng/ đậu tương; rầy nâu, sâu đục thân/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 100g/kg, (500g/l), (500g/kg) + Permethrin 20g/kg, (100g/l), (100g/kg)Tasodant 12GR, 600EC, 600WP12GR: sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sùng đất, rệp sáp, ve sầu/ cà phê, mối/ cà phê. 600WP: sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phê. 600EC: sâu cuốn lá,sâu đục thân, rầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 400g/kg + Pymetrozine 250g/kgBig one 650WPRầy nâu/ lúaCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kgMap arrow 420WPrầy nâu, rầy nâu nhỏ, nhện gié/lúa; rệp sáp/cà phêMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kgPlattino 500WPrầy nâu/ lúaCông ty CP NN HP
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/kg + Pymetrozine 100g/kgPymphos 600WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 10g/kg (400g/kg) (500g/l) + Pymetrozine 490g/kg (250g/kg), (166g/l)Schesyntop 500WG, 650WP, 666EC500WG, 650WP, 666EC: rầy nâu/lúa. 666EC: rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/l + Pyriproxyfen 100g/lPalace 600ECrệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 375g/l + Sulfoxaflor 37.5g/lLaser 412.5 SESâu đục thân/ lúaDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 250g/l + Thiamethoxam 150g/lDago 400SErầy nâu/ lúaCông ty CP SX TM và DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Ethyl 500g/kg + Thiamethoxam 125g/kgScheccusa 625ECRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Methyl (min 96%)Monttar 3GR, 40EC3GR: sâu đục thân/ ngô. 40EC: sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Methyl (min 96%)Sago-Super 3GR, 20EC3GR: sâu đục thân/ lúa, ve sầu/ cà phê, sâu đục bắp/ ngô; bọ hà/khoai lang, sâu đục thân/ mía. 20EC: rệp sáp/ cà phê; bọ trĩ/ điềuCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Methyl (min 96%)Sieusao 40ECsâu vẽ bùa/ cam; xử lý hạt giống trừ sâu đục thân, rầy nâu, muỗi hành, rầy xanh/ lúa; sâu đục quả, rệp/ đậu tương; rệp muội, rệp sáp, sâu đục quả/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Methyl (min 96%)Taron 50ECbọ xít/ lúa; rệp sáp/ cam; sâu đục ngọn/ xoài; sâu đục gân lá/ nhãn; sâu xanh da láng/ hành; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ xít muỗi/ chèMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Methyl 250g/l + Indoxacarb 15g/lMap dona 265ECsâu cuốn lá/lúa, sâu xanh/lạcMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 120g/kgMap fang 420WPrầy nâu/lúaMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuChlorpyrifos Methyl 300g/kg + Pymetrozine 200g/kgNovi-ray 500WPRầy nâu/lúaCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuClofentezine (min 96%)MAP Oasis 10WPnhện đỏ/ camMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuClofentezine 100g/l + Fenpyroximate 50g/lStartus 150SCNhện đỏ/ đào cảnhCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuClofentezine 14% + Spirodiclofen 10%Ω-Spilo 24SCNhện đỏ/chè, camCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuChromafenozide (min 91%)Hakigold 50SCsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuChromafenozide (min 91%)Phares 50SCsâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaSojitz Corporation
Thuốc trừ sâuChromafenozide (min 91%)Red ruby 50SCsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuChromafenozide 100g/kg + Imidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kgMycheck 750WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuClinoptiloliteMap Logic 90WP, 90WG90WP: tuyến trùng/ lúa, cam, hành tím, hồ tiêu, thanh long, cà phê, dưa hấu, cà chua, su su, chanh leo. 90WG: tuyến trùng/hồ tiêuMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuClothianidin (min 95%)Dantotsu 16SG, 50WG16SG: rầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu, dòi đục lá/ cà chua, rầy xanh/ chè, sâu vẽ bùa/ cam. 50WG: Bọ xít, kiến/thanh long; rầy bông, bọ trĩ/xoài; rầy chổng cánh/cam; rầy nâu/ lúa; rệp muội/dưa hấuCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuClothianidin (min 95%)Thunderan 50WGRầy nâu/lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuClothianidin (min 95%)Tiptof 16SGRầy nâu/lúa, rầy xanh/chè, bọ trĩ/dưa hấu, sâu vẽ bùa/camCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuClothianidin 160g/kg + Dinotefuran 200g/kgClodin 360WGRầy nâu/lúaCông ty CP BVTV Kiên Giang
Thuốc trừ sâuClothianidin 500g/kg + Fipronil 250g/kgFes 750WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuClothianidin 10% + Nitenpyram 30% + Pymetrozine 30%Orgyram 70WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuCnidiadinHetsau 0.4ECsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; nhện lông nhung/ vải; bọ cánh tơ/ chèCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ sâuCyantraniliprole (min 93%)Benevia® 100 OD, 200SC100OD: sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; bọ trĩ, sâu xanh sọc trắng, dòi đục lá/ dưa hấu; bọ phấn, sâu xanh, dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ/ớt; bọ trĩ, dòi đục lá, sâu xanh sọc trắng/ dưa chuột; 200SC: dòi đục lá, bọ phấn trắng/cà chua; bọ trĩ, dòi đục lá/ dưa hấu; sâu xanh sọc trắng, bọ trĩ, dòi đục lá/ dưa chuột; bọ trĩ/ớtCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuCyantraniliprole 100g/kg + Pymetrozine 500 g/kgMinecto® Star 60WGsâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; bọ trĩ/ ớt, dưa hấu; bọ phấn/dưa chuộtCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuCyclaniliprole (min 95%)Teppan 50SLSâu tơ/bắp cải, sâu xanh da láng/ lạc, sâu cuốn lá/ lúaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuCyflumetofen (min 97.5%)Danisaraba 20SCnhện đỏ/hoa hồngSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuCyhalodiamide (min 95%)Acemide 20SCSâu cuốn lá/lúa, chè; sâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Á Châu Hóa sinh
Thuốc trừ sâuCyhalodiamide (min 95%)Diamide 200SCSâu cuốn lá/lúa, dòi đục lá/dưa chuột, sâu vẽ bùa/ camCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuCyhalodiamide 100 g/l + Chlorfenapyr 165 g/lLorcy 265SCSâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ điều, sâu xanh da láng/ lạcCông ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
Thuốc trừ sâuCyhalodiamide 90 g/l + Chlorfenapyr 150g/lFutsals 240SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuCyhalodiamide 150g/l + Lufenuron 50g/lVotes 200SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuCyhalodiamide 180 g/l + Lufenuron 60 g/lLucy 240SCSâu đục thân/ lúa, sâu vẽ bùa/ cam, sâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Andoril 250ECbọ xít/ lúaCông ty TNHH SX TM DV Thu Loan
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Appencyper 35ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Arrivo 25ECrầy xanh/ lúa, sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Biperin 100ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Classtox 250WPsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Nam Nông Phát
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cymerin 25ECbọ xít, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cymkill 25ECsâu khoang/ bông vảiForward International Ltd
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cyper 25 ECsâu cuốn lá/ lúa, bọ xít/ đậu tươngCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cyperan 10 ECsâu cuốn lá/ lúa; bọ xít muỗi, sâu róm/ điềuCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cyperkill 25ECrầy xanh, sâu cuốn lá/ lúa; sâu đục quả/ đậu tương; sâu đục thân/ khoai tâyArysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cypermap 25 ECsâu cuốn lá, bọ trĩ, bọ xít hôi/ lúa; rệp sáp/ cà phêMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cypetox 500ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Cyrux 25 ECsâu xanh/ bông vải, rệp sáp/cà phê; bọ xít hôi/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Dibamerin 25 ECsâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa, dòi đục lá/ đậu tươngCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Dosher 25ECbọ trĩ/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Indicy 25ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Loxa 50ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Nitrin 10ECsâu xanh/ đậu xanhCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)NP-Cyrin super 250ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu xanh/ đậu tươngCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Pankill 25ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Power 5ECbọ xít/ lúaImaspro Resources Sdn Bhd
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Pycythrin 5ECsâu phao/ lúaLongfat Global Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)SecSaigon 25ECsâu hồng/ bông vải, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Sherbush 25ECsâu keo/ lúa, bọ xít/ điều, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Sherpa 25ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu khoang/ lạc, đậu tươngBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Shertox 5EC, 10EW5EC: sâu keo, bọ xít/ lúa; rệp vảy/ cà phê. 10EW: rệp sáp/ cà phê, sâu phao/ lúa, sâu ăn lá/ đậu tương, sâu khoang/ lạcCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Somethrin 10ECBọ trĩ/ lúaCông ty TNHH P-H
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Southsher 10ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ lạcCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Superrin 100ECbọ trĩ/ lúaCông ty CP Khoa học CNC American
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Tiper 25 ECsâu đục thân/ lúa, bọ xít/ điều, sâu khoang/ đậu tươngCông ty TNHH – TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Tornado 25ECsâu cuốn lá/ lúa, bọ xít muỗi/ điều, rệp sáp/ cà phêAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Tungrin 25ECsâu phao, sâu keo/ lúa; rệp sáp/ cà phê; rệp/ thuốc lá; bọ xít muỗi/ điềuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Visher 25EC, 25EW25 EW: sâu xanh/ thuốc lá; sâu phao/ lúa. 25EC: Sâu cuốn lá, sâu keo/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Waja 10ECBọ trĩ/ lúaHextar Chemicals Sdn, Bhd.
Thuốc trừ sâuCypermethrin (min 90%)Wamtox 100ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ/ lúa; bọ xít muỗi/ điều; sâu khoang/ lạcCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuCypermethrin 50 g/l + Dimethoate 400 g/lNugor super 450ECSâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sâu xanh da láng/đậu xanh; sâu xanh/đậu tương; bọ xít muỗi, sâu đục cành/điều; rệp sáp giả, mọt đục cành/cà phêCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuCypermethrin 2% + Dimethoate 8%Cypdime (558) 10 ECsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
Thuốc trừ sâuCypermethrin 3% + Dimethoate 27%Nitox 30 ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; rệp/ cà phê; sâu ăn lá/ đậu tương, điềuCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuCypermethrin 30g/l + Dimethoate 370g/lDiditox 40 ECrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuCypermethrin 3% + Dimethoate 42%Fastny 45ECsâu keo/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuCypermethrin 50 g/l + Dimethoate 300g/lDizorin 35 ECbọ xít, sâu keo, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; rệp, bọ trĩ/ đậu tươngCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuCypermethrin 20g/l + Dimethoate 200g/l + Fenvalerate 30g/lAntricis 250ECsâu đục quả/ cà phêCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuCypermethrin 2.6% + Fenitrothion 10.5% + Fenvalerate 1.9%TP-Pentin 15 ECrệp/ cà phê, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Genta Thụy Sĩ
Thuốc trừ sâuCypermethrin 260g/l + Indoxacarb 140g/lMillerusa 400SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuCypermethrin 2% + Isoprocarb 6%Metox 809 8 ECsâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuCyromazin 25% + Monosultap 50%Hotosin 75WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuCypermethrin 30 g/l + Phosalone 175 g/lSherzol 205 ECsâu cuốn lá, sâu keo, sâu gai, bọ xít/ lúa; rệp, sâu ăn lá, bọ xít/ hoa cúc; sâu đục quả, sâu xanh/ lạc; rầy, sâu xanh/ bông vảiCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuCypermethrin 6.25% + Phosalone 22.5 %Serthai 28.75ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuCypermethrin 40g/l + Profenofos 400g/lAcotrin 440ECNhện đỏ, bọ trĩ, rệp muội/bông vải; rệp sáp/cà phê; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuCypermethrin 30g/l + Quinalphos 200g/lKinagold 23 ECsâu xanh/ thuốc lá; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ đậu xanh; sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuCypermethrin 5% + Quinalphos 20%Tungrell 25 ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh/ thuốc lá; sâu đục thân/ ngôCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuCyromazine (min 95%)Ajuni 50WPdòi đục lá/ đậu tương, sâu vẽ bùa/ hoa cúc, dòi đục lá/tỏi; dòi đục lá/ khoai tâyCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuCyromazine (min 95%)Chip 100 SLsâu vẽ bùa/ cây có múiCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuCyromazine (min 95%)Newsgard 75 WPsâu vẽ bùa/ cam, dòi đục lá/dưa hấuCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuCyromazine (min 95%)Nôngiahưng 75WPSâu vẽ bùa/ cam, dòi đục lá/cà chuaCông ty TNHH – TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuCyromazine (min 95%)Roninda 100SLDòi đục lá/cà chuaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuCyromazine (min 95%)Trigard® 100 SLdòi đục lá/ dưa chuột, khoai tâyCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuThiamethoxam 10% + Cyromazine 50%Ω-Tiro 60WGSâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuDầu botanic + muối kaliThuốc sâu sinh học Thiên Nông 1SLsâu tơ/ bắp cải, rau cảiCông ty Hóa phẩm Thiên nông
Thuốc trừ sâuDầu hạt bông 40% + dầu đinh hương 20% + dầu tỏi 10%GC-Mite 70SLrệp sáp/ cà phê; nhện đỏ/ hoa hồng, bưởi; rệp/ khoai tây; sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh/ chèCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Appendelta 2.8 ECsâu phao/ lúa, rệp sáp giả/cà phê, bọ xít muỗi/điều; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Daphacis 25 ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu đục quả/ đậu xanhCông ty TNHH KD HC Việt Bình Phát
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Decis 2.5EC, 250WG2.5EC: sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh, rệp/ thuốc lá; sâu khoang/ lạc; sâu đục thân/ngô, rệp muội/lạc, sâu xanh/đậu tương, bọ xít dài/lúa, sâu ăn lá/điều, mọt đục quả/cà phê; rệp muội/ ngô. 250WG: sâu cuốn lá, bọ xít, bọ trĩ/ lúaBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Dersi-s 2.5ECbọ trĩ, bọ xít muỗi/ điều; sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Delta 2.5 ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Deltaguard 2.5 ECsâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc; bọ xít muỗi/ điều; sâu đục quả/ cà phêCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Discid 25ECsâu khoang/ lạc, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Meta 2.5 ECsâu keo, sâu phao, nhện gié/ lúa; sâu đục quả, rệp/ đậu xanh; sâu khoang/ lạcCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Shieldmate 2.5ECSâu cuốn lá/ lúaHextar Chemicals Sdn, Bhd
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Supercis 2.5ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Toxcis 2.5EC, 2.5SC2.5EC: sâu đục bông/ đậu xanh, bọ xít/ lúa. 2.5SC: sâu xanh da láng/ đậu tương, rệp vảy/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Videci 2.5 ECsâu phao, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuDeltamethrin (min 98%)Wofacis 25 ECsâu đục thân/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuDeltamethrin 25g/l (90g/l), (5g/kg) + Fipronil 50g/l (120 g/l), (795g/kg)Exkalux 75SC, 210EC, 800WG75SC, 800WG: Sâu cuốn lá/ lúa. 210EC: nhện gié, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuDeltamethrin 10g/l + Indoxacarb 150g/lEbato 160SCSâu cuốn lá, nhện gié, sân năn/ lúa; sâu xanh da láng/ lạcCông ty CP ENASA Việt Nam
Thuốc trừ sâuDeltamethrin 50 g/l + Piperonil Butoxide 250 g/l (min 90%)Chín sâu 300ECSâu khoang/lạcCông ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
Thuốc trừ sâuDeltamethrin 100g/l + Thiacloprid 147g/lFuze 24.7SCRệp muội/cà phê, đậu tương; sâu cuốn lá, bọ trĩ, bọ xít hôi, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Apensus 500SCNhện lông nhung/ vảiCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Asiangold 500SCNhện đỏ/camCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Define 500SCsâu tơ/ bắp cải, nhện lông nhung/nhãnSundat (S) PTe Ltd
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Detect 50WP, 500SC50WP: nhện đỏ/ cam, chè. 500SC: nhện đỏ/ hoa hồngCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Fier 500WP, 500SCNhện đỏ/camCông ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Kyodo 25SC, 50WP25SC: Nhện đỏ/cam, nhện gié/lúa. 50WP: Sâu tơ/bắp cảiCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Pegasus® 500SCsâu tơ, sâu xanh, sâu ăn lá/ súp lơ, bắp cải; sâu xanh, sâu ăn lá/ cà chua, dưa chuột; sâu đục quả, sâu ăn lá/ bông vải; bọ phấn, rệp, nhện/ cây cảnh; nhện lông nhung/ vải, nhãnCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Pesieu 500WP, 500SC500WP: sâu tơ/bắp cải. 500SC: sâu xanh da láng/ lạc; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; sâu tơ, bọ nhảy/ rau cải; bọ nhảy/ cải thảo; bọ trĩ/ cà tím, cà pháo, bí xanh; nhện đỏ, rầy xanh/ cà pháo; rầy xanh, nhện đỏ/ cà tím; sâu baba, sâu khoang/ rau muống; sâu đục quả/ đậu đũa, cà tím, đậu côve, ớt; sâu khoang/ rau dền; sâu tơ/ súp lơ, su hào; sâu xanh da láng/ hành; sâu tơ/ cải thảo; sâu đục quả/cà pháo; sâu khoang/mồng tơi; bọ nhảy/su hàoCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Redmine 500SCnhện lông nhung/ vảiCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron (min 97%)Sam spider 500WPNhện đỏ/ nhoCông ty CP SAM
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron 423 g/l + Emamectin benzoate 14 g/lManly 437SCnhện đỏ/ chèCông ty CP NN HP
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron 500 g/kg + Indoxacarb 50 g/kgVangiakhen 550SCSâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuDiafenthiuron 200g/kg + Propagite 350g/kgSupermite 550WPNhện gié/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuDiflubenzuron (min 97%)Akizuron 250WPSâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
Thuốc trừ sâuDiflubenzuron 430g/kg + Nitenpyram 350g/kgGoodcheck 780WPrầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuDiflubenzuron 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kgSieucheck 700WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuDiflubenzuron 150g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Tetramethrin (min 92%) 150g/kgSuperram 750WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuDiflubenzuron 125 g/kg + Pymetrozine 500 g/kgTT-gep 625WGRầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Arriphos 40 ECbọ xít/ lúa; sâu khoang/ lạc; sâu đục thân/ ngô; bọ trĩ/ bông vảiCông ty CP Nông dược Nhật Thành
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Bai 58 40 ECbọ xít hôi/ lúa, sâu đục quả/ cà phêCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Binh-58 40 ECbọ trĩ, bọ xít, rầy xanh/ lúa; rệp/ đậu xanh, thuốc lá; rệp sáp/ cà phê; rệp bông xơ/ míaBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Bini 58 40ECrệp/ mía, cà phêCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Bitox 40ECbọ xít/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)By 90 40ECbọ xít/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Cova 40ECrệp sáp/ cà phêHextar Chemicals Sdn. Bhd.
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Dibathoate 40ECrầy/ lúa, nhện/ cà phê, dòi đục lá/ đậu tươngCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Dimecide 40ECbọ xít/ lúaAgrimatco Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Dimenat 20ECrệp sáp/ cà phêCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Fezmet 40ECsâu ăn lá/ hoa hồngZagro Group, Zagro Singapore Pvt Ltd.
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Forgon 40ECsâu cuốn lá/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Nugor 10GR, 40 EC10GR: Rệp sáp giả/rễ cà phê, rễ hồ tiêu; sâu đục thân/ ngô, lúa; bọ hung/mía; bọ hà/khoai lang. 40EC: sâu ăn lá/ lạc; sâu đục thân/ điều; bọ xít, sâu cuốn lá, bọ trĩ, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Pyxoate 44 ECrầy/ ngôLongfat Global Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Thần châu 58 40ECRệp sáp/ cà phêCông ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Tigithion 40ECrệp sáp/ cà phê, bọ xít/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuDimethoate (min 95%)Watox 400 ECbọ trĩ, bọ xít/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuDimethoate 15% + Etofenprox 5%Difentox 20 ECrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuDimethoate 3% + Fenobucarb 2%BB-Tigi 5GRrầy nâu/ lúa, dế dũi/ ngôCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuDimethoate 3% + Fenobucarb 2%Caradan 5 GRbọ trĩ/ lúa, sâu đục thân/ mía, ấu trùng ve sầu/ cà phêCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuDimethoate 3% + Fenobucarb 2%Palm 5 GRsâu đục thân/ lúaCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuDimethoate 3% + Fenobucarb 2%Vibam 5 GRsâu đục thân/ lúa, ngôCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuDimethoate 20% + Fenobucarb 20%Mofitox 40ECrầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuDimethoate 400 g/l + Fenobucarb 100 g/lBisector 500ECRầy nâu, bọ trĩ, bọ xít hôi/ lúa; sâu khoang/ lạc; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH SX TM DV Thu Loan
Thuốc trừ sâuDimethoate 20% + Fenvalerate 10%Bifentox 30 ECbọ xít/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuDimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%Fenbis 25 ECrệp/ đậu tương, bọ xít/ lúa, bọ trĩ/ điềuCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuDimethoate 21.5% + Fenvalerate 3.5%Fentox 25 ECbọ xít dài, sâu cuốn lá/ lúa; rệp sáp/ cà phê; bọ trĩ/ điềuCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuDimethoate 220g/l + Fipronil 30g/l + Quinalphos 200g/lEmpryse 450ECsâu cuốn lá/lúaCông ty CP TM và Đầu tư Bắc Mỹ
Thuốc trừ sâuDimethoate 2% + Isoprocarb 3%BM-Tigi 5 GRrầy nâu/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuDimethoate 286 g/l + Lambda-cyhalothrin 14g/lFitex 300ECsâu cuốn lá/ lúa, rệp sáp/ cà phê, rệp muội/ míaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuDimethoate 20% + Phenthoate 20%Vidifen 40ECrệp sáp/ cà phê, sâu xanh da láng/ lạc, bọ xít dài/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Asinjapane 20WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Carasso 400WPrầy nâu, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; bọ cánh tơ/chèCông ty TNHH TM – DV Thanh Sơn Hoá Nông
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Chat 20WPrầy nâu/ lúa, bọ nhảy/ bắp cải, rầy bông/ xoài, rầy chổng cánh/ cam, bọ phấn/ cà chua, dòi đục lá/ dưa chuộtCông ty CP SX TM Bio Vina
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Cheer 20WPRầy nâu/ lúa, rệp sáp/cà phê, bọ trĩ/dưa hấuCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Cyo super 200WPRầy nâu/ lúa, rệp muội/ dưa chuột, rầy xanh/ chèCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Diny 20WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Dovasin 20WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Hakiray 20WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH BVTV Hoàng Anh
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Hitoshi 125ME, 200WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Ikuzu 20WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Janeiro 25WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM-SX GNC
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Newoshineu 200WPRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Oshin 1GR, 20WP, 20SG, 100SL1GR rầy xanh/ đậu bắp, bọ phấn/cà chua. 20WP: rầy nâu/ lúa, rầy/ xoài, dòi đục lá/ dưa chuột, rầy chổng cánh/ cam, bọ phấn/ cà chua, bọ nhảy/ bắp cải, bọ trĩ/ dưa hấu, rệp sáp/ cà phê. 20SG: Bọ phấn/cà chua, bọ nhảy/cải xanh, rầy xanh/đậu bắp. 100SL: rầy xanh, bọ trĩ, bọ xít muỗi/ chè; bọ trĩ/ hoa cúc; bọ phấn/ hoa hồng; rầy nâu/lúaMitsui Chemicals Agro, Inc.
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Overcin 200WPRầy nâu/lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Raves 20WPRầy nâu/lúaCông ty CP Delta Cropcare
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Regunta 200WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Sara.dx 40WPRầy nâu/lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Safrice 20WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Santaone 200WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Sida 20WPRầy nâu/lúa, rầy chổng cánh/cam, rệp vảy/cà phê, nhện gié, bọ xít dài, bọ trĩ/lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Toof 25WP, 150SL25WP: Rầy lưng trắng, rầy nâu/lúa. 150SL: Bọ trĩ, rầy nâu/lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Tosifen 20WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH SX TM Tô Ba
Thuốc trừ sâuDinotefuran (min 89%)Yoshito 200WPrầy nâu/lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuDinotefuran 150g/l + Emamectin benzoate 50g/lDorema 200ECDòi đục lá/đậu tươngCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuDinotefuran 200g/kg + Etofenprox 150g/kgTenchu pro 350WPRầy nâu/ lúa, rầy xanh/ chè, bọ nhảy sọc cong/ rau cải xanh, bọ phấn trắng/ sắnMitsui Chemicals Agro, Inc.
Thuốc trừ sâuDinotefuran 10g/l, (10g/kg) + Fipronil 175g/l, (400g/kg) + Imidacloprid 370g/l, (400g/kg)Vdcnato 555FS, 810WG555FS: Xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu/lúa. 810WG: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié, sâu phao đục bẹ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuDinotefuran 1.9% (200g/kg) + Fipronil 0.1% (100g/kg) + Nitenpyram 48% (250g/kg)Acdinosin 50WP, 550WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuDinotefuran 0.1g/kg (10g/kg), (10g/l) + Imidacloprid 110.9g/kg (150g/kg), (250g/l)Dichest 111WP, 160WG, 260SCRầy lưng trắng/ lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ sâuDinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kgBrimgold 200WPRầy nâu/lúa, rệp sáp bột hồng/sắnCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuDinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 150g/kgExplorer 200WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH CN KH Mùa màng Anh - Rê
Thuốc trừ sâuDinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 50g/kgAnocis 200WPRầy nâu/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuDinotefuran 50g/kg + Imidacloprid 200g/kgProchess 250WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ sâuDinotefuran 150g/kg + Imidacloprid 150g/kgOhgold 300WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuDinotefuran 180 g/kg + Imidacloprid 120 g/kgToshinusa 300WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuDinotefuran 100g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 250g/kgBombigold 500WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuDinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kgArc-clar 400WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuDinotefuran 200g/kg + Isoprocarb 200g/kgTD-Chexx 400WPRầy nâu/lúaCông ty CP ĐT TM và PTNN ADI
Thuốc trừ sâuDinotefuran 150g/kg + Lambda-cyhalothrin 20g/kg + Thiamethoxam 55g/kgOnzinsuper 225WPrầy nâu, bọ xít/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuDinotefuran 100g/l + Novaluron 100g/lHeygold 200SERầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuDinotefuran 85g/l + Profenofos 480g/lTVG20 565ECrệp sáp giả/cà phêCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuDinotefuran 150g/kg + Pymetrozine 300g/kgNozzaplus 450WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuDinotefuran 90g/kg + Pymetrozine 610g/kgChetsduc 700WGrầy nâu, bọ xít/lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuDinotefuran 250g/kg + Pymetrozine 450g/kgMetrousa 700WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuDinotefuran 200 g/kg + Pymetrozine 400 g/kgChessin 600WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuDinotefuran 20% + Pymetrozine 40%Medino 60WGRầy chổng cánh/ phật thủ, rệp muội/ đậu tươngCông ty CP Global Farm
Thuốc trừ sâuDinotefuran 200g/kg + Tebufenozide 50g/kgMishin gold 250WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ sâuDinotefuran 200 g/kg + Thiamethoxam 42g/kgCenterosin 242WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa nông Mê Kông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Acplant 1.9EC, 4 TB, 20WG1.9EC: rầy nâu, sâu phao đục bẹ/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu, sâu vẽ bùa/ cam. 4TB: sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương. 20WG: Sâu cuốn lá, nhện gié/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Actimax 50WGsâu cuốn lá, sâu đục bẹ, bọ trĩ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ lạc; sâu đục quả/ nhãn; bọ trĩ, dòi đục lá/ dưa hấu; bọ trĩ, sâu xanh/ thuốc lá, nho; bọ xít muỗi, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam, nhện lông nhung/nhãnCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Agtemex 3.8EC, 4.5WG, 5WPsâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rầy xanh, nhện đỏ, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; sâu đục quả/ đậu tương, cà chua; sâu vẽ bùa, rệp sáp/ cam; rệp sáp/ cà phê, điều, vải; sâu xanh/ bắp cảiCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Angun 5 WG, 5ME5WG: sâu cuốn lá, sâu phao, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng, sâu khoang, bọ nhảy/ bắp cải; sâu đục quả/ đậu tương; sâu ăn bông, bọ trĩ/ xoài; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ nho; nhện đỏ/ chè; bọ xít muỗi, sâu đục cành, bọ trĩ/ điều. 5ME: Sâu vẽ bùa/ cây có múi, sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Ansuco 120EC, 260WGSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Apache 4EC, 10WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Bafurit 5WGsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu xanh/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu đục quả/ đậu tương; sâu đục thân, sâu cuốn lá nhỏ, rầy nâu, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; sâu xanh da láng/ nho, bông vải; bọ xít/ vải; rầy chổng cánh/ cam; rầy bông/ xoài; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chèCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Bemab 3.8EC, 52WG3.8EC: Bọ trĩ/dưa chuột, sâu tơ/bắp cải, sâu khoang/lạc, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa. 52WG: sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/dưa chuột, sâu khoang/lạc, rầy nâu/lúaCông ty TNHH TM DV Ánh Dương
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Binged 50WGSâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Billaden 50EC, 50WGNhện đỏ/cam, sâu xanh/bắp cảiCông ty CP NN Thanh Xuân
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Boema 50EC, 50WG50EC: Sâu cuốn lá/ lúa, nhện đỏ/ cam. 50WG: Sâu cuốn lá/lúa, sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP SAM
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Browco 50WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Minh Thành
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Calisuper 5.5WP, 41ME, 52WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Chim ưng 3.8EC, 20WGsâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ/ camCông ty TNHH Sơn Thành
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Comda gold 5WGDòi đục lá/cà chua; sâu tơ/bắp cải; sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa; rầy xanh/chè; nhện đỏ/cam; bọ rĩ/dưa hấu, nhện lông nhung/nhãnCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Compatt 55.5 WGRầy nâu, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Lan Anh
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Creek 2.1EC, 51WG2.1EC: Sâu cuốn lá/lúa. 51WG: Sâu khoang/lạcCông ty TNHH Hoá chất Đại Nam Á
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Danobull 50WGSâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa, rầy bông/xoài, sâu đục ngon/điều, rệp sáp/cà phêCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Đầu trâu Bi-sad 30ECsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Doabin 3.8ECsâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ/ cam; sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Dofaben 22EC, 150WG22EC: sâu cuốn lá/ lúa. 150WG: Nhện đỏ/cam, bọ trĩ/nho, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Dollar 50WG, 90ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc Tế APC Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)DT Ema 40ECNhện gié/lúa, bọ trĩ/ dưa hấu, sâu ăn bông/ xoài, nhện đỏ/ chè, sâu vẽ bùa, nhện đỏ/cam; bọ trĩ/ nhoCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Dylan 2EC, 10WG2EC: sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu xanh da láng/ hành; rầy xanh, nhện đỏ, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam, quýt; nhện lông nhung, sâu đục quả/ nhãn, vải; sâu xanh/ đậu xanh; sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa. 10WG: Sâu cuốn lá/lúa, sâu tơ/bắp cải, bọ cánh tơ/chè, sâu xanh/đậu tươngCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Eagle 20EC, 50WGsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Ebama 5.5WG, 50 ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Khử trùng Nam Việt
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Ebenzoate 5WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM SX GNC
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Ema king 40EC, 100WG40EC: Sâu cuốn lá/lúa, sâu tơ/bắp cải, sâu vẽ bùa/ cam. 100WG: sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH thuốc BVTV Mekong
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emaaici 120WGSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emaben 2.0EC, 3.6WG, 60SG2.0EC, 3.6WG: sâu đục bẹ, nhện gié, rầy nâu, sâu cuốn lá nhỏ/ lúa; bọ xít muỗi, rầy xanh, bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; bọ xít, sâu đục quả/ vải; rầy bông/ xoài; sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; rệp, sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ đậu tương. 60SG: dòi đục lá/cà chua; rầy bông/xoài; sâu đục quả/ vải; bọ trĩ, rầy xanh/chè, bọ trĩ, sâu cuốn lá/lúa; sâu khoang/đậu tương; sâu xanh bướm trắng/bắp cảiCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emacao-TP 75WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông HBR
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emagold 6.5EC, 6.5WG6.5EC: Sâu khoang/lạc. 6.5WG: Sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emaplant 3.8EC, 5WG3.8EC: nhện gié/ lúa; sâu đục quả/ đậu tương, rệp sáp/ cà phê. 5WG: sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/ camCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Ematin 60ECSâu cuốn lá/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emathai 4EC, 10WG4EC: Nhện đỏ/ cam, bọ trĩ/ xoài, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa, bọ trĩ/ dưa hấu. 10WG: Bọ trĩ/ dưa hấu, nhện gié/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emathion 55EC, 100WG55EC: Bọ trĩ/dưa hấu, sâu cuốn lá/ lúa. 100WG: Sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emasuper 1.9EC, 5WG1.9EC: rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè. 1.9EC, 5WG: bọ xít hôi, bọ trĩ, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; rệp muội/ đậu tương; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông, sâu ăn bông/ xoàiCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Ematigi 3.8ECsâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emtin 38EC, 100WG38EC: Sâu cuốn lá/lúa. 100WG: Sâu cuốn lá, nhện gié/lúaCông ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emavua 36EC, 75WGSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hatashi Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Emaxtin 3.8EC, 55.5WG3.8EC: sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua; nhện đỏ/ cam. 55.5WG: Nhện đỏ/ cam; sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rầy xanh/ chèCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)EMETINannong 1.9EC, 108WG1.9EC: sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ cam, quýt; sâu xanh/ cà chua. 108WG: rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa, nhện đỏ/camCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Etimex 2.6 ECbọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu phao đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ/ rau cải, bẵp cải; ruồi/ lá/ cải bó xôi; sâu xanh da láng/ cà chua; sâu khoang, sâu xanh/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cam; bọ trĩ, nhện đỏ/ nho; nhện đỏ/ nhãn; bọ xít muỗi/ chè, điều; rệp sáp, nhện đỏ/ cà phêCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Fastish 116WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Đầu tư và PT TM QT Thăng Long
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Feroly 20SL, 35.5EC, 125WG20SL: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, bọ xít/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; rầy xanh, nhện đỏ/ chè; dòi đục lá/ cà chua; nhện lông nhung/ vải. 35.5EC: Sâu khoang/lạc; sâu cuốn lá/lúa. 125WG: Sâu cuốn lá/lúaCông ty CP Kỹ thuật công nghệ Klever
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Focal 5.5EC, 80WG5.5EC: sâu cuốn lá, bọ trĩ/lúa. 80WG: Sâu cuốn lá, nhện gié, sâu năn, bọ trĩ/ lúa; nhện đỏ/ chè, rệp sáp/cà phê, sâu đục quả/đậu tương, bọ xít muỗi/điều; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Foton 5.0 MESâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hạt giống HANA
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)G8-Thôn Trang 4EC, 96WG4EC: sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/ bắp cải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè. 96WG: Nhện đỏ/ chè, sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Go.good One 5WGSâu phao đục bẹ/lúa, sâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Goldemec 5.7EC, 5.55WG5.7EC: sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu phao đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua; nhện đỏ/ cam, quýt. 5.55WG: Nhện gié, sâu cuốn lá/lúa; rệp muội/ hồ tiêuCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Golnitor 20EC, 50WGsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Haeuro 125WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Hagucide 40EC, 70WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Hoatox 2MEsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ su hào; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu cô ve; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột; nhện đỏ, bọ trĩ/ chè; nhện đỏ/ camCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Homectin 40EC, 50WG40EC: Sâu khoang/lạc; rầy nâu, sâu cuốn lá/lúa; bọ xít muỗi/điều. 50WG: Sâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/dưa hấu, sâu xanh bướm trắng/bắp cảiCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Jiametin 1.9ECsâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)July 5EC, 5WGsâu tơ, sâu xanh, bọ nhảy/ cải xanh, bắp cải; rệp sáp/ cà phê; rệp sáp, rầy chổng cánh, nhện đỏ/ vải, nhãn, cam, xoài; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; bọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh, rệp/ đậu xanh, đậu tương; sâu xanh, rầy/ bông vải, thuốc láCông ty TNHH TM & SX Gia Phúc
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Kajio 1GR, 5EC, 5WG1GR: Bọ hà/khoai lang, tuyến trùng/hồ tiêu; bọ hung/mía, sâu đục thân/lúa. 5EC: Sâu xanh/bắp cải, sâu phao đục bẹ/lúa. 5WG: Sâu cuốn lá/lúaCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Khủng 100WGsâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Kinomec 3.8ECbọ trĩ/ dưa hấuCông ty CP Vicowin
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Lion kinh 50WG, 50EC50WG: Sâu cuốn lá, bọ trĩ/lúa. 50EC: sâu khoang/lạcCông ty CP VT Nông nghiệp Thái Bình Dương
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Mãng xà 1.9 ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh/ dưa hấuCông ty TNHH Nông nghiệp Xanh
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Makegreen 55WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Nam Nông Phát
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Map Winner 5WGsâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoài; bọ xít muỗi/ chè; sâu khoang/ cải xanh; sâu đục quả/cà chua, nhện đỏ/hoa hồng; rệp/chanh leo; bọ trĩ, rệp /ớt; rầy xanh, sâu xanh, bọ trĩ/bí ngôMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Matrix 1.9EC, 5WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Mectinone 5.5WP, 22EC, 41ME, 126WG5.5WP, 41ME, 126WG: sâu cuốn lá/lúa. 22EC: Sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Mekomectin 3.8EC, 135WG3.8EC: sâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cải; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/ cam. 135WG: sâu tơ/bắp cải, sâu cuốn lá, nhện gié/lúa, sâu đục quả/đậu tươngCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Mikmire 2.0 EC, 14.5WG2.0EC: bọ xít, sâu đục quả/ vải; rầy bông/ xoài; rầy nâu, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá nhỏ, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tương; rầy xanh, bọ trĩ, bọ xít muỗi, nhện đỏ/ chè; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa/cam; rệp, sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua. 14.5WG: sâu cuốn lá/lúaCông ty CP TM BVTV Minh Khai
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Moousa 50EC, 60WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Nazomi 2.0EC, 5WG2.0EC: sâu vẽ bùa/ cam, sâu cuốn lá/ lúa, rệp muội/ đậu xanh. 5WG: sâu vẽ bùa/ cam, sâu cuốn lá/ lúa, rệp cờ/ ngôCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Newgreen 2.0 ECsâu đục bẹ, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; nhện đỏ/ cam, sâu xanh/ cải thảoCông ty TNHH - TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Newmectin 2.0EC, 5WP, 41ME, 126WG2.0EC: rầy nâu/ lúa. 5WP: bọ cánh tơ/ chè41ME, 126WG: sâu cuốn lá/lúa.Công ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)New Tapky 10ECsâu cuốn lá, nhện gié, sâu năn/ lúa /lúaCông ty CP SX TM DV Tam Lập Thành
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Oman 2ECsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ su hào; bọ trĩ/ chè; nhện đỏ/ cam; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu côve; bọ trĩ/ bí xanh, dưa chuột; sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Proclaim® 1.9 EC, 5WG1.9EC: sâu tơ/ bắp cải; sâu cuốn lá, sâu phao đục bẹ/ lúa; nhện đỏ/ cam; rầy bông, sâu đục cuống quả/ xoài; sâu đục quả/ bông vải; sâu khoang, sâu xanh, sâu gai sừng ăn lá/ thuốc lá; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/chè; sâu xanh da láng, sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ hành; sâu xanh da láng, sâu tơ, rệp muội/ súp lơ; sâu đục thân/ngô; nhện lông nhung/ nhãn. 5WG: sâu keo mùa thu/ ngôCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Phesolbenzoate 3.8ECSâu cuốn lá, nhện gié/lúa, nhện đỏ/cam, sâu tơ/bắp cải, sâu vẽ bùa/ cà chuaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Prodife’s 5.8EC, 8WG5.8EC: rầy bông/ xoài, sâu cuốn lá/lúa, nhện lông nhung/nhãn. 8WG: sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Promectin 5.0EC, 100WG5.0EC: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ lạc; sâu vẽ bùa/ cam; bọ trĩ/ nho; rệp bông/ xoài. 100WG: sâu cuốn lá/ lúa, bọ trĩ/ xoài, sâu xanh da láng/ đậu tương, sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Quiluxny 72EC, 6.0WG, 99.9SC72EC: rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa. 6.0WG: Sâu tơ, sâu xanh/bắp cải; sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/lạc; nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam. 99.9SC: Sâu cuốn lá, nhện gié/lúa; dòi đục lá/cà chua, sâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Ratoin 5WGsâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; rầy xanh/ chè; sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Remy 65EC, 100WGSâu phao đục bẹ/lúaCông ty TNHH Real Chemical
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Rholam 20EC, 50WP, 68WG20EC: sâu cuốn lá nhỏ, sâu đục bẹ, bọ xít/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ xít muỗi, nhện đỏ/ chè; dòi đục lá/ cà chua; nhện lông nhung/ vải; sâu đục quả/ xoài. 50WP: sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ súp lơ; nhện đỏ/ cam; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu cuốn lá nhỏ, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê. 68WG: Sâu xanh da láng/bắp cảiCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Roofer 50ECSâu cuốn lá/lúa, nhện đỏ/chèCông ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Royal city 75WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP ACB Nhật Bản
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Sausto 1EC, 50WG1EC: Sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu xanh bướm trắng, sâu tơ/ bắp cải; sâu khoang/ lạc, đậu côve; sâu xanh/ cà chua. 50WG: Sâu cuốn lá/lúa, sâu tơ/cải bắpCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Sherdoba 20EC, 55WG20EC: Sâu khoang/lạc, sâu cuốn lá/lúa. 55WG: Sâu cuốn lá/lúaDoanh nghiệp Tư nhân DV TM M & Q
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Silsau super 3.5EC, 5WP5WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải. 3.5EC: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu vẽ bùa/ cam, sâu hồng đục quả/ bưởiCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Sittobios 40EC, 50SGsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu xanh, bọ trĩ/ dưa hấu; rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu khoang/ đậu tương; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Châu Á Thái Bình Dương (Asia Pacific)
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Starrimec 5WG, 75EC, 80SC, 105SG5WG: sâu cuôn lá, sâu đục thân, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu khoang/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; bọ cánh tơ/ chè, sâu khoang/ đậu tương; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam. 75EC:sâu cuốn lá/lúa. 80SC, 105SG: Nhện đỏ/camCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Susupes 1.9ECbọ trĩ, sâu cuốn lá, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; sâu xanh da láng, sâu khoang/ lạc; sâu đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện lông nhung/ vải; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; rầy bông/ xoài; rầy xanh, nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; rệp sáp/ hồ tiêu; sâu đục nụ, bọ trĩ/ hoa hồngCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Tamala 1.9ECsâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu/ lúa; rầy bông, rệp sáp/ xoài; sâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH SX - TM Tô Ba
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Tanwin 2.0EC, 5.5WG2.0EC: sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu đục bẹ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ/ bắp cải; sâu đục quả/ đậu xanh; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa hấu; nhện đỏ/ cam. 5.5WG: rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ/lúa; sâu tơ/bắp cải; bọ trĩ/dưa hấuCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Tasieu 1.9EC, 5WG1.9EC: sâu ăn lá/ hành; sâu tơ, sâu xanh, sâu khoang, rệp muội/ bắp cải; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu khoang, sâu xanh da láng/ lạc; sâu xanh, sâu đo, nhện đỏ/ hoa hồng; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu, dưa chuột, nho; rệp muội/ thuốc lào, thuốc lá, na; nhện đỏ, rệp muội/ nhãn; sâu xanh/ cà chua; sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúa; sâu đục quả, nhện đỏ, bọ xít/ vải; sâu róm/ thông; rầy, sâu xanh/ hồ tiêu; sâu ăn lá, bọ xít muỗi/ điều; rệp sáp/ cà phê; rầy/ xoài. 5WG: sâu róm/ thông; sâu xanh, sâu khoang, sâu tơ/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa chuột; bọ xít muỗi/ điều; sâu đục thân, nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/ cam; bọ cánh tơ/ chè; bọ xít/ vải, nhãn; sâu baba/ rau muống; bọ nhảy/ cải thảo, rau cải, su hào; sâu đục quả/ đậu đũa, đậu cô ve, ớt, cà pháo, cà tím; rầy xanh/ bí xanh; rệp muội/ đậu côve, rau cải, su hào, đậu đũa; sâu khoang/ mồng tơi, rau dền, rau muống; sâu tơ/ su hào, súp lơ, cải thảo, rau cải; sâu xanh da láng/ hành; bọ trĩ/ cà pháo, cà tím; dòi đục lá/hành, đậu cô ve, cải bó xôiCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Tikemectin 4EC, 60WG4EC: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu khoang/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng, rệp, bọ nhảy/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ, rầy chổng cánh/ cam; rầy bông/ xoài. 60WG: sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Topcide tsc 5.5EC, 100WGSâu tơ/bắp cảiCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Topsix 82WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Nông dược Đại Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Totnhatsuper 100WG, 70ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Multiagro
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Tungmectin 5EC, 5WG5EC: sâu đục thân, sâu cuốn lá nhỏ, rầy nâu, nhện gié, sâu đục bẹ/ lúa; sâu khoang/ khoai lang; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu xanh, sau xanh da láng/ cà chua, đậu xanh; bọ trĩ, bọ xít, nhện đỏ/ dưa hấu; dòi đục lá, sâu đục quả/ đậu tương; sâu xanh da láng, bọ trĩ/ nho; bọ xít, sâu cuốn lá/ vải; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa/ cam; sâu đục bông, rầy bông/ xoài; sâu xanh da láng, sâu hồng/ bông vải; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; rệp sáp /cà phê, hồ tiêu; bọ xít muỗi/ điều. 5WG: Sâu khoang/đậu tương; rầy bông/xoài; sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh/lạc; sâu tơ/cải bắp bọ xít muỗi/chè; sâu đục quả/cà chua; rệp sáp/hồ tiêu; sâu vẽ bùa/cam; nhện đỏ/nhãn; rệp sáp/na; bọ trĩ/thuốc lá; nhện lông nhung/vải; bọ xít muỗi/ điều; sâu xanh da láng/đậu xanh; bọ trĩ/nho; dòi đục lá/dưa hấuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Vimatox 1.9EC, 5SG1.9EC: Bọ trĩ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu đục thân, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấu, xoài; sâu vẽ bùa/ cam; nhện đỏ/ bưởi. 5SG: Bọ cánh cứng/ rau cải, sâu cuốn lá/lúa, nhện đỏ/cam, nhện lông nhung/nhãnCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Yasmine 19ECSâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%)Zamectin 83EC, 100WGSâu phao đục bẹ/lúaCông ty CP KT Dohaledusa
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 20g/l (55g/kg) + Fipronil 50g/l (500g/kg)Nighcid 70SC, 555WG70SC: sâu đục thân, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa. 555WG: rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa; sâu đục thân/ngôCông ty TNHH VT BVTV Phương Mai
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 2.5% + Fipronil 17.5%Rangergold 20WPBọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu năn, sâu keo/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 56g/kg + Fipronil 30g/kgPicomec 86WGSâu đục thân/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50g/kg + Fipronil 50g/kgAndousa 100WGSâu cuốn lá/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 110g/kg + Fipronil 40g/kgNanowinusa 150WGSâu phao đục bẹ/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10g/l (50g/kg) (10g/kg) + Fipronil 120g/l (200g/kg), (300g/kg) + Thiamethoxam 50g/l (50g/kg), (100g/kg)Celltop 180EW, 300WP, 410WGSâu cuốn lá/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10% + Flufiprole 10%Tatachi 200WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10% + Indoxacarb 20%Lk-saula 30WGsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 25g/lEmacarb 75ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 35g/kg + Indoxacarb 60g/kgObaone 95WGsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50g/kg + Indoxacarb 50g/kgChetsau 100WGsâu cuốn lá/lúa, sâu khoang/ lạc, sâu xanh/ thuốc láCông ty TNHH SX và KD Tam Nông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/lHd-Fortuner 150ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM DV Hằng Duy
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50g/l + Indoxacarb 100g/lIE-max 150ECsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nông Tín AG
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10g/l + Indoxacarb 150g/lEmingold 160SCsâu cuốn lá/lúa, sâu xanh/hoa cúcCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 30g/l (85g/kg) + Indoxacarb 150g/l (120g/kg)Dhajapane 180SC, 205WP180SC: Sâu cuốn lá/ lúa. 205WP: Sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 4% (50g/l) + Indoxacarb 6% (150g/l)Shieldkill 10WG, 200SC10WG: Sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu xanh da láng, sâu đục quả/đậu tương. 200SC: Sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, bọ trĩ/lúa; sâu đục nụ/hoa hồng; sâu khoang/ lạcCông ty TNHH TM-SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10% + Indoxacarb 10% + Fipronil 15%Mely 35WGnhện gié/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 25g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lCarbatoc 50ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50 g/l + Lambda-cyhalothrin 50g/lEtoxgold 100ECSâu khoang/ lạcCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 100g/kg + Lambda- cyhalothrin 60g/kgNanophasyco 160WGSâu phao đục bẹ/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 20g/l + Liuyangmycin 100g/lMap Genie 12ECnhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ cam; rầy bông/ xoàiMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10% + Lufenuron 40%Armcide 50WGSâu đục bắp/ngôShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 20g/l + Lufenuron 40g/lTik-tot 60ECSâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ cam; rầy xanh/ chè; dòi đục lá/ cà chuaCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50g/l (50g/kg) + Lufenuron 50g/l (100g/kg)Lufen extra 100EC, 150WG100EC: Châu chấu tre/ ngô, sâu xanh/ hoa cúc; sâu khoang/ khoai tây, sâu keo mùa thu/ ngô. 150WG: sâu xanh/ hoa cúc; sâu keo mùa thu/ ngôCông ty TNHH thuốc BVTV Mekong
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 49g/l (148g/l) + Matrine 1g/l (2g/l)Nasdaq 50EC, 150WG50EC: Sâu cuốn lá/ lúa. 150WG: Sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10g/l + Matrine 10g/lKimcis 20ECnhện lông nhung/ nhãn, rệp sáp/ cam, bọ hà/ khoai langCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 7.5g/l + Matrine 7.5g/lGasrice 15ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 19g/l, (49g/kg), (89g/l) + Matrine 1g/l (1g/kg), (1g/l)Mectinstar 20EC, 50SG, 90SC20EC, 50SG: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu khoang/ bắp cải; dòi đục lá/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu khoang/ lạc; rệp/ thuốc lá; rầy xanh/ chè; rầy bông/ xoài; nhện đỏ/ cam; sâu róm/ thông. 90SC: rầy bông/xoàiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 41g/l + Matrine 2g/l9X-Actione 4.3ECsâu cuốn lá, sâu đục bẹ, bọ trĩ, rầy nâu, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng/ bắp cải; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chèCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 20g/kg (29g/l), (60.9g/kg) + Matrine 1g/kg (1g/l), (0.1g/kg)Redconfi 21WP, 30EC, 61WG21WP, 30EC: sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh, bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; bọ xít muỗi, rầy canh/ chè. 61WG: rầy lưng trắng/lúaCông ty CP Thuôc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 48g/kg, (98g/kg), (25g/l) + Matrine 2g/kg, (2g/kg), (2g/l)Rholam Super 50SG, 100WG, 27EC27EC: nhện gié/lúa; sâu tơ/bắp cải. 50SG: sâu đục bẹ, bọ xít/ lúa; bọ cánh tơ, bọ xít muỗi, nhện đỏ/ chè; sâu tơ/ cải xanh; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa/ cam; sâu xanh da láng/ nho; sâu khoang/ lạc; rầy bông/ xoài; sâu đục gân lá/ vải. 100WG: Sâu cuốn lá/lúa, sâu khoang/lạcCông ty CP nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 60g/l+ Matrine 4g/lBạch tượng 64ECrầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ cam; nhện lông nhung/nhãn; sâu xanh da láng/lạcCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 24g/l, (55g/kg + Matrine 1g/l, (0.5g/kg)Dolagan 25EC, 55.5WG,25EC: Sâu cuốn lá/lúa, sâu tơ/ bắp cải, sâu vẽ bùa/ cam, bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/chè. 55.5WG: sâu cuốn lá/lúaCông ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kgK54 100WGSâu cuốn lá/ lúa, nhện gié/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 95g/kg + Matrine 5g/kgPro-sure 100WGSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 29.5g/l (49g/kg) + Martrine 0.5g/l, (1g/kg)Techtimex 30EC, 50WGSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 0.4% (4g/l) + Monosultap 19.6% (392g/l)Map Go 20ME, 39.6SL20ME: sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa, nhện/sắn. 39.6SL: sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc; rệp sáp/cà phêMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/lEska 250ECsâu cuốn lá, bọ xít dài, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; nhện đỏ, sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; nhện lông nhung/ vải; sâu xanh da láng/ thuốc lá; sâu khoang/ lạc, đậu tương; bọ trĩ, dòi đục lá/ dưa chuột, bí xanh; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu tơ, sâu xanh, rệp/ bắp cải; nhện đỏ/ nhãnCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 245g/lComda 250ECBọ trĩ/ dưa hấu, bọ xít muỗi/ chè, rầy bông/ xoài, rệp muội/ hoa cúc, ớt; rệp sáp/ cà phê, sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ hành, rầy bông/xoài, rầy xanh/chèCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 5g/l + Petroleum oil 395g/lEmamec 400ECsâu đục thân, cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp/ ngô; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ đậu trạch; sâu khoang/ lạc; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 19g/l + Permethrin 80.99 g/lTiachop 99.99ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 20g/l + Permethrin 220g/lHappymy 240ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 10g/l + Quinalphos 240g/lDaisuke 250ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 30g/kg + Spinosad 25g/kgAmagong 55WPSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ sâuEmamectin benzoate 50g/l (50g/kg) +200g/l (200g/kg) SpinosadBoxin-TSC 25EC, 250WPSâu xanh/bắp cảiCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuEsfenvalerate (min 83%)Sumi-Alpha 5 ECsâu đục quả/ đậu tương; bọ xít, sâu cuốn lá, sâu phao đục bẹ/ lúaCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuEsfenvalerate (min 83%)Sumisana 5ECSâu khoang/khoai langCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuEsfenvalerate 1.25 % + Fenitrothion 25%Sumicombi-Alpha 26.25 ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, bọ xít/ lúa; sâu khoang/ lạc; rầy xanh/ bông vảiCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuEthiprole (min 94%)Curbix 100 SCrầy nâu/ lúaBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuEthiprole 100 g/l + Imidacloprid 100g/lPeridor 200SCrầy nâu/ lúaBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuEtofenprox (min 96%)Noray 30ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuEtofenprox (min 96%)Slavic 10SCrầy nâu/ lúaBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuEtofenprox (min 96%)Trebon 10ECrầy nâu, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; rầy xanh, bọ trĩ, bọ xít muỗi/ chè; sâu xanh, sâu khoang/ bông vải, ngô; sâu vẽ bùa; rệp/ vải; bọ xít muỗi/điềuMitsui Chemicals Agro, Inc. .
Thuốc trừ sâuEtofenprox 2% + Phenthoate 48 %ViCIDI-M 50ECbọ xít/ lúa, sâu xanh/ lạcCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuEtoxazole (min 95%)Ac-Toxazol 200SCSâu tơ/ bắp cải, chèCông ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
Thuốc trừ sâuEtoxazole (min 95%)Borneo 11SCNhện đỏ/ camCông ty TNHH HC Sumitomo VN
Thuốc trừ sâuEtoxazole (min 95%)Etoman 20SCNhện đỏ/ hoa hồngCông ty TNHH hỗ trợ phát triển KT và chuyển giao công nghệ.
Thuốc trừ sâuEtoxazole (min 95%)Eto Speed 200SCNhện đỏ/ cam, hoa hồngCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuEtoxazole (min 95%)RedArmy 110SCNhện đỏ/ camCông ty CP Cửu Long
Thuốc trừ sâuEtoxazole (min 95%)Ω-Etoxa 110SCNhện đỏ/ cam, chèCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuEtoxazole 5% + Pyridaben 20%Spinner 25SCNhện đỏ/ hồ tiêu, sắnCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuEucalyptol (min 70%)Pesta 2SLnhện đỏ, sâu vẽ bùa, rầy chổng cánh/ cam; nhện lông nhung/ vải; nhện đỏ/ nhãn; sâu khoang/ lạc; sâu xanh da láng/ thuốc lá; sâu đục quả/ đậu tương; bọ trĩ/ bí xanh, dưa hấu; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuFenbutatin oxide (min 95%)Nilmite 550SCnhện gié/ lúa; nhện đỏ/ hoa hồng, camCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuFenbutatin oxide 8% + Propargite 30%Pro-F 38SCNhện đỏ/ camCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuFenitrothion (min 95%)Factor 50ECsâu đục thân/ lúa; rệp sáp/ cà phêAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuFenitrothion (min 95%)Forwathion 50ECsâu đục thân/ lúa, rệp/ cà phêForward International Ltd
Thuốc trừ sâuFenitrothion (min 95%)Metyl annong 50ECsâu cuốn lá/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuFenitrothion (min 95%)Nysuthion 50ECBọ trĩ/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuFenitrothion (min 95%)Sumithion 50 ECsâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenitrothion (min 95%)Visumit 5DP, 50EC5DP: cào cào, sâu trong đất/ lúa. 50EC: sâu đục thân/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%Difetigi 75 ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuFenitrothion 45% + Fenoburcarb 30%Subatox 75 ECsâu cuốn lá/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuFenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)Hosithion 30ECbọ xít hôi/ lúa, sâu khoang/ lạcCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuFenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)Sumicombi 30ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, bọ xít/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; sâu đục quả, rệp vảy/ cà phêCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenitrothion 25% (250g/l) + Fenvalerate 5% (50g/l)Sumitigi 30ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuFenitrothion 450g/l + Fenpropathrin 50g/lDanitol-S 50ECnhện, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; sâu đục cành, đục quả, rệp sáp/ cà phê; rệp, sâu xanh, rầy xanh, bọ trĩ/ bông vảiCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Abasba 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Anba 50ECrầy nâu/ lúa, bọ xít/ hồ tiêu, rệp/ đậu tươngCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Basasuper 700ECrệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Bascide 50ECrầy nâu/ lúa, rệp/ thuốc láCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Bassa 50ECrầy/ lúa, rệp sáp/ bông vảiNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Bassatigi 50ECrầy nâu, sâu keo/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Dibacide 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Dosadx 50ECRầy nâu/lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Excel Basa 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH OCI Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Forcin 50ECrầy nâu/ lúa, bọ trĩ/ bông vảiForward International Ltd
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Hoppecin 50ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Jetan 50ECrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Metasa 500ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Nibas 50ECrầy nâu, rầy lưng trắng/ lúa, rệp vảy/ cà phêCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Pasha 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Super Kill 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Tapsa 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Triray 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Vibasa 50ECrầy, rầy nâu/ lúa; rệp/ bông vảiCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenobucarb (BPMC) (min 96 %)Vitagro 50ECrầy nâu/ lúaAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuFenobucarb 300g/l + Imidacloprid 50g/lAzora 350ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuFenobucarb 415g/l + Imidacloprid 35g/lJavipas 450ECrầy nâu/ lúaCông ty CP nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuFenobucarb 450g/l + Imidacloprid 50g/lLanro 500ECBọ trĩ, rầy nâu/ lúaCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ sâuFenobucarb (5g/kg) 150g/l + Isoprocarb (195g/kg) 150g/lAnbas 200WP, 300ECrầy nâu/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuFenobucarb 350g/l + Isoprocarb 150g/lKimbas 500ECSâu cuốn lá, rầy nâu/lúaCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ sâuFenobucarb 20% + Phenthoate 30%Viphensa 50 ECsâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenobucarb 30% + Phenthoate 45%Diony 75 ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuFenobucarb 45% + Phenthoate 30%Knockdown 75 ECrầy nâu/ lúa, sâu xanh/ lạcCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuFenobucarb 300g/l + Phenthoate 450g/lHopsan 75 ECrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuFenobucarb 305 g/l + Phenthoate 450 g/lAbasa 755ECRầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; mọt đục cành, rệp sáp/cà phê; sâu xanh/lạc; bọ xít muỗi/điềuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuFenpropathrin (min 90%)Alfapathrin 10 ECsâu cuốn lá, nhện gié/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuFenpropathrin (min 90%)Danitol 10 ECrệp/ bông vải, nhện đỏ/ hoa hồngCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenpropathrin (min 90%)Sauso 10ECNhện đỏ/hoa hồng, nhện gié/ lúaCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuFenpropathrin (min 90%)Vimite 10 ECnhện đỏ/ hoa hồng; bọ trĩ, rệp sáp, nhện đỏ/ cà phêCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/lMogaz 220ECNhện đỏ/ hoa hồng; nhện gié/ lúaSundat (S) PTe Ltd
Thuốc trừ sâuFenpropathrin 160g/l + Hexythiazox 60g/lSpider man 220ECNhện gié/lúa, nhện đỏ/ hoa hồngCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuFenpropathrin 5g/l + Pyridaben 200g/lRatop 205ECSâu khoang/lạcCông ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuFenpropathrin 100g/l + Pyridaben 200g/lSieunhen 300ECNhện gié/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuFenpropathrin 100g/l (5g/l) + Profenofos 40g/l (300g/l) + Pyridaben 10g/l (5g/l)Calicydan 150EW, 310EC150EW: nhện gié/lúa. 310EC: rệp sáp giả/cà phêCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuFenpropathrin 100g/l + Quinalphos 250g/lNaldaphos 350ECNhện gié/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuFenpyroximate (min 96%)Ortus 5 SCnhện đỏ/ hoa hồng, bông vảiNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuFenpyroximate (min 96%)May 050SCNhện gié/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuFenpyroximate 3% + Propargite 10%Ω-Baxi 13EWNhện đỏ/ lạcCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuFenpyroximate 50g/l + Pyridaben 150g/lRebat 20SCnhện gié/lúa,bọ xít muỗi/điều, ca cao; nhện đỏ/hoa hồngCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Dibatox 20ECsâu cuốn lá, sâu keo/ lúa; sâu cuốn lá/lạc; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Fantasy 20 ECrầy nâu/ lúaAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Fenkill 20 ECsâu đục thân/ lúa, sâu đục quả/ đậu tươngCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)First 20ECbọ xít/ lúaZagro Singapore Pte Ltd
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Kuang Hwa Din 20ECrầy xanh/ lúaBion Tech Inc.
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Pathion 20ECsâu xanh/ thuốc láCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Pyvalerate 20 ECrầy, sâu cuốn lá/ lúa; bọ xít muỗi/ điềuForward International Ltd
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Sanvalerate 200 ECbọ xít/ lúaLongfat Global Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Sutomo 25ECSâu đục quả/ đậu tươngCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Timycin 20 ECbọ xít/ lúaCông ty TNHH - TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuFenvalerate (min 92%)Vifenva 20 ECsâu xanh/ thuốc lá, bọ xít/ đậu lấy hạt, sâu keo/lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Again 3GR, 50SC, 800WG3GR : sâu đục thân/ lúa. 50SC: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa. 800WG: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Airblade 5SC, 800WG5SC: Bọ trĩ/lúa. 800WG: Sâu cuốn lá, bọ trĩ/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Angent 5SC, 800WG5SC: bọ trĩ/ lúa. 800WG: sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Anpyral 800WGSâu cuốn lá, sâu đục thân, nhện gié, sâu năn/lúa; sâu khoang/lạc, mọt đục cành/cà phê; dòi đục thân/ đậu tương, bọ xít muỗi/ ca caoCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Anrogen 10.8GR, 50SC, 800WG10.8GR: Rầy nâu/lúa; tuyến trùng, ấu trùng ve sầu/cà phê. 50SC, 800WG: sâu đục thân/ ngô; bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Cagent 3GR, 5SC3GR: Sâu đục thân/ lúa, mía. 5SC: xử lý hạt giống trừ rầy nâu, bọ trĩ/ lúa.Công ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Centago 800WG, 50SCsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Cyroma 5SCsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Fidegent 50 SC, 800WG50SC: sâu cuốn lá, rầy nâu/lúa. 800WG: rầy nâu, sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ/lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Finico 800 WGsâu đục thân/ ngô; sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Fipent 800WGsâu đục thân/ ngôCông ty TNHH Agro Việt
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Fiprogen 0.5GR, 5SC, 800WG0.5GR: Sâu đục thân/lúa. 5SC: sâu đục thân/ lúa, sâu xanh/ đậu tương. 800WG: sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Fipshot 800WGsâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Fi-Hsiung Lai 0.3GR, 5SC0.3GR: sâu đục thân/lúa. 5SC: Rầy nâu/lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Forgen 800 WGbọ trĩ/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Hybridsuper 800WGsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Javigent 800WGsâu đục thân/ lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Jianil 5 SCsâu đục thân, sâu cuốn lá/lúa, xử lý hạt giống để trừ bọ trĩ/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Legend 0.3GR, 5SC, 800WG0.3GR: bọ trĩ, sâu đục thân/ lúa; sâu đục thân/ ngô, mía. 5SC: sâu đục thân/ ngô, mía; sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê; rệp muội/ bông vải; sâu khoang/ thuốc lá. 800WG: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu đục thân/ ngô; rệp sáp/ cà phê; sâu khoang/ thuốc lá; rệp/ bông vảiCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Lexus 5SC, 800WG, 800WP5SC: sâu cuốn lá/ lúa. 800WG: sâu xanh da láng/ lạc. 800WP: sâu cuốn lá/ lúa; rệp sáp/ cà phêMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Lugens 200FS, 800WG200FS: xử lý hạt giống trừ rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa. 800WG: rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Lupus 50MESâu cuốn lá/lúa, xử lý hạt giống trừ rầy nâu/lúaCông ty TNHH Việt Hóa Nông
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Phironin 50 SC, 800WG50SC: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu khoang/ lạc; xử lý hạt giống để trừ bọ trĩ/ ngô, sâu cuốn lá/ lúa, bọ xít muỗi/ điều. 800WG: sâu đục thân/ ngô; sâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá/ lúa; xử lý hạt giống trừ sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Phizin 50SC, 800WG50SC: sâu cuốn lá/ lúa. 800WG: sâu đục thân/ ngô; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Rambo 5SC, 800WGbọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu năn/ lúaCông ty TNHH TM SX Khánh Phong
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Ranger 0.3GR, 5SC, 800WG0.3GR: sâu đục thân/ lúa. 5SC: sâu đục thân/ ngô, bọ trĩ/ lúa; xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/lúa. 800WG: bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Reagt 5SC, 800WG5SC: rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa. 800WG: rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu đục thân/ ngôCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Regal 3GR, 50SC, 800WG3GR: sâu đục thân/ lúa, sùng/ mía, tuyến trùng/ hồ tiêu. 50SC: sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục thân/ lúa. 800WG: sâu đục thân/ ngô; sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Khoa học CNC American
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Regent 0.3GR, 5SC, 800WG0.3GR: sâu đục thân, rầy nâu, bọ trĩ, sâu keo, sâu phao, sâu cuốn lá, sâu năn/ lúa; sâu đục thân/ ngô, mía; ve sầu/ cà phê. 5SC: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; xử lý hạt giống trừ dế, kiến, nhện, bọ trĩ, sâu đục thân, sâu năn, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu phao, sâu keo/ lúa. 800WG: sâu đục thân, bọ xít, rầy nâu, sâu cuốn lá, bọ trĩ, nhện gié/ lúa; bọ trĩ/ điều; rệp sáp/ cà phêBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Regrant 800WGsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Rigell 6GR, 75SC, 800WG6GR: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, tuyến trùng/ lúa. 75SC: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa. 800WG: rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Rigenusamy 3GR, 50SC, 800WG3GR: Sâu đục thân/lúa. 50SC: Bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa. 800WG: Sâu cuốn lá, rầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Sagofifro 850WGSâu cuốn lá/lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Supergen 5SC, 800WG5SC: xử lý hạt giống để trừ bọ trĩ, sâu phao, sâu keo, muỗi hành, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; bọ trĩ, sâu đục bẹ, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa. 800WG: sâu cuốn lá, bọ trĩ, rầy nâu, sâu đục thân, bọ xít/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Suphu 10GR, 5SC, 10EC, 800WG10GR: rầy nâu, sâu đục thân, nhện gié/ lúa; rệp sáp, ấu trùng ve sầu, tuyến trùng/ cà phê. 5SC: sâu cuốn lá, bọ trĩ, sâu đục thân/ lúa. 10EC: sâu đục thân/ ngô, lúa, mía. 800WG: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Tango 50SC, 800WGsâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Thenkiu 800WGSâu đục thân/ngôCông ty TNHH King Elong
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Tungent 5GR, 5SC, 800WG5GR: Rệp sáp giả/rễ cà phê; tuyến trùng/hồ tiêu; sâu đục thân/mía, ngô. 5SC: sâu xanh, sâu khoang/ lạc; sâu đục thân/ ngô; sâu đục thân, sâu cuốn lá, sâu phao, bọ xít, sâu đục bẹ, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; sâu róm/ điều. 800WG: bọ xít muỗi/ điều; rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu xanh/ lạc; sâu đục thân/ ngôCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Tư ếch 800WGrệp vảy/ cà phê, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuFipronil (min 95%)Virigent 0.3GR, 50SC, 800WG0.3GR: sâu đục thân/ lúa. 50SC: sâu cuốn lá/ lúa, xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu/lúa. 800WG: bọ trĩ, sâu đục thân, sâu năn, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuFipronil 100g/l + Flufiprole 100g/lFlufipro 200SCnhện gié/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFipronil 160g/l (322g/kg) + Hexaflumuron 100g/l (100g/kg)Nok 260EC, 422WGSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFipronil 30g/l + Imidacloprid 150g/lPyzota 180ECRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuFipronil 400 g/kg + Imidacloprid 100 g/kgAngerent 500WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuFipronil 0.3% + Imidacloprid 0.2%Futim 5GRsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFipronil 3g/kg (50g/l), (20g/l), (85g/kg), (785g/kg)) + Imidacloprid 2g/kg, (5g/l), (80g/l), (15g/kg), (15g/kg)Configent 5GR, 55SC, 100EC, 100WP, 800WG5GR, 55SC, 800WG: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa. 55SC: sâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié, bọ trĩ/ lúa. 100EC: sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúa. 100WP: sâu xanh/ đậu tươngCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuFipronil 3g/kg, (29g/l), (59g/l), (30g/kg), (30g/kg) + Imidacloprid 1g/kg, (1g/l), (1g/l), (250g/kg), (720g/kg)Henri 4GR, 30EC, 60SC, 280WP, 750WG4GR, 30EC, 60SC: sâu cuốn lá/ lúa. 280WP, 750WG: rầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuFipronil 180g/l (400g/kg) + Imidacloprid 360g/l (400g/kg)Sunato 540FS, 800WG540FS: Xử lý hạt giống trừ rầy nâu, bọ trĩ/lúa. 800WG: Rệp sáp giả/ca cao, cà phê, hồ tiêu; rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa, bọ trĩ/điều; rệp muội, bọ phấn/khoai tâyBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuFipronil 100g/l (250g/kg) + Imidacloprid 150g/l (440g/kg) + Lambda- cyhalothrin 80g/l (60g/kg)Kosau 330SC, 750WP330SC: Sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa. 750WP: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuFipronil 100 g/kg + Imidacloprid 10 g/kg + Thiamethoxam 250g/kgAcdora 360WGrầy nâu/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuFipronil 600g/kg + Imidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 100g/kgHummer 850WGrầy nâu/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuFipronil 50 g/l + Indoxacarb 25 g/lBlugent 75SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuFipronil 300g/kg + Indoxacarb 150g/kgMap wing 45WPSâu cuốn lá nhỏ/lúa, sâu xanh/đậu tươngMap Pacific Pte. Ltd
Thuốc trừ sâuFipronil 500g/l + Indoxacarb 150g/lSeahawk 650SCSâu cuốn lá, sâu keo/lúa; sâu xanh da láng/đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuFipronil 400g/kg + Indoxacarb 150g/kgRido 550WPSâu cuốn lá, nhện gié/ lúaCông ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ sâuFipronil 500g/kg, (306g/kg) + Indoxacarb 100g/kg, (150g/kg)M79 600WG, 456WPSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuFipronil 50g/l (38g/l) (100g/kg) (400g/kg) + Indoxacarb 16.88g/l (130g/l) (100g/kg), (50g/kg)Bugergold 66.88EW, 168SC, 200WP, 450SGSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuFipronil 50g/l + Indoxacarb 100g/lEndophos super 150SCSâu khoang/lạcCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuFipronil 10g/l + Indoxacarb 150g/lAdomate 160SCSâu cuốn lá/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ sâuFipronil 50g/l + Indoxacarb 150g/lHomata 200ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ sâuFipronil 30g/l (100g/l), (10g/l), (606g/kg) + Indoxacarb 50g/l (20g/l), (10g/l), (50g/kg) + Thiamethoxam 15g/l (50g/l), (200g/l), (10g/kg)Newebay 95EC, 170EW, 220SC, 666WG95EC, 666WG: Sâu cuốn lá/lúa. 170EW: Rầy lưng trắng/lúa. 220SC: rầy nâu/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuFipronil 80g/l + Lambda-cyhalothrin 20g/lNanochiefusa 100ECsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông
Thuốc trừ sâuFipronil 35g/l + Lambda-cyhalothrin 15g/lAccenta 50ECsâu đục thân/ lúaCông ty CP nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuFipronil 45g/l (795g/kg) + Lambda-cyhalothrin 15g/l (5g/kg)Goldgent 60EC, 800WG60EC: sâu cuốn lá/ lúa. 800WG: Rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ, bọ trĩ/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuFipronil 50 g/l + Lambda-cyhalothrin 25g/lGolgal 75ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuFipronil 120g/kg + Methylamine avermectin 60g/kgFu8 18WGsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFipronil 0.8 g/l (5g/kg) + Nitenpyram 100 g/l (550g/kg)Newcheck 100.8SL, 555WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuFipronil 100g/kg + Nitenpyram 500g/kgVinagold 600WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuFipronil 260g/kg + Nitenpyram 540g/kgMeta gold 800WPRầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuFipronil 75g/l + Propargite 625g/lGatpro-HB 700ECNhện gié/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuFipronil 50 g/kg + Pymetrozine 250g/kgPymota 300WGRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuFipronil 100g/kg + Pymetrozine 500g/kgChesshop 600WGrầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH SX và KD Tam Nông
Thuốc trừ sâuFipronil 100g/kg + Pymetrozine 500g/kgJette super 600WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Mekong
Thuốc trừ sâuFipronil 500g/kg + Pymetrozine 200g/kgM150 700WGrầy nâu/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuFipronil 800g/kg + Pymetrozine 10g/kgChet 810WGsâu cuốn lá, nhện gié, sâu phao/lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuFipronil 100g/kg + Pymetrozine 500g/kgBiograp 600WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuFipronil 25g/l + Quinalphos 225g/lGoltoc 250ECSâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuFipronil 20% + Tebufenozide 20%Tore 40SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuFipronil 50.5g/l (100g/kg)+ Thiacloprid 250g/l (550g/kg) + Thiamethoxam 100g/l (107g/kg)Bagenta 400.5SC, 757WP400.5SC: Sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/lúa; sâu xanh da láng/đậu xanh, rệp sáp/cà phê. 757WP: Sâu cuốn lá, rầy nâu, sâu đục bẹ, sâu đục thân/ lúa; sâu xanh da láng/đậu xanh, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuFipronil 5 g/kg + Thiamethoxam 295g/kgOnera 300WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuFipronil 200g/l (100g/kg) + Thiamethoxam 200g/l (100g/kg)MAP Silo 40SC, 200WP40SC: Xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/lúa. 200WP: bọ trĩ/ lúaMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuFipronil 0.3% + Thiosultap- sodium 11.7%Fretil super 12GRSâu đục thân/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuFlometoquin (min 94%)Gladius 10SCBọ trĩ/ hoa cúcSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuFlometoquin (min 94%)Quinac 10SCRầy nâu/ lúa, sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
Thuốc trừ sâuFlonicamid (min 96%)Acpymezin 10WGRầy nâu nhỏ/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFlonicamid (min 96%)Ace focamid 50WGBọ trĩ/ hoa cúcCông ty CP ACE Biochem Việt Nam
Thuốc trừ sâuFlonicamid (min 96%)Teppeki 50WGRầy nâu/lúaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuFlonicamid 100g/kg + Nitenpyram 400g/kgAchetray 500WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFlonicamid 100g/kg + Nitenpyram 300g/kg + Pymetrozine 300g/kgFlorid 700WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFluazinam (min 95%)Flame 500SCNhện đỏ/ cam, nhện gié/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuFluacrypyrim (min 95%)Ang.clean 250SCNhện gié/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuFlubendiamide (min 95%)Saikumi 39.35SCSâu tơ/bắp cảiCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuFlubendiamide (min 95%)Takumi 20WG, 20SC20WG: sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa; sâu khoang/ lạc; sâu đục quả/ cà chua. 20SC: sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa, sâu đục quả/bưởiNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuFluensulfone (min 95%)Nimitz 480ECTuyến trùng/hồ tiêuCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuFlufenoxuron (min 98 %)Cascade 5 ECsâu xanh da láng/ lạc, đậu tươngBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuFlufiprole (min 97%)Tachi 150SCsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á châu
Thuốc trừ sâuFlufiprole 50g/l + Indoxacarb 100g/lGood 150SCnhện gié/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFlupyradifurone (min 96%)Sivanto Prime 200SLRệp sáp/ cà phêBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuFosthiazate (min 93%)Foster 15GRTuyến trùng/ cà phêCông ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto
Thuốc trừ sâuFosthiazate (min 93%)Makeno 10GRTuyến trùng/hồ tiêu, cà phêCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuFosthiazate (min 93%)Nemafos 10GR, 30CSTuyến trùng/hồ tiêuCông ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuFosthiazate (min 93%)Nemathorin 10GRTuyến trùng/ cà phê, hồ tiêuSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuFosthiazate (min 93%)Quota 10GRTuyến trùng/ cà phê, hồ tiêuCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuGamma-cyhalothrin (min 98%)Vantex 15CSsâu đục thân/ lúa, sâu xanh da láng/ lạcCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuGarlic juiceBralic-Tỏi Tỏi 1.25SLbọ phấn/ cà chuaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuGarlic juiceBiorepel 10SLrầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; ruồi/ lá cải bó xôi; rệp muội/ hoa cúc, cải thảo; bọ phấn/ cà chua; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ sâuHexaflumuron (min 95%)Fluron 100SCSâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuHexaflumuron (min 95%)Staras 50ECsâu xanh/ lạcCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuHexythiazox (min 94%)Hoshi 55.5ECNhện gié/lúaCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuHexythiazox (min 94%)Lama 50ECNhện gié/ lúa, nhện đỏ/camCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuHexythiazox (min 94%)Nissorun 5 ECnhện đỏ/ chè, hoa hồng, cam, đu đủ; nhện gié/ lúa, nhện lông nhung/ nhãn, vảiSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuHexythiazox (min 94%)Nhendo 5ECNhện gié/lúa, nhện đỏ/camCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuHexythiazox (min 94%)Tomuki 50ECnhện gié/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuHexythiazox 2% + Propargite 20%Omega-Hexy 22ECNhện đỏ/hoa hồng, rệp muội/ đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuHexythiazox 40g/l + Pyridaben 160g/lSuper bomb 200ECnhện gié/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Acmayharay 100WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Actador 100 WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Khoa học CNC American
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Admitox 050EC, 100SL, 100WP, 600SC, 750WG050EC, 100SL: rầy nâu/ lúa. 100WP: rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, bọ trĩ/ lúa. 750WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa. 600SC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa, xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Aicmidae 100WPRầy nâu/lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Amico 10EC, 20WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Anvado 100SL, 100WP, 200SC, 700WG100SL, 100WP, 200SC, 700WG: rầy nâu/lúa. 100WP: Châu chấu tre lưng vàng/ tre, ngôCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Armada 50EC, 100SL, 700WG50EC: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu cuốn lá/ lạc. 100SL: rệp sáp/ cà phê. 700WG: bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Asimo 10WPbọ trĩ/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Biffiny 10 WP, 400SC, 600FS10WP: bọ trĩ/ lúa, rầy nâu/ lúa. 400SC: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa. 600FS: Xử lý hạt giống trừ rầy nâu/lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Canon 100SLBọ trĩ/lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Confidor 200SL, 200 OD, 700WG200SL: rầy nâu, bọ trĩ/lúa; rệp vảy, rệp sáp/cà phê, bọ trĩ/ điều, rệp sáp/ hồ tiêu. 200OD: rầy nâu/ lúa; bọ trĩ/ lúa, điều; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; rầy xanh, rệp muội/ bông vải. 700WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêuBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Conphai 10ME, 10WP, 100SL, 700WG10ME, 10WP, 700WG: rầy nâu/ lúa. 100SL: rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Imida 10 WP, 20SL10WP: bọ trĩ/ lúa. 20SL: rầy nâu, bọ trĩ/lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Imidova 150WPRầy nâu/lúa, rệp sáp/ hồ tiêuCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Imitox 10WP, 20SL, 700WG10WP: Bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/cà phê. 20SL: rầy nâu/ lúa. 700WG: bọ trĩ/ lúa, rệp sáp/ cà phê, xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Inmanda 100WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Iproimida 20SLRầy nâu/lúaCông ty CP Futai
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Inrole 30WGSâu khoang/ lạcShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Javidan 100WP, 150SCrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Jiami 10SLrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Jugal 17.8 SLrầy nâu/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Just 050 ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM – DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Kerala 700WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX GNC
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Keyword 10SLBọ trĩ/lúaFarmHannong Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Kimidac 050ECrầy nâu, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Kola 600FS, 700WG600FS: xử lý hạt giống trừ bọ trĩ, rầy nâu, ruồi hại lá/ lúa. 700WG: bọ trĩ, rầy nâu, ruồi hại lá/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Kongpi-da 151WP, 700WG151WP: rầy nâu/ lúa, bọ xít muỗi/ điều. 700WG: rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Map-Jono 5EC, 700WP5EC: bọ trĩ/ lúa. 700WP: rầy nâu/ lúa; sâu xám/ ngô; rầy xanh/ bông vảiMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Mega-mi 178 SLbọ trĩ, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM Anh Thơ
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Mikhada 10WP, 45ME, 70WGrầy nâu/ lúaCông ty CP TM BVTV Minh Khai
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Miretox 10EC, 250WP, 700WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Midan 10 WPrầy xanh/ bông vải; rầy nâu, bọ trĩ, rầy lưng trắng/lúa; rệp vẩy/ cà phê; bọ trĩ/ điềuCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Nomida 10WP, 50EC, 700WG10WP, 50EC: rầy nâu/ lúa. 700WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúaCông ty CP Điền Thạnh
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Phenodan 10 WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH VT BVTV Phương Mai
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Pysone 700WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Punto xtra 70WGRầy nâu/lúaShandong Weifang Rainbow Chemical Co.Ltd
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Saimida 100SLrệp sáp/ cà phêCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Sahara 25WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Sectox 100WP, 200EC, 700WG100WP: rầy nâu/ lúa. 200EC, 700WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Stun 20SLRầy nâu/lúa, bọ xít muỗi/điều, bọ xít lưới/ hồ tiêuHextar Chemicals Sdn, Bhd.
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Sun top 700WPrầy nâu/ lúaSundat (S) PTe Ltd
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)T-email 10WP, 70WG10WP: bọ trĩ, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê. 70WG: sâu cuốn lá, rầy nâu, nhện gié/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê; dòi đục lá/ đậu xanh; bọ xít muỗi, bọ trĩ/ điều; rệp sáp, bọ xít lưới/ hồ tiêuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Thần Địch Trùng 200WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Nam Nông Phát
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Thanasat 10WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Tinomo 100SL, 100WP100SL: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa. 100WP: rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Vicondor 50 EC, 700WP50EC: Rầy nâu/ lúa. 700WP: Rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Vipespro 150SCRầy nâu/lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuImidacloprid (min 96%)Yamida 10WP, 100EC, 100SL, 700WG10WP: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp, rệp vảy/ cà phê. 100EC, 700WG: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa. 100SL: Bọ trĩ/ lúa, rệp sáp/ cà phêBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuImidacloprid 200g/l + Indoxacarb 50g/lAickacarb 250SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuImidacloprid 200g/l + Indoxacarb 70g/lYasaki 270SCsâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuImidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/lXacarb 300SCsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuImidacloprid 150g/l + Indoxacarb 150g/lXarid 300SCsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ sâuImidacloprid 3% + Isoprocarb 32%Qshisuco 35WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuImidacloprid 100g/kg + Isoprocarb 250g/kgTiuray TSC 350WPRầy nâu/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuImidacloprid 250g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/ kgCentertrixx 750 WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH Hoá nông Mê Kông
Thuốc trừ sâuImidacloprid 205g/kg + Lambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 500g/kgStartcheck 755WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuImidacloprid 5% + Nitenpyram 45% + Pymetrozine 25%Ramsuper 75WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuImidacloprid 200g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Transfluthrin (min 95%) 50g/kgStrongfast 700WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuImidacloprid 100g/kg (50g/l) + Pirimicarb 20g/kg (150g/l)Actagold 120WP, 200ECRầy lưng trắng/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuImidacloprid 50g/l + Profenofos 200g/lVitasupe 250ECrầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd.
Thuốc trừ sâuImidacloprid 2% + Pyridaben 18%Hapmisu 20ECbọ phấn/ lạc, rệp sáp/ cà phê, bọ trĩ/ hoa hồng, nhện gié/lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ sâuImidacloprid 2.5% + Pyridaben 15%Usatabon 17.5WPrệp bông xơ/ mía, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuImidacloprid 150 g/kg (150g/kg) + Pymetrozine 200 g/kg (500g/kg)Tvpymeda 350WP, 650WGRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hoá chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuImidacloprid 200g/kg + Pymetrozine 500g/kgCherray 700WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuImidacloprid 15g/kg + Thiamethoxam 285g/kgWofara 300WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuImidacloprid 150g/kg + Thiamethoxam 200g/kgLeader 350WGRầy nâu/lúaCông ty CP Tập Đoàn Điện Bàn
Thuốc trừ sâuImidacloprid 100g/l (400g/kg) + Thiamethoxam 200g/l (350g/kg)NOSOT Super 300SC, 750WPrầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuImidacloprid 200g/kg + Thiamethoxam 50g/kgAicpyricyp 250WGRầy nâu/lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuImidaclorpid 10g/kg + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 340g/kgActadan 350WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuImidacloprid 5% + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 85%Zobin 90WPsâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi/ điều; sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuImidacloprid 2% + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 58%Midanix 60WPsâu xanh/ đậu tương; sâu cuốn lá; bọ trĩ, rầy nâu/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuImidacloprid 4g/kg (20g/kg) + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 36/kg (930g/kg)Vk.Dan 40GR, 950WP40GR: Sâu đục thân/ lúa. 950WP: Bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa; sâu đục thân/ ngôCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuImidacloprid 5% + Thiosultap-sodium (Nereistoxin) 70%Rep play 75WPsâu cuốn lá, rầy nâu, bọ trĩ, sâu đục bẹ/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Actatin 150SCsâu khoang/ lạcCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Aficap 200SCSâu cuốn lá/lúaCông ty CP TM và Đầu tư Bắc Mỹ
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Agfan 15SCSâu cuốn lá/ lúa, bọ xít lưới/ hồ tiêuRotam Asia Pacific Limited
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Amateusamy 150SCsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Amater 150SCSâu cuốn lá/ lúa, sâu xanh da láng/đậu tươngCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Avio 150SCsâu cuốn lá, nhện gié/lúa; sâu xanh da láng/đậu tương; bọ hà/ khoai langCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Ammate® 30WG, 150EC30WG: sâu cuốn lá/ lúa. 150EC: sâu khoang/ lạc, sâu xanh/ thuốc lá, sâu xanh da láng/ đậu tương, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Anhvatơ 150SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Anmaten 150SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Blog 8SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Clever 150SC, 300WGSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Doxagan 150SCSâu cuốn lá, nhện gié/lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Indocar 150SCsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Indogold 150SCSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Indony 150SCSâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu xanh da láng/đậu tươngCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Indosuper 150SC, 300WG150SC: sâu cuốn lá, bọ trĩ, bọ xít hôi, nhện gié/ lúa; rệp muội, sâu đục quả, sâu đục hoa, sâu xanh/ đậu tương. 300WG: Sâu cuốn lá, nhện gié/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Master Indo 150SCSâu khoang/ lạcCông ty TNHH Master AG
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Newamate 200SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Opulent 150SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Minh Long
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Samxacarb 145SCSâu khoang/ lạcCông ty CP SAM
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Supermate 150SCsâu xanh da láng/ đậu tương, sâu cuốn lá/ lúa, sâu xanh/ thuốc lá, sâu khoang/ lạcCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Sunset 300WGSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Thamaten 150SCsâu cuốn lá, sâu keo/ lúa; sâu xanh da láng/đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Zazz 150SCSâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuIndoxacarb (min 90%)Wavesuper 15SCsâu cuốn lá/ lúa, sâu xanh/thuốc láCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 10% + Fipronil 5%Isophos 15ECSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 120g/l + Fipronil 130g/lZentomax 250SCSâu cuốn lá/lúaCông ty CP TM và Đầu tư Bắc Mỹ
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 150g/l + Lambda-cyhalothrin 30g/lDivine 180SCsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP CN Hóa chất Nhật Bản Kasuta
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 150 g/l + Lambda cyhalothrin 50 g/lCasino 200SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 345 g/kg + Matrine 5g/kgAugust 350WGSâu cuốn lá/ lúaCông ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 100 g/l + Methoxyfenozide 150 g/lCarno 250SCSâu keo mùa thu/ ngôCông ty CP Global Farm
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 55g/kg (0.2g/l), (160g/l) + Profenofos 0.5g/kg (84.8g/l), (40g/l)Goldkte 55.5WG, 85EW, 200SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 50g/kg + Pymetrozine 550g/kgPymin 600WGRầy nâu/lúaCông ty CP Nông Tín AG
Thuốc trừ sâuIndoxacarb 150g/l + Tebufenozide 200g/lCaptain 350SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuIsoprocarbMipcide 50WPrầy xanh/ bông vải, rầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuIsoprocarbMicinjapane 500WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuIsoprocarbTigicarb 20EC, 25WPrầy nâu/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuIsoprocarbVimipc 20EC, 25WPrầy/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuIsoprocarb 400g/kg + Thiamethoxam 25g/kgCynite 425 WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuIsoprocarb 400g/kg + Thiacloprid 50g/kgZorket 450WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Được Mùa
Thuốc trừ sâuIsoprocarb 200g/kg + Pymetrozine 100g/kgSilwet 300WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuIsoprocarb 600g/kg + Pymetrozine 80g/kgPentax 680WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuKaranjinTakare 2ECnhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; bọ trĩ/ dưa chuột, nho, dưa hấu; nhện lông nhung/nhãn, vải; nhện gié/lúa; nhện đỏ/cam, hồ tiêuCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Cyhella 250CSSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Việt Hóa Nông
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Karate® 2.5 ECsâu cuốn lá, bọ xít, bọ trĩ, sâu phao, rầy nâu/ lúa; bọ xít muỗi/ điều; sâu cuốn lá, sâu ăn lá/ lạc; sâu ăn lá/ đậu tươngCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Katedapha 25ECbọ xít, sâu cuốn lá/ lúa; bọ xít muỗi/ điều; sâu đục quả/ đậu tương; sâu xanh da láng/ lạcCông ty TNHH KD HC Việt Bình Phát
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Katera 50ECSâu cuốn lá, sâu phao đục bẹ, bọ trĩ, rầy nâu/lúaCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)K-T annong 25EC, 25EWsâu cuốn lá/ lúa, sâu khoang/ đậu tươngCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)K-Tee Super 50ECsâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Fast Kill 2.5 ECrệp/ thuốc láCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Iprolamcy 5ECSâu cuốn lá/ lúa, bọ xít lưới/hồ tiêuCông ty CP Futai
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Perdana 2.5ECSâu cuốn lá/ lúaHextar Chemicals Sdn, Bhd.
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Racket 2.5ECsâu ăn lá/ lạcCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Sumo 2.5 ECbọ trĩ/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin (min 81%)Vovinam 2.5 ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu róm/ điềuCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 50g/l + Methylamine avermectin 38g/lManytoc 88ECSâu đục quả/ đậu tươngCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 50g/kg + Nitenpyram 450g/kg + Paichongding (min 95%) 250g/kgKingcheck 750WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuLambda -cyhalothrin 15g/l + Profenofos 335g/lWofatac 350 ECsâu khoang/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 50g/l + Profenofos 375g/lGammalin super 425ECRệp sáp/cà phêAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/lCydansuper 250ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tê Hòa Bình
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 15g/l + Quinalphos 235g/lRepdor 250 ECrệp sáp/ cà phêCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 20g/l + Quinalphos 230g/lSupitoc 250ECsâu khoang/ lạcCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 106g/l + Thiamethoxam 141g/lFortaras top 247SCrầy nâu, bọ xít hôi, sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 140g/lValudant 250SCSâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 110g/l + Thiamethoxam 140g/lYapoko 250SCrầy nâu/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 10.6% + Thiamethoxam 14.1%Uni-tegula 24.7SCRầy nâu, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 2g/l (50g/l) + Phoxim 283g/l (19.99g/l) + Profenofos 120g/l (30g/l)Boxing 405EC, 99.99EW405EC: Rầy nâu, sâu đục thân/ lúa. 99.99EW: Sâu đục thân, sâu cuốn lá/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuLambda-cyhalothrin 20g/l (10g/kg) (110g/l) + Thiacloprid 36.66g/l (100g/kg) (10g/l), + Thiamethoxam 10g/l (10g/kg), (150g/l)Arafat 66.66EW, 120WP, 270SC66.66EW: Sâu cuốn lá/lúa. 120WP, 270SC: Rầy lưng trắng/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuLufenuron (min 96%)Lufenron 050ECsâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/ đậu xanh, thuốc lá; sâu đục quả/ đậu tương, sâu vẽ bùa/camCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuLufenuron (min 96%)Match® 050 ECsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ đậu xanh, thuốc lá; sâu cuốn lá/ lúa, sâu đục quả/cà chua; sâu keo mùa thu/ ngôCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuLufenuron (min 96%)Ω-Luron 50SCSâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuLufenuron 50g/l + Metaflumizone 200 g/lTruemax 250SCSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuLiuyangmycinANB52 Super 100ECnhện gié, rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện lông nhung/ vải; sâu tơ/ bắp cải; dòi đục lá/ dưa hấuCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuLiuyangmycinMap Loto 10ECnhện đỏ/ xoài, cam; sâu xanh da láng/ đậu tương; bọ phấn/ đậu côve; rệp muội/ quýtMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Agri-one 1SLsâu khoang/ lạc, đậu côve; dòi đục lá/ đậu tương; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu xanh da láng/ cà chua, thuốc lá; bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chèCông ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Long
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Ajisuper 0.5SL, 1EC, 1WPsâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh, bọ nhảy/ bắp cải; bọ trĩ/ dưa hấu; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; bọ cánh tơ, rầy xanh/ chèCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Aphophis 5ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; rầy bông/ xoàiCông ty CP nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Asin 0.5SLsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tươngCông ty TNHH – TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Đầu trâu Jolie 1.1SPbọ trĩ/ lúaCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Dotrine 0.6 SLSâu tơ/ bắp cải, nhện gié/lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Ema 5ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ, rầy nâu, nhện gié/ lúa; sâu khoang/ khoai lang; sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh bướm trắng/ cải xanh; sâu xanh, sâu xanh da láng/ cà chua, đậu xanh; bọ trĩ, bọ xít, nhện đỏ/ dưa hấu; dòi đục lá, sâu đục quả/ đậu tương; sâu xanh da láng, sâu hồng/ bông vải; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè, rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; bọ xít muỗi/ điều; bọ trĩ, sâu xanh da láng/ nho; bọ xít, sâu cuốn lá/ vải; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa/ cam; sâu đục bông, rầy bông/ xoàiCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Faini 0.288EC, 0.3 SL0.288EC: rầy nâu/lúa, rầy xanh/chè. 0.3SL: sâu tơ, sâu xanh/ bắp cải; bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chè; sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Kobisuper 1SLnhện đỏ, bọ cánh tơ/ chè; sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ/ hoa cúc, cam; dòi đục lá/ đậu đũa; sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ hành; nhện đỏ/ nho; sâu đục quả, ruồi đục lá/ đậu đũa; ruồi hại lá/ cây bó xôi; sâu khoang/ lạc; sâu xanh/ thuốc lá; bọ trĩ, nhện đỏ/ dưa chuộtCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Ly 0.26SLsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ cánh tơ/ chèCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Marigold 0.36SLrầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; rệp sáp/ cà phê; rầy xanh/ xoài; sâu xanh da láng/ đậu tương; sâu khoang/ lạc; sâu vẽ bùa/ cam; bọ trĩ/ dưa hấu; nhện đỏ/ vải; bọ xít/ điều; sâu đục quả/ chôm chôm; sâu tơ/ bắp cải; thối quả/ xoài; mốc xám/ nho; sương mai/ dưa hấu, cà chuaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Plasma 3ECSâu cuốn lá/lúaCông ty CP QT APC Việt Nam
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Sakumec 0.5ECsâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; bọ nhảy, sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ đậu tương; rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ camCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Sokonec 0.36 SLsâu xanh da láng/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; rầy nâu, sâu cuốn lá/ lúa; nhện đỏ, rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu đục quả/ đậu côve; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cảiCông ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Sokupi 0.5SLsâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp muội / cải bẹ; sâu khoang/ lạc, đậu côve; sâu xanh da láng/ thuốc lá, cà chua; bọ trĩ/ dưa chuột; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuMatrine (dịch chiết từ cây khổ sâm)Wotac 16ECsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ sâuMatrine 0.5% + Oxymatrine 0.1%Disrex 0.6 SLsâu ăn hoa/ xoài, sâu tơ/ bắp cải, sâu xanh/ lạcCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuMatrine 2g/l + Quinalphos 250g/lNakamura 252 ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuMetaflumizone (min 96%)Lumizon 240SCSâu đục quả/cà chuaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuMetaflumizone (min 96%)Like-HP 240SCSâu tơ/bắp cảiCông ty CP NN HP
Thuốc trừ sâuMetaflumizone (min 96%)Verismo 240SCsâu khoang/hành; sâu tơ/cải bắp; sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/đậu tươngBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuMetaflumizone 150 g/l + Methoxyfenozide 150 g/lMetadi 300SCsâu xanh da láng/ bắp cảiCông ty CP Global Farm
Thuốc trừ sâuMetarhirium anisopliaeNaxa 800DPRầy nâu/lúaCông ty CP sinh học NN Hai Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuMetarhirium anisopliaeOmetar 1.2 x 109 bào tử/grầy, bọ xít/ lúa; bọ cánh cứng/ dừaViện Lúa đồng bằng sông Cửu Long
Thuốc trừ sâuMethoxyfenozide (min 95%)Masterole 24SCSâu xanh da láng/bắp cảiShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuMethoxyfenozide (min 95%)Prodigy 23 SCsâu khoang, sâu xanh/ lạc; sâu xanh da láng/ bắp cải; sâu cuốn lá/ lúaDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ sâuMethoxyfenozide (min 95%)Profendi 240SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Gap Agro
Thuốc trừ sâuMethoxyfenozide 150 g/l + Pyridalyl 90 g/lMepyda 240SCSâu keo mùa thu/ ngô, sâu xanh da láng/ bắp cảiCông ty TNHH Á Châu Hoá Sinh
Thuốc trừ sâuMethylamine avermectinAicmectin 75WGrầy xanh/ chè, sâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ sâuMethylamine avermectinHagold 75WGsâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ sâuMethylamine avermectinLutex 1.9EC, 5.5WG1.9EC: sâu cuốn lá/lúa. 5.5WG: sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Vật tư và Nông sản Song Mã
Thuốc trừ sâuMilbemectin (min 92%)Cazotil 1ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH TM Anh Thơ
Thuốc trừ sâuNaled (Bromchlophos) (min 93 %)Dibrom 50ECbọ xít hôi/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuNaled (Bromchlophos) (min 93 %)TĐK_Epoxyco 50ECrầy nâu/ lúaCông ty TNHH SX TM DV Tô Đăng Khoa
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)Acnipyram 50WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)Charge 500WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)Dyman 500WPRầy nâu/ lúaCông ty CP NN HP
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)Elsin 10EC, 500SL, 600WP10EC: Rầy nâu, rầy lưng trắng/ lúa; rệp/ đậu tương. 500SL: Rầy nâu/lúa. 600WP: Rầy nâu/lúa, rệp muội/đậu tươngCông ty CP Enasa Việt Nam
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)Luckyram 600WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)Nitensuper 220SL, 500WP220SL: Bọ trĩ/ điều, rầy nâu/ lúa. 500WP: Bọ xít muỗi/ điều; rầy nâu, nhện gié/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)Super King 500SLBọ phấn trắng/ sắnCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)TVG 28 650SPBọ phấn trắng/ sắnCông ty TNHH HC và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuNitenpyram (min 95%)W-ram 600WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuNitenpyram 15% + Pymetrozine 20%Nitop 35ODRầy chổng cánh/phật thủ, rệp muội/ đậu tương, Bọ phấn trắng/ sắnCông ty Cổ phần Global Farm
Thuốc trừ sâuNitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Maxram 800WGRầy nâu/ lúaCông ty CP BVTV Phú Nông
Thuốc trừ sâuNitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Osago 80WGBọ phấn/sắn, rầy nâu/ lúaCông ty Cổ phần BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuNitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)Phoppaway 80WGRệp muội/míaBeijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
Thuốc trừ sâuNitenpyram 40% + Pymetrozine 30%TT Led 70WGrầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy lưng trắng/lúa; mọt đục quả, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuNitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)Laroma 70WGrầy nâu/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuNitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)Nisangold 700WPRầy nâu/lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ sâuNitenpyram 30% (300g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)Ramsing 700WP, 700WG700WP: Rầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phê. 700WG: Rầy nâu/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuNitenpyram 30% (50%) + Pymetrozine 40% (25%)Lkset-up 70WG, 75WP70WG: rầy nâu/ lúa. 75WP: bọ trĩ, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ sâuNitenpyram 400g/kg + Pymetrozine 200g/kgPalano 600WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH Hóa nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuNitenpyram 40% + Pymetrozine 40%Auschet 80WPRầy nâu nhỏ/ lúaCông ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ sâuNitenpyram 500g/kg + Pyriproxyfen (min 97%) 220g/kgSupercheck 720WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuNitenpyram 450g/kg + Tebufenozide 200g/kg + Thiamethoxam 100g/kgFacetime 750WPrầy nâu/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuNitenpyram 500 g/kg + Spiromesifen (min 97%) 200g/kgAng-Sachray 700WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuNovaluron (min 96%)Rimon 10ECsâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ lạcCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ sâuNovaluron (min 96%)True 100ECRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuOxymatrineVimatrine 0.6 SLbọ trĩ, nhện đỏ, bọ xít muỗi/ chè; sâu tơ/ rau cải ngọt; ruồi hại lá/ cải bó xôi; bọ phấn, sâu đục quả, sâu xanh da láng/ cà chua; bọ xít muỗi/ điều; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ/ dưa hấuCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Army 10ECsâu khoang/ đậu tươngImaspro Resources Sdn Bhd
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Asitrin 50ECsâu khoang/ lạcCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Clatinusa 500ECSâu keo/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Crymerin 50ECMọt đục cành, rệp sáp/ cà phê; sâu khoang/ lạc; sâu róm/ điều; sâu đục thân, sâu cuốn lá, rầy nâu/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Fullkill 50ECsâu cuốn lá/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Galaxy 50ECsâu xanh/ lạc, bọ xít muỗi/ điềuCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Kilsect 10ECSâu khoang/lạc; bọ trĩ, sâu phao/ lúa; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi, sâu róm/ điềuHextar Chemicals Sdn, Bhd
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Map-Permethrin 50ECsâu cuốn lá/ lúa, bọ xít muỗi/ điều, sâu đục qủa/ đậu tương, sâu xanh da láng/ lạc, rệp sáp/ cà phêMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Megarin 50 ECsâu xanh/ đậu tươngCông ty TNHH TM Anh Thơ
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Patriot 50ECsâu khoang/ đậu tương, sâu đục thân, sâu keo/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Peran 50 ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu ăn tạp, sâu đục quả/ đậu tương; bọ xít muỗi/ điềuCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)PER annong 100EW, 500EC100EW: rệp sáp/ cà phê, sâu cuốn lá/ lúa. 500EC: bọ xít, sâu cuốn lá/ lúa, sâu đục hoa/ đậu tương, rệp vảy/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Perkill 50 ECsâu xanh/ đậu xanh; rệp sáp/ cà phê; sâu cuốn lá nhỏ, bọ xít/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Permecide 50 ECsâu khoang/ lạc, bọ xít muỗi/ điều, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Pernovi 50ECsâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Perthrin 50ECsâu khoang/ đậu tương, sâu cuốn lá/ lúa, bọ xít muỗi/ điều, sâu ăn tạp/ bông vảiCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Pounce 50ECsâu khoang/ lạcCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Terin 50ECBọ xít muỗi/điều; rệp sáp/cà phê; sâu cuốn lá, bọ xít, sâu đục bẹ/ lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Tigifast 10 ECsâu khoang/ đậu tương, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuPermethrin (min 92%)Tungperin 50 ECsâu cuốn lá nhỏ, bọ trĩ/ lúa; sâu xanh da láng/ đậu xanh; dòi đục lá/ đậu tương; sâu đục ngọn/ thuốc lá; rệp sáp/ cà phê; bọ xít muỗi/ điều; sâu đục thân/ míaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuPermethrin 100g/l + Profenofos 400g/lChecksau TSC 500ECSâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ sâuPermethrin 100g/l + Quinalphos 250g/lFerlux 350ECSâu đục bẹ, sâu đục thân/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ sâuPetroleum spray oilCitrole 96.3ECrệp muội, rệp sáp, nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cây có múiTotal Fluides. (France)
Thuốc trừ sâuPetroleum spray oilDầu khoáng DS 98.8 ECnhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cây có múiCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuPetroleum spray oilDK-Annong Super 909ECRầy xanh/ chè; rệp sáp/ cà phê; nhện đỏ/ camCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuPetroleum spray oilMedopaz 80ECbọ trĩ/ chè; sâu vẽ bùa/ camKital Ltd.
Thuốc trừ sâuPetroleum spray oilSK Enspray 99 ECnhện đỏ/ chè, cây có múi, nhện lông nhung/nhãn, sâu hồng đục quả/ bưởi, nhện đỏ/ camCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuPetroleum spray oilVicol 80 ECrệp sáp/ cà phêCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuPhenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Elsan 50 ECsâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; rầy xanh, sâu ăn lá/ thuốc lá; rệp/ bông vải; sâu đục thân/ mía; sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
Thuốc trừ sâuPhenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Forsan 60 ECsâu cuốn lá/ lúa; sâu đục thân/ ngôForward International Ltd
Thuốc trừ sâuPhenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Phetho 50 ECsâu đục thân/ lúa, ngôCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ sâuPhenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Pyenthoate 50 ECsâu đục thân/ lúaLongfat Global Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuPhenthoate (Dimephenthoate) (min 92%)Vifel 50 ECsâu xanh/ lạc; sâu cuốn lá, bọ xít dài/lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuPhosalone (min 93%)Pyxolone 35 ECbọ trĩ/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ sâuPhosalone (min 93%)Saliphos 35 ECsâu cuốn lá/ lúa, sâu keo/ ngô, rệp sáp/ cà phê, bọ xít muỗi/ điềuCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuPirimicarb (min 95%)Altis 50 WPrệp muội/ thuốc láCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuPirimicarb (min 95%)Ahoado 50WPRầy nâu/lúa, rệp sáp/cà phêCông ty TNHH TCT Hà Nội
Thuốc trừ sâuPolyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Siegesbeckia orientalis), Đơn buốt (Bidens pilosa), Cúc liên chi dại (Parthenium hystherophorus)Anisaf SH-01 2SLrầy xanh, bọ xít muỗi/ chè; sâu xanh, sâu tơ, sâu khoang/ bắp cải, rau cải; sâu xanh, sâu khoang/ dưa chuột; sâu khoang, muội đen, rệp đào/ thuốc lá, sâu đục cuống quả/ vải, rệp sáp/ cà phê, hồ tiêuViện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (ITC)
Thuốc trừ sâuProfenofos (min 87%)Binhfos 50 ECbọ trĩ/ lúa; rệp, sâu khoang/ bông vải; rệp/ ngôBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuProfenofos (min 87%)Callous 500ECsâu khoang/ đậu xanh, sâu đục thân/ ngô, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuProfenofos (min 87%)Carina 50ECSâu cuốn lá/lúa, rệp sáp/ cà phêSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuProfenofos (min 87%)Cleaver 45ECsâu xanh da láng/lạcCông ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
Thuốc trừ sâuProfenofos (min 87%)Nongiaphat 500ECSâu đục thân/ lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ sâuProfenofos (min 87%)Ronado 500ECSâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuProfenofos (min 87%)Selecron® 500 ECsâu xanh, sâu khoang, rệp, bọ trĩ, nhện đỏ/ bông vải; sâu cuốn lá, rầy xanh/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuProfenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/lDucellone 350ECnhện đỏ/lạc, nhện gié/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuProfenofos 50g/l + Propargite 150g/l + Pyridaben 150g/lNewdive 350ECnhện đỏ/lạc, nhện gié/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ sâuProfenofos 450g/l + Thiamethoxam 100g/lThipro 550ECrầy lưng trắng, rầy nâu/lúaCông ty CP Nông Tín AG
Thuốc trừ sâuProfenofos 100 g/l + Thiamethoxam 147g/lTik wep 247 ECrầy nâu/ lúa, rệp sáp/cà phêCông ty CP XNK Thọ Khang
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Atamite 73ECnhện đỏ/ hoa hồng, cam; nhện gié/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Bigmite 73ECNhện đỏ/ hoa hồngCông ty CP Bigfive Việt Nam
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Comite(R) 73 EC, 570EW73EC: nhện đỏ/ chè, cải bẹ xanh, lạc, cam, sắn; nhện gié/ lúa. 570EW: Nhện gié/ lúa; nhện đỏ/ chè, cam, lạc, sắnCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Daisy 57ECnhện đỏ/ chè, camCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Kamai 730 ECnhện đỏ/ camCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Saromite 57 ECnhện đỏ/ chè; nhện gié, bọ phấn /lúa, nhện lông nhung/nhãnCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Superrex 73 ECnhện đỏ/ camCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuPropargite (min 85%)Topspider 570ECNhện đỏ/hoa hồngCông ty CP Nông dược Nhật Thành
Thuốc trừ sâuPropargite 150g/l + Pyridaben 50g/lMuteki 200ECSâu khoang/lạcCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuPropargite 300g/l + Pyridaben 200g/lProben super 500ECNhện gié/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuProthiofos (min 95%)Sheba 50EWRệp sáp/cà phêSinon Corporation, Taiwan
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Bless 500WPRầy nâu, bọ xít/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Checknp 70WGrầy nâu/ lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Chelsi 50WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Chess® 50WGrầy nâu, rầy lưng trắng, bọ phấn/lúa; bọ trĩ, rầy bông/xoàiCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Cheesapc 500WGRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế APC Việt Nam
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Cheestar 50WGrầy nâu/lúa, rầy bông/ xoài, rầy xanh/ chèCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Chersieu 50WGRầy nâu, bọ xít dài/lúa, rệp sáp giả/cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Chits 500WGRầy nâu/lúaCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Gepa 50WGRầy nâu/lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Hichespro 500WPRầy nâu/lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Hits 50WGRầy nâu/lúa, nhện lông nhung/nhãn, rệp sáp/cà phê; rệp muội, bọ phấn/cải xanhCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Jette 50WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH thuốc BVTV Mekong
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Longanchess 70WP, 700WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Map sun 500WPRầy nâu/lúaMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Matoko 50WGrầy nâu/lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)NBChestop 50WGBọ trĩ/ hoa cúcCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Newchestusa 500WGRầy nâu/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Oscare 100WP, 600WG600WG: rầy nâu, bọ trĩ /lúa. 100WP: Rệp bông xơ/mía, rầy nâu/lúaCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Sagometro 50WGRầu nâu/lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Schezgold 500WGrầy xanh/chè, rầy nâu/lúaCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)Scheccjapane super 750WGRầy nâu, bọ trĩ/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuPymetrozine (min 95%)TT-osa 50WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuPymetrozine 65% + Thiamethoxam 5%Chery 70WGrầy nâu/lúaCông ty TNHH-TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuPymetrozine 400g/kg + Thiamethoxam 200g/kgTvusa 600WPRầy nâu/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuPymetrozine 300g/kg + Thiamethoxam 350g/kgTopchets 650WGRầy nâu/lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ sâuPyrethrinsBopy 14ECSâu tơ/bắp cảiCông ty TNHH MTV Trí Văn Nông
Thuốc trừ sâuPyrethrinsMativex 1.5EWrệp/ bắp cải, thuốc lá, nhoCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ sâuPyrethrinsNixatop 3.0 CSrệp muội, sâu tơ, sâu xanh/ cải xanh; rầy xanh, bọ cánh tơ, bọ xít muỗi/ chè; rầy nâu, bọ trĩ, sâu cuốn lá, sâu đục thân, sâu đục bẹ/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuPyrethrins 2.5% + Rotenone 0.5%Biosun 3EWrầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ, bọ xít muỗi/ chè; sâu tơ/ bắp cải; bọ nhảy/ rau cải; bọ phấn/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu, thuốc lá, nhoCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Alfamite 15EC, 20WPnhện gié/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Bipimai 150ECNhện đỏ/ hoa hồngCôngty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Coven 200ECnhện gié, sâu cuốn lá/lúa; rệp sáp/cà phêCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Dandy 15ECNhện gié/lúaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Dietnhen 150ECnhện gié/ lúa, nhện đỏ /hoa huệCông ty CP VT Nông nghiệp Tiền Giang
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Koben 15ECbọ xít muỗi/ điều; rệp/ bông vải; nhện gié/lúaBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Ongtrum 200ECNhện gié/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuPyridaben (min 95%)Tifany 150ECNhện đỏ/hoa hồngCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuPyridaben 150g/kg (150g/l) + Sulfur 250g/kg (350g/l)Pyramite 400WP, 500SCNhện gié/ lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ sâuPyridalyl (min 91%)Sumipleo 10ECsâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ sâuPyridalyl (min 91%)Ω-Dalyn 100SCSâu tơ/ bắp cải, sâu xanh da láng/ cà chuaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuPyriproxyfen (min 95%)Permit 100ECrệp sáp/ cà phê, tuyến trùng/ hồ tiêuCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ sâuPyriproxyfen (min 95%)Sunlar 110ECSâu vẽ bùa/ camSundat (S) PTe Ltd
Thuốc trừ sâuPyriproxyfen 50g/l + Quinalphos 250g/lAssassain 300ECnhện gié, sâu cuốn lá, bọ phấn trắng/ lúa; sâu khoang/ lạc, sâu xanh da láng/ đậu tương; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuPyriproxyfen 170g/l (350g/kg) + Tolfenpyrad (min 95%) 130g/l (250g/kg)Bigsun 300EC, 600WP300EC: Rầy nâu/ lúa. 600WP: Rệp sáp/ cà phê, rầy nâu, nhện gié, sâu cuốn lá/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Aquinphos 40ECRầy nâu/lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Faifos 5GR, 25EC5GR: sâu đục thân/ ngô, lúa. 25EC: rệp muội/ thuốc lá, sâu khoang/ lạc, rệp sáp/ cà phê, sâu xanh/ bông vải, sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Kinalux 25ECsâu khoang/ lạc; sâu ăn tạp/ đậu tương; rệp sáp/ cà phê; sâu phao, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu đục ngọn/ điềuCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Methink 25 ECsâu phao, nhện gié/lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Obamax 25ECsâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phê; sâu phao đục bẹ, sâu cuốn lá, nhện gié/lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Peryphos 25 ECsâu phao/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Quiafos 25ECsâu đục bẹ, nhện gié, sâu cuốn lá/ lúa; rệp sáp/ cà phê; vòi voi đục nõn/ điều; sâu khoang/đậu tươngCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Quilux 25ECsâu đục bẹ, nhện gié/ lúa; sâu đục ngọn/ điều, rệp sáp/ cà phêCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ sâuQuinalphos (min 70%)Quintox 25ECsâu đục thân/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuQuinalphos 230g/l + Thiamethoxam 40g/lInikawa 270ECsâu đục thân/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuRotenoneBin 25ECSâu cuốn lá/lúa, sâu đục quả/ đậu xanhCông ty TNHH đầu tư và phát triển Ngọc Lâm
Thuốc trừ sâuRotenoneDibaroten 5 WP, 5SL, 5GR5WP: sâu xanh/ cải bẹ, dưa chuột. 5WP, 5SL, 5GR: sâu xanh da láng, sâu xanh, sâu tơ, rầy/ cải xanh, cải bắp; rầy chổng cánh, nhện đỏ/ bầu bí, dưa hấu, dưa chuột, cam, quýt; rệp muội, nhện đỏ/ nho; rệp muội, nhện đỏ, sâu ăn lá/ hoa - cây cảnh; nhện đỏ, rầy xanh, rệp vảy xanh, rệp sáp/ chè, thuốc lá, cà phê, hồ tiêu; bọ nhảy, bọ xít, rệp/ đậu xanh, đậu tương; rệp muội, nhện đỏ, rầy bông/ xoàiCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuRotenoneFortenone 5 WPsâu tơ/ rau, sâu xanh/ đậu tươngForward International Ltd
Thuốc trừ sâuRotenoneLimater 7.5 ECsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh, bọ nhảy, rệp/ cải xanh; rệp, nhện đỏ, sâu đục quả/ ớt; rệp sáp/ bí xanh; nhện đỏ/ bí đỏ, hoa hồng; rệp, sâu khoang/ thuốc lá; sâu khoang/ lạc; sâu xanh da láng, dòi đục lá/ đậu tương; rầy xanh, nhện đỏ, bọ xít muỗi, bọ trĩ/ chè; sâu vẽ bùa, rệp sáp, nhện đỏ/ cam; bọ xít/ nhãn; rệp/ xoài; sâu đục quả/ vải; rệp sáp/ na; sâu ăn lá/ cây hồng; sâu róm/ ổiCông ty TNHH Vật tư NN Phương Đông
Thuốc trừ sâuRotenoneNewfatoc 75WP, 75SLsâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; rệp/ cải xanh; dòi đục lá/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; bọ trĩ, sâu xanh/ dưa hấu; bọ cánh tơ, rầy xanh, nhện đỏ/ chè; sâu vẽ bùa/ cam; rầy bông/ xoàiCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuRotenoneRinup 50 EC, 50WPsâu tơ/ bắp cải; sâu xanh da láng/ súp lơ, lạc, đậu tương; sâu xanh/ cà chua; dòi đục lá/ dưa chuột; bọ trĩ/ dưa hấu; rệp đào/ thuốc lá; nhện đỏ/ cam; rầy xanh, bọ cánh tơ/ chè; sâu ăn hoa/ xoàiCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuRotenoneTrusach 2.5ECsâu đục quả/ đậu tương; nhện đỏ, sâu vẽ bùa/ cam; sâu tơ/ bắp cải; rệp muội/ cải bẹ; bọ nhảy/ rau cải; sâu cuốn lá/ lúa; bọ trĩ, nhện đỏ/ chè; rệp sáp/ cà phê; sâu xanh da láng/ thuốc láCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ sâuRotenoneVironone 2 ECsâu tơ/ cải thảoCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuRotenone 5% (5 g/l) (5g/l) + Saponin 14.5% (145g/l) (145 g/l)Sitto-nin 15BR, 15EC, 15SL15BR: tuyến trùng/ bắp cải, cà phê; bọ hung/ mía, ốc bươu vàng/ lúa. 15EC: tuyến trùng/ bắp cải, cà phê; bọ hung/ mía. 15SL: ốc bươu vàng/ lúaCông ty TNHH Sitto Việt Nam
Thuốc trừ sâuRotenone 2.5% + Saponin 2.5%Dibonin 5WP, 5SL, 5GR5WP: bọ nhảy, sâu xanh/ cải xanh. 5WP, 5SL, 5GR: sâu xanh da láng, sâu xanh, sâu tơ, rầy/ cải xanh, cải bắp; rầy chổng cánh, nhện đỏ/ bầu bí, dưa hấu, dưa chuột, cam, quýt; rệp muội, nhện đỏ/ nho; rệp muội, nhện đỏ, sâu ăn lá/ hoa - cây cảnh; nhện đỏ, rầy xanh, rệp vảy xanh, rệp sáp/ chè, thuốc lá, cà phê, hồ tiêu; bọ nhảy, bọ xít, rệp/ đậu xanh, đậu tương; rệp muội, nhện đỏ, rầy bông/ xoàiCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuRotenone 2g/kg + Saponin 148g/kgRitenon 150BR, 150GRtuyến trùng/ bắp cải, cà phê; bọ hung/ míaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ sâuSaponinMap lisa 230SLSâu tơ/bắp cải, sâu xanh bướm trắng/rau cải, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúaMap Pacific Pte. Ltd.
Thuốc trừ sâuSaponozit 46% + Saponin acid 32%TP-Thần Điền 78SLrệp sáp, rệp vảy xanh, rệp nâu/ cà phê, xoài; rệp muội/ nhãn, vải; rệp/ đậu tương; bọ trĩ/ dưa chuột; rầy xanh, bọ cánh tơ, nhện đỏ/ chèCông ty TNHH Thành Phương
Thuốc trừ sâuSodium pimaric acidDulux 30EWrệp sáp/ cà phêCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuSpinetoram (min 86.4%)Radiant 60SCsâu xanh da láng/ hành, lạc, đậu tương; dòi đục lá, sâu đục quả, bọ trĩ/ cà chua; bọ trĩ/ dưa hấu, nho, xoài; bọ trĩ, dòi đục lá/ ớt; sâu vẽ bùa/ cây có múi; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cải; bọ trĩ/ hoa hồng, chè; bọ trĩ, sâu đục thân, sâu cuốn lá, sâu đục bẹ/ lúa; sâu keo mùa thu/ ngôDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ sâuSpinetoram (min 86.4%)Thor 60SCSâu cuốn lá/lúa, bọ trĩ/ cà chuaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Akasa 25SC, 2 50WPsâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié, rầy nâu, sâu keo/ lúa; sâu tơ, sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ bắp cải; sâu xanh da láng/ hành, lạc; dòi đục lá, sâu đục quả/ cà chua; sâu khoang/ đậu tương; dòi đục quả/ ổi; sâu đục quả/ xoàiCông ty TNHH Wonderful Agriculture (VN)
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Automex 100EC, 250SC, 250WP100EC, 250WP: Sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúa. 250SC: Sâu cuốn lá/lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Daiwansin 25SCsâu tơ/ bắp cảiCông ty CP Futai
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Efphê 25EC, 250WPsâu đục thân, sâu cuốn lá, nhện gié/ lúa; sâu tơ, sâu xanh bướm trắng/ bắp cảiCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Spicess 28SCsâu xanh/ cà chua; sâu tơ/ bắp cảiCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Spinki 25SCbọ xít hôi, bọ trĩ, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu keo lúa; sâu tơ, sâu xanh, rệp muội/ bắp cải; sâu xanh, dòi đục lá, sâu khoang/ cà chua; sâu xanh, rệp muội/ đậu tương; rầy chổng cánh, sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; rầy bông, sâu ăn bông, rệp vảy/ xoàiCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Success 0.24CB, 25SC0.24CB: Ruồi đục quả/ xoài, ổi. 25SC: sâu tơ/ bắp cải; sâu xanh/ cà chua; sâu xanh da láng/ hành; ruồi đục quả/ ổi, xoàiDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Suhamcon 25SC, 25WPsâu tơ, sâu xanh bướm trắng, rệp muội, bọ nhảy sọc cong vỏ lạc/ bắp cải; rệp muội, bọ nhảy, sâu xanh da láng/ hành; sâu xanh, dòi đục lá/ cà chua; sâu đục quả, rệp muội/ đậu đũa; sâu xanh da láng/ lạcCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ Cao
Thuốc trừ sâuSpinosad (min 85%)Wish 25SCsâu tơ, sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ bắp cải; sâu xanh, rệp, bọ nhảy/ hànhCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuSpirodiclofen (min 98%)Goldmite 240SCNhện đỏ/camCông ty CP Bigfive Việt Nam
Thuốc trừ sâuSpirodiclofen (min 98%)Omega-Spidermite 24SCNhện đỏ/hoa hồngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ sâuSpirodiclofen (min 98%)Palman 150ECNhện đỏ/hoa hồng, camCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ sâuSpirodiclofen (min 98%)Spiro 240SCNhện đỏ/quýtCông ty TNHH TM Tùng Dương
Thuốc trừ sâuSpirodiclofen (min 98%)Yonlock 240SCnhện đỏ/ cam, sanhYongnong Biosciences Co., Ltd.
Thuốc trừ sâuSpirodiclofen (min 98%)Wilson 240SCNhện đỏ/ camCông ty CP NN HP
Thuốc trừ sâuSpirotetramat (min 96%)Movento 150ODrệp muội/ bắp cải, vải; bọ trĩ/chè; rệp sáp/ thanh long, nhãn, cà phê, cam, hồ tiêu, xoài, sầu riêng; sâu đục quả/cà chua; sâu tơ/ bắp cải; sâu đục quả, rệp sáp/bưởi; bọ phấn/ khoai tâyBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuSulfoxaflor (min 95%)Closer 500WGRầy nâu/lúa, rệp/ bông vải; rệp muội/đậu tương; rệp sáp/ cà phê, hồ tiêu; rầy xanh/ bông vải; bọ phấn trắng/ lúa; rệp muội/ ngôDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ sâuSulfurBacca 80WGNhện đỏ/camCông ty CP Hóa chất NN I
Thuốc trừ sâuSulfurSul-elong 80WGnhện gié/lúaCông ty TNHH King Elong
Thuốc trừ sâuSulfurSulfex 80WGnhện gié/lúa; nhện đỏ/camExcel Crop Care Ltd.
Thuốc trừ sâuSulfurTramuluxjapane 80WGNhện đỏ/ camCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ sâuTebufenozide (min 98%)Mimic ® 20 SCsâu xanh da láng/ thuốc lá, lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân/lúaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ sâuTebufenozide (min 98%)Racy 20SCSâu cuốn lá/lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ sâuTebufenozide (min 98%)Xerox 20SCsâu xanh da láng/ đậu xanhCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuTebufenpyrad 250g/kg (min 98%) + Thiamethoxam 250g/kgFist 500WPrầy nâu, nhện gié/ lúa; bọ trĩ/hoa cúc; bọ xít lưới/hồ tiêuCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuTetraniliprole (min 90%)Vayego 200SCSâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúa, sâu keo màu thu/ ngôBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuThiacloprid (min 95%)Calypso 240 SCbọ trĩ/ lúaBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ sâuThiacloprid (min 95%)Fentinat 48 SCBọ trĩ/lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ sâuThiacloprid (min 95%)Hostox 480SCSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuThiacloprid (min 95%)Koto 240 SCsâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phê; sâu đục quả/ đậu tương;Công ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuThiacloprid (min 95%)Zukop 480SCRầy nâu/ lúaCông ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Actara® 25WGrầy nâu, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê; rệp/ mía; bọ trĩ/ điều; rệp/ thuốc láCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Amira 25WGrầy nâu, rầy lưng trắng/lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Anfaza 250WG, 350SC250WG: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa; rệp sáp/ cà phê. 350SC: bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Apfara 25 WGrầy nâu, bọ trĩ/ lúaCông ty TNHH TM Anh Thơ
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Asarasuper 500SC, 250WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Dop 25WGBọ trĩ/ hoa cúcCông ty TNHH Master AG
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Hercule 25WGbọ trĩ/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Fortaras 25WGrầy nâu, bọ xít, bọ trĩ/ lúa; rệp sáp, sâu đục cành/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Furacol 25WGrầy nâu/lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Impalasuper 25WGrầy nâu/ lúaCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Jiathi 25WPbọ trĩ/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Nofara 35WG, 350SC35WG: bọ trĩ, rầy nâu/ lúa. 350SC: rầy nâu/ lúaCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Ranaxa 25 WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Tata 25WG, 355SC25WG: rầy nâu, bọ trĩ/ lúa; xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/ lúa; rệp sáp/ cà phê. 355SC: rầy nâu/ lúa, rệp sáp/ cà phêCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Thiamax 25WGrầy nâu/ lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Thionova 25WGrầy nâu/ lúa; rệp muội, rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ sâuThiamethoxam (min 95%)Vithoxam 350SCrầy nâu/ lúa; xử lý hạt giống trừ bọ trĩ/lúa; rệp sáp/ cà phêCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuThiodicarb (min 96%)Click 75WPbọ trĩ, ốc bươu vàng, rầy nâu, sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúa; sâu khoang/ đậu tương; rệp sáp/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ sâuThiodicarb (min 96%)Ondosol 750WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuThiodicarb (min 96%)Pontiac 800WGRệp sáp/ cà phêRotam Asia Pacific Limited
Thuốc trừ sâuThiodicarb (min 96%)Supepugin 750WPsâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ sâuThiodicarb (min 96%)Thio.dx 75WPSâu đục thân/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ sâuTriflumezopyrim (min 94%)Dupont™ Pexena™ 106SCRầy nâu, rầy lưng trắng, rầy nâu nhỏ/ lúaCông ty TNHH Du pont Việt Nam
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Acemo 180SLSâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Apashuang 10GR, 18SL, 95 WP10GR: sâu đục thân/ lúa, mía, ngô. 18SL, 95WP: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH - TM Thái Nông
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Binhdan 10GR, 18SL, 95WP10GR: sâu đục thân/ lúa, mía, ngô. 18SL: rầy nâu, sâu đục thân, bọ trĩ, sâu keo, rầy xanh/ lúa; sâu đục thân, rệp/ ngô; sâu xanh/ đậu tương; sâu đục thân, rệp/ mía; rệp sáp/ cà phê. 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu, rầy xanh/ lúa; sâu xanh/ đậu tương; rầy/ bông vải; sâu đục thân/ ngô, mía; sâu khoang/ lạc; rệp sáp/ cà phêBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Catodan 18SL, 90WP18SL: sâu cuốn lá/ lúa. 90WP: sâu cuốn lá/ lúa, rệp/ đậu tươngCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Colt 95 WP, 150 SL95WP: sâu phao/ lúa. 150SL: sâu đục thân/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Dibadan 18 SL, 95WP18SL: bọ trĩ, rầy nâu, sâu đục thân/ lúa; rệp bông xơ mía; rầy/ bông vải; rệp/ ngô. 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa; sâu khoang/ ngô; rầy/ bông vải; rệp sáp/ cà phê; rệp bông xơ/ míaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Neretox 18 SL, 95WP18SL: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa. 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; châu chấu tre lưng vàng/ ngô, treCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Netoxin 90 WPsâu xanh/ lạc; sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Sát trùng đơn (Sát trùng đan) 5 GR, 18 SL, 95WP5GR: sâu đục thân/ lúa. 18SL: sâu cuốn lá, bọ trĩ/ lúa; sâu xanh/ đậu tương. 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ/ lúa; sâu xanh/ đậu tươngCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Sadavi 18 SL, 95WP18SL: bọ xít, sâu cuốn lá/ lúa. 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá, bọ xít hôi/ lúaCông ty CP DV NN & PTNT Vĩnh Phúc
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Sanedan 95 WPsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Shaling Shuang 180SL, 950WP180SL: sâu đục thân/ lúa. 950WP: sâu đục thân, sâu keo, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Sha Chong Jing 95WPsâu đục thân/ lúaCông ty TNHH - TM Bình Phương
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Sha Chong Shuang 18 SL, 50SP, 95WP18SL, 95WP: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa. 50SP: sâu đục thân lúaGuizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Taginon 18 SL, 95 WP18SL: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúa. 95WP: rầy nâu, sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Tiginon 5GR, 18SL, 95WP5GR: sâu đục thân/ mía, lúa. 18SL: sâu đục thân/ lúa, rệp sáp/ cà phê. 95WP: sâu xanh/ đậu xanh, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Tungsong 18SL, 95WP18SL: sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúa. 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân, bọ trĩ/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Vietdan 3.6GR, 29SL, 95WP3.6GR: sâu đục thân/ lúa. 29SL: bọ trĩ/ lúa. 95WP: sâu cuốn lá, sâu đục thân/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Vinetox 5GR, 18SL, 95SP5GR, 18SL: sâu đục thân/ lúa. 95SP: rệp sáp/ cà phê; sâu đục thân, sâu cuốn lá/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ sâuThiosultap-sodium (Nereistoxin) (min 95%)Vi Tha Dan 18 SL, 95WP18SL: bọ trĩ, sâu đục thân lúa. 95WP: sâu đục thân, bọ trĩ, sâu cuốn lá/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhAscorbic acid 2.5% + Citric acid 3.0% + Lactic acid 4.0%Agrilife 100 SLBạc lá, lem lép hạt/lúa; thán thư/xoài; thối nhũn vi khuẩn/bắp cải; thán thư/ớt; thán thư/thanh long; lúa von/lúa (xử lý hạt giống); đốm mắt cua/ ớt, đốm lá/ cà tím; héo xanh/ mướp, cà tímCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhAcrylic acid 4% + Carvacrol 1%Som 5 SLđạo ôn, khô vằn, bạc lá/ lúa; giả sương mai, mốc xám/ dưa chuột, rau, cà; thán thư/ ớtCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhAcrylic acid 40g/l + Carvacrol 10g/lStargolg 5SLKhô vằn, bạc lá, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; thán thư/ớtCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ bệnhAcibenzolar-S-methyl (min 96%)Bion 50 WGbạc lá/ lúaCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAlbendazole (min 98.8%)Abenix 10SCđạo ôn, lem lép hạt, vàng lá vi khuẩn/ lúa; vàng lá, thán thư/hồ tiêuCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhAlbendazole 100g/kg + Tricyclazole 500g/kgMasterapc 600WGLem lép hạt/ lúaCông ty CP Quốc tế APC Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAmisulbrom (min 96.5%)Gekko 20SCSương mai/cà chua, giả sương mai/dưa chuột, sưng rễ/ bắp cải, xì mủ/ sầu riêng, camCông ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAnacardic acidAmtech 100EWThối nhũn/ cải thảo, đốm vòng/ cà tím, giả sương mai/ dưa chuộtCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Amistar® 250 SCđốm vòng/ cà chua, mốc sương, lở cổ rễ/khoai tây, thối quả/ca cao; sương mai, thán thư/ dưa hấu; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt; đốm nâu/ thanh long; thán thư/cam, xoài, vảiCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Azo-elong 350SClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH King Elong
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Azony 25SCKhô vằn, đạo ôn/ lúa; sẹo (ghẻ nhám)/ cam, thán thư/xoàiCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Envio 250SCLem lép hạt/ lúa, đốm nâu/thanh long, thán thư/ xoài, sương mai/ dưa hấuCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Majestic 250SCthán thư hoa/ xoàiCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Mission 250SCPhấn trắng/ hoa hồngCông ty TNHH Western Agrochemicals
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Overamis 300SCthán thư/ xoài; lem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Sinstar 250SCĐạo ôn/lúaSinon Corporation, Taiwan
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Sixoastrobin 25SCĐốm lá/ lạcCông ty TNHH Sixon
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Star.dx 250SCKhô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúa; thán thư/ớt, xoài, dưa hấuCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (min 93%)Trobin 250SCđạo ôn, khô vằn/ lúa; thán thư/ xoài; ghẻ nhám/ camCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/lAmeed Plus 560SCRỉ sắt/ cà phê; thán thư/ ớt, giả suong mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chuaJiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 60g/l + Chlorothalonil 500g/lMighty 560SCSương mai/dưa chuộtCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/lAzoxygold 600SCLem lép hạt/ lúa; đốm nâu/ thanh long; sẹo/ cam; thán thư/ xoàiCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/lKata-top 600SCPhấn trắng/hoa hồngCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 100g/l + Chlorothalonil 500g/lOrtiva® 600SCthán thư/ xoài; thán thư, đốm vòng/ ớt; giả sương mai/ dưa chuột; nấm hồng/ cà phê; thán thư, sương mai/ dưa hấu; thán thư, rỉ sắt/ cà phê; thán thư, đốm vòng, sương mai/ cà chua; đốm lá/ cà chua; vàng rụng lá, nứt vỏ khô mủ/ cao suCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 90g/l + Chlorothalonil 700g/lKempo 790SCSương mai/ dưa hấuCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/kg + Cyproconazole 75g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgCyat 525WGLem lép hạt/lúaCông ty CP Nông Tín AG
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 120g/lVitrobin 320SCĐạo ôn/ lúaCông ty CP VTNN Việt Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lAdiconstar 325SCThán thư/ cà phêShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lAmistar Top® 325SCkhô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; chết cây con/ lạc, phấn trắng/ hoa hồng, phấn trắng, vàng lá/cao su; khô nứt vỏ/cao su; đốm lá lớn, gỉ sắt/ngô; thán thư/cà phê, hồ tiêu; khô vằn/ ngô, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lAmylatop 325SCđạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúa; chết cây con/lạc, phấn trắng/cao su; vàng rụng lá/ cao su, phấn trắng/ hoa hồngCông ty TNHH SX & KD Tam Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lAsmaitop 325SClem lép hạt/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lAzofenco 325SClem lép hạt/lúaCông ty TNHH Kital
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lKeviar 325SCđạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/ lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lMastertop 325SClem lép hạt/lúa; thán thư/cà phê, hồ tiêu; vàng rụng lá/cao suCông ty CP Giải pháp NN Tiên Tiến
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lMoneys 325SClem lép hạt, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/hoa hồngCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lOhho 325SCLem lép hạt/lúaCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lPhaybuc 325SCChết ẻo cây con/ lạcCông ty TNHH King Elong
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lStar.top 325SCĐạo ôn/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lSupreme 325 SCKhô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lTopmystar 325SClem lép hạt/lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lTT-Over 325SCLem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê; thán thư/cà phê; vàng lá/ khoai langCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/lTrobin top 325SCđạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; đốm nâu, lở cổ rễ/ lạc; đốm lá/ đậu tương; rỉ sắt, thán thư/ cà phê; thối gốc/ lạc; đốm vòng/khoai tâyCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 255g/l + Difenoconazole 160g/lCiteengold 415SCLem lép hạt/lúaCông ty CP Lan Anh
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin (250g/l), (250g/kg) + Difenoconazole (250g/l), (250g/kg)Amity top 500SC, 500SG500SC: Khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá/lúa; phấn trắng/cao su; rỉ sắt/cà phê. 500SG: Đạo ôn, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phêCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l (400g/kg) + Difenoconazole 125g/l (250g/kg)Myfatop 325SC, 650WP325SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa. 650WP: Lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 10g/kg, (50g/kg), (200g/l) + Difenoconazole 200g/kg, (200g/kg), (125g/l)Audione 210WP, 250WG, 325SC210WP, 250WG: Lem lép hạt/ lúa. 325SC: Đạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/lAmass TSC 350SClem lép hạt/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/lAra-super 350SCLem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê; đốm lá/đậu tương; chết nhanh/hồ tiêu, sương mai/khoai tâyCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/lAviso 350SCLem lép hạt, đạo ôn/ lúa, phấn trắng/ cao su, thán thư/cà phêCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/lMaxtatopgol 350SCphấn trắng/cao suCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 150g/lMi stop 350SCLem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lAnmisdotop 400SCLem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lAsmiltatop Super 400SCLem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty TNHH TM DV Nông Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lAzotop 400SCđạo ôn, lem lép hạt /lúa; thán thư/hồ tiêuCông ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lAzosaic 400SCLem lép hạt/lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lBi-a 400SCLem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lDovatop 400SCThán thư/ điều, khoai môn; khô vằn, vàng lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúa; khô quả/cà phê; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su; chết nhanh/hồ tiêuCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lHelp 400SClem lép hạt, khô vằn, đạo ôn, đốm nâu/ lúa; thán thư/ hồ tiêu, hoa hồng, cà phêCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lParamax 400SCđạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ngô; đốm lá/ ngôCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 150g/lUpper 400SCLem lép hạt, đạo ôn/lúa, vàng rụng lá/ cao su; thán thư/ cà phê; nứt thân xì mủ/ cao su; chết nhanh/hồ tiêu; lở cổ rễ/thuốc láCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 25% + Difenoconazole 15%Uni-rich 40SCRỉ sắt/ lạc, cà phêCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 220g/lMajetictop 420SCRỉ sắt/cà phê; lem lép hạt, đốm nâu/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 175g/lVk.Lasstop 425SClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 325g/l + Difenoconazole 125g/lNeoamistagold 450SCLem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/lA zol 450SCĐạo ôn/ lúa, sương mai/ khoai tây, thán thư/ cà phêCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Difenoconazole 200g/lToplusa 450SCĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/lJiadeporo 450SClem lép hạt/ lúaCông ty CP Jianon Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 300g/l + Difenoconazole 150g/lMiligo 450SCLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Nông Nghiệp Xanh
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 270g/l + Difenoconazole 180g/lTilgent 450SCđạo ôn/lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 60g/kg + Difenoconazole 200g/kg + Dimethomorph 100g/kgNovistar 360WPđạo ôn, lem lép hạt/lúa; chết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 210 g/l + Difenoconazole 130 g/l + Hexaconazole 50g/lMitop one 390SClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 50g/lCuregold 375SCđạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúa; khô cành khô quả/ cà phêCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Hexaconazole 100g/lStarvil 425SClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lOsaka-Top 500SElem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 80 g/l + Tricyclazole 200g/lAthuoctop 480SCLem lép hạt/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l + Tricyclazole 200g/lMixperfect 525SCVàng lá chín sớm, đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su; rỉ sắt/ cà phêCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 50g/l + Difenoconazole 250g/l + Tricyclazole 255g/lTilgermany super 555SCLem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 20.1g/l (50g/kg) + Difenoconazole 12.6g/l (150g/kg) + Sulfur 249.3g/l (560g/kg)Titanicone 327SC, 760WPLem lép hạt/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 20% + Dimethomorph 10%Diabin 30WGSương mai/ dưa hấuCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 20% + Dimethomorph 40%Avatop 60WGSương mai/ dưa hấuBeijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 60g/kg + Dimethomorph 250g/kg + Fosetyl-aluminium 30g/kgMap hero 340WPthán thư/cà chua; giả sương mai/ dưa gang; mốc sương/ nho; đốm vòng/ bắp cải; thán thư, sương mai/ dưa hấu; thối thân, đốm nâu/ thanh long; sương mai/ cà chua; nứt thân chảy nhựa/ dưa hấuMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250 g/l (250g/kg) + Fenoxanil 200g/l (500g/kg)Lk-Vill @ 450SC, 750WG450SC: lem lép hạt/ lúa. 750WG: đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/kg (250g/l) + Fenoxanil 125g/kg (150g/l)Omega 325WP, 400SC325WP: đạo ôn/lúa; đốm vòng/ hành, sẹo/ cam. 400SC: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; đốm vòng/ hành; ghẻ nhám/ cam; sương mai/bắp cảiCông ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/lTrobin plus 400SCĐạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 200g/l + Hexaconazole 100g/lAha 500SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 30g/l (60g/kg) + Fenoxanil 200g/l (350g/kg) + Kasugamycin 30g/l (40g/kg)Surijapane 260SC, 450WP260SC: Đạo ôn/lúa. 450WP: Lem lép hạt, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Fenoxanil 210g/l + Ningnanmycin 40g/lLazerusa 450SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 10g/l + Fenoxanil 200g/l + Tebuconazole 150g/lChilliusa 360SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 150g/l (200g/l) + Flusilazole 150g/l (150g/l)Willsuper 300EC, 350SCLem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 12% + Flusilazole 8%Fifatop 200SCRỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/lCamilo 150SCLem lép hạt, khô vằn, đốm nâu/lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/ cao su; rỉ sắt, nấm hồng/cà phê; thán thư/xoài, phấn trắng/cao suCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/lHextop 150SClem lép hạt, khô vằn /lúa; vàng rụng lá/cao su; thán thư/ xoàiCông ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 100g/lOri 150SCVàng rụng lá/ cao suCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 50g/l + Hexaconazole 101g/lSuper cup 151SCnấm hồng/cà phêCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 50g/lCalox 250SCVàng rụng lá/ cao suCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 10g/l (200g/kg) + Hexaconazole 60g/l (565g/kg)Anforli 70SC, 765WG70SC: Khô vằn/lúa. 765WG: Lem lép hạt/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/l + Hexaconazole 70g/lAcatop 320SCLem lép hạt/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 270g/l + Hexaconazole 90g/lFujivil 360SCSẹo/camCông ty Cổ phần Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 40g/l + Tricyclazole 220g/lKing-cide Japan 460SCLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 10g/l + Hexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lAvas Zin 260SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Hexaconazole 100g/l + Tebuconazole 50g/lAcdino 350SCLem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200 g/l + Isopyrazam 125 g/lReflect Xtra 325 SCKhô vằn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200 g/l + Kasugamycin 50 g/lTrobinsuper 250SCChết nhanh/hồ tiêu, thán thư/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 50 g/kg + Mancozeb 700 g/kgAviate 750WGKhô vằn/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 20% + Propiconazole 12%Omega-Vil 32SCChết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 20% + Propiconazole 15%Bn-azopro 35SClem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/lúa; rỉ sắt/cà phê, phấn trắng/cao suCông ty CP Bảo Nông Việt
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/lApropo 200SELem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/ lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 75g/l + Propiconazole 125g/lQuilt 200SEđốm lá lớn/ ngô; đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 1g/l (130g/l), (100g/kg) (20 g/kg)+ Propineb 10g/l (10g/l), (300g/kg) (10g/kg) + Tebuconazole 260g/l (200g/l), (100g/kg) (550g/kg)Amisupertop 271EW, 340SC, 500WP, 760WGlem lép hạt/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 1g/l (260g/l), (50g/kg) + Sulfur 20g/l (10g/l), (460g/kg) + Tebuconazole 260g/l (60g/l), (250g/kg)Topnati 281EW, 330SC, 760WPLem lép hạt/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 20% + Tebuconazole 30%Omega-mytop 50SCĐốm lá đậu tương, rỉ sắt/ cà phê, chết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 120g/l + Tebuconazole 200g/lCustodia 320SCĐạo ôn, khô vằn/lúa; thán thư/hồ tiêuCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l (450g/kg) + Tebuconazole 200g/l (350g/kg)Lotususa 400SC, 800WG400SC: lem lép hạt/ lúa. 800WG: Khô vằn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 400g/kg + Tebuconazole 100g/kgMaxxa 500WGđạo ôn; lem lép hạt, khô vằn/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 300g/kg + Tebuconazole 500g/kgNatiduc 800WGĐạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúa; gỉ sắt/cà phêCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 260g/l (100g/kg) + Tebuconazole 60g/l (350g/kg)Natigold 320SC, 450WG320SC: lem lép hạt, đạo ôn /lúa. 450WG: lem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 500g/kgAmeed top 750WGKhô vằn/ lúaJiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 56g/l + Tebuconazole 100g/l + Prochloraz 200g/lAlmagor 356ECLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 0.2g/kg (100g/l), (10g/kg) + Tricyclazole 79.8g/kg (225g/l), (750g/kg)Verygold 80WP, 325SC, 760WG80WP, 760WG: Đạo ôn/ lúa. 325SC: Lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 100g/l + Tricyclazole 225 g/lStaragro 325SCKhô vằn/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 30 g/l (50g/kg) + Tricyclazole 370g/l (750g/kg)Azobem 400SC, 800WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Hóa Chất và Thương Mại Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 20g/l + Tricyclazole 400g/lTop-care 420SCđạo ôn/lúaCông ty CP Khử trùng Nam Việt
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 60g/l + Tricyclazole 400g/lRoshow 460SCđạo ôn/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 15g/kg + Tricyclazole 745g/kgBemjapane 760WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 10g/kg + Tricyclazole 800g/kgBe-amusa 810WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM DV Nông Trang
Thuốc trừ bệnhAzoxystrobin 200g/l + Tricyclazole 300g/lAltista top 500SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhBạc Nano 1g/l + Chitosan 25g/lNano Kito 2.6SLNấm hồng/ cao suCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhBacillus subtilisAce Bacis 111WPĐạo ôn/ lúa, mốc xám/ cà chua, phấn trắng/ dưa chuộtCông ty CP ACE Biochem Việt Nam
Thuốc trừ bệnhBacillus subtilisBiobac WPhéo xanh/ cà chua; phấn trắng/ dâu tây; thối rễ/ súp lơ, sưng rễ/ bắp cải; vàng lá thối rễ/ cam; héo xanh vi khuẩn/ ớt, hoa cúcBion Tech Inc.,
Thuốc trừ bệnhBacillus subtilisBionite WPđốm phấn vàng, phấn trắng/ dưa chuột, bí xanh; sương mai/ nho; mốc sương/ cà chua; biến màu quả/ vải; héo vàng, chết cây con/ lạc; đen thân/ thuốc lá; đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; bệnh còng, chết cây con/ hành tâyCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ bệnhBacillus subtilisRebaci 100WPvàng lá thối rễ/ cam, quýtCông ty TNHH TM DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhBacillus amyloliquefaciens (Bacillus subtilis) QST 713Serenade SCThối đen/bắp cải; loét/ cam; đạo ôn/lúaBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhBacillus amyloliquefaciens AT-332Miyabi WGPhấn trắng/ ớt chuông, dưa lướiCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhBenalaxyl (min 94%)Dobexyl 50WPgiả sương mai/ dưa hấu, đốm lá/ đậu tươngCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhBenthiavalicarb-isopropyl (min 91%)Hida 15WGMốc sương/ dưa chuộtSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhBenthiavalicarb 1.75% + Mancozeb 70.0%Valbon 71.75WGSương mai/ cà chuaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Agpicol 200WPBạc lá/lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Anti-xo 200WPbạc lá, thối gốc vi khuẩn/lúa, loét vi khuẩn/ cam; thối đen vi khuẩn/bắp cải; đốm lá vi khuẩn/cà chua, đậu tương; héo xanh vi khuẩn/ớt; đốm đen vi khuẩn/ xoàiCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Asusu 20 WPbạc lá/ lúa, loét/ camCông ty TNHH - TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Benita 250 WPBạc lá/lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Diebiala 20SCBạc lá/ lúa, xì mủ/ xoàiCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Kadatil 300WPBạc lá/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sasa 25 WPbạc lá/ lúaGuizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Sansai 200 WPbạc lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT-atanil 250WPbạc lá/lúaCông ty CP Delta Cropcare
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)TT Basu 250WPBạc lá/lúa; thối nhũn/bắp cải; héo rũ/ khoai lang; đốm lá vi khuẩn/ hànhCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)VK. Sakucin 25WPbạc lá/ lúaCông ty TNHH Á Châu Hóa sinh
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xanthomix 20 WPbạc lá/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Xiexie 200WPbạc lá/ lúaCông ty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol (Sai ku zuo) (min 90%)Zeppelin 200WPbạc lá/lúa, phấn trắng/ hoa hồngCông ty TNHH Đầu tư và PT Ngọc Lâm
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 15% + Copper hydroxide 60%TT-Tafin 75WPBạc lá/lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 350 g/kg + Fenoxanil 450 g/kgBroken 800WPNấm hồng/cà phêCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhBismerthiazole 250g/kg + Sulfur 100g/kg + Fenoxanil 400g/kgBikin 750WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 150g/kg + Gentamicin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgARC-clench 215WPBạc lá, lép vàng vi khuẩn/lúa; héo rũ/hồ tiêu; đốm đen xì mủ/xoàiCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 150g/kg + Gentamicin sulfate 15g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgRiazor 215WPbạc lá/ lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 150g/l + Hexaconazole 450g/lTT-bemdex 600SCkhô vằn, bạc lá/ lúa; thán thư, nấm hồng/cà phêCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 190 g/kg + Kasugamycin 10g/kgProbicol 200WPBạc lá/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 290g/kg (475g/l) + Kasugamycin 10g/kg (25g/l)Nanowall 300WP, 500SCBạc lá/lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 200g/kg + Oxytetracycline hydrochloride 20g/kgTokyo-Nhật 220WPBạc lá/lúaCông ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kgCaptivan 400WPbạc lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 200g/kg + Oxolinic acid 200g/kgLongantivo 400WPbạc lá/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 200 g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgProbencarb 250WPbạc lá/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kgKasagen 250WPbạc lá/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 150g/kg + Tecloftalam 100g/kgSieu sieu 250WPBạc lá/ lúa; đốm sọc vi khuẩn/ lúa, ngôCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 250g/kg + Tricyclazole 550g/kgBitric 800WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 400g/kg, + Tricyclazole 375g/kgAntigold 775WPĐạo ôn, bạc lá/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kgBimplus 800WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 300g/kg + Tricyclazole 500g/kgTigondiamond 800WPBạc lá, đạo ôn/lúaCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhBismerthiazol 200g/kg + Tricyclazole 400g/kg + Sulfur 200g/kgAntimer-so 800WPBạc lá, đạo ôn/lúaCông ty TNHH TM DV Nông Trang
Thuốc trừ bệnhBordeaux mixture (min 83.05%)BM Bordeaux M 25WPSương mai/ cà chua, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/camCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhBordeaux mixture (min 83.05%)IC-Top 28.1SCLoét vi khuẩn/ cam; sương mai/ nhoCông ty TNHH Xây dựng Thành Phát
Thuốc trừ bệnhBoscalid (min 96%)Ac-Bosca 300SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhBoscalid (min 96%)Bosstar 25SCphấn trắng/ nhoBeijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhBoscalid (min 96%)Entry 500 WGThối quả/ xoàiCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Thuốc trừ bệnhBoscalid (min 96%)Kimono.apc 50WGSương mai/đậu tươngCông ty Cổ phần Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhBoscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%Bibos 380SCSẹo/ cam, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Á Châu Hóa Sinh
Thuốc trừ bệnhBoscalid 25.2% + Pyraclostrobin 12.8%Lessick 38WGThán thư/ ớtShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhBoscalid 252 g/l + Pyraclostrobin 128 g/lBoss-B 380SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hoá Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhBromothalonil (min 95%) 370 g/kg + Myclobutanil 130 g/kgAng-Sachbenh 500WPLem lép hạt/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhBronopol (min 99%)Totan 200WPbạc lá, lép vàng/lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhBronopol (min 99%)Xantocin 40WPBạc lá, thối gốc do vi khuẩn/lúaCông ty CP Khử trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhBronopol (min 99%)TT-biomycin 40.5WPbạc lá, lem lép hạt do vi khuẩn/ lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhBronopol 450g/kg + Salicylic acid 250g/kgSieukhuan 700WPbạc lá/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhBupirimate (min 98%)Ω-Buri 25MEĐạo ôn/ lúa, giả sương mai/ dưa chuộtCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhCalcium PolysulfideLime Sulfurphấn trắng/ nho, sương mai/ dưa chuộtCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhCarpropamid (min 95%)Newcado 300SCđạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhChaetomium cupreumKetomium 1.5 x 106 Cfu/g bộtthối rễ, thối thân/ cà phê, hồ tiêu; đạo ôn/ lúa; héo rũ/ cà chua; đốm lá, phấn trắng/ cây hồngViện Di truyền nông nghiệp
Thuốc trừ bệnhChaetomium sp. 1.5 x 106 cfu/ml + Trichoderma sp 1.2 x 104 cfu/mlMocabi SLsưng rễ, héo vàng/ bắp cải; héo vàng/ cà chua; thối gốc, thối lá/ hành tây; lem lép hạt/ lúa; thối gốc/ hồ tiêu; nấm hồng/ cao suCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ bệnhChitosanFusai 50 SLđạo ôn, bạc lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhChitosanJolle 1SL, 50WPđạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ vải, xoàiCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhChitosanKaido 50SL, 50WPđạo ôn, lem lép hạt/ lúa; tuyến trùng/ bí xanh, cà phê, hồ tiêu; thối quả/ xoài, vảiCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhChitosanStop 5 SL, 15WP5SL: tuyến trùng/ cà rốt, cà chua, thanh long, hoa huệ, xà lách; héo dây, cháy lá, thối rễ, thối gốc/ dưa hấu; đạo ôn, khô vằn/ lúa. 15WP: tuyến trùng/ cà rốt; sương mai/ dưa chuột; đốm nâu, đốm xám, thối búp do nấm bệnh, thối rễ do nấm bệnh và tuyến trùng/ chèCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhChitosanThumb 0.5SLbạc lá, khô vằn, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ bí xanh; giả sương mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớt; tuyến trùng/cà phê, hồ tiêu; chết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhChitosanTramy 2 SLtuyến trùng/ cải xanh, xà lách, bầu bí, cà phê, hồ tiêu, chè, hoa cúc; tuyến trùng, bệnh héo rũ, lở cổ rễ/ cà chua; tuyến trùng, mốc sương/ dưa hấu; héo rũ/ lạc; đạo ôn, tuyến trùng/ lúa; đốm lá/ngô; thối quả/ vải, xoài; mốc xám/ xà láchCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhChitosanVacxilplant 8 SLđạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM – SX Phước Hưng
Thuốc trừ bệnhChitosanYukio 50SLđạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hànhCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ bệnhOligo-ChitosanRizasa 3SLđạo ôn, lem lép hạt, kích thích sinh trưởng/ lúa; thối ngọn, kích thích sinh trưởng/ mía; kích thích sinh trưởng/ chè; mốc xám/ quả, kích thích sinh trưởng/ dâu tây; phấn trắng, rỉ sắt, kích thích sinh trưởng/ đậu Hà lan; mốc sương, kích thích sinh trưởng/ cà chuaCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhChitosan 5g/l + Kasugamycin 20g/lPremi 25SLLem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhChitosan tan 0.5% + nano Ag 0.1%Mifum 0.6SLđạo ôn, lem lép hạt/ lúaViện Khoa học vật liệu ứng dụng
Thuốc trừ bệnhChitosan 10g/l (10g/kg)+ Ningnanmycin 10g/l (17g/kg)Hope 20SL, 27WP20SL: Lem lép hạt, bạc lá/ lúa, thán thư/ vải. 27WP: Bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ vảiCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhChitosan 20g/kg + Nucleotide 5g/kgDaone 25WPThán thư quả/vải; lem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhChitosan 2% + Oligo-Alginate 10%2S Sea & See 12WP, 12SL12WP: đốm vòng/ cà rốt; thối đen vi khuẩn/ súp lơ xanh; rỉ sắt/ hoa cúc; kích thích sinh trưởng/ cải xanh, chè; đốm nâu, đốm xám/ chè. 12SL: đốm vòng/ cà rốt; thối đen vi khuẩn/ bắp cải; rỉ sắt/ hoa cúc; kích thích sinh trưởng/cải xanhCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhChitosan 19g/kg + Polyoxin 1g/kgStarone 20WPđạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/ lúa; phấn trắng/ xoài; lở cổ rễ/ bắp cải, thối búp/chèCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhChitosan 1g/l (1g/kg) + Polyoxin B 20g/l (21g/kg)Stonegold 21SL, 22WP21SL: Đạo ôn, lem lép hạt/lúa. 22WP: Đạo ôn, bạc lá/ lúa; thán thư/ vảiCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhChlorobromo isocyanuric acid (min 85%)Hoả tiễn 50 SPbạc lá/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Agronil 75WPkhô vằn/ lúa, sương mai/ dưa hấuCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Anhet 75WPGiả sương mai/dưa hấu, đốm lá/hànhCông ty CP Futai
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Arygreen 75 WP, 500SC75WP: đốm vòng/ cà chua; sương mại/ dưa hấu, vải thiều; đốm lá/ hành; thán thư/ xoài, điều. 500SC: thán thư/ điều, xoài; đốm lá/ hành, lạc; giả sương mai/ dưa hấu; sương mai/ cà chua, vải; chết rạp cây con/ ớt, ghẻ sẹo/camArysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Binhconil 75 WPđốm lá/ lạc; đốm nâu/ thuốc lá; khô vằn/ lúa; thán thư/ cao suBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Chionil 750WPThán thư/xoài; đốm lá/ hành; đốm vòng/ cà chua; giả sương mai/ dưa chuột; chết cây con/ ớtCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Clearner 75WPSương mai/ dưa hấuShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Cornil 75WP, 500SCsương mai/ khoai tâyCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Daconil 75WP, 500SC75WP: phấn trắng/ cà chua, hoa hồng, dưa chuột; đốm lá/ hành, chè; bệnh đổ ngã cây con/ bắp cải, thuốc lá; đạo ôn, khô vằn/ lúa; thán thư/ vải, ớt, xoài; sẹo, Melanos/ cam; mốc sương/ khoai tây; thán thư/chanh leo, thanh long; giả sương mai/dưa hấu; mốc sương/ cà chua, sương mai/khoai tây. 500SC: đốm lá/ lạc; thán thư/ xoài, chè dưa hấu, nhãn; sương mai/ cà chua; giả sương mai/ dưa chuột; đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; phấn trắng/ nho, vải; sẹo, Melanos/ cam; mốc sương/ khoai tây; thán thư/chanh leo; sương mai/ súp lơ; sương mai, thán thư/ đậu côve; đốm lá/ cà tím; đốm mắt cua/ mồng tơi, ớt; lở cổ rễ/ rau cải, su hào; mốc xám/ rau cải; phấn trắng/ ớt; rỉ sắt/ đậu đũa; sương mai/ đậu đũa, mướp, rau cải; thán thư/đậu đũa; thối cổ rễ/ mồng tơi; rỉ trắng/rau muống, rỉ sắt/đậu cô veCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Damssi 720SCGiả sương mai/ dưa chuộtCông ty CP Cửu Long
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Duruda 75WPsương mai/ dưa hấuFarmHannong Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Forwanil 50SC, 75WP50SC: khô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê. 75WP: đốm vòng/ cà chua, đốm nâu/ lạc, sương mai/ bắp cảiForward International Ltd
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Fungonil 75WPThán thư/camCông ty TNHH Việt Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Rothanil 75 WPrỉ sắt/ lạcGuizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Sinlonil 75WPSương mai/dưa hấuSinon Corporation
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Sulonil 720SC, 750WP720SC: Sương mai/ dưa chuột, cà chua; đốm lá/ lạc; giả sương mai/ dưa chuột. 750WP: Đốm lá/ lạc, mốc sương/ cà chuaJiangyin Suli Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil (min 98%)Thalonil 75 WPsương mai/ dưa hấu, đốm vòng/ cà chuaLong Fat Co., (Taiwan)
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 60% (600g/kg) + Cymoxanil 15% (150g/kg)Cythala 75 WPkhô vằn/ lúa; rỉ sắt/ đậu tương, cà phêCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 60% (600g/kg) + Cymoxanil 15% (150g/kg)Dipcy 750WPPhấn trắng/hoa hồngCông ty CP Đầu tư TM và PTNN ADI
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 600g/l + Fluoxastrobin (min 94%) 60g/lEvito-C 660SCĐốm nâu/thanh longArysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 50g/lTisabe 550 SCRỉ sắt/ cà phê, khô vằn/lúa; thán thư/dưa hấu, điều, xoài; đốm vòng/hành; vàng rụng lá/ cao su; ghẻ nhám/camCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 500g/l + Hexaconazole 55g/lRubygold 555SCLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 125g/kg + Mancozeb 625g/kgElixir 750WGThán thư/dưa hấuCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 400g/l + Metalaxyl 40g/lMechlorad 440SCLoét sọc mặt cạo/cao suCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 600g/kg + Metalaxyl 50g/kgDobins 650WPRỉ sắt/ đậu tương, thán thư/ hồ tiêu, sương mai/ khoai tâyCông ty CP Nông dược Việt Thành
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 200g/kg + Propineb 600g/kgDr.Green 800WPThán thư/ xoài, sương mai/dưa hấuCông ty TNHH Nông Nghiệp Xanh
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 400g/l + Mandipropamid (min 93%) 40g/lRevus Opti® 440SCsương mai/ cà chua, mốc sương/ dưa chuột, nứt dây/ dưa hấu, thán thư/ xoài, đốm vòng, mốc sương/khoai tây, thán thư, thối rễ/hồ tiêuCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 35% (530g/l) + Tricyclazole 45% (25g/l)Vanglany 80WP, 555SC80WP: khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn, thối bẹ/ lúa. 555SC: Thán thư/ cao su; đốm lá/ lạc; rỉ sắt/ đậu tương, cà phêCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhChlorothalonil 250g/kg + Tricyclazole 500g/kgKimone 750WPrỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt, đạo ôn/lúa, thán thư/cao su, thối củ/gừngCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ bệnhCitrus oilMAP Green 6SLthối búp/ chè; thán thư/ ớt; bọ trĩ, sâu xanh da láng/ nho; phấn trắng/ bầu bí; bọ phấn/ cà chua; bọ nhảy/ cải; sâu tơ/ bắp cải; bọ xít muỗi, sâu cuốn lá/ chè; nhện đỏ/ dưa chuột; mốc sương/ nho; thán thư/ xoài; nhện lông nhung/nhãn; Hỗ trợ tăng hiệu quả của thuốc trừ rệp sáp/cà phê, bọ xít muỗi/điều, chết ẻo cây con/lạc, xì mủ/cam, thán thư/điều; vàng rụng lá/ cao su; thán thư/ cà phêMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ bệnhCnidiadinWifi 1.0EWSương mai/ dưa chuộtCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper citrate (min 95%)Ải vân 6.4SLbạc lá, lem lép hạt/ lúa; đốm lá/ lạc; thán thư/ điềuCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhCopper citrate (min 95%)Heroga 64SLlở cổ rễ/ đậu tương, lạc; tuyến trùng/ hồ tiêu; bạc lá, đạo ôn/ lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Ajily 77WPrỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Champion 37.5SC, 57.6 DP, 77WP37.5SC: Đốm rong, chết chậm/hồ tiêu; tảo đỏ/cà phê, hồ tiêu. 57.6DP: rụng quả, tảo đỏ/cà phê. 77WP: nấm hồng/ cà phêNufarm Malaysia Sdn. Bhd.
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Chapaon 770WPSương mai/khoai tâyCôngty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Copperion 77WPmốc sương/ khoai tâyCông ty CP VT NN Việt Nông
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)DuPontTM Kocide® 46.1 WGthán thư/ điều; bạc lá/ lúa; sương mai/khoai tây; chết nhanh, thán thư/ hồ tiêu; thán thư, thối rễ/cà phêDuPont Vietnam Ltd
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Funguran-OH 50WPbạc lá/ lúaAgspec Asia Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Hidrocop 77WPBạc lá/ lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Map-Jaho 77 WPRỉ sắt/ cà phêMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Omega-copperide 77WPĐốm lá/đậu tương, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhCopper Hydroxide (min Cu 57.3%)Zisento 77WPKhô cành khô quả/cà phêCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhCopper hydroxide 22.9% + Copper oxychloride 24.6%Oticin 47.5WPBạc lá/lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Cocadama 85 WPChết chậm/hồ tiêuCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Curenox oc 85WPchết nhanh/hồ tiêu, thán thư/ điều; nấm hồng/ cao suCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Đồng Cloruloxi 30 WPSương mại/ khoai tâyCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Epolists 85WPbạc lá/lúa, rỉ sắt/cà phê, thán thư/ điềuCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Isacop 65.2WGthán thư/cà phêIsagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)PN-Coppercide 50WPđốm lá, thối thân/ lạc; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Phương Nam, Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Romio 300WPsương mai/ khoai tâyCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Supercook 85WPđốm lá/lạcCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride (min Cu 55%)Vidoc 30 WPmốc sương/ khoai tâyCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 29% + Cymoxanil 4% + Zineb 12%Dosay 45 WPsương mai/ khoai tây; vàng rụng lá/cao suAgria S.A, Bulgaria
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 16% + Kasugamycin 0.6%New Kasuran 16.6WPbạc lá/lúa, nấm hồng/cà phê, thán thư/điều; phấn trắng/ cao su; rỉ sắt/ cà phêCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 45% + Kasugamycin 2%Copper gold 47WPNấm hồng/ cà phêCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%BL. Kanamin 50WPphấn trắng/ khoai tây, thán thư/ hoa hồngCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 45% + Kasugamycin 5%Kasuran 50WPCháy lá do vi khuẩn Pseudomonas spp/ cà phê, bệnh thối do vi khuẩn/ đậu tươngSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 755g/kg + Kasugamycin 20g/kgReward 775WPbạc lá/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 39% + Mancozeb 30%CocMan 69 WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 43% + Mancozeb 37%Cupenix 80 WPmốc sương/ khoai tâyCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 50% + Metalaxyl 8%Viroxyl 58 WPsương mai/ khoai tây, chết vàng cây con/ lạc, chết chậm/hồ tiêuCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 60% + Oxolinic acid 10%Sasumi 70WPbạc lá/ lúaCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 6.6% + Streptomycin 5.4%Batocide 12 WPbạc lá/ lúa, giác ban/ bông vảiCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 45% + Streptomycin sulfate 5%K.Susai 50WPbạc lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 17% + Streptomycin sulfate 5%+ Zinc sulfate 10%PN-balacide 32WPbạc lá, đốm sọc vi khuẩn, đen lép hạt/ lúa; bệnh thối lá/ cây hoa huệ; bệnh thối hoa/ cây hoa hồng; héo xanh/ khoai tâyCông ty TNHH Phương Nam, Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 17% + Streptomycin 5% + Zinc Sulfate 10%Vicilin 32WPĐạo ôn/ lúaCông ty CP VTNN Việt Nông
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kgZincopper 50WPrỉ sắt/ cà phêCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 300g/kg + Zineb 200g/kgVizincop 50WPrỉ sắt, nấm hồng/cà phê, phấn trắng/cao su; thán thư/ điềuCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 17% + Zineb 34%Copforce Blue 51WPrỉ sắt/ cà phê, mốc sương/khoai tâyAgria SA, Bulgaria
Thuốc trừ bệnhCopper Oxychloride 175g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kg + Zinc sulfate 100g/kgParosa 325WPBạc lá, đốm sọc vi khuẩn/ lúa; mốc xám/ hoa hồngCông ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate pentahydrate (min 98%)Super mastercop 21SLbạc lá/lúa, rụng lóng chết dây/hồ tiêuCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate pentahydrate (min 98%)Phyton 240SCThán thư/ cà phêCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate (Tribasic) (min 98%)Bordocop super 25WPXì mủ/cao suCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate (Tribasic) (min 98%)Cuproxat 345SCrỉ sắt/ cà phê, bạc lá/ lúaNufarm Malaysia Sdn. Bhd.
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate (Tribasic) (min 98%)Dia Thuong Vuong 27.12SCRỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate (Tribasic) (min 98%)Đồng Hóc Môn 24.5SGđốm mắt cua/ thuốc láCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate (Tribasic) (min 98%)Omega-coppersul 70WGĐốm lá/ đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate (Tribasic) 78.520% + Oxytetracycline 0.235% + Streptomycin 2.194%Cuprimicin 500 81 WPbạc lá/ lúa, chết chậm/hồ tiêuCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCopper sulfate (Tribasic) 345 g/l + Cymoxanil 35 g/lMoltovin 380SCBạc lá/ lúaNufarm Malaysia Sdn. Bhd.
Thuốc trừ bệnhCucuminoid 5% + Gingerol 0.5%Stifano 5.5SLthối nhũn, sương mai/ rau họ thập tự; bạc lá, đốm sọc vi khuẩn/ lúa; thối gốc, chết cây con/ lạc, đậu đũa; héo xanh, mốc sương, héo vàng, xoăn lá/ cà chua, khoai tây; héo xanh, giả sương mai/ dưa chuột, bầu bí; đốm lá, thối gốc, bệnh còng/ hành; chảy gôm, thối nâu quả/ cam, quýt; khô hoa rụng quả/ vải; phồng lá, chấm xám/ chè; đốm đen, sương mai/ hoa hồngCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ bệnhCuprous Oxide (min 97%)Norshield 58WP, 86.2WG58WP: vàng lá thối rễ/ cà phê. 86.2WG: thán thư/ điều, bạc lá/ lúa, gỉ sắt/ cà phê, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhCuprous Oxide (min 97%)Onrush 86.2WGBạc lá/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhCuprous oxide 60% + Dimethomorph 12%Eddy 72WPChết nhanh/hồ tiêu, thối quả/ ca cao; mốc sương/khoai tây; vàng lá thối rễ/ cà phê, chết ẻo/ đậu xanhCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhCyazofamid (min 93.5%)Ranman 10 SCsương mai/ cà chua, nho, dưa hấu, khoai môn; giả sương mai/ dưa chuột.Sumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhCyazofamid (min 93.5%)Camaro 100SCGiả sương mai/ dưa chuộtCông ty TNHH Được Mùa
Thuốc trừ bệnhCyazofamid (min 93.5%)Foxpro 100SCGiả sương mai/ dưa chuộtCông ty CP Khử trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCyazofamid (min 93.5%)Rancher 100 SCSương mai/ vảiCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Thuốc trừ bệnhCyazofamid 100 g/l + Flumorph (min 96%) 200g/lCyfamo 300SCGiả sương mai/ dưa chuộtCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhCyflufenamid (min 97%)Cyflamid 5EWPhấn trắng/dưa chuộtSumitomo Corporation Vietnam LLC
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 25% + Famoxadone 25%TT-Taget 50WGđạo ôn/ lúa, sương mai/ khoai tây, chết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)DuPontTM Equation® 52.5WGkhô vằn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/lúaDuPont Vietnam Ltd
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 30% (300g/kg) + Famoxadone 22.5% (225g/kg)Teamwork 525WGChết nhanh/hồ tiêuCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Fosetyl-aluminium 64%Foscy 72 WPchết cây con/ thuốc lá, chết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Cajet - M10 72WPchết dây/ hồ tiêu; sương mai/ khoai tây; đốm lá/lạc, rỉ sắt/ đậu tươngCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Carozate 72WPChết nhanh, chết chậm/hồ tiêu; rỉ sắt/cà phê; sương mai/ khoai tâyCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%DuPontTM Curzate® - M8 72 WPchết héo dây/ hồ tiêu, sương mai/ khoai tâyDuPont Vietnam Ltd
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Iprocyman 72WPChết nhanh/hồ tiêuCông ty CP Futai
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Jack M9 72 WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Niko 72WPvàng lá chín sớm/lúaCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Simolex 720WPChết nhanh/hồ tiêuCông ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Victozat 72WPPhấn trắng/ hoa hồng, rỉ sắt/ cà phê, sương mai/ khoai tâyCông ty Cổ phần Long Hiệp
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 64%Xanized 72 WPloét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kgCymanil 720WPChết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP NN CMP
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kgCymoplus 720WPLem lép hạt/lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kgDolphin 720WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kgKanras 72WPsương mai/ hoa hồng, loét sọc mặt cạo/cao suCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kgJzomil 720 WPvàng lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 80g/kg + Mancozeb 640g/kgRazocide 720WPLoét sọc mặt cạo/cao suCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Mancozeb 67%Cyzate 75WPchết nhanh/ hồ tiêu, rỉ sắt/lạcCông ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% (8%) + Macozeb 60% (64%)Kin-kin Bul 68WG, 72WP72WP: vàng rụng lá/cao su. 68WG: Chết cây con/thuốc lá; sương mai/khoai tây; loét sọc mặt cạo/cao suAgria SA
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 5% + Mancozeb 68%Nautile 73WGChết chậm/ hồ tiêu, loét sọc mặt cạo/ cao suCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 40g/kg + Mancozeb 720g/kg + Metalaxyl 40g/kgRidoxanil 800WPloét sọc mặt cạo/cao suCông ty CP TM và Đầu tư Bắc Mỹ
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 60g/kg + Propineb 640g/kgAntramix 700WPkhô vằn/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kgTracomix 760WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Hoá nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 60 g/kg + Propineb 700g/kgVival 760WPĐốm lá/ lạcCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhCymoxanil 8% + Propineb 70%Rudy 78WPSương mai/ khoai tâyCông ty CP Cửu Long
Thuốc trừ bệnhCyproconazole (min 94%)Bonanza® 100 SLkhô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, đốm lá/ lạcCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 50g/l + Hexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lThecyp 350SEĐạo ôn/ lúaCông ty CP Nông tín AG
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 75 g/kg + Mancozeb 700 g/kgZenlovo 775WPRỉ sắt/ đậu tương, đốm đen/hoa cúcCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80 g/l + Picoxystrobin 200 g/lPicosuper 280SCGỉ sắt/đậu tương, đạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lForlita Gold 330ECKhô vằn/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lNeutrino 330ECKhô vằn, lem lép hạt/lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lNevo® 330ECkhô vằn, lem lép hạt, thối thân/lúaCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lNewyo 330EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lSopha 330EClem lép hạt/ lúa, thán thư/ cà phêCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 250g/lTigh super 330EClem lép hạt, khô vằn/ lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 270g/lCy-pro 350ECPhấn trắng/hoa hồngCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 0.5g/l, (10g/kg), (80g/l) + Propiconazole 64.5g/l, (250g/kg), (250g/l)Newsuper 65SC, 260WG, 330EC65SC: Vàng lá/ lúa. 260WG: Lem lép hạt/lúa. 330EC: khô vằn/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhCyproconazole 80g/l + Propiconazole 260g/lProtocol 340 EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhCyprodinil 500 g/kg + Myclobutanil 50 g/kgMydinil 550WPĐốm lá/ đậu tương, đốm đen/ hoa hồng, sương mai/ khoai tâyCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhCytokinin (Zeatin) (min 99%)Etobon 0.56SLtuyến trùng/ lạc, cà rốt; lở cổ rễ/ bắp cải, cải củ; tuyến trùng, thối rễ/ chè; thối rễ/ hoa hồngCông ty TNHH Được Mùa
Thuốc trừ bệnhCytokinin (Zeatin) (min 99%)Geno 2005 2 SLtuyến trùng/ dưa hấu, bầu bí, cà phê, hồ tiêu, chè, hoa cúc; tuyến trùng, khô vằn/ lúa; tuyến trùng, mốc xám/ xà lách, cải xanh; héo rũ, tuyến trùng, mốc sương/ cà chua; héo rũ/ lạc; đốm lá/ ngô; thối quả/ vải, nho, nhãn, xoàiCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhCytokinin (Zeatin) (min 99%)Sincocin 0.56 SLtuyến trùng, nấm Fusarium sp. gây bệnh thối rễ/ trong đất trồng bắp cải, lạc, lúaCông ty CP Cali Agritech USA
Thuốc trừ bệnhCytosinpeptidemycinSat 4 SLbạc lá/ lúa; khảm, héo xanh/ thuốc lá; sương mai, héo xanh, xoăn lá/ cà chua; héo xanh/ bí đao, hồ tiêu; thối nõn/ dứa; đốm lá/ hành; loét, chảy gôm/ cam; thán thư, thối cuống/ nho; thối vi khuẩn/ gừng; thán thư/ xoài, ớt; nứt thân chảy gôm/ dưa hấu; sương mai, phấn trắng, giả sương mai/ dưa chuộtCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhDazomet (min 98%)Basamid Granular 97MGXử lý đất trừ bệnh héo rũ do nấm Fusarium sp/ hoa cúcBehn Meyer Agricare Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhDầu bắp 30% + dầu hạt bông 30% + dầu tỏi 23%GC - 3 83SLphấn trắng/ hoa hồng, đậu que, dưa chuộtCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhDẫn xuất Salicylic Acid (Ginkgoic acid 425g/l + Corilagin 25g/l + m- pentadecadienyl resorcinol 50g/l)Sông Lam 333 50ECkhô vằn, đạo ôn/ lúa; chảy mủ do Phytophthora/ cây có múi, lở cổ rễ/hồ tiêu, lở cổ rễ, thân do nấm/ cà phêCông ty TNHH NN Phát triển Kim Long
Thuốc trừ bệnhDidecyldimethylammonium chloride (min 76.6%)Sporekill 120SLLem lép hạt do vi khuẩn/lúaNufarm Malaysia Sdn. Bhd.
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole (min 94%)Amber 250ECThán thư/ hồ tiêuCông ty TNHH Western Agrochemicals
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole (min 94%)Divino 250ECđạo ôn/lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole (min 94%)Goldnil 250ECđạo ôn/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole (min 94%)Kacie 250EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/cà phê, đốm lá/ lạcCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole (min 94%)Scogold 300EClem lép hạt/lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole (min 94%)Score® 250ECmốc sương/ khoai tây; phấn trắng/ cây cảnh, thuốc lá; thán thư/ điều; muội đen, đốm nâu/ thuốc láCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 12% + Fenoxanil 20%Feronil 32ECĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH QT Nông nghiệp vàng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 170g/l + Fenoxanil 200g/lLotuscide 370ECĐạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Flusilazole 150g/lTecnoto 300ECvàng lá/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng.
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 50g/l + Hexaconazole 100g/lLonganvingold 150SCLem lép hạt, đạo ôn/lúa; chết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 250g/l + Hexaconazole 83g/lKoromin 333ECLem lép hạt/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Hexaconazole 33 g/l + Propiconazole 150g/lCenter super 333ECvàng lá chín sớm, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 133g/l + Hexaconazole 50g/l + Propiconazole 150g/lSieuvil 333ECLem lép hạt/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Hexaconazole 100g/l + Propiconazole 150g/lProhed 400ECKhô vằn/ lúaCông ty CP Nông Tín AG
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 37g/l + Hexaconazole 63g/l + Tricyclazole 300g/lEnsino 400SCđạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty CP Enasa Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 100g/kg + Hexaconazole 100g/kg + Tricyclazole 450g/kgSuper tank 650WPĐạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúa, thán thư/cà phê, nấm hồng/cao suCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/kg + Isoprothiolane 400g/kg + Propiconazole 150g/kgAlfavin 700WPđạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 7.5% + Isoprothiolane 12.5% + Tricyclazole 20%Babalu 40WPđạo ôn, lem lép hạt /lúaCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 100g/kg + Isoprothiolane 150g/kg + Tricyclazole 350g/kgBankan 600WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 75g/l (75g/kg) + Isoprothiolane 125g/l (125g/kg) + Tricyclazole 200g/l (200g/kg)Bump gold 40SE, 40WPĐạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%Edivil 80WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 15% + Isoprothiolane 25% + Tricyclazole 40%Sapful 80WPđạo ôn/ lúaCông ty CP VT Nông nghiệp Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 5g/kg + Isoprothiolane 295g/kg + Tricyclazole 550g/kgBimstar 850WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 125g/l + Kasugamycin 50g/lSconew 175SCLem lép hạt/lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150 g/l + Picoxystrobin 250 g/lTeacher 400SCLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l (150g/l) + Propiconazole 150g/l (150g/l)Tinitaly surper 300EC, 300SE300EC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa. 300SE: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lAcsupertil 300EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, phấn trắng/ điềuCông ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lArytop 300 EClem lép hạt/ lúaArysta LifeScience Vietnam Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lAutozole 300EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH SX & XK Bàn Tay Việt
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lBoom 30ECkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lBretil Super 300ECkhô vằn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH – TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lCure supe 300 EClem lép hạt, khô vằn/ lúa; rỉ sắt, đốm mắt cua/ cà phê; phấn trắng/ điều, thán thư/ điềuCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lDaiwanper 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Futai
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lFamertil 300EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lHotisco 300EClem lép hạt/ lúa, đốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phêCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lIso tin 300ECkhô vằn /lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lJasmine 300SElem lép hạt/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lJettilesuper 300ECLem lép hạt, khô vằn/lúaCông ty CP Lan Anh
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lJiasupper 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lKanavil 300EClem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ lạcCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lKimsuper 300ECthán thư/điềuCông ty CP Nông dược Agriking
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lMap super 300 EClem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê, đậu tương; đốm lá/ lạc; thán thư/ điều, cà phê; phấn trắng/hoa hồng, hoa cúc; vàng rụng lá/cao suMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lNbctilfsuper 300ECRỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lNi-tin 300ECrỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt/lúa; thán thư/ điều, khô quả/ cà phêCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lProdifad 300EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lSagograin 300EClem lép hạt, khô vằn/lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lScooter 300EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, ngô; đốm vòng/ khoai langCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lStill liver 300MElem lép hạt/lúaCông ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lSuper-kostin 300 EClem lép hạt/ lúa, gỉ sắt/cà phêCông ty TNHH OCI Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lSupertim 300EClem lép hạt/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lSuperten 300ECLem lép hạt/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lSunzole 30ECLem lép hạt/ lúaSundat (S) PTe Ltd
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTien super 300EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTilbest super 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Hóa nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTilcalisuper 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP CNC Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTileuro super 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTilfugi 300 EClem lép hạt, vàng lá, khô vằn, đốm nâu/ lúa; đốm lá/ đậu tương; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTilt Super® 300ECkhô vằn, lem lép hạt/ lúa; đốm lá/ lạc; rỉ sắt/ cà phê, đậu tương; nấm hồng, vàng lá/cao su; khô vằn/ngô; thán thư/cà phêCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTinmynew Super 300EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTittus super 300EClem lép hạt/lúaCông ty CP nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lTstil super 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/lUni-dipro 300ECkhô vằn, lem lép hạt/lúa, nấm hồng/ cao suCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 260g/l + Propiconazole 190g/lTilindia super 450ECLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l (150g/kg) + Propiconazole 150g/l (150g/kg)Superone 300EC, 300WP300EC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê. 300WP: khô vằn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150 g/l + Propiconazole 250 g/lTiptop gold 400ECLem lép hạt/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 15% + Propiconazole 15%Happyend 30ECkhô vằn/ lúaFarmHannong Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 160g/lNôngiabảo 310ECRỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt/ lúa, vàng rụng lá/ cao suCông ty TNHH – TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 170g/lCanazole super 320EClem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 155g/l (250g/kg) + Propiconazole 150g/l (500g/kg)Tiljapanesuper 305SC, 350EC, 750WPLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 200g/l + Propiconazole 200g/lAtintin 400ECLem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/ cà phê; đốm lá/lạcCông ty TNHH – TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 20g/l (50.5g/kg) + Propiconazole 150g/l (0.5g/kg) + Prochloraz 150g/l (504g/kg)Tilobama 320EC, 555WPLem lép hạt/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 100g/l + Propiconazole 200g/l + Tebuconazole 50g/lTilcrown super 350ECLem lép hạt/lúaCông ty CP VT BVTV Hà Nội
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/lT-supernew 350EClem lép hạt, khô vằn/ lúa; đốm lá/ lạc; rỉ sắt/ cà phê, lạcCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/lKobesuper 350EClem lép hạt/lúaCông ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 155g/l + Propiconazole 155g/l + Tebuconazole 50g/lAmicol 360EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 100g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/lGoltil super 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 100g/l + Propiconazole 150g/l + Tebuconazole 50g/lTilplus super 300ECLem lép hạt/lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tebuconazole 50 g/lTilbluesuper 300ECLem lép hạt/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Propiconazole 50g/l + Tebuconazole 150g/lGone super 350ECLem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 140g/l + Propiconazole 120g/l + Tebuconazole 140g/lTilasiasuper 400ECLem lép hạt/lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 5g/l + Propiconazole 165g/l Tricyclazole 430g/lFiate 600SEĐạo ôn/lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 15% + Tebuconazole 15%Dasuwang 30ECđốm lá/ lạcFarmHannong Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/lTilvilusa 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Hóa nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg)Latimo super 500WP, 780WG500WP: lúa von/ lúa (xử lý hạt giống), khô vằn, lem lép hạt/ lúa. 780WG: lem lép hạt/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l + Tricyclazole 350g/lGold-chicken 500SCLem lép hạt, đạo ôn/lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 265.5g/l (30g/kg), (25g/l) + Tricyclazole 0.5g/l (270g/kg), (400g/l)Supergold 266ME, 300WP, 425SC266ME, 300WP: lem lép hạt/ lúa. 425SC: Đạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/kg (150 g/l)+ Tricyclazole 450g/kg (450g/l)Cowboy 600WP, 600SE600SE: đạo ôn/ lúa. 600WP: đạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/l (150g/kg) + Tricyclazole 450g/l (650g/kg)Dovabeam 600SC, 800WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 460g/kgImperial 610WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhDifenoconazole 150g/kg + Tricyclazole 450 g/kg + Cytokinin 2g/kgSalame 602WPđạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhDimethomorph (min 98%)Cylen 500WPMốc sương/ cà chuaCông ty TNHH Nông nghiệp Xanh
Thuốc trừ bệnhDimethomorph (min 98%)Insuran 50WGmốc sương/ cà chua, giả sương mai/dưa chuột; sọc lá/ngô (xử lý hạt giống); sọc lá/ngô (phun); phấn trắng/ nho; chết nhanh/ hồ tiêu; sương mai /vải, loét sọc mặt cạo/ cao su; xì mủ/ sầu riêng, bưởi, ca cao; sương mai/ dưa hấu; thối quả/ ca cao, sầu riêng, dâu tây; sương mai/khoai tâyCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhDimethomorph (min 98%)Metho fen 50SCSương mai/cà chuaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhDimethomorph (min 98%)Phytocide 50WPgiả sương mai/ dưa hấu, loét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêu; sương mai/ vải, cà chua; bạch tạng/ngôCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhDimethomorph (min 98%)Vtsuzan 500WPChết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 200 g/l + Fluazinam 200 g/lBanjo Forte 400SCChết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Acrobat MZ 90/600 WPsương mai/ dưa hấu, cà chua; chảy gôm/ cam; chết nhanh/ hồ tiêu; thối thân xì mủ/ sầu riêng; loét sọc mặt cạo/ cao suBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Hoda 690WPThán thư/ xoàiCông ty CP BVTV ATC
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 9% (90g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Omega-downy 69WPThán thư/cà phê, chết nhanh/hồ tiêuCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 10% (100g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Andibat 700WPLoét sọc mặt cạo/cao suCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 10% (100g/kg) + Mancozeb 60% (600g/kg)Diman bul 70WPchết nhanh/hồ tiêu, loét sọc mặt cạo/cao su, mốc sương/khoai tây, sương mai/dưa hấu, xì mủ/sầu riêngAgria SA.
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 38% + Pyraclostrobin 10%Omega-downy rust 48WGrỉ sắt/cà phê, chết nhanh/hồ tiêu, đốm lá/ đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhDimethomorph 200g/kg + Ziram 600g/kgLibero 800WPChết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhDiniconazole (min 94%)Dana - Win 12.5 WPrỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhDiniconazole (min 94%)Danico 12.5WPrỉ sắt/ cà phêCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhDiniconazole (min 94%)Nicozol 12.5WP, 25SC25SC: lem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, đốm lá/ lạc.12.5WP: lem lép hạt/lúa, rỉ sắt/cà phê, đốm đen/hoa hồng, đốm lá/lạcCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ bệnhDiniconazole (min 94%)Sumi-Eight 12.5 WPrỉ sắt/ cà phê, hoa cúc; lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/ cao suCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ bệnhDithianon (min 95%)Phuc dao 42.2SCThán thư/cà phêCông ty TNHH World Vision (VN
Thuốc trừ bệnhEdifenphos (min 94%)Vihino 40 ECĐạo ôn, khô vằn/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhEdifenphos 200g/l + Isoprothiolane 200g/lDifusan 40 ECđạo ôn/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhEpoxiconazole (min 92%)Cazyper 125 SCkhô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhEpoxiconazole (min 92%)Expostar 125SCRỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH DV và TM Tân Xuân
Thuốc trừ bệnhEpoxiconazole (min 92%)Opus 75EClem lép hạt, khô vằn/ lúa, đốm lá/ lạc, rỉ sắt/ cà phê, khô vằn/ ngô; đốm đồng tiền/ khoai langBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhEpoxiconazole 50g/l + Pyraclostrobin 133g/lPirastar 183SERỉ sắt/ cà phêShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhErythromycin 200g/kg + Oxytetracycline 250g/kgHope Life 450WPĐốm sọc vi khuẩn, bạc lá/ lúa; thối đen/bắp cải, sương mai/cà chua, héo cây con/ dưa hấu; thối củ/gừng, thối nhũn/ hành; thối quả/ xoàiCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhErythromycin (min 98%) 10g/kg + Streptomycin sulfate 20g/kgApolits 30WPBạc lá/lúa, thán thư/lạc, thối nhũn/bắp cải, nấm hồng/camCông ty CP Trường Sơn
Thuốc trừ bệnhEthaboxam (min 99.6%)Danjiri 10 SCmốc sương/ nho; sương mai/cà chua, dưa chuột, hoa hồng, dưa hấuCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ bệnhEthylicin (min 90%)Galoa 80ECBạc lá/ lúaCông ty CP Enasa Việt Nam
Thuốc trừ bệnhEugenol (min 99%)Genol 1.2SLgiả sương mai/ dưa chuột, dưa hấu, cà chua, nhãn, hoa hồng; đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; khô vằn/ ngô; đốm lá/ thuốc lá, thuốc lào; thối búp/ chè; sẹo/ cam; thán thư/ nho, vải, điều, hồ tiêu; nấm hồng/ cao su, cà phêGuizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
Thuốc trừ bệnhEugenol (min 99%)Lilacter 0.3 SLkhô vằn, bạc lá, tiêm lửa, đạo ôn, thối hạt vi khuẩn/ lúa; héo xanh, mốc xám, giả sương mai/ dưa chuột; mốc xám/ cà pháo, đậu tương, hoa lyly; thán thư/ ớt; thán thư, sương mai/ vải; đốm lá/ na; phấn trắng, thán thư/ xoài, hoa hồng; sẹo/ cam; thối quả/ hồng; thối nõn/ dứa; thối búp/ chèCông ty TNHH VT NN Phương Đông
Thuốc trừ bệnhEugenol (min 99%)Piano 18EWđạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ xoài; phấn trắng/ nho; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hànhCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhEugenol (min 99%)PN-Linhcide 1.2 EWkhô vằn/ lúa; mốc sương/ cà chua; phấn trắng/ dưa chuột;đốm nâu,đốm xám/chè;phấn trắng/hoa hồngCông ty TNHH Phương Nam, Việt Nam
Thuốc trừ bệnhEugenol 2% + Carvacrol 0.1%Senly 2.1SLbạc lá, khô vằn/ lúa; phấn trắng/ bí xanh; giả sương mai/ dưa chuột; sương mai/ cà chua; thán thư/ ớtCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhFamoxadone 450g/kg + Hexaconazole 250g/kgFamozol 700WPSương mai/ khoai tây, thán thư/ hồ tiêuCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhFamoxadone 300 g/l + Oxathiapiprolin 30 g/lDupont™ Zorvec® Encantia® 330SESương mai/ cà chua, khoai tây, dưa chuộtCông ty TNHH Dupont Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFenbuconazole (min 98.7%)Indar 240 SCkhô vằn, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ xoàiDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ bệnhFenoxanil (min 95%)Fendy 25WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH QT Nông nghiệp vàng
Thuốc trừ bệnhFenoxanil (min 95%)Fenogold 250EC, 300WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng
Thuốc trừ bệnhFenoxanil (min 95%)Headway 200SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH thuốc BVTV Mekong
Thuốc trừ bệnhFenoxanil (min 95%)Katana 20SCđạo ôn/ lúaNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhFenoxanil (min 95%)Kasoto 200SCđạo ôn/lúaCông ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
Thuốc trừ bệnhFenoxanil (min 95%)Sako 25WPđạo ôn/lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFenoxanil (min 95%)Taiyou 20SCĐạo ôn/lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 200 g/l + Hexaconazole 50 g/lFortuna 250SCPhấn trắng/ hoa hồngCông ty TNHH Fujimoto Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 250g/l+ Hexaconazole 50g/lHutajapane 300SCĐạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 300g/l + Hexaconazole 200g/lXanilzol 500SCđạo ôn/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 300g/lNinja 35ECđạo ôn/ lúaNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 100g/l + Isoprothiolane 400g/lIsoxanil 50ECđạo ôn/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 60g/l + Isoprothiolane 300g/lFeliso 360ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 50g/l + Isoprothiolane 400g/lCredit 450ECĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 250g/kg + Kasugamycin 18g/kgFeno super 268WPđạo ôn, đốm sọc vi khuẩn/lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 20% + Kresoxim methyl 6%Masterone 26SCThán thư/ cà phêCông ty TNHH Master AG
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 200g/l + Kresoxim methyl 60g/lOkasa one 260SCThán thư/ dưa hấuCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 220g/l + Ningnanmycin 30g/lVictoryusa 250SCLem lép hạt, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 200g/l + Oxonilic acid 200g/lFarmer 400SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 100g/l + Oxolinic acid 100g/l + Tricyclazole 300g/lFob 500SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 100g/l (200g/kg) + Sulfur 300g/l (350g/kg) + Tricyclazole 50g/l (200g/kg)Kitini super 450SC, 750WPđạo ôn/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 100g/l (200g/kg) + Tricyclazole 250g/l (500g/kg)Map Famy 35SC, 700WPđạo ôn/ lúaMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhFenoxanil 150g/l + Tricyclazole 350g/lBixanil 500SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFerimzone (min 95%)Sumiferi 30WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFlorfenicol 5g/kg (min 99%) + Kanamycin sulfate 15g/kgUsaflotil 20WPđạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty CP Trường Sơn
Thuốc trừ bệnhFluazinam (min 95%)Lk-Chacha 300SCđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhFluazinam (min 95%)TT-amit 500SCđạo ôn, khô vằn/lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhFluazinam 400 g/l (500g/kg) + Metalaxyl-M 80 g/l (180g/kg)Furama 480SC, 680WP480SC: Đốm lá/ ngô, mốc sương/ khoai tây, lem lép hạt/lúa; loét sọc mặt cạo/ cao su. 680WP: Đốm lá/ ngô, héo rũ gốc mốc trắng/ lạc; chết nhanh, chết chậm/ hồ tiêu; mốc sương/ khoai tây; đốm vòng/ khoai môn; loét sọc miệng cạo/ cao su; lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhFluopicolide (min 97%) 44.4 g/kg + Fosetyl alumilium 666.7 g/kgProfiler 711.1WGSương mai/bắp cải, cà chua, nho; xì mủ/ bưởi; chảy nhựa, xì mủ/camBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhFluopicolide 62.5g/l + Propamocarb hydrochloride 625g/lInfinito 687.5SCMốc sương/ cà chua, sương mai/ dưa hấu, dưa chuột, bắp cảiBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhFluopyram (min 96%)Velum Prime 400SCTuyến trùng/hồ tiêu, cà phê, bắp cảiBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhFluopyram 200g/l + Tebuconazole 200g/lLuna Experience 400SCLem lép hạt/ lúaBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhFluopyram 250g/l + Trifloxystrobin 250g/lLuna Sensation 500SCĐốm vòng/ khoai tâyBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhFlusilazole (min 92.5%)anRUTA 400EClem lép hạt, khô vằn/ lúa, rỉ sắt/ càCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhFlusilazole (min 92.5%)Avastar 40EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhFlusilazole (min 92.5%)Hatsang 40 EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhFlusilazole (min 92.5%)Isonuta 40EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhFlusilazole (min 92.5%)Nôngiaphúc 400ECđạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhFlusilazole (min 92.5%)Nuzole 40EClem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/ lúa; rỉ sắt/ cà phê; đốm lá/ đậu tươngCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhFlusilazole 10 g/l + Hexaconazole 30 g/l + Tricyclazole 220 g/lAvas New 260SCĐạo ôn/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhFlusilazole 100g/l + Propiconazole 300g/lNovotsc 400ECLem lép hạt/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhFlusilazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg )Newthivo 500WP, 525SE, 780WG500WP: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúa, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa. 525SE: đạo ôn/lúa. 780WG: lem lép hạt, khô vằn/lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhFlusulfamide (min 98%)Nebijin 0.3DPBệnh ghẻ/ khoai tây (Xử lý đất)Mitsui Chemicals Agro, Inc.
Thuốc trừ bệnhFlutriafol (min 95%)Blockan 25SCđạo ôn, lem lép hạt /lúa; đốm đen, phấn trắng/ hoa hồng; thán thư/cà phê; phấn trắng, héo đen đầu lá/cao su; đốm lá/lạc; thán thư/ hồ tiêu, ca caoCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhFlutriafol (min 95%)Impact 12.5 SCrỉ sắt/ cà phê; đạo ôn/ lúaCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFlutriafol 30% + Tricyclazole 40%Victodo 70WPđạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ bệnhFlutriafol 300 g/kg + Tricyclazole 400 g/kgFiwin 700WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Minh Long
Thuốc trừ bệnhFluxapyroxad (min 98%) 167g/l + Pyraclostrobin 333g/lPriaxor 500SCThán thư/cà phê, hồ tiêuBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhFolpet (min 90%)Folcal 50 WPxì mủ/ cao suCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFolpet (min 90%)Folpan 50 WP, 50 SC50WP: khô vằn, đạo ôn/ lúa, giả sương mai/dưa hấu. 50SC: khô vằn, đạo ôn/ lúa; thán thư/ xoài; mốc sương/ nho; đốm lá/ hànhCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Acaete 80WPchết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH – TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Agofast 80 WPchết nhanh/ hồ tiêu, đốm lá/ thuốc lá, mốc sương/dưa hấu, xì mủ/cao suCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Aliette 80 WP, 800 WG80WP: Sương mai/ hồ tiêu. 800WG: lở cổ rễ, chết nhanh/ hồ tiêu; sương mai/ dưa hấu, cà chua, khoai tây; thối quả, xì mủ/ sầu riêng,ca cao; bạc lá/lúa; sương mai/ dưa chuột, bắp cải; thối gốc chảy nhựa/ bưởi, cam, quýtBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Alle 800WGchết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Alimet 80WP, 80WG, 90SP80WP: sương mai/ điều, khoai tây, xoài; chết nhanh/ hồ tiêu; xì mủ/ sầu riêng, cam; mốc sương/ nho, dưa hấu; thối nõn/ dứa; chết cây con/ thuốc lá. 80WG: mốc sương/ nho, xì mủ/sầu riêng, thối nõn/dứa, chết cây con/thuốc lá, chết nhanh/ hồ tiêu, chết cây con/dưa hấu. 90SP: mốc sương/ nho, dưa hấu; chết nhanh/ hồ tiêu; xì mủ/ sầu riêng; đốm lá/ thuốc láCông ty CP Kiên Nam
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Alonil 80WP, 800WG80WP: chết nhanh/ hồ tiêu. 800WG: Bạc lá/lúa, chết nhanh/ hồ tiêu, phấn trắng /dưa hấu, thối nõn/dứaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Alpine 80 WP, 80WG80WP: sương mai/ hoa cây cảnh; chết nhanh/ hồ tiêu. 80WG: thối rễ/ dưa hấu, chết nhanh/ hồ tiêu, xì mủ/ cam, bạc lá/ lúa, mốc sương/ nho; thối thân xì mủ/ cao su; thối đen/phong lanCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Aluminy 800WGBạc lá/lúa, xì mủ/cao su, thối rễ, camCông ty TNHH TM và SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)ANLIEN-annong 400SC, 800WP, 800WG400SC, 800WG: chết nhanh/ hồ tiêu. 800WP: thối thân/ hồ tiêuCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Dafostyl 80WPchết nhanh/ hồ tiêu; sương mai / nho, dưa hấu; xì mủ/ camCông ty TNHH Kinh doanh hóa chất Việt Bình Phát
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Dibajet 80WPchết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Forliet 80WPsương mai/ dưa hấu, chết nhanh/ hồ tiêu, xì mủ/ cam, thối quả/ nhãn, cháy lá do vi khuẩn/lúa, nứt thân chảy nhựa/dưa hấu; sọc lá/ngô; loét sọc mặt cạo/ cao su; thối nhũn/gừng; thối nhũn/ bắp cảiCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Juliet 80 WPgiả sương mai/ dưa chuộtCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Saikin-zai 800WGChảy gôm/ camCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium (min 95%)Vialphos 80 SPchết nhanh, thối thân/ hồ tiêu; chảy gôm/ camCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium 25% + Mancozeb 45%Binyvil 70WPlem lép hạt/ lúa, chết cây con/ dưa hấu, xì mủ/ sầu riêng; đốm nâu/ thanh longCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến.
Thuốc trừ bệnhFosetyl-aluminium 400g/kg + Mancozeb 200g/kgAnlia 600WGChết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhFthalide 15% (20%) + Kasugamycin 1.2% (1.2%)Kasai 16.2SC, 21.2WP16.2SC: đạo ôn/ lúa. 21.2WP: đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hànhSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhFthalide 200 g/kg + Kasugamycin 20 g/kgSaicado 220WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ bệnhFugous ProteoglycansElcarin 0.5SLhéo xanh/ cà chua, ớt, thuốc lá; thối nhũn/ bắp cải; bạc lá/ lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ bệnhFugous ProteoglycansLeti Star 1SLHéo xanh vi khuẩn/ cà chua, ớtBeijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhGarlic oil 20g/l + Ningnanmycin 30g/lLusatex 5SLbạc lá, lem lép hạt/ lúa; héo rũ, sương mai/ cà chua; xoăn lá/ ớt; phấn trắng/ nho; chết nhanh/ hồ tiêu; hoa lá/ thuốc lá; chết khô/ dưa chuộtCông ty TNHH VT NN Phương Đông
Thuốc trừ bệnhGentamicin sulfate 15g/kg + Ningnanmycin 45g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgRiazor gold 110WPBạc lá do vi khuẩn/lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ bệnhGentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg)Antisuper 80WPbạc lá/ lúa, loét/camCông ty CP Điền Thạnh
Thuốc trừ bệnhGentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg)Avalon 8WPbạc lá/ lúa, đốm cành/ thanh long, đốm đen xì mủ/ xoài, héo xanh vi khuẩn/ cà chua, loét/ cam; thối quả/thanh long, đốm sọc vi khuẩn/lúaCông ty TNHH - TM ACP
Thuốc trừ bệnhGentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg)Lobo 8WPBạc lá, lem lép hạt/ lúa; héo xanh/cà chua; héo xanh vi khuẩn/ dưa hấu; thối đen gân lá, thối nhũn/bắp cảiCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhGentamicin sulfate 2% (20g/kg) + Oxytetracycline hydrochloride 6% (60g/kg)Oxysunfate 80WPBạc lá/lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhGentamicin sulfate 20g/kg + Streptomycin sulfate 46.6g/kgPanta 66.6WPBạc lá/ lúa, thối nhũn/ hànhCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Acanvinsuper 55SClem lép hạt/ lúa, nấm hồng/ cao su, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Aicavil 100SCĐạo ôn, khô vằn/lúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Angoldvin 50SClem lép hạt/lúaCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Anhvinh 50 SClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Annongvin 50SC, 800WG50SC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê. 800WG: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Amwilusa 50SClem lép hạt/ lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Anvil® 5SCkhô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt, nấm hồng, đốm vòng/ cà phê; đốm lá/ lạc; khô vằn/ ngô; phấn trắng, đốm đen, rỉ sắt/ hoa hồng; lở cổ rễ/ thuốc lá; phấn trắng, vàng lá, nấm hồng/cao su, ghẻ sẹo/cam; đốm nâu/ thanh longCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Anwinnong 100SCrỉ sắt/ cà phê; thán thư/ xoài, vải; lem lép hạt, vàng lá/ lúaCông ty TNHH MTV Us Agro
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Atulvil 5SC, 10EC5SC: rỉ sắt/ cà phê; nấm hồng/ cao su; đốm lá/ lạc; khô vằn, lem lép hạt/ lúa; phấn trắng/ nho. 10EC: lem lép hạt/ lúaCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Aviando 50SCRỉ sắt/ cà phêCông ty CP BVTV Kiên Giang
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Avil-cali 100SCLem lép hạt/lúaCông ty CP Cali Agritech USA
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)A-V-T Vil 5SCLem lép hạt, khô vằn, đạo ôn/ lúa; đốm lá/lạc; nấm hồng, vàng rụng lá/cao suCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Awin 100SCKhô vằn, lem lép hạt/ lúa; vàng rụng lá/cao su, rỉ sắt, nấm hồng/ cà phê; thán thư/ điều; đốm lá/ lạcCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Best-Harvest 15SCRỉ sắt/ cà phê, khô vằn/lúaSundat (S) Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Bioride 50SClem lép hạt/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Callihex 5SCkhô vằn/lúa; đốm lá/ lạc; thán thư/ điều; rỉ sắt/ đậu tương, cà phêCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Centervin 50SCkhô vằn, lem lép hạt/ lúa; nấm hồng/ cao su; đốm lá/ lạcCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Chevin 5SC, 40WG5SC: Vàng rụng lá, nấm hồng/ cao su; khô vằn, lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê; thán thư, phấn trắng/xoài; ghẻ sẹo/cam. 40WG: Khô vằn, lem lép hạt/ lúa; phấn trắng/dưa hấuCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Convil 10EC, 10SC10EC: Thán thư/ điều, khô vằn/ lúa. 10SC: Rỉ sắt/ cà phê, lem lép hạt/ lúa, thán thư/ xoàiCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Dibazole 5SC, 10SL5SC: khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; rỉ sắt/ cà phê, khô vằn/ ngô; đốm lá/ lạc, lở cổ rễ/ bầu bí, vàng rụng lá/cao su. 10SL: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; rỉ sắt, đốm vòng/ cà phê; rỉ sắt/ hoa hồng; lở cổ rễ/ bầu bí; đốm lá/ lạc, đốm mắt cua/ cà phê, vàng rụng lá/cao suCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Doctor 5ME, 5SC5ME: khô vằn/ lúa. 5SC: Lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Dovil 5SCkhô vằn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Evitin 50SCLem lép hạt/ lúa; nứt vỏ, phấn trắng/cao su, vàng rụng lá, nấm hồng/cao su; đốm lá/lạc; đốm đen, phấn trắng, rỉ sắt/hoa hồng; nấm hồng, rỉ sắt/cà phê; khô vằn/ngôCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Forwavil 5SCkhô vằn/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Fulvin 5SCkhô vằn, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ điều, dưa hấu; phấn trắng, vàng rụng lá/ cao su; rỉ sắt/ hoa hồng, rỉ sắt, khô cành, nấm hồng/cà phêCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Goldvil 50SClem lép hạt/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hakivil 5SCKhô vằn/lúaCông ty CP Đầu tư VTNN Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hanovil 10SCthán thư/ điều; nấm hồng/ cao su; lem lép hạt/ lúa; khô vằn/ ngô; rỉ sắt/ đậu tươngCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Haruko 5SCNấm hồng/ cao su; phấn trắng/ hoa hồngCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hecwin 5SC, 550WP5SC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; nấm hồng, phấn trắng, vàng rụng lá/cao su; rỉ sắt, nấm hồng/cà phê. 550WP: khô vằn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hexathai 100SCGỉ sắt/cà phê, lem lép hạt/lúa, vàng rụng lá/ cao suCông ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hexin 5SClem lép hạt/ lúaCông ty CP Khử trùng Nam Việt
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hexavil 6SCkhô vằn/ lúa, rỉ sắt/cà phê, vàng rụng lá/cao su, đốm lá/lạcCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hoanganhvil 50SCRỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH BVTV Hoàng Anh
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Hosavil 5SCkhô vằn, lem lép hạt/ lúa, đốm lá/ lạc, thán thư/ điều, rỉ sắt/ cà phê, vàng rụng lá/ cao suCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Huivil 5SCKhô vằn, lem lép hạt/lúa; nấm hồng/cao su, gỉ sắt/cà phêHuikwang Corporation
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Indiavil 5SClem lép hạt, khô vằn/ lúa; thán thư/ điều, xoài; rỉ sắt/ cà phê, nấm hồng/ cao su, đốm lá/ lạc; vàng rụng lá/ cao suCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Japa vil 110SClem lép hạtCông ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)JAVI Vil 50SClem lép hạt/ lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Jiavin 5 SCkhô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, thán thư/ điều, nấm hồng/ cao suCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Joara 5SCkhô vằn/ lúaFarmHannong Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Lervil 100SCLem lép hạt/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Longanvin 5SCKhô vằn / lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Mainex 50SCKhô vằn, lem lép hạt/lúa; nấm hồng/ cà phê; phấn trắng, vàng rụng lá/cao suCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Mekongvil 5SCKhô vằn/ lúaCông ty TNHH P - H
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Namotor 100SCPhấn trắng/hoa hồngCông ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Newvil 5SClem lép hạt/ lúaCông ty CP CNC Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Saizole 5SCphấn trắng/ nho; nấm hồng/ cao su, cà phê; đốm lá/ lạc; lem lép hạt, khô vằn/ lúa; chết cây con/cà rốt; vàng rụng lá/cao suCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)TB-hexa 5SCPhấn trắng/cao su; lem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/lúaCông ty TNHH SX-TM Tô Ba
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Tecvil 50SCLem lép hạt/lúa, gỉ sắt/cà phê, phấn trắng/ chôm chômCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Thonvil 100SCkhô vằn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Topvil 111SClem lép hạt/ lúa, nấm hồng/cao su, thán thư/cà phêCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Tungvil 5SClem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/ lúa; đốm lá/ đậu tương; rỉ sắt, nấm hồng, thán thư/ cà phê; lở cổ rễ/ thuốc lá; nấm hồng/ cao su; đốm đen/ hoa hồng; thán thư/ điềuCông ty CP SX -TM & DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Tvil TSC 50SClem lép hạt/lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Uni-hexma 5SCKhô văn/lúa, nấm hồng/ cao su, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Vilmax 50SCVàng rụng lá/cao su, lem lép hạt/lúa, rỉ sắt/cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole (min 85%)Vivil 5SClem lép hạt, khô vằn/ lúa; vàng rụng lá/ cao su; rỉ sắt, thối quả/ cà phê; thán thư/ điều; rỉ sắt/nho; đốm lá/lạc, phấn trắng/xoàiCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 75g/l + Isoprothiolane 75g/lThontrangvil 150SCLem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 5% + Isoprothiolane 40%Starmonas 45WPĐạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l (20g/kg) + Isoprothiolane (270g/l), (320g/kg) + Tricyclazole (250g/l), (460g/kg)Bibiusamy 550SC, 800WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 32 g/kg + Isoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 440g/kgNofada 822WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/kg + Isoprothiolane 420g/kg + Tricyclazole 410g/kgCamel 860WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 5% + Isoprothiolane 35% + Tricyclazole 40%Beansuperusa 80WPĐạo ôn/lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 3% + Isoprothiolane 43% + Tricyclazole 40%Citymyusa 86WPđạo ôn/lúaCông ty TNHH MTV DV TM Đăng Vũ
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 5% (50g/l) + Kasugamycin 3% (30g/l) + Tricyclazole 72% (360g/l)Lany super 80WP, 440SC80WP: đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá/ lúa. 440SC: lem lép hạt, thối thân lúa, bạc lá, đạo ôn/ lúa; loét sọc mặt cạo/cao su, rỉ sắt/lạc; thán thư/ cà phêCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 40g/l + Metconazole 60g/lWorkplay 100SLLem lép hạt/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 320g/kg + Myclobutanil 380g/kgCenterbig 700WPđạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Agrohao VN
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 55 g/l + Prochloraz 10 g/lNevis 65SCRỉ sắt/ cà phêCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 62 g/kg + Propineb 615 g/kgShut 677WPlem lép hạt, khô vằn/ lúa; rỉ sắt, nấm hồng/cà phê; phấn trắng, nấm hồng, vàng rụng lá/cao su; đốm nâu/ thanh long; thán thư/ điềuCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 75g/kg + Propineb 630g/kgPasscan 705WPvàng rụng lá/ cao suCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/kg + Propiconazole 150g/kg + Tricyclazole 355g/kgSieubem super 555WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l (50g/kg) + Sulfur 49.9g/l (49.9g/kg)Galirex 99.9SC, 99.9WP99.9WP: Khô vằn/ lúa. 99.9SC: Rỉ sắt/cà phêCông ty CP Nông dược Việt Thành
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l (10g/kg) + Sulfur 20g/l (450g/kg) + Tricyclazole 10g/l (50g/kg)Grandgold 80SC, 510WP80SC: Khô vằn/ lúa. 510WP: Đạo ôn/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 56g/l + Tebuconazole 10g/lFerssy 66SCPhấn trắng/ hoa hồngCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tebuconazole 250g/lTezole super 300SCKhô vằn/ lúaCông ty TNHH Ô tô Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/kg (25g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (100g/l), (500g/kg) + Tricyclazole 200g/kg (400g/l), (250g/kg)Vatino super 500WP, 525SE, 780WG500WP: Khô vằn, đạo ôn/lúa. 525SE: Lem lép hạt, đạo ôn, vàng lá/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa. 780WG: lem lép hạt/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 250g/kgCenternova 800WGvàng lá/ lúaCông ty TNHH Agrohao VN
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgNatoyo 750WGLem lép hạt, đạo ôn/lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 56 g/l + Tricyclazole 10 g/lLeener 66SCRỉ sắt/ cà phêCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lBimvin 250SCđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lDohazol 250SCkhô vằn/lúaCông ty CP KT Dohaledusa
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lForvilnew 250 SCđạo ôn, đốm vằn/ lúa; rỉ sắt/ đậu tương, cà phê; đốm lá/ lạc, đậu tương; thán thư/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lHextric 250SCđạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lSun-hex-tric 25SCđạo ôn/ lúa, rỉ sắt/ lạc, thán thư/ điềuSundat (S) Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 220g/lWestminster 250SCĐạo ôn/lúaCông ty TNHH TM-SX GNC
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tricyclazole 200g/lBeamvil-super 250SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH XNK Gold Star Thụy Điển
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tricyclazole 200g/lLashsuper 250SCđạo ôn, khô vằn/ lúa; héo đen đầu lá/ cao su; rỉ sắt, thán thư /cà phê, thán thư /điều; vàng rụng lá/cao suCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 40g/l (35g/kg) + Tricyclazole 239g/l (770g/kg)King-cide 279SC, 805WPđạo ôn/ lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l (100g/l), (57g/kg) + Tricyclazole 220g/l (425g/l), (700g/kg)Siukalin 250SC, 525SE, 757WP250SC: khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa. 525SE, 757WP: đạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/lCo-trihex 280SCĐạo ôn/lúa, thán thư/ cà phêCông ty TNHH Baconco
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l + Tricyclazole 250g/lDonomyl 280SCđạo ôn/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lAmilan 300SCĐạo ôn, lem lép hạt/ lúa; nấm hồng, rỉ sắt/ cà phê; thán thư/ điều; đốm lá/lạcCông ty TNHH – TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lHD-pingo 300SCđạo ôn/lúaCông ty TNHH TM DV Hằng Duy
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lHexalazole 300SCKhô vằn, đạo ôn/lúa; rỉ sắt, thán thư/ cà phê; héo đen đầu lá/ cao su; thán thư/điều, đốm lá/lạc; phấn trắng/ cao suCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lNewtec® 300SCKhô vằn, đạo ôn, lem lép hạt /lúaCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50g/l + Tricyclazole 250g/lTrivin 300SCđạo ôn/lúaCông ty TNHH TM DV Việt Nông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 50 g/l + Tricyclazole 450 g/lGold-duck 500SCRỉ sắt/cà phê, thán thư/ điều, nấm hồng/ cao suCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 100g/l + Tricyclazole 300g/lAvinduc 400SCđạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 125 g/l + Tricyclazole 400g/lMarx 525SCĐạo ôn/ lúaCông ty CP Tập đoàn Điện bàn
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 100g/l (150g/kg) + Tricyclazole 425g/l (600g/kg)Natofull 525SE, 750WPđạo ôn/lúaCông ty TNHH Hoá nông Mê Kông
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/l (30g/kg) + Tricyclazole 270g/l (770g/kg)Perevil 300SC, 800WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 30g/kg + Tricyclazole 670g/kgTrihexad 700WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ bệnhHexaconazole 25g/l + Validamycin 75g/lZilla 100SCNấm hồng/ cao suCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ bệnhImibenconazole (min 98.3%)Manage 5WPphồng lá/ chè; rỉ sắt/ đậu tương; thán thư/ vải, xoài, ớt; đốm đen/ hoa hồng; phấn trắng/ dưa chuột, dưa hấu, hoa hồng, nho; vàng lá/ lúaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhIminoctadine (min 93%)Bellkute 40WPphấn trắng/ hoa hồngSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhIprobenfos (min 94%)Kisaigon 10GR, 50EC10GR: đạo ôn, thối thân/ lúa. 50EC: khô vằn, đạo ôn/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhIprobenfos (min 94%)Kitatigi 10GR, 50EC10GR: đạo ôn/ lúa. 50EC: đạo ôn, thối thân/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhIprobenfos (min 94%)Tipozin 10GR, 50ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhIprobenfos (min 94%)Vikita 10GR, 50ECđạo ôn/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIprobenfos 20% + Isoprothiolane 20%Vifuki 40ECđạo ôn/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIprobenfos 30% (10g/kg)+ Isoprothiolane 15% (390g/kg)Afumin 45EC, 400WPđạo ôn/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhIprobenfos 10% + Tricycalzole 10%Dacbi 20WPkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Hạt giống HANA
Thuốc trừ bệnhIprobenfos 14% + Tricyclazole 6%Lúa vàng 20WPđạo ôn/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhIprobenfos 100g/kg+ Tricyclazole 750g/kgSuperbem 850WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Citione 350SC, 500WP, 700WG350SC, 500WP: lem lép hạt/ lúa. 700WG: khô vằn/ lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Doroval 50WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Givral 500WPlem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Hạt chắc 50WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Hạt vàng 50 WP, 250SC50WP: lem lép hạt/ lúa. 250SC: lem lép hạt/ lúa, đốm quả/ nhãnCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Matador 750WGlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH CN KH Mùa màng Anh - Rê
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Niforan 50WPlem lép hạt/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Prota 50WP, 750WG50WP: lem lép hạt, khô vằn/ lúa; héo vàng/ đậu tương. 750WG: lem lép hạt, khô vằn/ lúa; thối gốc/ dưa hấuCông ty CP SX TM Bio Vina
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Prozalthai 500SCkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Rora 750WPlem lép hạt, khô vằn/ lúa; đốm lá/ đậu tương; thán thư/ điều, hồ tiêuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Rorang 50WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH - TM ACP
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Rovannong 50WP, 250SC, 750WG50WP: khô vằn/ lúa. 250SC, 750WG: lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Royal 350SC, 350WPlem lép hạt, khô vằn/ lúa.Công ty TNHH TM – DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Rovral 50WPlem lép hạt/ lúa; đốm lá/ cà chua, dưa hấu, bắp cải, lạc; thán thư/ cà phêCông ty TNHH FMC Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Tilral 500WPlem lép hạt/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Viroval 50WPlem lép hạt/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIprodione (min 96%)Zoralmy 50WP, 250SClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhIprodione 200g/l (50g/kg) + Sulfur 300g/l (500g/kg)Rollone 500SC, 550WPlem lép hạt/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhIprodione 50g/kg + Tricyclazole 700g/kgBemgold 750WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ bệnhIprodione 350g/kg + Zineb 250g/kgBigrorpran 600WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Aco one 400ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH - TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Anfuan 40EC, 40WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Dojione 40ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fuan 40ECđạo ôn lá, đạo ôn cổ bông/ lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fuannong 400ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fu-army 30WP, 40ECđạo ôn/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fujiduc 450ECĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fuji-One 40EC, 40WPđạo ôn/ lúaNihon Nohyaku Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fujy New 40EC, 400WPđạo ôn/ lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fuel-One 40ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Funhat 40EC, 40WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Futrangone 40ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Fuzin 400EC, 400WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Iso one 40ECđạo ôn/ lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Jia-Jione 40EC, 400WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Kara-one 400EC, 400WPđạo ôn/ lúaEastchem Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Lumix 40ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)One-Over 40ECđạo ôn/ lúaCông ty TNHH XNK QT SARA
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)One-Super 400ECđạo ôn/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane (min 96%)Vifusi 40ECđạo ôn/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 40% + Kasugamycin 2%Fukasu 42WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 235g/kg (230g/kg) + Kasugamycin 15g/kg (20g/kg) + Tricyclazole 400g/kg (550g/kg)Topzole 650WP, 800WGĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 50g/l + Propiconazole 250g/lTung super 300EClem lép hạt/ lúa; đốm lá, rỉ sắt/ cà phêCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 200g/l + Propiconazole 150g/lTilred Super 350ECđạo ôn/ lúaCông ty CP Hóa nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 150g/l + Propiconazole 100g/l + Tricyclazole 350g/lTinanosuper 600SEĐạo ôn/lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 10.5g/l (421g/l) (10g/kg) + Propineb 4.5g/l (5g/l) (150g/kg) + Tricyclazole 400g/l (5g/l), (55g/kg)Eifelgold 415SC, 431EC, 215WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 40% + Sulfur 3%Tung One 430 ECđạo ôn/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 400g/l (250g/kg) + Sulfur 50g/l (400g/kg)Puvertin 450EC, 650WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Nông dược Việt Thành
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 250g/kg + Sulfur 350g/kg + Tricyclazole 200.8g/kgBimmy 800.8WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 0.5g/l (405g/l) (10g/kg) + Sulfur 20g/l (19.5g/l) (55g/kg) + Tricyclazole 400.5g/l (0.5g/l) (755g/kg)Ricegold 421SC, 425EC, 820WP421SC: Đạo ôn/ lúa. 425EC, 820WP: Đạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 400g/l + Tebuconazole 150g/lGold-buffalo 550ECKhô vằn, đạo ôn/lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 10g/kg + Tricyclazole 800g/kgCitiusa 810WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Lan Anh
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 250 g/kgTrizim 650WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH vật tư BVTV Phương Mai
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kgBump 650WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kgDowny 650WPđạo ôn/ lúaCông ty CP BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kgKa-bum 650WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 400g/kgStazole top 650WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 250g/kg + Tricyclazole 450g/kgBulny 700WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 30% (300g/kg) + Tricyclazole 40% (400g/kg)Tripro-HB 700WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 30% (300g/kg) + Tricyclazole 40% (400g/kg)Triosuper 70WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 18g/kg (460g/kg)+ Tricyclazole 30g/kg (400g/kg)NP G6 4.8GR, 860WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhIsoprothionale 200g/l, (400g/kg) + Tricyclazole 325g/l, (250g/kg)Bom-annong 525SE, 650WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 375g/kg + Tricyclazole 375g/kgBimson 750WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH TM Tùng Dương
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 350g/kg + Tricyclazole 400g/kgBim-fu 750WGđạo ôn/lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 300g/kg + Tricyclazole 500g/kgNewtinano super 800WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kgAcfubim 800WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kgBim 800WPđạo ôn/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kgFireman 800WPĐạo ôn/ lúaCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ bệnhIsoprothiolane 400g/kg + Tricyclazole 400g/kgTrifuaic 800WPĐạo ôn/LúaCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhIsopyrazam (min 92%)Reflect 125ECKhô vằn/ lúaCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhIprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kgInterest 667.5WPThán thư/xoài; giả sương mai/ dưa chuột; mốc sương/ nhoCông ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng
Thuốc trừ bệnhIprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kgMelody duo 66.75WPmốc sương/ nho, dưa hấu, cà chua, dâu tây; sương mai/ hành, hoa hồng, rau cải; thán thư/ ớt; sương mai, thán thư/ vảiBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhIprovalicarb (min 95%) 55g/kg + Propineb 612.5g/kgMix-pro 667.5WPPhấn trắng/hoa hồngCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhKanamycin sulfate (min 98%)Marolyn 10WPkhô vằn/lúa, rỉ sắt, thán thư/lạc, thối nhũn/bắp cảiCông ty CP Trường Sơn
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Asana 2SLđạo ôn, khô vằn, bạc lá/ lúa; thỗi nhũn/ bắp cải, cải xanh; héo xanh/ cà chua; sẹo/ cam; thối quả/ nhãn, xoài, sầu riêng, vảiCông ty TNHH SX TM Tô Ba
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Bactecide 20SL, 60WPbạc lá, đạo ôn/ lúa; thán thư/ ớt; phấn trắng/ bầu bíCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Bisomin 2SL, 6WP2SL: đạo ôn, bạc lá/ lúa; thán thư, sẹo/ cam, quýt; thán thư, thối quả/ vải, nhãn, xoài; héo rũ, lở cổ rễ/ cà chua, bắp cải; thối quả, phấn trắng/ nho. 6WP: đạo ôn, bạc lá/ lúa; phấn trắng/ nhoBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Calistar 20SC, 25WP20SC: đạo ôn/ lúa. 25WP: lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Chay bia la 2SLbạc lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Citimycin 20SLđạo ôn, bạc lá/ lúaEastchem Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Fujimin 20SL, 50WPđạo ôn, đốm sọc, bạc lá/ lúa; chết ẻo cây con/ cà chua, đậu trạch, bí xanh, dưa chuột.Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Fukmin 20SLđạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Golcol 20SL, 50WPđạo ôn, đốm sọc, bạc lá/ lúa; chết ẻo cây con/ cà chua, đậu trạch, bí xanh, dưa chuột.Công ty Cổ phần Nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Goldkamin 20SLđạo ôn, bạc lá/ lúa; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hành; thán thư /xoàiCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Grahitech 2SL, 4WPđạo ôn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thối nhũn/ bắp cải, hành; lở cổ rễ/ thuốc lá, dưa chuột, dưa hấu, cà chua; bệnh sẹo/ cam; thán thư/ vải, xoàiCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)JAVI Min 20SL, 60WP20SL: lem lép hạt/ lúa. 60WP: đạo ôn/ lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kagomi 3SLĐạo ôn, bạc lá vi khuẩn/lúa; thối nhũn vi khuẩn/ bắp cải; loét/camCông ty TNHH TM SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kamycinjapane 20SL, 80WP20SL: khô vằn/ lúa. 80WP: đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kamsu 2SL, 8WPđạo ôn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thối nhũn do vi khuẩn/ hành, bắp cải; lở cổ rễ/ cà chua, dưa chuột, dưa hấu, thuốc lá, thuốc lào; sẹo/ cam; thán thư/ vải, nhãn, xoài, nho, điều, hồ tiêu.Công ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Karide 3SL, 6WPđạo ôn, bạc lá/ lúa; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hành; thán thư /xoài; phấn trắng/ nhoCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kasuduc 3SL, 100WP3SL: bạc lá/lúa. 100WP: đạo ôn, bạc lá/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kasugacin 3SLKhô vằn, đạo ôn/ lúa, sương mai/ dưa chuộtCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kasumin 2SLđạo ôn, đốm sọc, bạc lá, đen lép hạt do vi khuẩn/ lúa; thối vi khuẩn/ rau, bắp cải; loét vi khuẩn/ cam; đốm lá/ lạcSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kasustar 62WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kata 2SLđạo ôn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thối nhũn/ bắp cải; đốm lá/ lạc; bệnh loét/ camCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Katamin 3SLĐạo ôn, bạc lá/lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Kminstar 20SL, 60WPđạo ôn, lem lép hạt/ lúa; sẹo/ cam; thối vi khuẩn/ bắp cải; thối quả/ vải, xoàiCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Fortamin 3SL, 6WPđạo ôn, đốm nâu, bạc lá/ lúa; đốm lá/ dưa chuột; thối nhũn/ bắp cải; thán thư/ xoài, dưa hấu; sẹo/ camCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Newkaride 3SL, 6WPđạo ôn, bạc lá/ lúa; thối đen/ bắp cải; thối nhũn/ hành; thán thư/ xoài; phấn trắng/ nhoCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Tabla 20 SLbạc lá, đạo ôn/ lúa; thối nhũn/ bắp cảiCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Trasuminjapane 2SL, 8WPđạo ôn, bạc lá, khô vằn, đốm nâu/ lúa; thối nhũn/ bắp cải; đốm lá/ dưa chuột; thán thư/ dưa hấu, xoài; loét sẹo vi khuẩn/ camCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Tutin 40SLĐạo ôn/lúaCông ty CP Công nghệ cao Kyoto Japan
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Saipan 2 SLđạo ôn, bạc lá/lúa, thối nhũn/bắp cải, loét/camCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (min 70%)Usakacin 6WP, 30SLBạc lá, đạo ôn/ lúa; thối nhũn/ bắp cảiCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 20g/kg + Isoprothiolane 180g/kg + Tricyclazole 650g/kgTranbemusa 850WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2g/l + Ningnanmycin 40g/lKamilaic 42SLĐốm lá/ hànhCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 20 g/kg + Ningnanmycin 48g/kgNo-vaba 68WPBạc lá/lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2g/l (2g/kg) + Ningnanmycin 38g/l (48g/kg)Linacin 40SL, 50WPBạc lá/ lúaCông ty CP nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 25g/l (50g/kg) + Ningnanmycin 25g/l (60g/kg)Chobits 50SL, 110WP50SL: lem lép hạt/ lúa. 110WP: Lem lép hạt, đốm sọc vi khuẩn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 20 g/l + Ningnanmycin 20g/lParisa 40SLThối nhũn/ bắp cảiCông ty CP CN Hoá chất Nhật Bản Kasuta
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 10g/l (16g/kg) + Ningnanmycin 65g/l (60g/kg)Kamycinusa 75SL, 76WP75SL: khô vằn/lúa; nấm hồng/cao su. 76WP: Đốm sọc vi khuẩn/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2g/kg + Ningnanmycin 98g/kgNikasu 100WPBạc lá/ lúaCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 5g/l, (20g/kg) + Ningnanmycin 41.9g/l (50.9g/kg) + Polyoxin B 0.1g/l, (0.1g/kg)Gallegold 47SL, 71WPthán thư/ vải, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 10g/kg (10g/l) + Ningnanmycin 40g/kg (40g/l) + Streptomycin sulfate 50g/kg (100g/l)Famycinusa 100WP, 150SLbạc lá/lúaCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 9g/l (19g/l), (1g/kg), (1g/l), (59 g/kg) + Polyoxin 1g/l (1g/l), (19g/kg), (20g/l), (1g/kg)Starsuper 10SC, 20WP, 21SL10SC, 20WP, 21SL: đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt, bạc lá/ lúa; sẹo/ cam; thối quả/ vải, xoài; sương mai/ cà chua. 20WP: phồng lá/chè, héo xanh/dưa chuộtCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 15g/l (20g/kg) + Polyoxin 2g/l (2g/kg)Kaminone 17SL, 22WPThán thư quả/vảiCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 1g/l (1g/kg) + Polyoxin B 21g/l (22g/kg)Yomisuper 22SC, 23WP22SC: Lem lép hạt, đạo ôn/lúa. 23WP: thán thư/ vải, phồng lá/ chè, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2g/kg + Streptomycin 38g/kgSunner 40WPbạc lá/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 10g/kg + Steptomycin sulfate 40g/kgNavara 50WPBạc lá/lúaCông ty TNHH BVTV Hoàng Anh
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 20g/kg + Streptomycin sulfate 80g/kgAmigol-lux 100WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 20g/kg (50g/kg) + Streptomycin sulfate 50g/kg (50 g/kg)Teptop 70WG, 100WP70WG: Vàng lá chín sớm/lúa. 100WP: Đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Vipes Việt Nam
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 5g/kg + Streptomycin sulfate 50g/kgNovinano 55WPBạc lá/lúa, héo xanh/cà chuaCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 1g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kgTeamgold 101WPbạc lá/ lúa; lở cổ rễ/bắp cải; héo xanh vi khuẩn/cà chua, thán thư/ớt, thối nhũn/hànhCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin (10g/l) 15g/kg + Streptomycin sulfate (140g/l) 170g/kgGamycinusa 150SL, 185WPBạc lá/ lúaCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 300 g/kgBingle 320WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 77g/kg + Tricyclazole 700g/kgJavizole 777WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Nông dược Nhật Việt
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 12g/kg + Tricyclazole 250g/kgBemsai 262WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 1.2% + Tricyclazole 20%Kansui 21.2WPLem lép hạt, đạo ôn, khô vằn/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2% + Tricyclazole 28%Kabim 30WPđạo ôn/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 19 g/l (10g/kg) + Tricyclazole 11g/l (240g/kg)Ankamycin 30SL, 250WP30SL: bạc lá/ lúa. 250WP: đạo ôn/lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2% + Tricyclazole 29%Hibim 31WPđạo ôn, bạc lá/ lúaCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2% + Tricyclazole 30%Unitil 32WP, 32WG32WP: đạo ôn, bạc lá/ lúa. 32WG: đạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH - TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 2% + Tricyclazole 48%Daiwantocin 50WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Futai
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 10g/kg + Tricyclazole 790g/kgBibojapane 800WPĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 15g/l (30g/kg) +Tricyclazole 285g/l (770g/kg)Beammy-kasu 300SC, 800WGĐạo ôn, lem lép hạt, bạc lá/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 5% + Tricyclazole 75%Binbinmy 80WPĐạo ôn, bạc lá, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM Thiên Nông
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 15g/kg + Tricyclazole 700g/kgStardoba 715WPĐạo ôn, bạc lá/lúaCông ty TNHH Agro Việt
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 12g/l + Tricyclazole 80g/lKasai-S 92SCĐạo ôn/lúaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 40g/kg + Tricyclazole 768g/kgNano Diamond 808WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 20g/kg + Tricyclazole 800g/kgFujitil 820WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 0.5% + Tricyclazole 74.5%Haragold 75WPđạo ôn/lúaCông ty TNHH BVTV Hoàng Anh
Thuốc trừ bệnhKasugamycin 35g/kg + Tricyclazole 692g/kg + Validamycin 50g/kgTilmec 777WPĐạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhKresoxim-methyl (min 95%)Inari 300SCThán thư/ thanh long, ớt, nhãn; giả sương mai/dưa hấuCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhKresoxim-methyl (min 95%)MAP Rota 50WPthán thư/ xoài, phấn trắng/nho, giả sương mai/dưa hấu, đốm vòng/cà chua, thán thư/ớt; chết nhanh/hồ tiêu; đốm đen/dâu tây; sương mai/cà chua, sẹo/ cam; phấn trắng/ hoa hồngMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ bệnhKresoxim-methyl (min 95%)Sosim 300SCđạo ôn/ lúa; sương mai/ bầu, rau cải, bí xanh, mướp, rau cải, đậu côve, đậu đũa; mốc xám/ rau cải ; đốm mắt cua/ mồng tơi; rỉ trắng/ rau dền; thán thư/ đậu côve, đậu đũa; sương mai/súp lơ, hành; thán thư, phấn trắng, đốm mắt cua/ớt; rỉ sắt/đậu đũa, rỉ trắng/rau muốngCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhKresoxim-methyl 10% + Propineb 50%Omega-downy rot 60WGRỉ sắt/ cà phê, đốm lá/ đậu tươngCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Aikosen 80WPThán thư/xoài, thanh long, ớt, đốm lá/ bắp cải, xì mủ/ sầu riêngCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)An-K-Zeb 800WPthối quả/ vảiCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Annong Manco 80WP, 300SC80WP: sương mai/ khoai tây, cà chua; thán thư/hoa hồng, xoài; phấn trắng/ nho; lem léo hạt/ lúa. 300SC: lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phê; sương mai/ cà chua, phấn trắng/ nhoCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Bavizeb 75WPphấn trắng/ hoa hồngCông ty TNHH BVTV Hoàng Anh
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Byphan 800WPthán thư/ vảiCông ty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Cadilac 75WG, 80 WP75WG: đốm đen/hoa hồng, rỉ sắt/cà phê, thán thư/vải, mốc sương/ khoai tây. 80WP: Mốc sương/khoai tây, rỉ sắt/cà phê, giả sương mai/dưa hấu; lem lép hạt/ lúa, đốm lá/ hoa cây cảnhAgria S.A, Bulgaria
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Caliber 800WPĐốm đen/hoa hồngCông ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Đaiman 800WPLem lép hạt/lúa; mốc sương/ cà chua; chết nhanh/hồ tiêuCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Dipomate 80 WP, 430SC80WP: sương mai/ cà chua, rỉ sắt/ hoa cúc, lem lép hạt/ lúa. 430SC: lem lép hạt/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Dithane M-45 80WP, 600OS80WP: mốc sương/ cà chua, khoai tây; lem lép hạt, đạo ôn/lúa; mốc sương/nho, vải; thán thư/cà phê, xoài, điều; rỉ sắt cà phê. 600OS: nấm hồng, thán thư/cao su; thán thư/điều, xoài, cà phê; rỉ sắt/ cà phê; lem lép hạt/lúaDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Dizeb-M 45 80 WPđốm lá/ lạc, ngô; đạo ôn, khô vằn/ lúa; rỉ sắt/ cà phê, đậu tương; đốm nâu/ thuốc lá; sương mai/ khoai tâyBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Dofazeb 800WPsương mai/ khoai tây, rỉ sắt/cà phê, thối quả/sầu riêngCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Dove 80WPthán thư/ xoàiCông ty TNHH Nông nghiệp Mặt Trời Vàng
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Forthane 43 SC, 80WP80WP: thán thư/ bắp cải, đạo ôn/ lúa. 43SC: đạo ôn/ lúaLongfat Global Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Fovathane 80WPsương mai/ khoai tây, đốm lá/ lạc; vàng rụng lá, nấm hồng/ cao su; đạo ôn/ lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Man 80 WPthối/ rau, rỉ sắt/ cà phê/ lúaDNTN TM - DV và Vật tư Nông nghiệp Tiến Nông
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Makozeb-RBC 80WPThối quả/camCông ty CP Môi trường Quốc tế Rainbow
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Manozeb 80 WPphấn trắng/dưa chuột, đốm lá/ lạc, chết nhanh/ hồ tiêu, thán thư/ cà phê; sương mai/dưa hấuCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Manthane M 46 37 SC, 80 WP37SC: sương mai/ cà chua. 80WP: sương mai/ cà chua, vàng rụng lá/cao suCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Penncozeb 75WG, 80 WP75WG: thán thư/ xoài, đốm lá/ cà chua. 80WP: thán thư/ xoài, ớt; đốm lá/ cà chua; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Baconco
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Sancozeb 80 WPthối quả/ cam, phấn trắng/ dưa chuộtForward International Ltd
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Tenem 80 WPmốc sương/ dưa chuột, đốm lá/ cây có múiCông ty TNHH TM Trang Nông
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Timan 80 WPthối nhũn/ bắp cải, ghẻ/ cam, thán thư/thanh long, dưa hấuCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Tipozeb 80 WPđạo ôn/ lúa, thán thư/ xoài, rỉ sắt/ cà phê, sẹo/quýtCông ty TNHH – TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Tungmanzeb 800WPlem lép hạt/ lúa; đốm lá/ lạc, ngô; rỉ sắt/ lạc, cà phê, ngô; thán thư/ điềuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Tvzeb 800WPPhấn trắng/hoa hồngCông ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Unizebando 800WPSương mai/cà chuaCông ty CP SAM
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Unizeb M-45 75WG, 80 WP75WG: đốm vòng/ cà chua. 80WP: thán thư/ dưa hấu, xoài, thanh long, ớt; rỉ sắt/ lạc; vàng lá/ lúa; sương mai/ cà chua.Công ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Vimancoz 80WPđốm lá/ rau cải, thối gốc, chảy mủ/ sầu riêng; sương mai/ khoai tây; chết vàng cây con/ lạc, chết chậm/hồ tiêu, thán thư/xoàiCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMancozeb (min 85%)Vosong 800WPsương mai/ dưa hấu, ghẻ nhám/cam, sương mai/cà chua, đốm lá/hồ tiêuCông ty TNHH Nông Nghiệp Xanh
Thuốc trừ bệnhMancozeb 0.24% (64%) + Metalaxyl 0.01% (8 %)Biorosamil 0.25PA, 72WPLoét sọc mặt cạo/cao suCông ty TNHH SX - TM Tô Ba
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Agrimyl 72WPLem lép hạt/ lúaCông ty CP Sinh học NN Hai Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Favaret 72WPLoét sọc mặt cạo/ cao suCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Fortazeb 72 WPloét sọc mặt cạo/ cao suForward International Ltd
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Hoanganhbul 72WPphấn trắng/ hoa hồngCông ty TNHH BVTV Hoàng Anh
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Mancolaxyl 72WPloét miệng cạo/ cao su; lem lép hạt/ lúa; thối rễ/ hồ tiêuCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Met-Helmer 72WPThán thư/ cà phê, đốm đen/ hoa hồng. xì mủ/ cao suCông ty TNHH B.Helmer
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Mexyl MZ 72WPchết nhanh/ hồ tiêu; loét sọc mặt cạo/ cao suCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Phesolmanco-M 72WPLoét sọc mặt cạo/ cao suCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Ricide 72 WPloét sọc mặt cạo/ cao su, đốm lá/ thuốc làoCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Ridozeb 72WPLở cổ rễ/ cây vừng, xì mủ thân/ mắc caCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Rithonmin 72WPđạo ôn/ lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Romil 72WPChết nhanh/hồ tiêuRotam Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%T-Promy MZ 72WPLoét sọc mặt cạo/cao su; chết nhanh/hồ tiêu, thán thư/điềuCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Tungsin-M 72WPloét miệng cạo/ cao su; thán thư/ điều; lem lép hạt/ lúa; chết héo/ hồ tiêuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% + Metalaxyl 8%Vimonyl 72 WPloét sọc mặt cạo/ cao su, vàng lá chín sớm/lúa; chết nhanh/ hồ tiêu, sương mai/khoai tây, chết ẻo/lạc, thán thư/ điềuCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMancozeb 640g/kg + Metalaxyl 40g/kgRinhmyn 680WPsương mai/ khoai tây, rỉ sắt/ cà phê, thán thư/ hồ tiêuCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMancozeb 600 g/kg (640g/kg) + Metalaxyl 80g/kg (80g/kg)Rorigold 680WG, 720WPLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhMancozeb 60% (64%) + Metalaxyl 8% (8%)Metman bul 68WG, 72WPLoét sọc mặt cạo/cao suAgria S.A
Thuốc trừ bệnhMancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kgRidoman 720WPChết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhMancozeb 640g/kg + Metalaxyl 80g/kgZimvil 720WPlem lép hạt/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Copezin 680WPrỉ sắt/cà phê, loét sọc mặt cạo/ cao su, sương mai/ khoai tâyCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Lanomyl 680WPchết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Ridomil Gold® 68WGthán thư/ điều; sương mai/ ca cao; loét sọc mặt cạo/ cao su; chết cây con/ thuốc lá, lạc; chết nhanh/ hồ tiêu; đốm lá/ngôCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMancozeb 64% (640g/kg) + Metalaxyl-M 4% (40g/kg)Suncolex 68WPloét sọc mặt cạo/ cao su, chết nhanh/ hồ tiêuSundat (S) PTe Ltd
Thuốc trừ bệnhMancozeb 640 g/kg (640g/kg) + Metalaxyl-M 40g/kg (40g/kg)Mekomil gold 680WG, 680WP680WG: rỉ sắt/ cà phê. 680WP: đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ bệnhMancozeb 660g/kg + Metalaxyl-M 60g/kgRubbercare 720WPLoét sọc mặt cạo/cao su; chết nhanh/ hồ tiêu, đốm lá/ ngô, thán thư/điềuCông ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành
Thuốc trừ bệnhMancozeb 44% + Polyoxin B 2%Polyman 46WPThán thư/ thanh longCông ty TNHH SX và KD Tam Nông
Thuốc trừ bệnhMancozeb 301.6g/l + Propamocarb.HCl 248g/lPropman bul 550SCsương mai/cà chua, dưa hấuAgria SA
Thuốc trừ bệnhMancozeb 620 g/kg + Tricyclazole 180g/kgTriman gold 800WPĐốm đen/ hoa hồngCông ty CP SAM
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Acodyl 25EC, 35WP25EC: sương mai/khoai tây, thối rễ/hồ tiêu, loét sọc mặt cạo/ cao su. 35WP: thối rễ/ hồ tiêuCông ty TNHH - TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Alfamil 35WPchết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Binhtaxyl 25 ECmốc sương/ khoai tây; đốm lá/ lạcBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Foraxyl 35WPrỉ sắt/ đậu tươngForward International Ltd
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Karoke 350WPChết nhanh/tiêu, phấn trắng/hoa hồng, sọc lá/ngôCông ty TNHH Nông Nghiệp Xanh
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Mataxyl 500WG, 500WP500WG: chết nhanh/ hồ tiêu, loét sọc mặt cạo/ cao su; sương mai/ khoai tây. 500WP: chết nhanh/ hồ tiêu; sương mai/ khoai tây; chết ẻo/ lạc; loét sọc mặt cạo, vàng rụng lá/cao su; thối quả, thối thân/ca cao; vàng lá/sắn; phấn trắng/ đậu tươngMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)No mildew 25WPthối/ hồ tiêuCông ty TNHH TM Trang Nông
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Rampart 35SDđổ ngã cây con/ thuốc lá, chết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Salegold 250ECChết nhanh/hồ tiêuCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Tân qui Talaxyl 25WPchết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl (min 95%)Vilaxyl 35 WPmốc sương/ khoai tây, chết nhanh/ hồ tiêu, héo rũ trắng gốc/lạcCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMetalaxyl-M (min 91%)Voces 25WPLoét sọc mặt cạo/ cao suCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMetconazole (min 94%)Anti-fusa 90SLkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhMetconazole (min 94%)Ozzova 90SLlem lép hạt, lúa von/lúa (xử lý hạt giống)Công ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ bệnhMetconazole (min 94%)Workup 9 SLlem lép hạt/ lúaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhMetiram Complex (min 85%)Polyram 80WGchạy dây/ dưa chuột; đốm vòng/ cà chua; sương mai/ vải thiều, dưa hấu; thán thư/ hồ tiêu, xoài; thối quả/ nhãn; lúa von/ lúaBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhMetiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Cabrio Top 600WGsương mai/ cà chua, đạo ôn/ lúa, sương mai/ dưa hấu, thán thư/ xoài, bệnh sẹo/ cam; giả sương mai/ dưa chuột, sương mai/khoai tây, rỉ sắt/đậu tương; thán thư/ớt; thán thư/ hồ tiêuBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhMetiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Carlos 60WGPhấn trắng/ hoa hồngCông ty TNHH Thuốc BVTV MeKong
Thuốc trừ bệnhMetiram 55% (550g/kg) + Pyraclostrobin 5% (50g/kg)Combo 600WGThán thư/ ớtCông ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhMetiram complex 550 g/kg + Pyraclostrobin 50 g/kgVerityz 600WGThán thư/xoài, ghẻ sẹo/ camCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhMetominostrobin (min 97%)Ringo-L 20SCGỉ sắt/đậu tương, thán thư/ gừng, thán thư/ cà phêSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhMyclobutanil (min 98%)Kanaka 50SC, 405WP50SC: lem lép hạt/ lúa. 405WP: lem lép hạt/lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMyclobutanil (min 98%)Myclo 400WPĐạo ôn/lúa; chết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhMyclobutanil 130 g/kg + Pyraclostrobin 250 g/kgTokayo 380WPLem lép hạt/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMyclobutanil 50g/kg (30g/kg) + Tebuconazole 250g/kg (500g/kg ) + Tricyclazole 200g/kg (250g/kg)Sieutino 500WP, 780WG500WP: lúa von/ lúa (xử lý hạt giống); khô vằn, lem lép hạt/lúa. 780WG: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMyclobutanil 100g/kg + Tebuconazole 400g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgRusem super 750WPxử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa; khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMyclobutanil 100g/kg + Thifluzamide 500g/kgWonderful 600WPMốc sương/ khoai tâyCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhMyclobutanil 50g/l (200g/kg) + Thiodiazole Zinc 200g/l (500g/kg)Usagvil 250SC, 700WP250SC: Bạc lá/lúa. 700WP: Bạc lá, lem lép hạt/lúa; thán thư/ cà phêCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinAce green 8SLĐốm sọc vi khuẩn/ lúaCông ty CP ACE Biochem Việt Nam
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinAnnongmycin 80SL, 100SP80SL: bạc lá, lem lép hạt/ lúa; thán thư/ xoài; phấn trắng/ nho. 100SP: thối nhũn/hànhCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinBonny 4SLchết cây con/ lạc, bạc lá/ lúa, thối nhũn/ bắp cải, héo rũ/ cà chua, chết nhanh/hồ tiêu, sương mai/dưa chuột; chạy dây/dưa hấu; chết chậm/hồ tiêuCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinCosmos 2SLbạc lá, khô vằn/ lúa; hoa lá, xoăn lá, thán thư/ ớt; phấn trắng, thối rễ, khô dây/ bí xanh; phấn trắng, giả sương mai/ dưa chuột; hoa lá/ thuốc lá; sương mai, xoăn lá/ cà chuaCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinDiboxylin 2 SLđạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt, thối mạ, hoa cúc, lúa von/ lúa; mốc xám, đốm lá/ bắp cải, cải xanh; héo rũ, lở cổ rễ/ cà chua; sương mai/ dưa hấu, bầu bí; héo rũ/ đậu tương, lạc, cà phê; thán thư/ cam, chanh; thối quả/ xoài, vải, nhãn, nho; vàng lá/ hoa cúc; thán thư, phấn trắng, thối nhũn/ nho; thán thư, phẩn trắng/ xoài; thối nhũn/ tỏi, hành; khô bông, thán thư/ điều; rụng quả, rỉ sắt/ cà phê; chết chậm, chêt nhanh/ hồ tiêu, đốm nâu/ thanh longCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinDitacin 8 SL, 10 WP8SL: héo rũ, bệnh khảm, bệnh sáng gân/ thuốc lá; sương mai/ cà chua; bạc lá/ lúa; thối nõn/ dứa; héo xanh/ lạc, cà chua, dưa chuột, bí xanh. 10WP: khảm/ thuốc lá; héo rũ/ lạcCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinEvanton 40SLThối nhũn/bắp cải, bạc lá/lúaCông ty CP Nông nghiệp Việt Nam
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinFukuda 3SLBạc lá/lúaCông ty TNHH TM-SX GNC
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinJonde 3SLCháy bìa lá/lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinKanicin 100WPThối nhũn/ bắp cảiCông ty TNHH CEC Việt Nam
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinKozuma 5WP, 8SL5WP, 8SL: khô vằn, đạo ôn, bạc lá, lem lép hạt/ lúa; vàng lá/ hoa cúc; xoăn lá/ ớt; sương mai/ dưa hấu; loét/ cam; héo khô/ bí xanh; khảm, héo rũ/ thuốc lá; héo rũ/ cà phê, đậu tương, lạc; thối quả/ xoài, nho, nhãn, vải; lở cổ rễ, héo rũ/ cà chua. 8SL: thối nhũn/ hành, tỏi; chết nhanh, chết chậm/ hồ tiêuCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinKufic 80SLhéo xanh/ cà chua, bạc lá/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinLincolnusa 15WP, 81SL15WP: Bạc lá/ lúa. 81SL: Bạc lá/ lúa, thối nhũn/ hànhCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinMolbeng 2SLbạc lá/ lúa, héo rũ/ cà chua; sương mai/ dưa hấu; thối quả/ xoài, vảiCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinNaga 80SLBạc lá/lúa; thối nhũn/cải bắp, chết chậm/hồ tiêu, héo xanh/cà chuaCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinNiclosat 4SLkhô vằn, bạc lá/ lúa; lở cổ rễ/ lạc, đậu đỗ, cải bắp; khô cành/ cà phê; lở cổ rễ, sương mai/ cà chua; khô vằn/ ngô; thối gốc/ khoai tây, bí xanh; xoăn lá/ ớt; hoa lá/ thuốc lá; nấm hồng/ cao suCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinNingnastar 50WP, 50SL50WP: đạo ôn, khô vằn/ lúa; phấn trắng/ dưa chuột. 50SL: phấn trắng/dưa chuộtCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinPyramos 40SLBạc lá/ lúaCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinRomexusa 2SL, 20WP2SL: phấn trắng/ đậu tương. 20WP: bạc lá/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinSomec 2 SLbệnh hoa lá/ thuốc lá; bệnh hoa lá, xoăn lá/ ớt; bạc lá/ lúa; thối rễ, khô dây/ bí xanh; phấn trắng/ dưa chuột; sương mai/ cà chuaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinSpagold 40SLVàng lá chín sớm/lúaCông ty CP Hatashi Việt Nam
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinSucker 4SL, 90WP4SL: đạo ôn, khô vằn, bạc lá, lem lép hạt, thối mạ, lúa von/ lúa; thán thư /cam; mốc xám, đốm lá/ bắp cải; héo rũ, lở cổ rễ/ cà chua; thối quả, phấn trắng/ xoài; rỉ sắt/ cà phê; thối nhũn/ hành, tỏi; khô bông/ điều. 90WP: Đốm sọc vi khuẩn, khô vằn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinSupercin 50WP, 80SLkhô vằn, đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá/ lúa; giả sương mai/ cà chua, dưa chuột, bầu bí; thối nhũn/ bắp cải.Công ty CP nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinSupermil 50WP, 40SLđạo ôn, đốm sọc, bạc lá/ lúa; chết ẻo cây con/ cà chua, dưa chuột, đậu trạch, bí xanh; thối nhũn/ bắp cải.Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ bệnhNingnanmycinThaiponbao 40SLphấn trắng/ nho, bạc lá/lúa, thối nhũn/ bắp cải; sương mai, chết cây con/ cà chua; thối quả/ cà phêCông ty TNHH - TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 17g/l, (10g/kg) + Polyoxin B 10g/l, (22g/kg)Polysuper 27SL, 32WP27SL: thán thư/ vải. 32WP: Lem lép hạt/ lúa, thán thư/ vảiCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kgRorai 21WPLem lép hạt, bạc lá/lúa; thán thư/ vảiCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 5g/kg + Polyoxin B 11g/kg + Streptomycin sulfate 5g/kgSunshi 21WPthán thư/ vải, lem lép hạt, bạc lá/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 10g/kg (20g/l) + Streptomycin sulfate 68g/kg (60g/l)Mycinusa 78WP, 80SLBạc lá/ lúaCông ty TNHH Hoá chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 60g/l (60g/kg) + Streptomycin 240g/l (490g/kg)Liveshow 300SL, 550WP300SL: Đốm sọc vi khuẩn/ lúa. 550WP: Thán thư/xoài; đạo ôn, lem lép hạt, đốm sọc vi khuẩn, bạc lá /lúa; phấn trắng/camCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 30g/kg + Tricyclazole 770g/kgAvazole 800WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Hoá chất & TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 25g/l (10g/kg) + Tricyclazole 425g/l (790g/kg)Vitaminusa 450SC, 800WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhNingnanmycin 27g/kg + Tricyclazole 700g/kg + Validamycin 50g/kgGoldbem 777WPĐạo ôn/lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ bệnhOligo-alginateM.A Maral 10SL, 10WP10SL: đốm vòng/ cà rốt; kích thích sinh trưởng/ chè. 10WP: kích thích sinh trưởng/ bắp cải, cà rốt, cây hoa cúcCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhOligo-sacaritOlicide 9SLrỉ sắt/ chè, sương mai/ bắp cải, chết nhanh (héo rũ)/ hồ tiêu, đạo ôn/ lúaCông ty CP SX TM Bio Vina
Thuốc trừ bệnhOligosaccharinsTutola 2.0SLsương mai/ cà chua; chấm xám/ chè; rỉ sắt/ hoa cúc; đạo ôn/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhOxathiapiprolin (min 95%)DupontTM ZorvecTM EnicadeTM 10 ODSương mai/cà chuaDupont Vietnam Ltd
Thuốc trừ bệnhOxine Copper (min 99%)Cadatil 33.5SCcháy bìa lá/ lúaCông ty TNHH TM Anh Thơ
Thuốc trừ bệnhOxine Copper (min 99%)Funsave 33.5SCbạc lá/ lúaCông ty CP Global Farm
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid (min 93%)G-start 200WPbạc lá/lúaCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid (min 93%)Oka 20WPbạc lá/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid (min 93%)Oxo 200WPbạc lá/lúaCông ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid (min 93%)Sieu tar 20WPbạc lá/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid (min 93%)Starner 20WPlem lép hạt, bạc lá/ lúaCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid (min 93%)Starwiner 20WPBạc lá, lem lép hạt/lúaCông ty CP Công nghệ NN Chiến Thắng
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid 600g/kg + Salicylic acid 150g/kgDorter 750WPThán thư/ hoa hồng, bạc lá/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 25g/kgMap lotus 125WPBạc lá, thối bẹ, thối hạt/ lúaMap Pacific Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhOxolinic acid 100g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kgLino oxto 200WPbạc lá/lúa, phấn trắng/ cao suCông ty CP Liên Nông Việt Nam
Thuốc trừ bệnhOxonilic acid 200g/kg + Tricyclazole 550g/kgTryxo 750WPbạc lá/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhOxytetracyclineUsastano 500WPbạc lá/ lúa, đốm vòng/ bắp cảiCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhOxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50g/kgMiksabe 100WPbạc lá, đốm sọc vi khuẩn, lem lép hạt/ lúa; héo xanh/ cà chua; loét, sẹo/ cam; héo rũ cây con/ thuốc lá; đốm lá/ dưa chuột; héo cây con/ dưa hấu; héo rũ cây con, phấn trắng/ cà phê; thối hoa/ hoa hồng; thối gốc/ hoa ly; héo rũ/ hoa cúc; thối nhũn, thối đen gân lá/ bắp cải; thối quả/ cà chuaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhOxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50g/kgOxycin 100WPThối nhũn /bắp cảiCông ty TNHH Hóa chất Đại Nam Á
Thuốc trừ bệnhOxytetracycline hydrochloride 55% (550g/kg) + Streptomycin sulfate 35% (350g/kg)Marthian 90SPhéo xanh/ cà chuaCông ty TNHH Hạt giống HANA
Thuốc trừ bệnhOxytetracycline hydrochloride 55% (550g/kg) + Streptomycin sulfate 35% (350g/kg)Ychatot 900SPHéo xanh/cà chua, bạc lá/lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnhOxytetracyline 400 g/kg + Streptomycin 100 g/kgCentertaner 500 WPBạc lá/lúa, đốm đen/ cải xanhCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhOxytetracycline 50g/kg + Streptomycin 50g/kg + Gentamicin 10g/kgBanking 110WPBạc lá/lúa, thán thư/thanh long; chết nhanh/hồ tiêu, héo xanh/ cà chuaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhOxytetracycline hydrochloride 2g/kg + Streptomycin sulfate 100g/kgAvikhuan 102SPBạc lá/lúaCông ty CP XNK nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhOxytetracycline 300g/kg + Tetramycin 200g/kgGoldfull 500WPthối nhũn/hành; cháy bìa lá, thối củ /gừng; thán thư/ớt; bạc lá/lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhPaecilomyces lilacinusBionema 80WPTuyến trùng/ cà phê, hồ tiêu, dưa lướiTrung tâm công nghệ sinh học TP. Hồ Chí Minh
Thuốc trừ bệnhPaecilomyces lilacinusNemaces 108 cfu/g WPTuyến trùng/cà phê, hồ tiêu, thanh long, cam, chuối, cà rốtCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhPaecilomyces lilacinusPalila 500WP (5 x 109cfu/g)bệnh do tuyến trùng gây ra trên cà rốt, cà chua, hồ tiêu, lạc, thuốc lá, cà phêCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ bệnhPenconazole (min 95%)Penazon 100ECĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Việt Hoá Nông
Thuốc trừ bệnhPenconazole (min 95%)Ω-Penco 20EWrỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhPencycuron (min 98%)Alfaron 25 WPkhô vằn/ lúa, chết rạp cây con/ đậu tươngCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhPencycuron (min 98%)Forwaceren 25 WPkhô vằn/ lúa, đổ ngã cây con/ khoai tâyForward International Ltd
Thuốc trừ bệnhPencycuron (min 98%)Luster 250 SCkhô vằn/ lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhPencycuron (min 98%)Monceren 250 SCkhô vằn/ lúa, lở cổ rễ/ bông vải, chết ẻo/ lạcBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhPencycuron (min 98%)Moren 25 WPkhô vằn/ lúa, chết ẻo cây con/ rau, lở cổ rễ/ lạc, khô vằn/ ngôCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhPencycuron (min 98%)Vicuron 250 SCkhô vằn/ lúa, lở cổ rễ/ bông vảiCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kgArakawa 270WPLem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM-SX GNC
Thuốc trừ bệnhPencycuron 150g/kg + Tebuconazole 120g/kgTeb 270WPLem lép hạt/lúa, lở cổ rễ/ hoa cúcSundat (S) PTe Ltd
Thuốc trừ bệnhPenthiopyrad (min 98.8%)Kabina 200SCĐốm nâu/ thanh longMitsui Chemicals Agro, Inc.
Thuốc trừ bệnhPicarbutrazox (min 94.5%)Quintect 10SCGiả sương mai/ dưa hấu, sương mai/ cà chuaSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhPhyscionDofine 0.5SLPhấn trắng/ bí đao, đốm nâu/ thanh long, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ bệnhPicoxystrobin (min 98.5%)DuPontTM Aproach ® 250SCkhô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/lúa; thán thư/ xoàiDupont Vietnam Ltd
Thuốc trừ bệnhPicoxystrobin (min 98.5%)Master Plus 225SCĐốm lá/ngôCông ty TNHH Master AG
Thuốc trừ bệnhPicoxystrobin (min 98.5%)Picobin 250SCĐạo ôn, lem lép hạt/ lúa, đốm vòng/ cà chuaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhPicoxystrobin 10% + Propiconazole 20%Ace pypro 30SCRỉ sắt/ cà phêCông ty CP ACE Biochem Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPicoxystrobin 70g/l + Propiconazole 120 g/lSuntioo 190SCRỉ sắt/ đậu tươngCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhPicoxystrobin 250g/l + Prothioconazole 50g/lPicoros 300SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhPhosphorous acidAgri-Fos 400SLbệnh do nấm Phythophthora/ sầu riêng; chết nhanh, vàng lá thối rễ/ hồ tiêu, vàng rụng lá/cao su; đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá, khô vằn/ lúa; đốm nâu/ thanh long; xử lý hạt giống trừ bệnh đạo ôn/ lúa; Chết nhanh/ hồ tiêu; đốm nâu/ thanh longCông ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno)
Thuốc trừ bệnhPhosphorous acidHerofos 400 SLmốc sương/ nho, tuyến trùng/ hồ tiêu, cà phê; cỏ sân golf, bắp cải; chết nhanh/ hồ tiêu; đốm nâu/ thanh longCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhPhosphorous acidSprayphos 620SLSương mai/cà chua; xì mủ/ cam, quýt, sầu riêng; chết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH SX-TM Tô Ba
Thuốc trừ bệnhPolyoxin complex (min 31%)Polyoxin AL 10WPđốm lá/ hành, chảy gôm/dưa hấu, thán thư/thanh long, ớtSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhPolyoxin B5 Lua 3SL, 20WPPhấn trắng/ bầu bí; sương mai/ cà chua; đạo ôn, bạc lá, khô vằn/lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhPolyoxin BCaligold 20WPBạc lá/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhPolyoxin BEllestar 3SL, 20WP, 30SC3SL: phấn trắng/ bầu bí. 20WP: đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/ lúa; phấn trắng/ xoài; lở cổ rễ/ bắp cải; sương mai/ cà chua. 30SC: Sẹo/ camCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhPolyphenol chiết xuất từ cây núc nác (Oroxylum indicum) và lá, vỏ cây liễu (Salix babylonica)Chubeca 1.8SLthán thư, héo rũ/ ớt; thối nhũn/ cải xanh; lở cổ rễ/ bắp cải; khô vằn, lem lép hạt, bạc lá, đạo ôn/lúa; nhện lông nhung/nhãn; thán thư/ xoài, thanh long; đốm nâu/ thanh long; thán thư/hành, ghẻ nhám/cam, đốm lá/ngôTrung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh
Thuốc trừ bệnhProchloraz (min 97%)Agrivil 250ECkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhProchloraz (min 97%)Atilora 48EClem lép hạt/ lúaAsiagro Pacific Ltd
Thuốc trừ bệnhProchloraz (min 97%)Dailora 25EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Futai
Thuốc trừ bệnhProchloraz (min 97%)Mirage 50WP, 450EC50WP: thán thư/ hồ tiêu. 450EC: lem lép hạt/lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhProchloraz (min 97%)Talent 50WPthán thư/ cà phêCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhProchloraz-Manganese complexTrinong 50WPkhô vằn, đạo ôn, lem lép hạt, thối thân/ lúaCông ty TNHH BMC Vĩnh Phúc
Thuốc trừ bệnhProchloraz 400 g/l + Propiconazole 90 g/lPicoraz 490 EClem lép hạt, đạo ôn/ lúa; đốm lá/ lạcCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhProchloraz 255g/l, (309.9g/l), (10g/kg), 250g/kg + Propineb 10g/l, (0.1g/l), (705g/kg), 500g/kgForlione 265EW, 310EC, 715WP, 750WGLem lép hạt/lúaCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhProchloraz 250g/l + Tebuconazole 160g/lTilrice 410ECĐốm lá/ lạcCông ty CP thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhProchloraz 420g/l (10g/kg), + Tricyclazole 10g/l (65g/kg)Anizol 430SC, 75WP75WP: Đạo ôn/ lúa. 430SC: Lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ bệnhProchloraz 400g/l (10g/kg) + Sulfur 20g/l (450g/kg), (300g/kg) + Tricyclazole 10g/l (55g/kg)Rexcide 430SC, 515WP515WP: đạo ôn/lúa. 430SC: lem lép hạt/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhPropamocarb.HCl (min 92%)Hussa 722SLSương mai/dưa hấu, chết cây con/ lạcCông ty CP BVTV ATC
Thuốc trừ bệnhPropamocarb.HCl (min 92%)Probull 722SLTuyến trùng/ hồ tiêuCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhPropamocarb.HCl (min 92%)Proplant 722 SLnấm trong đất/ hồ tiêu, nứt thân chảy nhựa/ dưa hấu, chết ẻo cây con/lạc, xì mủ/ camCông ty TNHH Kiên Nam
Thuốc trừ bệnhPropamocarb.HCl (min 92%)Treppach Bul 607SLchết nhanh/ hồ tiêu, sương mai/dưa chuột, xì mủ/sầu riêng; loét sọc mặt cạo/cao su; mốc sương/ cà chuaAgria S.A, Bulgaria
Thuốc trừ bệnhPropamocarb.HCl (min 92%)Zamil 722SLMốc sương/ nhoCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhPropamocarb 530 g/l + Fosetyl Aluminium 310g/lPrevicur Energy 840 SLChết rạp/ cà chua (sử dụng trong vườm ươm)Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhPropamocarb hydrochloride 500g/l + Kasugamycin 25g/lVaba super 525SLchết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Agrozo 250 ECthối thân, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Bumper 250 ECkhô vằn/ lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Canazole 250 EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ đậu tươngCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Catcat 250ECkhô vằn, lem lép hạt/ lúaCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Fordo 250 ECkhô vằn/ lúaForward International Ltd
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Fungimaster 250ECLem lép hạt, khô vằn/lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Việt Hoá Nông
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Lunasa 25 EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Propytil 250ECLem lép hạt/lúaCông ty TNHH BVTV Đồng Phát
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Starsai 300EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Tien sa 250 EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Tilusa super 300EClem lép hạt, đạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Tinmynew 250 EC, 250EW250EC: khô vằn/ lúa. 250EW: lem lép hạt/ lúa; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Tinix 250 EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Sản phẩm Công Nghệ Cao
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Tiptop 250 EClem lép hạt/ lúa, rỉ sắt/ cà phêCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhPropiconazole (min 90%)Vitin New 250EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tebuconazole 100g/lFarader 225EWkhô vằn/ lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/lFolitasuper 300EClem lép hạt, đốm nâu, khô vằn/ lúa; đốm lá/ đậu tương, lạc; rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/lTEPRO - Super 300EClem lép hạt, vàng lá chín sớm, khô vằn/ lúa; thán thư/ điều; khô vằn/ ngô, đốm lá/ lạc, thán thư/cà phêCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150g/l + Tebuconazole 150g/lTilgol super 300EClem lép hạt/ lúa; đốm lá/ lạc, rỉ sắt/ cà phêCông ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 200g/l + Tebuconazole 200g/lGtop 400ECđạo ôn/lúaCông ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150 g/l + Tebuconazole 50 g/l + Tricyclazole 350 g/lBembo 550SEĐạo ôn/ lúaCông ty CP SX TM DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 30g/kg + Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgBismer 780WPLem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lDotalia 525 SCđạo ôn/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lFao-gold 525 SElem lép hạt/ lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lFilia® 525 SEđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lFilyannong super 525SEđạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lNewlia Super 525SEđạo ôn/ lúaCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tricyclazole 400g/lTillage-super 525SElem lép hạt, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 55g/l + Tricyclazole 500g/lNano Gold 555SCđạo ôn/ lúaCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l (30g/kg) + Tricyclazole 400g/l (720 g/kg)Novazole 525SE, 750WGđạo ôn/lúaCông ty TNHH Agrohao VN
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 55 g/l, (100g/kg) + Tricyclazole 500g/l, (550g/kg)Bumrosai 555SE, 650WPđạo ôn/lúaCông ty CP ND Quốc tế Nhật Bản
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 25g/kg (125g/l) + Tricyclazole 400g/kg (400g/l)Rocksai super 425WP, 525SEđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 125g/l + Tricyclazole 450 g/lFinali 575 SEđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/lBimtil 550 SEđạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/lTilBem Super 550SEđạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hoà Bình
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/lTilbis super 550SEđạo ôn/lúaCông ty CP nông dược Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPropiconazole 150g/l + Tricyclazole 400g/lTilmil super 550SElem lép hạt/ lúaCông ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)A-chacô 70WPThán thư/xoàiCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Aconeb 70 WPthán thư/ xoài; mốc sương/ nho; lem lép hạt/ lúa; sương mai/ dưa chuộtCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Afico 70WPthán thư/ xoài; lở cổ rễ/hành; sương mai/dưa hấuCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Alphacol 700 WPthán thư/ xoài, phấn trắng/ nhoCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Antracol 70 WP, 70WG70WP: đốm lá/ bắp cải, đậu tương, lạc, hồ tiêu; mốc xám/ thuốc lá; lở cổ rễ/ hành; thán thư/ xoài, cà phê, điều, chè, thanh long, chôm chôm; sương mai/ nho, dưa chuột; cháy sớm/ cà chua; đốm vòng khoai tây; khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; đốm quả/ cam; đốm lá, rỉ sắt, khô vằn/ ngô; sương mai/ vải; sương mai/hành, mốc xám/rau cải, đốm mắt cua/mồng tơi; đốm đen, thán thư/ bưởi. 70WG: thán thư/ xoài, sương mai/ nhoBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Bach 70WPLem lép hạt/lúaSinon Corporation, Taiwan
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Donacol super 700WPThán thư/xoàiCông ty CP Smart Farm
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Doremon 70WPsương mai/ khoai tây; lem lép hạt/ lúa; thán thư/ xoàiCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Dovatracol 72WPthán thư/sầu riêng, xoài, cà phê, hồ tiêu; ghẻ nhám/ cam; lem lép hạt /lúa; sương mai/dưa hấuCông ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Newtracon 70 WPthán thư/ xoài, cà phê, điều, vải; đạo ôn/ lúa; sương mai/ dưa hấu; đốm lá/ bắp cải, xoài; mốc sương/ nho; thán thư, thồi rễ chết nhanh / hồ tiêu; đốm lá/ lạc, hành; sương mai/ cà chua; lở cổ rễ/ hành; ghẻ sẹo/ cam; vàng lá/ khoai langCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Nofacol 70WPlem lép hạt/ lúa, thán thư/ xoài, ớt; đốm vòng/cà chua, thán thư/thanh longCông ty TNHH - TM Nông Phát
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Nova 70WPthán thư/đậu cô ve, cà chua, cà phê, xoàiCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Pylacol 700WPđốm lá/ cần tây; đạo ôn, đốm nâu/lúa; thán thư/ xoài, ớtRotam Asia Pacific Limited
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Sienna 70WPSương mai/ dưa chuộtCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Startracon 70WPchết nhanh/ hồ tiêuCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Strancolusa 70WPthán thư/ cà phêCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Tadashi 700WPsương mai/ hành, dưa hấu; thán thư/ xoài, cà phêCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Tamnong Propin 70WGThán thư/ ớtCông ty TNHH SX và KD Tam Nông
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Tobacol 70WPmốc sương/ nho, thán thư/ xoài, vàng rụng lá/cao suCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhPropineb (min 80%)Zintracol 70WPthán thư/ xoài, cà phê; đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; sương mai/ dưa chuột; đốm lá/ bắp cải; phấn trắng/ nhoCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhPropineb 10g/l (10g/l), (10g/kg), (500g/kg) + Tebuconazole 260g/l (445g/l), (705g/kg), (250g/kg)Natisuper 270EW, 455SC, 715WP, 750WGlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhPropineb 10g/l (10g/l), (30g/kg) + Tebuconazole 260g/l (10g/l), (10g/kg) + Tricyclazole 10g/l (400g/l), (760g/kg)Natitop 280EW, 420SC, 800WP280EW, 800WP: lem lép hạt/lúa. 420SC: đạo ôn/lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhPropineb 70% + Triadimefon 5%ARC-carder 75WPlem lép hạt/lúa, rỉ sắt/cà phê, đốm vòng/ khoai tâyCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhPropineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kgActivo super 648WPthán thư/ xoài, thán thư/ cà phê, sương mai/ hành, phấn trắng/ nhoCông ty CP NN HP
Thuốc trừ bệnhPropineb 613g/kg + Trifloxystrobin 35g/kgFlint pro 648WGĐạo ôn/lúa; thán thư/ớt, xoài, dưa chuột, dưa hấu, nhãn; đốm lá/ bắp cải, cà chua; mốc xám/ rau cảiBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhProtein amyloseVikny 0.5 SLthối nhũn/ bắp cải; thán thư/ ớt, dưa hấu; bạc lá/ lúa; xử lý hạt giống bệnh lúa von/lúa, thối nhũn/hành, loét vi khuẩn/cam, lép vàng vi khuẩn, thối gốc vi khuẩn/lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhProthioconazole (min 95%)Midas 30ODRỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH ĐT và PT Ngọc Lâm
Thuốc trừ bệnhProthioconazole (min 95%)Navypro 300SCĐốm nâu/ thanh long, thán thư/ xoàiCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhProthioconazole (min 95%)TT Tadol 480SCThán thư/ xoàiCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhPseudomonas fluorescensB Cure 1.75WPđốm nâu, đốm gạch, lúa von, khô đầu lá, thối bẹ, đạo ôn, khô vằn/ lúa; đốm lá, giả sương mai, lở cổ rễ/ đậu tương; lở cổ rễ/ cà chua, ớt; mốc xám/ nhoCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhPseudomonas fluorescensTKS-Anti Phytop WPchết nhanh/ hồ tiêu, thán thư/ chanhCông ty TNHH Thủy Kim Sinh
Thuốc trừ bệnhPydiflumetofen (min 98%)Miravis® 200SCPhấn trắng/ ớtCông ty TNHH Syngenta Việt Nam
Thuốc trừ bệnhPyraclostrobin (min 95%)Hi-top 250SCRỉ sắt/ cà phêCông ty CP Global Farm
Thuốc trừ bệnhPyraclostrobin (min 95%)Kaiser 250ECGhẻ sẹo/camCông ty Cổ phần Nicotex Nam Thái Dương
Thuốc trừ bệnhPyraclostrobin (min 95%)Mastery 25SCMốc sương/ khoai tâyCông ty TNHH Agro Việt
Thuốc trừ bệnhPyraclostrobin (min 95%)Pilino 250SCĐốm lá nhỏ/ ngôCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhPyraclostrobin 50g/kg + Metiram complex 550g/kgHaohao 600WGthán thư/vải, đạo ôn/ lúaCông ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI
Thuốc trừ bệnhPyraclostrobin 10% + Thifluzamide 10%Gongfu 20SCThán thư/ hồ tiêuBeijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhPyrimethanil (min 95%)Rovia 420SCChết nhanh/hồ tiêuCông ty TNHH Được Mùa
Thuốc trừ bệnhPyrimethanil (min 95%)Tilsom 400SCThối nhũn/hànhCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhQuaternary Ammonium SaltsPhysan 20SLthối thân, thối hạt vi khuẩn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; lúa von/ lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/cao su, thối nhũn/phong lanCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
Thuốc trừ bệnhSaisentong (min 95%)Visen 20SCbạc lá, vàng lá, lem lép hạt/lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhSalicylic AcidBacla 50SCbạc lá, khô vằn/lúaCông ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhSalicylic AcidExin 4.5SC4.5SC: (Exin R) đạo ôn, bạc lá/ lúa, chết nhanh/ hồ tiêu. 4.5SC: (Phytoxin VS): héo tươi/ cà chuaCông ty TNHH ứng dụng công nghệ Sinh học
Thuốc trừ bệnhStreptomyces lydicus WYEC 108Actinovate 1 SPthối thân, lem lép hạt/ lúa; thán thư, mốc xám, thối nứt trái do vi khuẩn, thối thân, thối rễ/ nho, dâu tây; sương mai, phấn trắng, thán thư, nứt dây chảy nhựa/ dưa hấu, dưa chuột, bầu bí; thối nhũn do vi khuẩn, thối thân, thối rễ, phấn trắng, mốc xám, đốm vòng/ phong lan; héo rũ do vi khuẩn, thán thư, thối trái/ khoai tây, cà chua, ớt, bắp cải; thán thư, phấn trắng, ghẻ loét, thối trái, xì mủ thân, vàng lá, thối rễ/ cam, sầu riêng, xoài, nhãn, vải; tuyến trùng/ hồ tiêu; thối nhũn/bắp cải, đốm vòng/hành, thối búp/chèCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhStreptomyces lydicus WYEC 108 1.3% + Fe 21.9% + Humic acid 47%Actino-Iron 1.3 SPthối thân, lem lép hạt/ lúa; thán thư, mốc xám, thối nứt trái do vi khuẩn, thối thân, thối rễ/ nho, dâu tây; sương mai, phấn trắng, thán thư, nứt dây chảy nhựa/ dưa hấu, dưa chuột, bầu bí; thối nhũn do vi khuẩn, thối thân, thối rễ, phấn trắng, mốc xám, đốm vòng/ phong lan; héo rũ do vi khuẩn, thán thư, thối trái/ khoai tây, cà chua, ớt, bắp cải; thán thư, phấn trắng, ghẻ loét, thối trái, xì mủ thân, vàng lá, thối rễ/ cam, sầu riêng, xoài, nhãn, vảiCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateAcstreptocinsuper 40TBthối nhũn/ bắp cải; thán thư/thanh long, sẹo/ camCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateGoldnova 200WPbạc lá/lúa; thối nhũn/xà láchCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateKaisin 100WPThối nhũn/ bắp cải, bạc lá, lem lép hạt/ lúa, sẹo/cam, giả sương mai/dưa chuộtCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateLiberty 100WPThối nhũn/ bắp cải, bạc lá/lúa, loét/camCông ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfatePoner 40TB, 40SPthối nhũn/ bắp cảiCông ty TNHH MTV Tô Nam Biotech
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateStepguard 100SP, 150TB100SP: thối nhũn/ bắp cải; bạc lá/ lúa. 150TB: bạc lá/ lúaCông ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateStrepgold 100WPBạc lá/ lúaCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateSupervery 50WPđạo ôn, lem lép hạt, bạc lá/ lúa; sẹo/ cam; thối quả/ vải, xoài; sương mai/ cà chuaCông ty CP Thuôc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhStreptomycin sulfateYomistar 105WPlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Thuốc BVTV LD Nhật Mỹ
Thuốc trừ bệnhSulfurKumulus 80WGsẹo/ cam, phấn trắng/ xoài, nhện gié/ lúa, nhện đỏ/ cà phê, phấn trắng/ cao suBASF Vietnam Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhSulfurFulac 80WG, 80WP, 500SC80WG: Nhện gié/lúa. 80WP: nhện đỏ/cam. 500SC: phấn trắng/cao suCông ty TNHH Hoá chất và TM Trần Vũ
Thuốc trừ bệnhSulfurLipman 80WGPhấn trắng/xoài; nhện gié/ lúa; sẹo/cam; phấn trắng/cao su, chôm chômCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhSulfurMicrothiol Special 80WG, 80WP80WG: phấn trắng/ nho, chôm chôm; nhện/ cam. 80WP: phấn trắng/ rau, đốm lá/ ngôCông ty TNHH UPL Việt Nam
Thuốc trừ bệnhSulfurOK-Sulfolac 80WG, 80WP, 85SC80WG: phấn trắng/ xoài, chôm chôm. 80WP: phấn trắng/ nho. 85SC: sẹo, nhện đỏ/ cam; lem lép hạt/ lúa; nhện lông nhung/nhãn, nhện gié/ lúaCông ty TNNH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhSulfurSulfurluxthai 80WGthán thư/vảiCông ty CP Sunseaco Việt Nam
Thuốc trừ bệnhSulfurSulox 80 WPphấn trắng/ xoài, cao su; đốm lá/ lạc; nhện gié/ lúa; nhện lông nhung/ vải, nhãnCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhSulfur 100g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kgNovitop 850WPĐạo ôn, lem lép hạt/lúaCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ bệnhSulfur (2%), (2%), (7%)+ Tricyclazole (40%), (75%), (75%)Vieteam 42SC, 77WG, 82WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhSulfur 50g/kg + Tricyclazole 700g/kgBibim 750WPđạo ôn/ lúaCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhSulfur 250g/kg + Tricyclazole 500g/kgStarBem Super 750WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhSulfur 450g/l (655g/kg)+ Tricyclazole 200g/l (200g/kg)Bimsuper 650SC, 855WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhSulfur 35% + Tricyclazole 50%Labem 85WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhSulfur 350g/kg + Tricyclazole 225g/kgLionsul 575WPĐạo ôn/lúaCông ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Folicur 250EW, 250WG, 430SC250EW: đốm lá/ lạc; khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; thán thư/ điều; chết chậm/ hồ tiêu. 250WG: khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/ lúa. 430SC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa; đốm lá/ lạc, chết chậm/ hồ tiêu, vàng rụng lá/cao suBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Forlita 250EW, 430SC250EW: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; chết cây con, đốm lá/ lạc; đốm lá/ đậu tương. 430SC: khô vằn, lem lép hạt/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa, đốm lá/ đậu tươngCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Fortil 25 SCkhô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH – TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Fozeni 250EWlem lép hạt/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Huibomb 25EWkhô vằn/lúaHuikwang Corporation
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Jiacure 25EClem lép hạt/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Milazole 250 EWkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Poly annong 250EW, 250EC, 450SC250EW, 250EC: lem lép hạt/ lúa. 450SC: Xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa; khô vằn, đạo ôn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Poticua 250EWlem lép hạt/ lúa; xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa; chết cây con/ lạcCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Provil 30EW, 450SC30EW: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa. 450SC: lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; phấn trắng/hoa hồng; chết chậm/ hồ tiêuCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Sforlicuajapane 450SCLem lép hạt/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Sieu tin 300EClem lép hạt/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)T.B.Zol 250EWlem lép hạt/ lúaCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Tebuzole 250 SClem lép hạt/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Thianzole 12.5EWlem lép hạt/ lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Tien 250 EWkhô vằn, lem lép hạt/ lúaCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)T-zole super 250EW, 250SC250EW: đốm lá/ đậu tương, đốm nâu/ lạc. 250SC: lem lép hạt/lúaCông ty TNHH MTV Gold Ocean
Thuốc trừ bệnhTebuconazole (min 95%)Vitebu 250SClem lép hạt/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 150 g/kg + Kresoxim-methyl 300 g/kgTrido 450WPThán thư/ cà phêCông ty Cổ phần BVTV ATC
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 160 g/l + Tricyclazole 200 g/lBeam™ Plus 360SCĐạo ôn/ lúaDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 125g/l (130g/l) + Tricyclazole 400g/l (450g/l)Dolalya 525SC, 580ECĐạo ôn/lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 250 g/l + Tricyclazole 275 g/lGold-dog 525SCRỉ sắt/cà phê, thán thư/điềuCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 500g/kg + Tricyclazole 200g/kgTivaho 700WPlem lép hạt/lúaCông ty TNHH TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 500g/kgMap Unique 750WPĐạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúa; đốm lá/lạc, thán thư, rỉ sắt/cà phê, xử lý hạt giống trừ lúa von/lúaMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 550g/kgNovigold 800WPđạo ôn, lem lép hạt, khô vằn/lúaCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 32% + Trifloxystrobin 16%Huge 48SCPhấn trắng/ hoa hồngCông ty CP Bigfive Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTrifloxystrobin 250g/kg + Tebuconazole 250g/kgTT-Bastigold 500SCThán thư/ hồ tiêuCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgActivo 750 WGLem lép hạt/lúaCông ty CP Nông nghiệp HP
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgConabin 750WGĐạo ôn, lem lép hạt/lúa, rỉ sắt/cà phêCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgNativo 750WGlem lép hạt, khô vằn, đạo ôn/ lúa; rỉ sắt/ cà phê, lạc, đậu tương; thán thư/ hoa hồng, điều, cà phê; đốm lá/ hoa cúc, hồ tiêu; phấn trắng/ hoa hồng; thán thư, bệnh sọc đen/ ca cao; đốm vòng/ khoai tây; khô vằn/ ngô; đốm lá/ ngôBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgTanimax 750WGĐốm lá/ hồ tiêuCông ty TNHH SX & KD Tam Nông
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgTriflo-top 750WGPhấn trắng/hoa hồngCông ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC
Thuốc trừ bệnhTebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kgTwinstar 75WGRỉ sắt/ cà phêShandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd.
Thuốc trừ bệnhTetraconazole (min 94%)Domark 40 MErỉ sắt/ cà phê, hoa cúcIsagro S.p.A Centro Uffici S. Siro, Italy
Thuốc trừ bệnhTetramycinMikcide 1.5SLbạc lá, đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt/ lúa; thối nhũn, thối đen gân lá/ bắp cải; chết xanh/ dưa hấu; héo rũ/ thuốc lá, cà phê, cà chua; loét/ cam; thối thân/ nho; phấn trắng/ hoa hồng; vàng rụng lá/cao su; đốm nâu/ thanh longCông ty TNHH Được Mùa
Thuốc trừ bệnhThảo mộc (Bã quả trẩu, bã thanh hao hoa vàng, bã vỏ hạt điều) 70% + Trichoderma harzianum 106 cfu/g + Bacillus subtilis 106 cfu/g + Metarhizium anisopliae 106 cfu/g + Azotobacter beijerinckii 106 cfu/g + Bacillus gisengihumi 106 cfu/g + Streptomyces owasiensis 106 cfu/gSH-Lifu (SH-BV1)Chết nhanh, chết chậm, tuyến trùng/ hồ tiêuViện Bảo vệ thực vật
Thuốc trừ bệnhTinh dầu quếTiêu tuyến trùng 18ECTuyến trùng/cà rốt, hồ tiêu, cà phêCông ty TNHH DV KHKT Khoa Đăng
Thuốc trừ bệnhThiabendazole (min 98.5%)Bestar 505SCLem lép hạt do vi khuẩn/lúaCông ty TNHH Hóa sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhThifluzamide (min 96%)Pulsor 23SCkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Nissei Corporation Việt Nam
Thuốc trừ bệnhThiodiazole copper (min 95%)Longbay 20SCbạc lá/ lúa, xì mủ, nấm hồng, vàng rụng lá/cao suCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhThiodiazole zinc (min 95%)Anti-one 200SCBạc lá/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhThiodiazole zinc (min 95%)Lk-one 50SCBạc lá/lúa, sẹo/ camCông ty TNHH Hoá sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhThiram (TMTD) (min 96%)Pro-Thiram 80 WP, 80 WG80WP: đốm lá/ phong lan. 80WG: khô vằn/lúa, thán thư/ cà phêAgspec Asia Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhThiram 30% + Ziram 50%Zipra 80WPthán thư điều, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhTriadimefon (min 96%)Encoleton 25 WPthối gốc/ khoai tây, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Thuốc trừ bệnhTriadimefon (min 96%)Omega-mefon 15WPĐốm lá/ đậu tương, rỉ sắt/ cà phêCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhTriadimenol (min 97%)Bayfidan 250 ECrỉ sắt/ cà phêBayer Vietnam Ltd (BVL)
Thuốc trừ bệnhTriadimenol (min 97%)Samet 25ECphấn trắng/ cao su, rỉ sắt/ cà phêCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhTrichoderma sppBio-Pro Tricho 1 x 109 bào tử/g FGChết rạp cây con/ cà rốtCông ty TNHH Dalat Hasfarm
Thuốc trừ bệnhTrichoderma sppPromot Plus WP (Trichoderma spp 5.107 bào tử/g); Promot Plus SL (Trichoderma koningii 3.107 bào tử/g + Trichoderma harzianum 2.107 bào tử/g)WP: thối gốc, thối hạch/ bắp cải; chết cây con/ cải thảo. SL: đốm nâu, đốm xám/ chè; thối hạch, thối gốc/ bắp cảiCông ty TNHH Ngân Anh
Thuốc trừ bệnhTrichoderma sppTRICÔ-ĐHCT 108 bào tử/gvàng lá thối rễ do Fusarium solani/cây có múi; chết cây con/dưa hấu, bí đỏ, lạc, điều; thối rễ/cà phê; tuyến trùng/ cà phê, hồ tiêu; chết cây con/ cải bẹ; thối rễ/ hồ tiêu; tuyến trùng/cà rốt, sưng rễ/bắp cảiCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhTrichoderma sppVi - ĐK 109 bào tử/g APthối rễ/ sầu riêng; lở cổ rễ/ cà chua; chết nhanh/ hồ tiêuCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTrichoderma harzianum 4% + Trichoderma konigii 1%Tiên tiến 5 WPĐạo ôn/ lúaCông ty Hợp danh SH NN Sinh Thành
Thuốc trừ bệnhTrichoderma harzianumZianum 1.00WPChết rạp cây con/cải cúc, lở cổ rễ/cà chua, thối rễ/hồ tiêu, thán thư/ hành, thanh long; tuyến trùng/cà phêCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhTrichoderma asperellum 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma atroviride Karsten 20% (2 x 107 bào tử/g)TricôĐHCT-Lúa von 108 bào tử/g WPXử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa; khô vằn/lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhTrichoderma virens J.Miller, Giddens & Foster 80% (8 x 107 bào tử/g) + Trichoderma hamatum (Bon.) Bainer 20% (2 x 107 bào tử/g)TricôĐHCT-Phytoph 108 bào tử/g WPLoét sọc miệng cạo/ cao su; xì mủ/ bưởi, sầu riêng, chết nhanh/ hồ tiêu; thối quả/ vải; thối quả /nhãn; đốm nâu /thanh long; sương mai/cà chua, khoai tâyCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhTrichoderma viride Pers. 75% (7.5 x 107 bào tử/g) + Trichoderma harzianum Rifai BGB 25% (2.5 x 107 bào tử/g)Tricô ĐHCT-Nấm hồng 108 bào tử/g WPNấm hồng/ cao su, cà phê, sầu riêngCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhTrichoderma sperellum 80% (8 x 107 bào tử/g + Trichoderma harzianum Rifai 20% (2 x 107 bào tử/g)Tricô ĐHCT-Khóm 108 bào tử/g WPThối nõn/ dứaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhTrichoderma konigii M8; M32; M35 1x109 CFU/gTricô hạt nhân C833 1x109 CFU/g WPTuyến trùng/ cà phêCông ty TNHH Tam Nông
Thuốc trừ bệnhTrichoderma virens (T.41).109 cfu/gNLU-Trichết rạp cây con/ cải ngọt, dưa chuột; héo rũ trắng gốc/ cà chuaTrường ĐH Nông lâm TP Hồ Chí Minh
Thuốc trừ bệnhTrichoderma virideAce tricov 19WPThối rễ/ ớtCông ty CP ACE Biochem Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTrichoderma virideBiobus 1.00WPthối gốc, thối hạch, lở cổ rễ/ bắp cải; héo vàng, lở cổ rễ, mốc sương/ cà chua, khoai tây; thối nhũn, đốm lá/ hành; thán thư/ xoài; xì mủ/ sầu riêng; rỉ sắt, nấm hồng, thối gốc rễ, lở cổ rễ/ cà phê; chấm xám, thối búp/ chè; chết nhanh, thối gốc rễ/ hồ tiêuCông ty TNHH Nam Bắc
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Acdowbimusa 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Andozol 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Angate 75WP, 350SCđạo ôn/ lúaCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Avako 800WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bamy 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Beam 75 WPđạo ôn/ lúaDow AgroSciences B.V
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Belazole 75 WPđạo ôn/ lúaGuizhou CUC INC. (Công ty TNHH TM Hồng Xuân Kiệt, Quý Châu, Trung Quốc)
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bemgreen 750WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Khoa học Công nghệ cao American
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bemsuper 500SC, 750WG, 750WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bidizole 750WPđạo ôn/ lúaCông ty CP SAM
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bim-annong 45SC, 75WP, 75WGđạo ôn/ lúaCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bimdowmy 375SC, 750WG, 750WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bimusa 800WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hóa Sinh Á Châu
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Binlazonethai 75WP, 75WGđạo ôn/ lúaCông ty CP BVTV An Hưng Phát
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Binhtryzol 75 WPđạo ôn/ lúaBailing Agrochemical Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Blastogan 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Adama Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bn-salatop 80WP, 80WGđạo ôn/ lúaCông ty CP Bảo Nông Việt
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bpbyms 200WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Bsimsu 75WG, 555SC, 880WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH hỗ trợ phát triển kỹ thuật và chuyển giao công nghệ
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Cittizen 75WP, 333SCđạo ôn/ lúaEastchem Co., Ltd
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Colraf 20 WP, 75WGđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Danabin 75WP, 80WGđạo ôn/ lúaCông ty TNHH CN KH Mùa màng Anh - Rê
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Dolazole 80WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Forbine 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Thanh Điền
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Flash 75WP, 800WGđạo ôn/ lúaMap Pacific PTE Ltd
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Frog 750WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Fullcide 50SC, 760WG, 860WPđạo ôn/ lúaCông ty CP SX Thuốc BVTV Omega
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Goldone 420SC, 760WG, 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Thuốc BVTV Việt Trung
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Gremusamy 80WP, 80WGđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Hagro.Blast 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Đầu tư Hợp Trí
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Hobine 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Jiabean 75 WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Jia Non Biotech (VN)
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Kennedy 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM-SX GNC
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Koszon-New 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH OCI Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Lany 75 WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Lazole TSC 750WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Lim 750WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Newbem 750WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH SX TM & DV Nông Tiến
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Newzobim 45SC, 75WG, 80WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH US.Chemical
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Pim.pim 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH P - H
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Pin ấn độ 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Hoá sinh Phong Phú
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Sieubymsa 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH - TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Superzole 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Long Hiệp
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Tanbim 800WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM DV Tấn Hưng
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Tri 75WGđạo ôn, khô vằn/ lúaCông ty TNHH – TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Tricom 75WG, 75WP75WG: đạo ôn/ lúa, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa. 75WP: đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Phú Nông
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Tridozole 45 SC, 75WP, 75WGđạo ôn/ lúaCông ty CP Đồng Xanh
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Trione 750WGđạo ôn/ lúaCông ty TNHH MTV Lucky
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Trizole 75WP, 75WG, 400SC75WP, 75WG: đạo ôn lá, cổ bông/ lúa. 400SC: đạo ôn/lúaCông ty CP BVTV Sài Gòn
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Uni-trico 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH World Vision (VN)
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Usabim 75WPđạo ôn/lúaCông ty CP Vật tư Liên Việt
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Vace 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Nông Việt
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Vdbimduc 820WGlem lép hạt, đạo ôn/ lúaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Vibimzol 75WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Window 75WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Nam Bộ
Thuốc trừ bệnhTricyclazole (min 95%)Zoletigi 80WPđạo ôn/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhTricyclazole 200 g/kg + Sulfur 650 g/kgCenterdorter 850WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH Liên minh Nông nghiệp bền vững
Thuốc trừ bệnhTricyclazole 720 g/kg + Sulfur 140g/kgGrinusa 860WPđạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhTridemorph (min 95%)Musaclean 860OLPhấn trắng/ cao suRotam Asia Pacific Limited
Thuốc trừ bệnhTriflumizole (min 99.38%)TT-Akazole 480SCĐạo ôn/ lúaCông ty TNHH TM Tân Thành
Thuốc trừ bệnhTriforine (min 97%)Saprol 190DCphấn trắng/ hoa hồng, đạo ôn/lúa, thán thư/ xoài, đốm nâu/ thanh longSumitomo Corporation Vietnam LLC.
Thuốc trừ bệnhTổ hợp dầu thực vật (dầu màng tang, dầu sả, dầu hồng, dầu hương nhu, dầu chanh)TP-Zep 18ECđạo ôn, bạc lá, lem lép hạt, đốm sọc vi khuẩn, khô vằn/ lúa; mốc sương/ cà chua; đốm nâu, đốm xám, thối búp/ chè; phấn trắng, đốm đen/ hoa hồng; nấm muội đen (Capnodium sp)/ nhãnCông ty TNHH Thành Phương
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Anlicin 5WP, 5SL5WP: khô vằn/ lúa. 5SL: khô vằn/ lúa; nấm hồng/ cà phê, cao suCông ty TNHH An Nông
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Asiamycin super 100SLkhô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao suAsiatic Agricultural Industries Pte Ltd
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Avalin 5SLkhô vằn/ lúaCông ty TNHH - TM Thái Nông
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Biovacare 5SLNấm hồng/cao suCông ty TNHH SX - TM Tô Ba
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Damycine 5 WP, 5SLkhô vằn/ lúa, lở cổ rễ/ rau cải; thối rễ/ cà chua, khoai tây, bông vải, ngô; héo rũ/ cà chua, khoai tây, lạc, dưa chuột; nấm hồng/ cao suCông ty TNHH XNK Quốc tế SARA
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Duo Xiao Meisu 3SL, 5WPkhô vằn/ lúaCông ty TNHH TM Bình Phương
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Fubarin 20WPkhô vằn/ lúa; lở cổ rễ/ đậu tương, lạc; nấm hồng/ cao suCông ty TNHH Nông Sinh
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Haifangmeisu 5WP, 10WG, 10SL5WP: khô vằn/ lúa. 10WG: khô vằn/ lúa, chết cây con/dưa hấu. 10SL: Chết cây con/dưa hấuCông ty TNHH SX TM DV Thu Loan
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Javidacin 5SL, 5WP5SL: khô vằn/ lúa; nấm hồng/ cao su. 5WP: khô vằn/ lúa; lở cổ rễ/ cà chuaCông ty TNHH Việt Đức
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Jinggang meisu 5SL, 10WPkhô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao suCông ty CP Nicotex
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Limycin 5SLKhô vằn/lúaCông ty TNHH TM Thiên Nông
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Natistar 51WG, 100SCkhô vằn/ lúaCông ty TNHH Pháp Thụy Sĩ
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Navalilusa 5SL, 5WPkhô vằn/ lúa; chết ẻo cây con/ ớt, bắp cải, thuốc lá, dưa hấu.Công ty CP Quốc tế Agritech Hoa kỳ
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Pinkvali 5SL, 50WP5SL: nấm hồng/ cao su, đốm vằn/ lúa. 50WP: lở cổ rễ/cà chua, khô vằn/lúaCông ty CP Hóc Môn
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Qian Jiang Meisu 5WP, 5SL5WP: khô vằn/ lúa. 5SL: lở cổ rễ/đậu tương; nấm hồng/cà phê, cao su; khô vằn/lúaCông ty TNHH Trường Thịnh
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Romycin 5SLnấm hồng/ cao suCông ty CP TST Cần Thơ
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Tidacin 3SC, 5SLkhô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao suCông ty TNHH - TM Thái Phong
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Top-vali 5SLmốc hồng/ cà phê, cao su; khô vằn/ lúaCông ty TNHH SX ND vi sinh Viguato
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Tung vali 5SL, 5WP5SL: khô vằn/ lúa, nấm hồng/ cao su, lở cổ rễ/ rau cải, cà chua, ớt, bí xanh, dưa hấu, dưa chuột, đậu tương, thuốc lá; bệnh khô cành/ cà phê. 5WP: khô vằn/ lúa, lở cổ rễ/ rau cải, cà chua, ớt, bí xanh, dưa hấu, dưa chuột, đậu tương, thuốc lá; bệnh khô cành/ cà phêCông ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vacin 5SLKhô vằn/lúa, nấm hồng/cao suCông ty TNHH ADC
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vacinmeisu 50WP, 50SLkhô vằn/ lúaCông ty CP Quốc tế Hòa Bình
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vacony 5SLkhô vằn/ lúaCông ty TNHH TM & SX Ngọc Yến
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vacocin 3SLkhô vằn/ lúaCông ty CP BVTV I TW
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vali 5 SLkhô vằn/ lúa, lở cổ rễ/ đậu, nấm hồng/ cà phê, cao suCông ty CP Nông dược HAI
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Valicare 5WP, 8SLKhô vằn/lúaCông ty TNHH Agricare Việt Nam
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Validad 100SLNấm hồng/cao suCông ty CP Bình Điền MeKong
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vali TSC 5SLNấm hồng/cao suCông ty CP Lion Agrevo
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vali-navi 5SLNấm hồng/cao su, khô văn/ lúaCông ty CP Khử Trùng Nam Việt
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Validacin 5SLkhô vằn/ lúa, đổ ngã cây con/ ớt, mốc hồng/ cao suCông ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Validan 3SL, 5WP3SL: khô vằn/ lúa, ngô. 5WP: khô vằn/ lúa, ngô; chết cây con/ dưa hấu, bầu bí, lạc, rau cải, đậu côveCông ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Valijapane 5SL, 5SPnấm hồng/ cao su; khô vắn/ lúa; lở cổ rễ/ lạc, đậu tương, cà phê, bông vảiCông ty TNHH TM SX Thôn Trang
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Valitigi 3SLkhô vằn/ lúaCông ty CP Vật tư NN Tiền Giang
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Valigreen 50SL, 100WPkhô vằn/ lúa, ngô; nấm hồng/ cao su; khô cành/ cà phê; thối gốc/ khoai tây; lở cổ rễ/ bắp cải, bí xanh, đậu đũa, lạc, cà chuaCông ty TNHH Sản phẩm Công nghệ Cao
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Valivithaco 3SL, 5SC, 5WP3SL: khô vằn/ lúa, ngô; nấm hồng/ cao su, cà phê; thán thư/ nhãn, vải; lở cổ rễ/ thuốc lá, thuốc lào, dưa hấu, dưa chuột, rau cải. 5WP: khô vằn/ ngô, lúa; thán thư/ nhãn, vải; lở cổ rễ/ thuốc lá, thuốc lào, dưa hấu, dưa chuột, rau cải. 5SC: khô vằn/ lúa, bệnh chết ẻo/ rau cải; nấm hồng/ cà phê, cao su; lở cổ rễ/ cà chua, bắp cải, rau cải; khô vằn/ ngôCông ty TNHH Việt Thắng
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Valinhut 5SLkhô vằn/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Long An
Thuốc trừ bệnhValidamycin (Validamycin A) (min 40 %)Vallistar 5SL, 10WPkhô vằn/ lúaCông ty TNHH MTV BVTV Omega